Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Rewrite these sentences. 1.Phong doesn’t have enough money so he can’t travel ab…

Rewrite these sentences.
1.Phong doesn’t have enough money so he can’t travel ab…

Rewrite these sentences.
1.Phong doesn’t have enough money so he can’t travel abroad.
=>If…
2.I don’t drive too close to the animals on safari.They don’t get scared.
=>If..
3.Tom doesn’t have a passport.He can’t travel abroad.
=>If..
4.I didn’t buy it because I didn’t have enough money.
=>If…
5.Tourists throw litter in the river.The water is polluted.
=>If..
6.I can’t swim,so I’m not going scuba-diving with you.
=>If…
7.There was a test yesterday.I didn’t know that,so I didn’t study for it.
=>If…
8.These students don’t work hard.They can’t pass the exam.
=>If…
9.If you are not careful,you will cut yourself with that knife.
=>Unless…
10.It didn’t rain,our crops got worse.
=>If….
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập về câu điều kiện, một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để hoàn thành bài tập này.

Chúng ta sẽ tập trung vào cách chuyển đổi câu từ cấu trúc thông thường sang câu điều kiện loại 1, 2, 3 hoặc sử dụng cấu trúc “Unless”.

Câu 1: Phong doesn’t have enough money so he can’t travel abroad.
=> If…

Phân tích: Câu gốc diễn tả một sự thật ở hiện tại (“Phong doesn’t have enough money” – Phong không có đủ tiền) dẫn đến một kết quả ở hiện tại (“he can’t travel abroad” – anh ấy không thể đi du lịch nước ngoài). Đây là trường hợp của câu điều kiện loại 2, dùng để nói về một tình huống không có thật ở hiện tại và kết quả giả định của nó.

Công thức câu điều kiện loại 2:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề điều kiện (lý do): Phong doesn’t have enough money.
* Mệnh đề kết quả (hậu quả): he can’t travel abroad.
2. Chuyển động từ trong mệnh đề điều kiện về dạng quá khứ đơn.
* “doesn’t have” (trợ động từ phủ định + động từ nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “didn’t have” (phủ định quá khứ đơn).
3. Chuyển động từ trong mệnh đề kết quả sang dạng “would/could/might + V (nguyên mẫu)”.
* “can’t travel” (trợ động từ phủ định + động từ nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “couldn’t travel” hoặc “wouldn’t be able to travel”. Trong trường hợp này, “couldn’t travel” là phù hợp nhất.
4. Ghép lại thành câu điều kiện loại 2.

Kết quả:
If Phong didn’t have enough money, he couldn’t travel abroad.

Câu 2: I don’t drive too close to the animals on safari. They don’t get scared.
=> If..

Phân tích: Câu gốc diễn tả một hành động ở hiện tại (“I don’t drive too close to the animals on safari” – Tôi không lái xe quá gần các con vật khi đi dã ngoại) và một kết quả mong muốn hoặc cần thiết (“They don’t get scared” – Chúng không bị hoảng sợ). Điều này cho thấy mối quan hệ nguyên nhân-kết quả mang tính thực tế ở hiện tại. Đây là câu điều kiện loại 1.

Công thức câu điều kiện loại 1:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề điều kiện (hành động): I don’t drive too close to the animals on safari.
* Mệnh đề kết quả (kết quả): They don’t get scared.
2. Câu gốc đã ở dạng hiện tại đơn. Chúng ta chỉ cần sắp xếp lại và đảm bảo các thì được giữ nguyên.
3. Nếu mệnh đề “If” là phủ định, ta giữ nguyên hoặc chuyển sang thể khẳng định nếu có thể hiểu theo hướng khác. Tuy nhiên, ở đây câu gốc đã rõ ràng là không lái xe quá gần.
4. Chuyển động từ trong mệnh đề kết quả sang dạng “will + V (nguyên mẫu)” hoặc “can + V (nguyên mẫu)”.
* “don’t get scared” (phủ định hiện tại đơn) có thể được diễn đạt lại bằng cách đảo ngược ý hoặc giữ nguyên. Tuy nhiên, mục đích là khi tôi không lái xe quá gần, thì chúng sẽ không bị hoảng sợ. Do đó, chúng ta cần sử dụng “will not get scared” hoặc “won’t get scared”.

Kết quả:
If I don’t drive too close to the animals on safari, they won’t get scared.

Câu 3: Tom doesn’t have a passport. He can’t travel abroad.
=> If..

