School students are not allowed ________ jeans and T-shirts.
A. to wear B…
A. to wear B.worn C. Wearing D. wear
Bài tập của chúng ta là:
School students are not allowed ________ jeans and T-shirts.
A. to wear B. worn C. Wearing D. wear
Để làm được bài tập này, chúng ta cần hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp “allow” và “be allowed to do something”.
Bước 1: Phân tích đề bài và các lựa chọn.
Đề bài cho chúng ta một câu với chỗ trống cần điền một dạng từ thích hợp. Các lựa chọn A, B, C, D đều liên quan đến động từ “wear” (mặc).
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc ngữ pháp liên quan đến “allow”.
Trong Tiếng Anh, động từ “allow” có hai cấu trúc chính mà chúng ta cần lưu ý ở cấp độ lớp 11:
1. Allow somebody to do something: Cho phép ai đó làm gì.
Ví dụ: My parents allow me to go out with my friends. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi chơi với bạn bè.)
2. Allow something: Cho phép cái gì đó.
Ví dụ: This ticket does not allow smoking. (Vé này không cho phép hút thuốc.)
Tuy nhiên, trong câu của chúng ta có cụm “be allowed”, đây là dạng bị động của “allow”. Cấu trúc bị động của “allow” mà chúng ta hay gặp nhất là:
Be allowed to do something: Được phép làm gì.
Cấu trúc này diễn tả sự cho phép hoặc không cho phép ai đó thực hiện một hành động nào đó.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu đã cho.
Câu của chúng ta là “School students are not allowed ________ jeans and T-shirts.”
Ở đây, “School students” là chủ ngữ, và chúng ta có “are not allowed”.
Dựa vào cấu trúc “Be allowed to do something”, chúng ta thấy rằng chỗ trống cần điền là một động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive).
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
A. to wear: Đây là dạng to-infinitive của động từ “wear”. Phù hợp với cấu trúc “be allowed to do something”.
B. worn: Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ “wear”. Thường dùng trong các thì hoàn thành hoặc thể bị động ở các thì khác, không phù hợp với cấu trúc “be allowed to do”.
C. Wearing: Đây là dạng hiện tại phân từ (V-ing) của động từ “wear”. Thường dùng trong các thì tiếp diễn, mệnh đề quan hệ rút gọn, hoặc làm danh động từ (gerund). Không phù hợp với cấu trúc “be allowed to do”.
D. wear: Đây là dạng động từ nguyên thể không có “to”. Thường đi sau các động từ khiếm khuyết (can, could, will, would, shall, should, may, might, must) hoặc trong một số cấu trúc khác, không phù hợp với “be allowed to do”.
Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Dựa vào phân tích ở Bước 3 và Bước 4, dạng “to wear” là phù hợp nhất với cấu trúc “be allowed to do something”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: School students are not allowed to wear jeans and T-shirts. (Học sinh không được phép mặc quần jean và áo phông.)
Đáp án đúng là A.
Cô hy vọng bài giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc “be allowed to do something”. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(->\) \(A\)
\(-\) be allowed to V: được cho phép làm gì
A.
– be ( not ) allowed to do sth : ( không ) được cho phép để làm gì