Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Rewrite the sentences by using “ALTHOUGH”. 1. They are so poor but they are alwa…

Rewrite the sentences by using “ALTHOUGH”.
1. They are so poor but they are alwa…

Rewrite the sentences by using “ALTHOUGH”.
1. They are so poor but they are always neatly dressed.
– Although …………………………………………………………………………………………………….
2. He often tells lies but many people believe him.
– Although …………………………………………..…………………………………..………………….
3. In spite of having a little money, I am happy.
– Although ………………………………………………………………………………………………………
4. In spite of the cold weather, she wasn’t wearing a coat.
– Although ………………………………………………………………..……
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 10 của các em đây.

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và giải một bài tập rất quen thuộc trong chương trình lớp 10, đó là cách sử dụng liên từ chỉ sự nhượng bộ “ALTHOUGH”. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng để diễn tả hai ý tưởng trái ngược nhau trong cùng một câu.

Trước khi giải bài tập, chúng ta hãy cùng nhau nhắc lại công thức nhé.

I. Lý thuyết cần nhớ

1. Công thức với “Although”:
“Although” có nghĩa là “mặc dù”, “dù cho”. Nó đứng trước một mệnh đề (một câu hoàn chỉnh có đủ chủ ngữ và vị ngữ).

Cấu trúc:
Although + S1 + V1, S2 + V2.
(Mặc dù ai đó/cái gì làm gì, nhưng ai đó/cái gì lại làm điều ngược lại).

Hoặc chúng ta có thể đảo mệnh đề chính lên trước:
S2 + V2 + although + S1 + V1.

2. Phân biệt với “In spite of”:
Các em cần lưu ý, “Although” đi với một mệnh đề (S + V), còn “In spite of” thì đi với một danh từ, cụm danh từ (Noun/Noun Phrase) hoặc động từ thêm -ing (V-ing).

Cấu trúc: In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing, S + V.

Khi chuyển từ “In spite of” sang “Although”, chúng ta phải biến danh từ/cụm danh từ/V-ing thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V).

Bây giờ, chúng ta hãy áp dụng kiến thức này để giải quyết từng câu một nhé!

II. Hướng dẫn giải bài tập chi tiết

1. They are so poor but they are always neatly dressed.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này có hai mệnh đề trái ngược nhau, được nối bằng liên từ “but” (nhưng).
Mệnh đề 1: They are so poor (Họ rất nghèo).
Mệnh đề 2: They are always neatly dressed (Họ luôn ăn mặc gọn gàng).

Bước 2: Áp dụng công thức với “Although”.
Chúng ta sẽ đặt “Although” ở đầu câu, thay cho cấu trúc với “but”. Khi dùng “Although” ở đầu câu, chúng ta sẽ bỏ “but” và thay bằng dấu phẩy (,) ở giữa hai mệnh đề.

Bước 3: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Although they are so poor, they are always neatly dressed.

2. He often tells lies but many people believe him.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Tương tự câu 1, câu này có hai mệnh đề trái ngược nhau nối bằng “but”.
Mệnh đề 1: He often tells lies (Anh ta thường nói dối).
Mệnh đề 2: Many people believe him (Nhiều người tin anh ta).

Bước 2: Áp dụng công thức.
Chúng ta đặt “Although” ở đầu câu và dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.

Bước 3: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Although he often tells lies, many people believe him.

3. In spite of having a little money, I am happy.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này bắt đầu bằng “In spite of” + V-ing (“having a little money”). Mệnh đề chính là “I am happy”.

Bước 2: Chuyển cụm “having a little money” thành một mệnh đề (S + V).
Ai là người “having a little money”? Dựa vào mệnh đề chính, chủ ngữ chính là “I”.
Động từ “having” sẽ được chia theo chủ ngữ “I” và thì của câu. Ở đây chúng ta dùng thì hiện tại đơn. Vậy “having” sẽ trở thành “have”.
Cụm từ được chuyển thành mệnh đề: I have a little money.

Bước 3: Áp dụng công thức “Although” và viết lại câu hoàn chỉnh.
Although I have a little money, I am happy.

4. In spite of the cold weather, she wasn’t wearing a coat.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này bắt đầu bằng “In spite of” + cụm danh từ (“the cold weather”). Mệnh đề chính là “she wasn’t wearing a coat”.

Bước 2: Chuyển cụm danh từ “the cold weather” thành một mệnh đề (S + V).
Chủ ngữ của mệnh đề này là gì? Chính là “the weather”.
Chúng ta cần một động từ. Với thời tiết, chúng ta thường dùng động từ “to be”. Mệnh đề chính ở thì quá khứ (“wasn’t”), nên động từ “to be” cũng phải ở thì quá khứ, tức là “was”.
Tính từ là “cold”.
Cụm danh từ được chuyển thành mệnh đề: the weather was cold. (Hoặc các em cũng có thể dùng chủ ngữ giả “It” và viết “It was cold”).

Bước 3: Áp dụng công thức “Although” và viết lại câu hoàn chỉnh.
Although the weather was cold, she wasn’t wearing a coat.

Cô hy vọng bài giảng chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn khi làm bài. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1 . Although they are so poor , they are always neatly dressed.

2 . Although he often tells lies , many people believe him.

3 . Although I have a little money , I am happy

4 . Although the weather was cold  , she wasn’t wearing a coat.

#Bài làm của Kunchan

@Nghiêm cấm copy dưới mọi hình thức

Trả lời bởi:
▲ 0

1. Although they are poor, they are always neatly dressed.

2. Although he often tells lies, many people believe.

3. Although I have a little money, I am happy.

4. Although it was quite cold, she wasn’t wearing a coat.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo