Rewrite the sentences so that they are nearest in meaning to the sentence printe…
1.Henry wished he had invited Jane to his birthday party.
Henry regretted _____________________________
2.When the goods arrive at the shop, they are inspected carefully.
On _____________________________
3.The heavy rain made it impossible for us to have our plane.
We were _____________________________
4.Despite his brilliance, he never became famous.
Brilliant _____________________________
5.Scientists have carried out extensive research into renewable energy sources.
Extensive research _____________________________
Bài tập của chúng ta là:
Rewrite the sentences so that they are nearest in meaning to the sentence printed before them.
1. Henry wished he had invited Jane to his birthday party.
Henry regretted _____________________________
Phân tích:
Các em để ý thấy câu gốc có từ “wished”. Trong Tiếng Anh, cấu trúc “wish” thường diễn tả một mong muốn trái với hiện tại hoặc quá khứ.
Cụ thể, “wished he had invited” là thì quá khứ hoàn thành, diễn tả một sự tiếc nuối về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ.
Từ “regretted” có nghĩa là “hối tiếc”. Đây là từ đồng nghĩa và có thể thay thế cho cấu trúc “wished” trong trường hợp này.
Sau “regretted”, chúng ta cần dùng một động từ ở dạng V-ing (gerund) để diễn tả điều mình hối tiếc.
Các bước làm:
Bước 1: Xác định cấu trúc trong câu gốc. Ở đây là “wished he had invited”.
Bước 2: Tìm từ hoặc cấu trúc có nghĩa tương đồng. “Regretted” là lựa chọn phù hợp.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc sau “regretted”. Đó là “regretted + V-ing”.
Bước 4: Chuyển động từ “invited” ở quá khứ hoàn thành thành dạng V-ing. “Invited” trở thành “inviting”.
Bước 5: Hoàn chỉnh câu.
Đáp án:
Henry regretted inviting Jane to his birthday party.
2. When the goods arrive at the shop, they are inspected carefully.
On _____________________________
Phân tích:
Câu gốc bắt đầu bằng mệnh đề chỉ thời gian “When…”.
Nó có nghĩa là “Khi hàng hóa đến cửa hàng, chúng được kiểm tra cẩn thận.”
Yêu cầu của chúng ta là bắt đầu câu bằng “On”. “On” thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ một hành động, sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.
Chúng ta cần biến mệnh đề “When the goods arrive at the shop” thành một cụm danh từ hoặc một dạng thức phù hợp đi sau “On”.
Cách phổ biến để diễn đạt ý này là sử dụng cấu trúc “On + V-ing” (cũng có thể coi là giới từ + danh động từ) hoặc “On + arrival” (giới từ + danh từ).
Các bước làm:
Bước 1: Nhận diện mệnh đề chỉ thời gian trong câu gốc: “When the goods arrive at the shop”.
Bước 2: Suy nghĩ về cách diễn đạt hành động “the goods arrive at the shop” bằng một cụm danh từ hoặc dạng V-ing đi sau giới từ “On”.
Bước 3: Sử dụng “arrival” (sự đến) của “the goods” hoặc dùng dạng V-ing của động từ “arrive”. “Arriving” là một lựa chọn.
Bước 4: Nếu dùng “On arrival”, ta cần làm rõ “của cái gì”. “On the arrival of the goods”.
Bước 5: Nếu dùng “On arriving”, ta có thể viết “On arriving at the shop”. Tuy nhiên, chủ ngữ của hành động “arriving” ở đây là “the goods”, và trong cấu trúc rút gọn với “On”, chủ ngữ này thường được ngầm hiểu hoặc bỏ qua nếu rõ ràng. Trong trường hợp này, để giữ nguyên nghĩa, ta có thể dùng “On the arrival of the goods”.
Lưu ý cho các em: Cả hai cách đều đúng và phổ biến. Cô sẽ chọn cách dùng “arrival” để nhấn mạnh danh từ.
Đáp án:
On the arrival of the goods at the shop, they are inspected carefully.
(Hoặc: On arriving at the shop, the goods are inspected carefully.)
3. The heavy rain made it impossible for us to have our plane.
We were _____________________________
Phân tích:
Câu gốc có cấu trúc “make it + tính từ + to-infintive”.
“The heavy rain made it impossible for us to have our plane.”
Nghĩa là: “Cơn mưa lớn khiến chúng tôi không thể có chuyến bay của mình.” (Đây là cách dịch sát nghĩa, nhưng thực tế hơn có thể hiểu là không thể thực hiện chuyến bay).
Chúng ta cần viết lại câu bắt đầu bằng “We were”.
“We were” thường đi với tính từ hoặc phân từ quá khứ (past participle) để tạo thành thể bị động hoặc diễn tả trạng thái.
Tính từ “impossible” trong câu gốc mô tả khả năng. Chúng ta cần diễn tả sự bất khả thi này từ góc nhìn của “us”.
Từ “impossible” có thể được thay thế bằng “unable to” hoặc diễn tả trạng thái tương tự.
Cách phổ biến là sử dụng “unable to” hoặc diễn tả sự ngăn cản.
Các bước làm:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc: “Subject + make + it + adjective + for + object + to-infinitive”.
Bước 2: Xác định ý nghĩa chính: Cơn mưa đã ngăn cản chúng tôi làm gì đó.
Bước 3: Chuyển đổi chủ ngữ sang “We”.
Bước 4: Tìm tính từ hoặc cấu trúc diễn tả sự không thể thực hiện được từ “We”. “Unable to” là một lựa chọn tốt, có nghĩa là “không thể”.
Bước 5: Lấy động từ nguyên mẫu sau “it impossible for us to” là “have”. Khi dùng với “unable to”, chúng ta giữ nguyên động từ “have”.
Bước 6: Hoàn chỉnh câu.
Đáp án:
We were unable to have our plane because of the heavy rain.
(Hoặc: We were prevented from having our plane by the heavy rain.)
Cô chọn đáp án đầu tiên vì nó gần nghĩa nhất và hay dùng trong chương trình.
4. Despite his brilliance, he never became famous.
Brilliant _____________________________
Phân tích:
Câu gốc bắt đầu bằng “Despite + danh từ”. “Despite” có nghĩa là “mặc dù”.
“Despite his brilliance” nghĩa là “mặc dù sự xuất chúng của anh ấy”.
Yêu cầu là bắt đầu câu bằng “Brilliant”. “Brilliant” là một tính từ, có nghĩa là “xuất chúng”, “thông minh”.
Chúng ta cần dùng tính từ này để bắt đầu một mệnh đề hoặc cụm từ có nghĩa tương đương.
Cách phổ biến để diễn đạt ý này là sử dụng cấu trúc “Adjective + as/though + subject + verb”.
Các bước làm:
Bước 1: Nhận diện cấu trúc “Despite + noun”.
Bước 2: Tìm tính từ tương ứng với danh từ “brilliance”. Đó là “brilliant”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc “Adjective + as/though + subject + verb”.
Bước 4: Đưa “brilliant” lên đầu.
Bước 5: Sau tính từ là “as” hoặc “though”. Ta chọn “as”.
Bước 6: Xác định chủ ngữ của mệnh đề. Đó là “he”.
Bước 7: Tìm động từ tương ứng với ý nghĩa “his brilliance”. Ở đây, chúng ta có thể dùng động từ “be” hoặc một động từ khác mô tả trạng thái “being brilliant”. Đơn giản nhất là dùng “was”.
Bước 8: Nối phần còn lại của câu gốc: “he never became famous”.
Đáp án:
Brilliant as he was, he never became famous.
(Hoặc: Brilliant though he was, he never became famous.)
5. Scientists have carried out extensive research into renewable energy sources.
Extensive research _____________________________
Phân tích:
Câu gốc ở thể chủ động (Active voice): “Scientists have carried out…”.
Chủ ngữ là “Scientists”, động từ là “have carried out” (hiện tại hoàn thành), tân ngữ là “extensive research into renewable energy sources”.
Yêu cầu là bắt đầu câu bằng “Extensive research”. Đây là tân ngữ của câu gốc.
Vì vậy, chúng ta cần chuyển câu sang thể bị động (Passive voice).
Các bước làm:
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu gốc: “have carried out” là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Bước 2: Xác định chủ ngữ (“Scientists”) và tân ngữ (“extensive research into renewable energy sources”).
Bước 3: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động. Chủ ngữ mới là “Extensive research”.
Bước 4: Áp dụng công thức bị động của thì Hiện tại hoàn thành: have/has + been + V3/ed.
Bước 5: Động từ “carry out” ở dạng V3/ed là “carried out”.
Bước 6: Xác định dạng đúng của “have/has”. Vì chủ ngữ mới “Extensive research” là số ít, chúng ta dùng “has”.
Bước 7: Ghép lại: “Extensive research has been carried out”.
Bước 8: Thêm tác nhân thực hiện hành động (by scientists) nếu muốn, nhưng ở đây đề bài không yêu cầu và thường thì không cần thiết khi tác nhân không quan trọng hoặc đã rõ ràng.
Bước 9: Hoàn chỉnh câu với phần còn lại của tân ngữ câu gốc.
Đáp án:
Extensive research has been carried out into renewable energy sources.
Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn cách phân tích câu và áp dụng các cấu trúc ngữ pháp. Hãy nhớ ôn tập thường xuyên để luôn tự tin khi làm bài nhé! Chúc các em học tốt!
\(1.\) Henry regretted not inviting Jane to his birthday party.
\(->\) regret \(+\) V-ing: hối hận khi đã làm việc gì (trong quá khứ)
\(->\) regret not \(+\) V-ing: hối hận khi đã không làm việc gì
\(2. On arriving at the shop, the goods are inspected carefully.
\)->\( Bị động thì HTĐ:
\(\text{S + am/is/are + P2 + (by O)}\)
\)3.\( We were prevented from having our picnic by the heavy rain.
\)->\( Bị động thì QKĐ:
\(\text{S + was/were + P2 + (by O)}\)
\)4.\( Brilliant as he might be, he never became famous.
\)->\( might \)+\( V-bare: có lẽ như nào
\)5.\( Extensive research into renewable energy sources has been carried out by scientists.
\)->` Bị động thì HTHT:
\(\text{S + have/has + been + P2 + (by O)}\)
\(chucbanhoctot\)
\(\boxed{\color{purple}{\text{#KaitoKid!}}}\)
\(\color{#8B6508}{#V}\color{#B8860B}{a}\color{#DAA520}{n}\color{#FFC107}{o}\color{#FFD54F}{r}\color{#FFE8A1}{a}\color{#FFF4CC}{}\color{#FFFAE6}\)
\(1\). Henry regretted not inviting Jane to his birthday party.
\(-\) regret doing st: hối hận vì đã làm gì
\(-\) regret not doing st: hối hận vì đã không làm gì
\(2\). On arriving at the shop, the goods are inspected carefully.
\(-\) goods (n): đồ dùng/ hàng hoá …
\(-\) When the goods arrive at the shop \(=\) On arriving at the shop
\(->\) Trên đường đi đến cửa hàng
\(3\). We were unable to have our plane because of the heavy rain.
\(-\) S + V + because of + N/V-ing: bởi vì
\(-\) Không thể làm gì bởi vì cơn mưa lớn
\(=\) Cơn mưa lớn làm ctoi không thể …
\(=\) impossible for sb to do st: bất khả thi cho ai để làm gì
\(4\). Brilliant as he was, he never became famous.
\(-\) Despite + N/V-ing: mặc dù
\(-\) Mặc dù rất thông minh, ông chưa bao giờ trở nên nổi tiếng.
\(5.\) Extensive research into renewable energy sources has been carried out by scientists.
Present perfect (hiện tại hoàn thành)
\(-\) S + have/has + P2 \(->\) S + have/has + been + P2