S + cause/ lead to/ result in + N
Lấy 3 ví dụ theo cấu trúc trên
Lấy 3 ví dụ theo cấu trúc trên
Chúng ta sẽ đi qua từng bước để hiểu rõ và thực hành thật tốt nhé!
Bước 1: Hiểu rõ cấu trúc
Cấu trúc cơ bản mà chúng ta cần nắm vững là:
S + cause/ lead to/ result in + N
Trong đó:
S là chủ ngữ, chỉ sự vật, hiện tượng, hành động gây ra kết quả.
cause, lead to, result in là các động từ mang nghĩa “gây ra”, “dẫn đến”, “kết quả là”. Các động từ này có ý nghĩa tương đồng nhau và có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý một chút về sắc thái nghĩa và cách dùng phổ biến của từng từ.
N là danh từ, chỉ kết quả của hành động hoặc sự việc được đề cập ở chủ ngữ.
Giải thích:
Cấu trúc này giúp chúng ta diễn đạt một cách rõ ràng và mạch lạc về mối quan hệ nhân quả. Chủ ngữ (S) là nguyên nhân, và danh từ (N) là kết quả. Việc sử dụng các động từ “cause”, “lead to”, “result in” giúp câu văn trở nên trang trọng và chính xác hơn.
Bước 2: Phân biệt và áp dụng “cause”, “lead to”, “result in”
Mặc dù có ý nghĩa tương đồng, các động từ này có thể có một vài điểm khác biệt nhỏ về cách dùng hoặc sắc thái nghĩa:
– cause: Thường mang nghĩa “gây ra” một cách trực tiếp, đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực hơn. Ví dụ: The accident caused serious injuries. (Vụ tai nạn gây ra những chấn thương nghiêm trọng.)
– lead to: Thường mang nghĩa “dẫn đến” một kết quả, có thể là một chuỗi các sự kiện. Nó có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Ví dụ: Hard work leads to success. (Chăm chỉ làm việc dẫn đến thành công.)
– result in: Thường mang nghĩa “kết quả là”, nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng. Ví dụ: The negotiations resulted in an agreement. (Cuộc đàm phán đã cho kết quả là một thỏa thuận.)
Tuy nhiên, trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, các em có thể xem chúng là những lựa chọn thay thế cho nhau để diễn đạt ý nguyên nhân – kết quả, miễn là câu vẫn đúng ngữ pháp và có nghĩa.
Bước 3: Lấy 3 ví dụ minh họa
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đặt 3 câu ví dụ áp dụng cấu trúc trên nhé!
Ví dụ 1:
Chủ ngữ (S): Pollution (Sự ô nhiễm)
Động từ: causes (gây ra)
Danh từ (N): health problems (các vấn đề sức khỏe)
Câu hoàn chỉnh: Pollution causes health problems. (Sự ô nhiễm gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Giải thích: Ở đây, “Pollution” là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến “health problems”.
Ví dụ 2:
Chủ ngữ (S): Lack of sleep (Sự thiếu ngủ)
Động từ: leads to (dẫn đến)
Danh từ (N): tiredness (sự mệt mỏi)
Câu hoàn chỉnh: Lack of sleep leads to tiredness. (Sự thiếu ngủ dẫn đến sự mệt mỏi.)
Giải thích: “Lack of sleep” là nguyên nhân dẫn đến kết quả là “tiredness”.
Ví dụ 3:
Chủ ngữ (S): Bad weather (Thời tiết xấu)
Động từ: resulted in (kết quả là)
Danh từ (N): a delay (một sự chậm trễ)
Câu hoàn chỉnh: Bad weather resulted in a delay. (Thời tiết xấu đã dẫn đến một sự chậm trễ.)
Giải thích: Ở đây, chúng ta đang nói về một sự việc trong quá khứ, nên dùng “resulted in”. “Bad weather” là nguyên nhân, và “a delay” là kết quả.
Các em thấy không, cấu trúc này rất hữu ích để chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng. Hãy cố gắng luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
S + cause/ lead to/ result in + N
\(⇒ The polluted water causes the death of the fish.\)
⇒ Too much of light pollution results in increase in the energy consumption.
⇒ Air pollution leads to many problem for our health .
\(Học tốt ~\)
\(-\) cause + N: gây ra cái gì
\(+\) VD: Air pollution causes many diseases for human.
\(+\) HTĐ: S + V (s/es) | Air pollution là S số ít \(->\) thêm “s”
\(->\) Tạm dịch: ô nhiễm không khí gây ra nhiều bệnh tật cho con người
\(-\) lead to sth: dẫn đến cái gì
\(+\) VD: Too many pollutants in this lake leads to water pollution.
\(-\) many + N (số nhiều): nhiều
\(->\) Tạm dịch: Quá nhiều chất gây ô nhiễm trong hồ này dẫn đến ô nhiễm nước
\(-\) result in sth: kết quả là …
\(+\) VD: Deforestation results in the loss of habitat for many species of animals.
\(+\) Desforestation (n): sự tàn phá rừng
\(+\) habitant (n): môi trường sống
\(->\) Tạm dịch: Sự tàn phá rừng dẫn đến mất môi trường sống của nhiều loài động vật