Phân tích: Tương tự như câu 1, đây là một tình huống không có thật ở hiện tại và kết quả giả định của nó. Tom không có hộ chiếu là sự thật ở hiện tại, và anh ấy không thể đi du lịch nước ngoài là kết quả. Đây là câu điều kiện loại 2.

Công thức câu điều kiện loại 2:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề điều kiện: Tom doesn’t have a passport.
* Mệnh đề kết quả: He can’t travel abroad.
2. Chuyển động từ trong mệnh đề điều kiện về dạng quá khứ đơn.
* “doesn’t have” chuyển thành “didn’t have”.
3. Chuyển động từ trong mệnh đề kết quả sang dạng “would/could/might + V (nguyên mẫu)”.
* “can’t travel” chuyển thành “couldn’t travel”.

Kết quả:
If Tom didn’t have a passport, he couldn’t travel abroad.

Câu 4: I didn’t buy it because I didn’t have enough money.
=> If…

Phân tích: Câu gốc diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ (“I didn’t buy it” – Tôi đã không mua nó) do một nguyên nhân cũng xảy ra trong quá khứ (“because I didn’t have enough money” – vì tôi không có đủ tiền). Đây là câu điều kiện loại 3, dùng để nói về một tình huống không có thật trong quá khứ và kết quả giả định của nó.

Công thức câu điều kiện loại 3:
If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would/could/might + have + V (quá khứ phân từ)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề điều kiện (nguyên nhân): I didn’t have enough money.
* Mệnh đề kết quả (hành động): I didn’t buy it.
2. Chuyển động từ trong mệnh đề điều kiện về dạng quá khứ hoàn thành (had + V3/ed).
* “didn’t have” chuyển thành “had not had” hoặc “hadn’t had”.
3. Chuyển động từ trong mệnh đề kết quả sang dạng “would/could/might + have + V3/ed”.
* “didn’t buy” chuyển thành “would not have bought” hoặc “wouldn’t have bought”.

Kết quả:
If I had had enough money, I would have bought it.
(Lưu ý: Chúng ta đảo ngược ý của mệnh đề phủ định để câu điều kiện diễn tả điều ngược với thực tế.)

Câu 5: Tourists throw litter in the river. The water is polluted.
=> If..

Phân tích: Câu gốc mô tả một hành động ở hiện tại (“Tourists throw litter in the river” – Khách du lịch vứt rác xuống sông) dẫn đến một kết quả ở hiện tại (“The water is polluted” – Nước bị ô nhiễm). Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một sự thật hoặc một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại và kết quả của nó.

Công thức câu điều kiện loại 1:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề điều kiện: Tourists throw litter in the river.
* Mệnh đề kết quả: The water is polluted.
2. Các động từ trong câu gốc đều ở thì hiện tại đơn. Chúng ta chỉ cần sắp xếp lại.
3. Mệnh đề kết quả “The water is polluted” là một động từ ở thể bị động, diễn tả tình trạng. Chúng ta có thể giữ nguyên hoặc thay đổi một chút để nhấn mạnh kết quả của hành động ném rác. “The water will be polluted” là cách diễn đạt phổ biến.

Kết quả:
If tourists throw litter in the river, the water will be polluted.

Câu 6: I can’t swim, so I’m not going scuba-diving with you.
=> If…

Phân tích: Câu gốc diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại (“I can’t swim” – Tôi không biết bơi) dẫn đến một kết quả ở hiện tại (“I’m not going scuba-diving with you” – Tôi sẽ không đi lặn với bạn). Đây là câu điều kiện loại 2.

Công thức câu điều kiện loại 2:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề điều kiện: I can’t swim.
* Mệnh đề kết quả: I’m not going scuba-diving with you.
2. Chuyển động từ trong mệnh đề điều kiện về dạng quá khứ đơn.
* “can’t swim” (hiện tại đơn phủ định) chuyển thành “couldn’t swim” (quá khứ đơn phủ định).
3. Chuyển động từ trong mệnh đề kết quả sang dạng “would/could/might + V (nguyên mẫu)”.
* “I’m not going” (hiện tại tiếp diễn phủ định) có thể hiểu là “I will not go” hoặc “I am not able to go”. Trong ngữ cảnh này, “would not go” hoặc “wouldn’t go” là phù hợp.

Kết quả:
If I could swim, I would go scuba-diving with you.
(Lưu ý: Chúng ta đảo ngược ý của mệnh đề phủ định để câu điều kiện diễn tả điều ngược với thực tế.)

Câu 7: There was a test yesterday. I didn’t know that, so I didn’t study for it.
=> If…

Phân tích: Câu gốc diễn tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ (“There was a test yesterday” – Hôm qua có một bài kiểm tra) và một hành động đã không xảy ra trong quá khứ do việc không biết thông tin đó (“I didn’t study for it” – Tôi đã không ôn tập cho nó). Đây là câu điều kiện loại 3.

Công thức câu điều kiện loại 3:
If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would/could/might + have + V (quá khứ phân từ)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề điều kiện (điều kiện ngược với quá khứ): I didn’t know that there was a test yesterday.
* Mệnh đề kết quả (hậu quả ngược với quá khứ): I didn’t study for it.
2. Chuyển động từ trong mệnh đề điều kiện về dạng quá khứ hoàn thành (had + V3/ed).
* “didn’t know” chuyển thành “had not known” hoặc “hadn’t known”.
3. Chuyển động từ trong mệnh đề kết quả sang dạng “would/could/might + have + V3/ed”.
* “didn’t study” chuyển thành “would not have studied” hoặc “wouldn’t have studied”.

Kết quả:
If I had known that there was a test yesterday, I would have studied for it.

Câu 8: These students don’t work hard. They can’t pass the exam.
=> If…

Phân tích: Câu gốc mô tả một tình huống ở hiện tại (“These students don’t work hard” – Những học sinh này không học hành chăm chỉ) dẫn đến một kết quả có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (“They can’t pass the exam” – Chúng không thể vượt qua kỳ thi). Đây là câu điều kiện loại 1.

Công thức câu điều kiện loại 1:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề điều kiện: These students don’t work hard.
* Mệnh đề kết quả: They can’t pass the exam.
2. Các động từ trong câu gốc đã ở thì hiện tại đơn. Chúng ta chỉ cần sắp xếp lại.
3. Mệnh đề kết quả “can’t pass” có thể được diễn đạt bằng “will not be able to pass” hoặc “won’t pass”.

Kết quả:
If these students work hard, they will pass the exam.
(Lưu ý: Chúng ta đảo ngược ý của mệnh đề phủ định để câu điều kiện diễn tả điều kiện dẫn đến kết quả tích cực.)

Câu 9: If you are not careful, you will cut yourself with that knife.
=> Unless…

Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “If + mệnh đề phủ định” để diễn tả một điều kiện. Cấu trúc “Unless” có nghĩa tương đương với “If… not”.

Công thức: Unless + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu)
hoặc: S + will/can/may + V (nguyên mẫu) unless + S + V (hiện tại đơn)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề kết quả.
* Mệnh đề “If”: If you are not careful.
* Mệnh đề kết quả: you will cut yourself with that knife.
2. Thay thế “If… not” bằng “Unless”. Khi đó, mệnh đề theo sau “Unless” sẽ ở dạng khẳng định.
* “If you are not careful” trở thành “Unless you are careful”.
3. Giữ nguyên mệnh đề kết quả.

Kết quả:
Unless you are careful, you will cut yourself with that knife.

Câu 10: It didn’t rain, our crops got worse.
=> If….

Phân tích: Câu gốc diễn tả một tình huống đã xảy ra trong quá khứ (“It didn’t rain” – Trời đã không mưa) và một kết quả tiêu cực cũng đã xảy ra trong quá khứ (“our crops got worse” – mùa màng của chúng tôi tệ hơn). Điều này ám chỉ rằng nếu trời mưa thì mùa màng đã không tệ đi. Đây là câu điều kiện loại 3.

Công thức câu điều kiện loại 3:
If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would/could/might + have + V (quá khứ phân từ)

Các bước thực hiện:
1. Xác định mệnh đề điều kiện (nguyên nhân ngược với quá khứ) và mệnh đề kết quả (hậu quả ngược với quá khứ).
* Mệnh đề điều kiện: It didn’t rain. (Thực tế là không mưa)
* Mệnh đề kết quả: our crops got worse. (Thực tế là mùa màng tệ đi)
2. Chuyển động từ trong mệnh đề điều kiện về dạng quá khứ hoàn thành (had + V3/ed).
* “didn’t rain” chuyển thành “had rained”.
3. Chuyển động từ trong mệnh đề kết quả sang dạng “would/could/might + have + V3/ed”.
* “got worse” chuyển thành “would not have got worse” hoặc “wouldn’t have got worse”.

