sau deserve là to V hay Ving
Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước một, bám sát kiến thức trong Sách giáo khoa để hiểu rõ vấn đề này.
Bước 1: Nhắc lại về động từ “deserve”
Trước hết, chúng ta cần hiểu nghĩa của động từ “deserve”. Trong Tiếng Anh, “deserve” có nghĩa là “xứng đáng”, “đáng được hưởng” hoặc “đáng phải nhận”. Nó diễn tả một sự việc, hành động hoặc thái độ mà người hoặc vật đó xứng đáng với kết quả hoặc sự đối xử tương ứng.
Bước 2: Tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp của “deserve”
Trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8, chúng ta đã học về các cấu trúc đi sau một số động từ. Đối với động từ “deserve”, có hai cấu trúc chính mà chúng ta cần lưu ý:
* Cấu trúc 1: deserve + Ving
Khi “deserve” đi với động từ thêm “ing” (Ving), nó thường diễn tả việc ai đó xứng đáng nhận được điều gì đó trong hiện tại hoặc quá khứ, dựa trên hành động họ đã làm hoặc đang làm.
Ví dụ:
* He deserves praise for his hard work. (Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.)
* She deserves a reward for her excellent performance. (Cô ấy xứng đáng nhận được phần thưởng vì màn trình diễn xuất sắc của mình.)
* Cấu trúc 2: deserve + to + V (nguyên mẫu không “to”)
Khi “deserve” đi với “to V”, nó thường diễn tả việc ai đó xứng đáng được làm gì đó trong tương lai, hoặc xứng đáng có được điều gì đó sắp xảy ra.
Ví dụ:
* You deserve to be happy. (Bạn xứng đáng được hạnh phúc.)
* They deserve to win the championship. (Họ xứng đáng vô địch.)
Bước 3: Phân tích và so sánh hai cấu trúc
Điểm mấu chốt để phân biệt khi nào dùng “Ving” và khi nào dùng “to V” sau “deserve” nằm ở ý nghĩa mà chúng ta muốn diễn đạt:
* Dùng Ving: Nhấn mạnh vào hành động đã xảy ra hoặc đang xảy ra mà người đó xứng đáng với kết quả.
* Dùng to V: Nhấn mạnh vào kết quả hoặc điều sẽ xảy ra mà người đó xứng đáng.
Tuy nhiên, trong thực tế và đặc biệt là ở cấp độ lớp 8, các em có thể thấy hai cấu trúc này đôi khi có thể thay thế cho nhau mà nghĩa không thay đổi nhiều, hoặc đôi khi người ta dùng “to be + Ving” cũng với nghĩa tương tự.
Ví dụ:
* He deserves to be punished. (Anh ấy xứng đáng bị phạt.)
* He deserves punishment. (Anh ấy xứng đáng bị phạt.) – Ở đây “punishment” là danh từ, thay cho hành động “to be punished”.
Bước 4: Áp dụng vào bài tập thực tế (minh họa)
Giả sử chúng ta có một câu hỏi trắc nghiệm như sau:
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:
He ____ a good grade for his effort.
A. deserves to get
B. deserves getting
C. deserve to get
D. deserve getting
Phân tích:
Trong câu này, “a good grade” là một danh từ. Chúng ta cần một động từ đi sau “deserves” để diễn tả việc “xứng đáng nhận được” điểm tốt.
Xét các lựa chọn:
* A. deserves to get: Đúng ngữ pháp. “deserves” (ngôi thứ ba số ít) + “to get” (to V) + danh từ. Ý nghĩa là anh ấy xứng đáng nhận được điểm tốt.
* B. deserves getting: Trong một số trường hợp, “deserve” có thể đi với Ving, diễn tả sự xứng đáng với việc đang hoặc đã xảy ra. Tuy nhiên, khi đi với một danh từ như “a good grade”, cấu trúc “to V” thường phổ biến và rõ nghĩa hơn. Nếu câu là “He deserves getting praised for his effort”, thì “getting praised” là hợp lý. Nhưng ở đây, “getting a good grade” nghe không tự nhiên bằng “to get a good grade” hoặc đơn giản là “deserves a good grade”.
* C. deserve to get: Sai vì chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít) nên động từ phải chia là “deserves”.
* D. deserve getting: Sai vì chủ ngữ là “He” và cấu trúc “deserve getting a good grade” không tự nhiên bằng “deserve to get a good grade”.
Vậy, đáp án đúng nhất là A. deserves to get.
Một cách đơn giản khác cho câu này là:
He ____ a good grade for his effort.
A. deserves
B. deserve
Đáp án đúng là A. deserves. Bởi vì “deserve” là động từ chính trong câu, và “a good grade” là tân ngữ trực tiếp của động từ “deserves” theo nghĩa “xứng đáng nhận được”.
Kết luận:
Như vậy, sau “deserve” có thể đi với to V hoặc Ving. Quan trọng là chúng ta hiểu rõ ý nghĩa muốn diễn đạt.
* deserve + to V: Xứng đáng được làm gì đó (thường hướng về tương lai hoặc kết quả).
* deserve + Ving: Xứng đáng với việc đã xảy ra hoặc đang xảy ra (nhấn mạnh hành động).
Tuy nhiên, đối với các bài tập ở trình độ lớp 8, các em hãy chú ý đến ngữ cảnh và các ví dụ trong sách giáo khoa để áp dụng cho chính xác nhất nhé. Nếu có danh từ theo sau như “a reward”, “a grade”, chúng ta thường dùng “deserve + danh từ” hoặc “deserve + to V” để làm rõ hơn hành động được nhận.
Hy vọng bài giảng hôm nay đã giúp các em giải đáp thắc mắc về cấu trúc của động từ “deserve”. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Cấu trúc: deserve + to V: xứng đáng để làm gì
=> Sau deserve là to V
\(-\) VD: He deserves to tackle this quest: anh ấy xứng đáng để giải quyết nhiệm vụ này
Đáp án : Sau deserve là to V-inf
\(@\) Kiến thức :
\(-\) deserve + to V-inf : xứng đáng làm gì
\(-\) Bổ trợ : deserve + something : xứng đáng với điều gì