Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

She often ….(3 từ) a bath in the evening

She often ….(3 từ) a bath in the evening

She often ….(3 từ) a bath in the evening
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5

Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học Tiếng Anh ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị nhé!

Để giải quyết bài tập này một cách hiệu quả nhất, cô trò chúng ta sẽ cùng đi theo các bước sau đây:

I. DÀN Ý GIẢI BÀI TẬP

1. Phân tích đề bài và các dấu hiệu nhận biết.
2. Xác định kiến thức ngữ pháp cần áp dụng.
3. Các bước thực hiện để tìm ra đáp án.
4. Lời giải chi tiết.
5. Mở rộng kiến thức và luyện tập thêm.

II. LỜI GIẢI CHI TIẾT

1. Phân tích đề bài và các dấu hiệu nhận biết

Đề bài của chúng ta là: “She often ….(3 từ) a bath in the evening”

  • “She often…”: Từ “often” (thường xuyên) là một trạng từ tần suất. Trạng từ tần suất như “often”, “always”, “sometimes”, “usually”, “never” là dấu hiệu rõ ràng nhất của thì Hiện tại đơn (Present Simple tense).

  • Chủ ngữ “She”: Đây là ngôi thứ ba số ít (third person singular).

  • Cụm “a bath”: Đây là một danh từ chỉ “bồn tắm” hoặc “việc tắm bồn”. Chúng ta cần một động từ đi kèm để tạo thành một cụm từ có nghĩa.

  • “(3 từ)”: Yêu cầu của đề bài là điền một cụm từ gồm 3 từ vào chỗ trống.

  • “in the evening”: Cụm từ chỉ thời gian “vào buổi tối”, củng cố ý nghĩa về một thói quen hoặc hành động lặp lại.

2. Kiến thức ngữ pháp cần áp dụng

  • Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense):

    • Cách dùng: Diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại, một sự thật hiển nhiên hoặc một lịch trình cố định.

    • Cấu trúc: Đối với chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It, danh từ số ít), động từ (verb) cần được thêm -s hoặc -es ở cuối.

      Công thức: \( \text{S} + \text{V}_{\text{s/es}} + \text{O} \)

      (Trong đó: S = Chủ ngữ, V = Động từ, O = Tân ngữ)

  • Các cụm động từ cố định (Collocations):

    • Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ thường đi với nhau thành cặp hoặc thành cụm cố định để tạo ra nghĩa tự nhiên nhất. Ví dụ, chúng ta thường nói “take a photo” (chụp ảnh) chứ không nói “make a photo”.

    • Với từ “a bath” (tắm bồn), các động từ phổ biến thường đi kèm là “take” hoặc “have”, đều mang nghĩa là “tắm bồn” hay “tắm rửa”.

3. Các bước thực hiện để tìm ra đáp án

Chúng ta sẽ thực hiện 3 bước sau:

  1. Xác định động từ phù hợp đi với “a bath”.

  2. Chia động từ đó theo thì và chủ ngữ của câu.

  3. Kiểm tra số lượng từ để đảm bảo đáp án đúng yêu cầu “3 từ”.

4. Lời giải chi tiết

Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng các bước trên nhé!

  • Bước 1: Xác định động từ phù hợp với “a bath”.

    Như cô đã giải thích ở phần kiến thức cần dùng, động từ thường đi với “a bath” là “take” hoặc “have”. Cả hai từ này đều có nghĩa là “tắm bồn”.

    Ví dụ:
    – Take a bath: tắm bồn
    – Have a bath: tắm bồn

  • Bước 2: Chia động từ theo thì và chủ ngữ của câu.

    Chúng ta đã xác định đây là thì Hiện tại đơn và chủ ngữ là “She” (ngôi thứ ba số ít).

    • Nếu chọn động từ “take”: Khi chia cho chủ ngữ “She”, “take” sẽ trở thành “takes”.

    • Nếu chọn động từ “have”: Khi chia cho chủ ngữ “She”, “have” sẽ trở thành “has”.

  • Bước 3: Kiểm tra số lượng từ theo yêu cầu (3 từ).

    Sau khi chia động từ, chúng ta sẽ ghép lại với các từ cần thiết để tạo thành cụm 3 từ:

    • Với động từ “takes”: Cụm từ đầy đủ sẽ là “takes a bath”. Cụm này có 3 từ: “takes”, “a”, “bath”. (Thỏa mãn yêu cầu)

    • Với động từ “has”: Cụm từ đầy đủ sẽ là “has a bath”. Cụm này cũng có 3 từ: “has”, “a”, “bath”. (Thỏa mãn yêu cầu)

    Cả hai đáp án đều đúng và tự nhiên trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong các bài tập điền từ, chúng ta thường chỉ điền phần động từ cần biến đổi.

    Ở đây, yêu cầu là “(3 từ)” và “a bath” đã có sẵn, nên chúng ta sẽ điền động từ đã chia và mạo từ “a” hoặc các từ khác nếu cần thiết để đủ 3 từ.

    Trong trường hợp này, đề bài để trống vị trí cho 3 từ và sau đó là “a bath”. Cách hiểu phổ biến nhất là 3 từ đó sẽ bao gồm động từ chính, mạo từ (nếu có), và danh từ “bath” *nếu nó nằm trong chỗ trống*. Tuy nhiên, “a bath” đã ở ngoài ngoặc. Do đó, “3 từ” phải là động từ đã chia + “a” + “bath” HOẶC động từ đã chia + những từ khác.

    Vì “a bath” đã có sẵn sau chỗ trống, nên cụm 3 từ cần điền phải bao gồm: động từ đã chia + mạo từ ‘a’ + ‘bath’. NHƯNG vì ‘a bath’ đã có, vậy 3 từ là gì?

    À, cô hiểu rồi! Chỗ trống là cho 3 từ, và “a bath” đã có sẵn. Vậy 3 từ cần điền chính là động từ đã chia + ‘a’ + ‘bath’ để hoàn thành câu. Chắc chắn rằng, người ra đề muốn chúng ta điền cả cụm động từ “takes a bath” hoặc “has a bath”.

    Với câu này, chỗ trống “….(3 từ)” có thể hiểu là điền trọn vẹn cụm động từ bao gồm động từ chính, mạo từ và danh từ. Tuy nhiên, nếu “a bath” đã xuất hiện ngay sau chỗ trống, thì thường ta sẽ điền động từ chính và những từ bổ trợ khác nếu cần. Nhưng ở đây, để có 3 từ và nghĩa tự nhiên nhất, cụm “takes a bath” hoặc “has a bath” là phù hợp nhất.

    Trong văn phong của người Việt, khi yêu cầu “(3 từ)”, chúng ta thường điền cả cụm để tạo thành ngữ nghĩa hoàn chỉnh. Với câu này, “a bath” có thể được hiểu là một phần của chỗ trống cần điền.

    Giả sử “a bath” không nằm trong dấu ngoặc và là phần của chỗ trống, thì câu sẽ là: “She often ….(3 từ)”. Lúc đó, ta sẽ điền “takes a bath”.

    Quay lại câu gốc: “She often ….(3 từ) a bath in the evening”.

    Rất có thể, dấu ngoặc “(3 từ)” đang ám chỉ rằng *tổng số từ cần điền vào chỗ trống* phải là 3 từ. Và 3 từ đó chính là động từ đã chia + mạo từ ‘a’ + ‘bath’.

    Vì vậy, chúng ta sẽ điền “takes a bath” hoặc “has a bath”.

Vậy, đáp án cuối cùng của chúng ta là:

She often takes a bath in the evening.

(Hoặc: She often has a bath in the evening. Cả hai đều đúng.)

Dịch nghĩa cả câu: “Cô ấy thường xuyên tắm bồn vào buổi tối.”

5. Mở rộng kiến thức và luyện tập thêm

Cô muốn các em ghi nhớ rằng việc học tiếng Anh không chỉ là học từ vựng riêng lẻ hay ngữ pháp khô khan. Chúng ta cần học các cụm từ đi kèm với nhau một cách tự nhiên (collocations) để nói và viết trôi chảy hơn.

  • Các cụm từ với “take” và “have” tương tự:

    • take a shower: tắm vòi sen

    • take a rest/break: nghỉ ngơi

    • take a walk: đi dạo

    • have breakfast/lunch/dinner: ăn sáng/trưa/tối

    • have a good time: có một khoảng thời gian vui vẻ

    • have a party: tổ chức tiệc

  • Luyện tập thêm:

    Hãy thử điền từ thích hợp vào các câu sau (và chia động từ nếu cần):

    1. My parents often ____ a walk in the park on Sundays. (đi dạo)

    2. He usually ____ breakfast at 7 a.m. (ăn sáng)

    3. We sometimes ____ a party for our friends. (tổ chức tiệc)

    (Đáp án: 1. take, 2. has, 3. have)

Cô mong rằng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài tập điền từ, đặc biệt là khi có liên quan đến thì Hiện tại đơn và các cụm động từ cố định. Hãy luôn chăm chỉ và yêu thích môn Tiếng Anh nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

She often has a bath in the evening

Từ đúng hơn là takes

Trả lời bởi: MaiLee Hein
▲ 1

She often has a bath in the evening

She often takes a bath in the evening.

Trả lời bởi: Phạm Thủy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo