Sâu nhất là sông Bạch Đằng,
Ba lần giặc đến ba lần giặc tan.
Cao nhất là núi Lam…
Ba lần giặc đến ba lần giặc tan.
Cao nhất là núi Lam Sơn,
Có ông Lê Lợi trong ngàn bước ra.
Viết cảm nhận về bài lục bát trên
Chúng ta sẽ bắt đầu với bài tập này nhé:
Sâu nhất là sông Bạch Đằng,
Ba lần giặc đến ba lần giặc tan.
Cao nhất là núi Lam Sơn,
Có ông Lê Lợi trong ngàn bước ra.
Viết cảm nhận về bài lục bát trên.
Các em hãy cùng cô đi từng bước để giải quyết bài tập này nhé.
Bước 1: Đọc kỹ và xác định nội dung chính của bài thơ.
Đầu tiên, chúng ta cần đọc bài thơ thật kỹ để hiểu nội dung mà tác giả muốn truyền tải.
* Ở câu thơ thứ nhất và thứ hai: “Sâu nhất là sông Bạch Đằng, / Ba lần giặc đến ba lần giặc tan.”
* Chúng ta thấy xuất hiện hình ảnh “sông Bạch Đằng”. Sông Bạch Đằng nổi tiếng với những chiến công lừng lẫy trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc ta, đặc biệt là chiến thắng của Ngô Quyền năm 938.
* Cụm từ “ba lần giặc đến ba lần giặc tan” khẳng định tầm vóc và ý nghĩa lịch sử to lớn của sông Bạch Đằng trong việc bảo vệ đất nước. Đây là những chiến công vang dội, thể hiện sức mạnh và ý chí quật cường của dân tộc.
* Ở câu thơ thứ ba và thứ tư: “Cao nhất là núi Lam Sơn, / Có ông Lê Lợi trong ngàn bước ra.”
* Chúng ta thấy xuất hiện hình ảnh “núi Lam Sơn”. Núi Lam Sơn gắn liền với cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo, một trang sử hào hùng của dân tộc ta chống lại ách đô hộ của nhà Minh.
* Cụm từ “có ông Lê Lợi trong ngàn bước ra” gợi lên hình ảnh vị anh hùng dân tộc Lê Lợi xuất hiện từ chốn non cao, hùng vĩ, tập hợp sức mạnh nhân dân để đánh đuổi quân xâm lược. “Trong ngàn bước ra” không chỉ tả thực địa thế hiểm trở mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự trỗi dậy mạnh mẽ, phi thường của người anh hùng.
Như vậy, nội dung chính của bài thơ là ca ngợi hai địa danh lịch sử quan trọng và gắn liền với những chiến công hiển hách của dân tộc: sông Bạch Đằng và núi Lam Sơn, cùng với những người anh hùng đã làm nên lịch sử.
Bước 2: Phân tích các biện pháp tu từ và giá trị biểu đạt.
Bài thơ sử dụng những biện pháp tu từ nào và chúng có tác dụng gì?
* “Sâu nhất là sông Bạch Đằng”, “Cao nhất là núi Lam Sơn”: Đây là cách nói khoa trương, phóng đại để nhấn mạnh tầm vóc lịch sử và ý nghĩa thiêng liêng của hai địa danh này. Nó không chỉ đơn thuần là chiều sâu hay chiều cao về địa lý, mà còn là chiều sâu của lịch sử, chiều cao của tinh thần dân tộc.
* “Ba lần giặc đến ba lần giặc tan”: Điệp từ “ba lần” và cách đối lập “giặc đến” – “giặc tan” tạo ra nhịp điệu mạnh mẽ, dứt khoát, khắc sâu vào tâm trí người đọc về những chiến thắng vang dội, thể hiện ý chí kiên cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam.
* “Có ông Lê Lợi trong ngàn bước ra”: Hình ảnh ẩn dụ về sự xuất hiện của người anh hùng. “Ngàn bước” có thể hiểu là núi non trùng điệp, hiểm trở, nhưng cũng có thể hiểu là sự hội tụ của lòng dân, sự chuẩn bị chu đáo, để rồi “bước ra” với sức mạnh phi thường, mang lại hy vọng và chiến thắng.
Bước 3: Cảm nhận về ý nghĩa và thông điệp của bài thơ.
Sau khi phân tích, chúng ta rút ra được cảm nhận gì về bài thơ này?
* Bài thơ mang ý nghĩa ca ngợi, tôn vinh những trang sử vàng chói lọi của dân tộc. Nó nhắc nhở chúng ta về những hy sinh, chiến công của cha ông để có được nền hòa bình, độc lập như ngày hôm nay.
* Thông qua hai địa danh và hai sự kiện lịch sử tiêu biểu, bài thơ gợi lên lòng yêu nước, tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ. Nó khơi gợi cho chúng ta niềm tin vào sức mạnh của dân tộc, vào truyền thống anh hùng bất khuất.
* Bài thơ còn cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa con người với thiên nhiên, với đất nước. Những dòng sông, ngọn núi không chỉ là cảnh vật mà còn là nhân chứng lịch sử, là nơi ghi dấu những kỳ tích.
Bước 4: Viết bài cảm nhận theo cấu trúc.
Bây giờ, chúng ta sẽ tập hợp những phân tích trên để viết thành một bài cảm nhận hoàn chỉnh. Cô gợi ý cấu trúc như sau:
* Mở bài: Giới thiệu chung về bài thơ và ấn tượng ban đầu.
* Thân bài: Phân tích chi tiết từng phần, làm rõ nội dung, nghệ thuật và ý nghĩa của bài thơ.
* Kết bài: Khẳng định lại giá trị, ý nghĩa của bài thơ và bài học rút ra.
Bài cảm nhận của cô dành cho các em đây:
Bài thơ lục bát ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một bề dày lịch sử, âm vang những chiến công hào hùng của dân tộc ta. Ngay từ những câu thơ đầu tiên, hình ảnh sông Bạch Đằng đã hiện lên thật oai hùng: “Sâu nhất là sông Bạch Đằng, / Ba lần giặc đến ba lần giặc tan.”
Đọc câu thơ này, ta không chỉ hình dung về sự sâu thẳm, mênh mông của dòng sông, mà còn cảm nhận được chiều sâu của lịch sử, nơi đã chứng kiến và ghi lại ba lần giặc ngoại xâm hung hãn bị đánh tan trên chính mảnh đất này. Cụm từ “ba lần giặc đến ba lần giặc tan” được lặp lại với nhịp điệu khẩn trương, dứt khoát, như một lời khẳng định đanh thép về sức mạnh và ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam. Sông Bạch Đằng không chỉ là một địa danh, mà đã trở thành biểu tượng của chiến thắng, của sự bất khuất trước kẻ thù.
Tiếp nối mạch cảm xúc, bài thơ vẽ nên một bức tranh hùng vĩ về núi Lam Sơn: “Cao nhất là núi Lam Sơn, / Có ông Lê Lợi trong ngàn bước ra.”
Nếu sông Bạch Đằng biểu tượng cho chiến thắng trên sông nước, thì núi Lam Sơn lại gợi lên hình ảnh về một cuộc khởi nghĩa vang dội trên bộ, nơi vị anh hùng Lê Lợi đã “trong ngàn bước ra”. “Ngàn bước” không chỉ gợi lên sự hiểm trở, hùng vĩ của núi rừng, mà còn mang ý nghĩa về sự hội tụ, chuẩn bị, và sức mạnh phi thường của người anh hùng khi tập hợp lòng dân, đứng lên khởi nghĩa. Hình ảnh Lê Lợi xuất hiện từ chốn non cao như một vị thần, một vị cứu tinh, mang lại hy vọng và sức mạnh cho dân tộc.
Bài thơ đã khéo léo sử dụng biện pháp nói quá để nhấn mạnh tầm vóc lịch sử của hai địa danh và sự vĩ đại của các vị anh hùng dân tộc. Nó không chỉ là lời ca ngợi đơn thuần mà còn là bài học lịch sử nhắc nhở chúng ta về quá khứ hào hùng, về những hy sinh xương máu của cha ông để bảo vệ nền độc lập.
Đọc bài thơ, lòng ta dâng trào niềm tự hào về non sông gấm vóc, về truyền thống anh hùng của dân tộc. Nó thôi thúc chúng ta phải có trách nhiệm gìn giữ và phát huy những giá trị mà cha ông đã dày công xây dựng.
Tóm lại, bài lục bát này là một khúc tráng ca ngắn gọn, giàu cảm xúc, khắc sâu vào tâm trí người đọc về những trang sử vàng son của đất nước, hun đúc thêm tình yêu quê hương, đất nước trong mỗi chúng ta.
Các em thấy đấy, chỉ với vài câu thơ lục bát giản dị, chúng ta đã có thể cảm nhận được chiều sâu lịch sử và tình yêu quê hương đất nước. Cô mong rằng các em sẽ luôn giữ trong tim niềm tự hào về dân tộc mình và cố gắng học tập thật tốt để xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Sâu nhất là sông Bạch Đằng/ Ba lần giặc đến, ba lần giặc tan”. Câu ca dao nhằm gợi nhớ đến những chiến công lẫy lừng của quân và dân ta trong lịch sử đã từng có đến 3 trận đánh thắng giặc ngoại xâm trên dòng sông Bạch Đằng lịch sử ấy. Lần thứ nhất là trận đánh của Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán năm 938. Ông cho đóng sẵn cọc ở dưới lòng sông khi nước cạn vì nhử địch vào vùng cọc đó. Nước cạn thì địch bị trận địa cọc đó mai phục và bại trận. Trận chiến thứ hai là trận chiến chống quân Tống lần thứ nhất của nhà Tiền Lê và trận chiến thứ ba là trận chiến chống giặc Mông Nguyên hung hãn của nhà Trần. Với những chiến công lẫy lừng vẻ vang lịch sử đó, dòng sông Bạch Đằng ở Hải Phòng trở thành dòng sông anh hùng lịch sử, chứa đựng những dấu vết của những năm tháng lịch sử hào hùng nhưng cũng đầy đau thương.