Kết quả:
If it had rained, our crops wouldn’t have got worse.


Các em thân mến, qua bài tập này, cô hy vọng các em đã nắm vững hơn cách sử dụng các loại câu điều kiện và cách chuyển đổi giữa chúng. Hãy ôn tập thật kỹ để làm bài tốt nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(-\) CĐK Loại \(1\) : Diễn tả hành động có thật ở Hiện tại

\(+\) If – clause : Thì HTĐ : S + Vs / es

\(+\) Main – clause : Thì TLĐ : S + will + V

\(-\) CĐK Loại \(2\) : Diễn tả hành động không có thật ở Hiện tại

\(+\) If – clause : Thì QKĐ : S + Ved / V2

\(+\) Main – clause : Thì TLTQK : S + would + V

\(*\) “ Were “ đi với tất cả các chủ ngữ trong mệnh đề “ If “ 

\(-\) CĐK Loại \(3\) : Diễn tả hành động không có thật ở Quá khứ

\(+\) If – clause : Thì QKHT : S + had + VpII

\(+\) Main – clause : Thì TLHT trong QK : S + would have + VpII

\(-\) Unless \(=\) If not : Trừ khi

\(1\).If Phong had enough money , he could travel abroad

\(2\).If I drove too close to the animals on safari , they would get scared

\(3\).If Tom had a passport , he could travel abroad

\(4\).If I had had enough money , I would have bought it

\(5\).If tourists didn’t throw litter in the river , the water wouldn’t be polluted

\(6\).If I could swim , I would go scuba-diving with you

\(7\).If I had known that there was a test yesterday , I would have studied for it

\(8\).If these students worked hard , they could pass the exam

\(9\).Unless you are careful , you’ll cut yourself with that knife

\(10\).If it had rained , our crops wouldn’t have got worse

\(\text{# TF}\)

Trả lời bởi: thefox
▲ 1

\(1\) If Phong had enough money, he could travel abroad.

– clause (nguyên nhân), so + clause (kết quả) : nên, vì vậy. Nếu chia thì hiện tại đơn thì thường được viết lại với câu điều kiện loại 2

\(2\) If I drove too close to the animals on safari, they would get scared. 

– Loại 2

\(3\) If Tom had a passport he could travel abroad.

– Loại 2

\(4\) If I had had enough money, I would have bought it

– clause (kết quả) + because + clause (nguyên nhân) : vì, bởi vì

– Mệnh đề điều kiện sẽ là mệnh đề nguyên nhân, mệnh đề chính là mệnh đề kết quả

– Loại 3

\(5\) If tourist didn’t throw litter in the river, the water won’t be polluted.

– Loại 2

\(6\) If I could swim, I wouldn’t be going scuba-diving with you.

– Loại 2

\(7\) If I had knew there was test yesterday, I would have studied for it

– Loại 3

\(8\) If these students worked hard, they could pass the exam

– Loại 2

\(9\) Unless you are careful, you will cut yourself with that knife.

– Unless = If… not : Nếu không

– Unless chia thể khẳng định = If chia thể phủ định

– Câu điều kiện loại 1 : mệnh đề điều kiện chia thì hiện tại đơn (S + am/is/are), mệnh đề chính chia thì tương lai đơn

\(10\) If it had rained, our crops wouldn’t have got worse.

– Loại 3

\(———-\)

– Nếu cả 2 vế câu gốc điều chia thì hiện tại : Câu điều kiện loại 2 -> Diễn tả giả thiết không có thật ở hiện tại, không thể xảy ra ở hiện tại.

– If clause : Quá khứ đơn.

+) S + Ved/ V2

-) S + did not/ didn’t + V (bare)

?) Did + S + V (bare) ?

\(*\) To be : Dùng to be “were” với mọi ngôi.

– Main clause : S + would/ could/ might/… + (not) + V (bare).

– Nếu cả 2 vế câu gốc đều chia thì quá khứ : Câu điều kiện loại 3 -> Diễn tả giả thiết không có thật ở quá khứ, không thể xảy ra ở quá khứ.

– If clause : Quá khứ hoàn thành.

+) S + had + PII.

-) S + had not/ hadn’t + PII.

?) Had + S + PII?

– Main clause : S+ would/ could/ might/… + (not) + have + PII.

Trả lời bởi: Zinn Nee

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo