Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

SECTION D: READING (40 points) Part I. Choose the best answer A, B, C or D to co…

SECTION D: READING (40 points)
Part I. Choose the best answer A, B, C or D to co…

SECTION D: READING (40 points)
Part I. Choose the best answer A, B, C or D to complete the passage by writing your answers in the answer sheet. (0) has been done as an example. (20 points)
SOUND ADVICE FOR LANGUAGE LEARNERS
A recent (0) __B__ of a language learning magazine has consulted a number of experts in the field of second language acquisition. Their advice may prove invaluable for those (1) ________ a language course. One suggestion is that you (2) ________ whether you are likely to be successful at learning a language. Did you enjoy studying languages at school, for example? Do you have enough time to learn a language? The major (3) ________ will be your own time and effort. Therefore you must make sure that the course on offer leads to a (4) ________ qualification. Also, be realistic in your (5) ________. If you don’t set achievable aims you are more likely to give up. Do not be deceived (6) ________ thinking that the most expensive courses are the best. Shop around to get the best possible value for money. You should also bear in mind that the quicker you learn a language the more quickly you forget it. Sandra Miller, a French teacher, tried to teach herself German by enrolling on a (7) ________ course. Already fluent in four languages and with a sound knowledge of teaching methodology her chances of (8) ________ progress were high. Three years (9) ________ she remembers very little. She feels her biggest mistake was not to follow (10) ________ her first experience. “I should have consolidated what I’d learn by continuing to study, even if it were by myself.”
0 A. series B. issue C. programme D. release
1. A. wondering B. thinking C. looking D. considering
2. A. assess B. review C. balance D. survey
3. A. charge B. cost C. price D. valuation
4. A. recognised B. understood C. valued D. regarded
5. A. sights B. ends C. objects D. goals
6. A. by B. about C. into D. in
7. A. rapid B. crash C. quick D. fast
8. A. achieving B. doing C. gaining D. making
9. A. on B. forward C. from D. onward
10. A. up B. on C. through D. out
Part II. Complete the following sentences with an appropriate form of the word in capitals. (20 points)
1. This course is for ______________who have never learned English. (BEGIN)
2. She had an unhappy____________, so she really wants to help all the uncared-for children. (CHILD)
3. Smoking and drinking a lot is an _______________ lifestyle. (HEALTH)
4. Life used to be more ______________than now. (COMFORT)
5. This evening was ___________spent in chatting and playing game. (ENJOY)
8. Deidre is a ____ on football matches for the local radio. (COMMENT)
Hỏi bởi:
1 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập đọc hiểu và điền từ trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9, phần D: READING.

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng phần một nhé.

Part I. Choose the best answer A, B, C or D to complete the passage by writing your answers in the answer sheet. (20 points)

Đầu tiên, chúng ta sẽ đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm được nội dung chính. Đoạn văn này nói về những lời khuyên hữu ích cho những người đang học ngoại ngữ.

Sau đó, chúng ta sẽ xem xét từng chỗ trống và các lựa chọn A, B, C, D.

SOUND ADVICE FOR LANGUAGE LEARNERS

A recent (0) __B__ of a language learning magazine has consulted a number of experts in the field of second language acquisition. Their advice may prove invaluable for those (1) ________ a language course. One suggestion is that you (2) ________ whether you are likely to be successful at learning a language. Did you enjoy studying languages at school, for example? Do you have enough time to learn a language? The major (3) ________ will be your own time and effort. Therefore you must make sure that the course on offer leads to a (4) ________ qualification. Also, be realistic in your (5) ________. If you don’t set achievable aims you are more likely to give up. Do not be deceived (6) ________ thinking that the most expensive courses are the best. Shop around to get the best possible value for money. You should also bear in mind that the quicker you learn a language the more quickly you forget it. Sandra Miller, a French teacher, tried to teach herself German by enrolling on a (7) ________ course. Already fluent in four languages and with a sound knowledge of teaching methodology her chances of (8) ________ progress were high. Three years (9) ________ she remembers very little. She feels her biggest mistake was not to follow (10) ________ her first experience. “I should have consolidated what I’d learn by continuing to study, even if it were by myself.”

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu nhé.

Câu (0):
Đoạn văn bắt đầu bằng “A recent (0) ______ of a language learning magazine…”. Chúng ta cần một danh từ để chỉ một số phát hành của tạp chí.
A. series: chuỗi, loạt (thường dùng cho phim, truyện)
B. issue: số (của tạp chí, báo)
C. programme: chương trình
D. release: sự phát hành (thường là phim, nhạc)
Trong ngữ cảnh này, “issue” là từ phù hợp nhất.
Đáp án (0): B. issue

Câu (1):
“…invaluable for those (1) ________ a language course.” Câu này có nghĩa là lời khuyên sẽ vô giá cho những người “…một khóa học ngôn ngữ”. Chúng ta cần một động từ hoặc một cụm động từ mô tả hành động của “those” (những người) đối với khóa học.
A. wondering: đang tự hỏi
B. thinking: đang nghĩ
C. looking: đang tìm kiếm
D. considering: đang cân nhắc, đang xem xét
Trong ngữ cảnh này, “considering” (cân nhắc, xem xét việc tham gia) là phù hợp nhất.
Đáp án (1): D. considering

Câu (2):
“One suggestion is that you (2) ________ whether you are likely to be successful at learning a language.” Gợi ý là bạn nên “… liệu bạn có khả năng thành công trong việc học một ngôn ngữ hay không.”
A. assess: đánh giá
B. review: xem xét lại
C. balance: cân bằng
D. survey: khảo sát
“Assess” (đánh giá) là động từ thích hợp nhất để tự đánh giá khả năng của bản thân.
Đáp án (2): A. assess

Câu (3):
“The major (3) ________ will be your own time and effort.” “Yếu tố chính/chi phí lớn nhất… sẽ là thời gian và công sức của chính bạn.”
A. charge: phí, tiền công
B. cost: chi phí
C. price: giá cả
D. valuation: sự định giá
Trong ngữ cảnh này, “cost” (chi phí, sự tốn kém) là từ phù hợp nhất để nói về thời gian và công sức là “chi phí” cần bỏ ra.
Đáp án (3): B. cost

Câu (4):
“…the course on offer leads to a (4) ________ qualification.” “khóa học được cung cấp dẫn đến một chứng chỉ/bằng cấp…”. Chúng ta cần một tính từ mô tả loại chứng chỉ.
A. recognised: được công nhận
B. understood: được hiểu
C. valued: được coi trọng
D. regarded: được xem là
“Recognised” (được công nhận) là lựa chọn tốt nhất vì nó ám chỉ bằng cấp có giá trị và được chấp nhận rộng rãi.
Đáp án (4): A. recognised

Câu (5):
“Also, be realistic in your (5) ________.” “Ngoài ra, hãy thực tế trong… của bạn.” Chúng ta cần một danh từ liên quan đến mục tiêu hoặc mong đợi.
A. sights: tầm nhìn, mục tiêu (ít dùng trong ngữ cảnh này)
B. ends: mục đích, kết thúc (thường dùng “ends” số nhiều)
C. objects: đối tượng, đồ vật
D. goals: mục tiêu
“Goals” (mục tiêu) là từ phổ biến nhất và phù hợp nhất khi nói về việc đặt ra mục tiêu thực tế.
Đáp án (5): D. goals

Câu (6):
“Do not be deceived (6) ________ thinking that the most expensive courses are the best.” “Đừng bị lừa… suy nghĩ rằng khóa học đắt nhất là tốt nhất.” Chúng ta cần một giới từ đi sau “deceived” (bị lừa).
A. by: bởi
B. about: về
C. into: vào
D. in: trong
Cấu trúc “deceived by someone/something” hoặc “deceived into doing something” thường dùng. Tuy nhiên, ở đây là “deceived… thinking”, nên giới từ “by” đi kèm với danh động từ “thinking” là hợp lý. Hoặc có thể hiểu là “bị lừa dối bởi suy nghĩ rằng”. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, “deceived into doing something” cũng có thể diễn tả việc bị lừa để tin hoặc làm điều gì đó. Tuy nhiên, xét các lựa chọn, “deceived by thinking” (bị lừa bởi suy nghĩ) là cách diễn đạt hợp lý hơn trong ngữ cảnh này.
Đáp án (6): A. by

Câu (7):
“…by enrolling on a (7) ________ course.” “…bằng cách đăng ký một khóa học…”. Chúng ta cần một tính từ mô tả loại khóa học mà Sandra Miller đã tham gia.
A. rapid: nhanh chóng
B. crash: gấp rút, nhồi nhét (thường dùng cho khóa học)
C. quick: nhanh
D. fast: nhanh
“Crash course” là một cụm từ phổ biến chỉ một khóa học chuyên sâu, học nhanh trong một thời gian ngắn. Điều này phù hợp với việc cô ấy muốn học tiếng Đức nhanh.
Đáp án (7): B. crash

Câu (8):
“…her chances of (8) ________ progress were high.” “…cơ hội để… tiến bộ của cô ấy là rất cao.” Chúng ta cần một danh động từ (V-ing) đi sau “chances of”.
A. achieving: đạt được
B. doing: làm
C. gaining: giành được, thu được
D. making: làm, tạo ra
“Achieving progress” (đạt được tiến bộ) hoặc “making progress” (có sự tiến bộ) đều có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “achieving progress” nhấn mạnh hơn vào việc đạt được một kết quả cụ thể. “Gaining progress” không phổ biến. “Making progress” cũng rất phổ biến. Hãy xem xét kỹ hơn ý nghĩa. “Chances of achieving progress” có nghĩa là cơ hội để cô ấy đạt được sự tiến bộ. “Chances of making progress” cũng tương tự. Tuy nhiên, xét các từ đi kèm, “achieving” thường đi với những gì cần nỗ lực để đạt được.
Trong trường hợp này, “making progress” là một cụm từ rất phổ biến và tự nhiên hơn khi nói về sự tiến bộ trong học tập.
Đáp án (8): D. making

Câu (9):
“Three years (9) ________ she remembers very little.” “Ba năm… cô ấy nhớ rất ít.” Chúng ta cần một từ chỉ thời gian hoặc khoảng cách.
A. on: trên
B. forward: về phía trước
C. from: từ
D. onward: về phía trước, tiếp tục
“Three years on” là một cách diễn đạt phổ biến có nghĩa là “ba năm trôi qua/sau đó”.
Đáp án (9): A. on

Câu (10):
“She feels her biggest mistake was not to follow (10) ________ her first experience.” “Cô ấy cảm thấy sai lầm lớn nhất của mình là không tiếp tục… kinh nghiệm đầu tiên của mình.” Chúng ta cần một giới từ đi sau “follow”.
A. up: lên
B. on: tiếp tục
C. through: qua
D. out: ra
“Follow up on something” có nghĩa là tiếp tục theo dõi, xử lý hoặc thực hiện thêm hành động liên quan đến một vấn đề hoặc kinh nghiệm nào đó.
Đáp án (10): B. on

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong Phần I. Các em xem lại đáp án của mình nhé.

Part II. Complete the following sentences with an appropriate form of the word in capitals. (20 points)

Ở phần này, chúng ta sẽ dựa vào từ gốc được cho trong ngoặc và ngữ cảnh của câu để biến đổi nó thành một dạng từ phù hợp (danh từ, tính từ, trạng từ, động từ).

1. This course is for ______________who have never learned English. (BEGIN)
Ngữ cảnh là “khóa học này dành cho ______ những người chưa từng học tiếng Anh”. Chúng ta cần một danh từ chỉ người bắt đầu.
Từ gốc “BEGIN” có thể biến đổi thành:
BEGINNER (danh từ: người mới bắt đầu)
BEGINNING (danh từ: sự bắt đầu, phần đầu)
Động từ: begin.
Ở đây, ta cần danh từ chỉ người, nên “beginner” là phù hợp.
Đáp án: beginners

2. She had an unhappy____________, so she really wants to help all the uncared-for children. (CHILD)
Câu này có nghĩa là “Cô ấy có một ______ không hạnh phúc, vì vậy cô ấy thực sự muốn giúp đỡ tất cả những đứa trẻ không được chăm sóc.” Chúng ta cần một danh từ chỉ giai đoạn cuộc đời.
Từ gốc “CHILD” có thể biến đổi thành:
CHILDHOOD (danh từ: tuổi thơ)
CHILDISH (tính từ: trẻ con, giống trẻ con)
CHILDLIKE (tính từ: thơ ngây, giống trẻ con)
CHILDREN (danh từ số nhiều: những đứa trẻ)
Trong ngữ cảnh này, “unhappy childhood” (tuổi thơ không hạnh phúc) là phù hợp nhất.
Đáp án: childhood

3. Smoking and drinking a lot is an _______________ lifestyle. (HEALTH)
Câu này có nghĩa là “Hút thuốc và uống nhiều là một lối sống ______.” Chúng ta cần một tính từ mô tả lối sống.
Từ gốc “HEALTH” có thể biến đổi thành:
HEALTHY (tính từ: khỏe mạnh)
UNHEALTHY (tính từ: không lành mạnh)
HEALTHFUL (tính từ: có lợi cho sức khỏe)
HEALTH (danh từ: sức khỏe)
Hút thuốc và uống nhiều là thói quen xấu, không tốt cho sức khỏe, vì vậy “unhealthy” là từ phù hợp.
Đáp án: unhealthy

4. Life used to be more ______________than now. (COMFORT)
Câu này có nghĩa là “Cuộc sống trước đây ______ hơn bây giờ.” Chúng ta cần một tính từ.
Từ gốc “COMFORT” có thể biến đổi thành:
COMFORTABLE (tính từ: thoải mái)
COMFORTLESS (tính từ: không thoải mái, nghèo khổ)
COMLFORT (danh từ: sự thoải mái, tiện nghi)
Trong ngữ cảnh này, ta đang so sánh với hiện tại, và ý nói cuộc sống ngày xưa có lẽ tiện nghi và thoải mái hơn.
Đáp án: comfortable

5. This evening was ___________spent in chatting and playing game. (ENJOY)
Câu này có nghĩa là “Buổi tối nay ______ đã trôi qua trong việc trò chuyện và chơi game.” Chúng ta cần một tính từ hoặc trạng từ mô tả cách buổi tối đó trôi qua.
Từ gốc “ENJOY” có thể biến đổi thành:
ENJOYABLE (tính từ: thú vị, dễ chịu)
ENJOYMENT (danh từ: sự thích thú)
ENJOYING (danh động từ: đang thích thú)
Trong câu này, “was ____ spent” đang mô tả tính chất của buổi tối, nên ta cần một tính từ. “Enjoyable” (thú vị) là phù hợp.
Đáp án: enjoyable

6. Deidre is a ____ on football matches for the local radio. (COMMENT)
Câu này có nghĩa là “Deidre là một ______ về các trận đấu bóng đá cho đài phát thanh địa phương.” Chúng ta cần một danh từ chỉ người làm công việc bình luận.
Từ gốc “COMMENT” có thể biến đổi thành:
COMMENTATOR (danh từ: người bình luận, phát thanh viên)
COMMENT (danh từ: lời bình luận, nhận xét)
COMMENTS (danh từ số nhiều: những lời bình luận)
Trong ngữ cảnh này, “commentator” là người thực hiện việc bình luận.
Đáp án: commentator

Các em đã hoàn thành xong cả hai phần. Hãy xem lại bài làm của mình và rút kinh nghiệm cho những lần sau nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo