Since the world has become industrialized, there has been an increase in the num…
25. A. whose B. which C. that D. who
26. A. population B. amount C. quantity D. diversity
27. A. for B.therefore C. because D. so
28. A.dangerous B. danger C. endangered D. endanger
Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên:
“Bengal tigers, (25) __________ were once found in a large number in jungles, now are thought to be only 2,300 in number.”
Phần cần điền là (25). Chúng ta có các lựa chọn sau:
A. whose
B. which
C. that
D. who
Ở đây, chúng ta cần điền một đại từ quan hệ. Đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ đứng trước nó và nối hai mệnh đề.
Danh từ đứng trước chỗ trống là “Bengal tigers”. Đây là một danh từ số nhiều, chỉ động vật.
Mệnh đề phía sau, “__________ were once found in a large number in jungles”, đang bổ nghĩa cho “Bengal tigers”.
Chúng ta xét các lựa chọn:
A. “whose” thường dùng để chỉ sự sở hữu, ví dụ: “the man whose car is red”. “Bengal tigers” không có ý nghĩa sở hữu ở đây.
B. “which” dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc động vật trong mệnh đề quan hệ không xác định.
C. “that” có thể dùng thay thế cho cả người và vật, nhưng thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, trong trường hợp này, có dấu phẩy “,” ngăn cách, cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định, và “that” thường không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.
D. “who” dùng để thay thế cho danh từ chỉ người. “Bengal tigers” là động vật, nên không dùng “who”.
So sánh B và C, với cấu trúc có dấu phẩy “,” như thế này, “which” là lựa chọn phù hợp nhất để thay thế cho “Bengal tigers” trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Vậy đáp án cho câu (25) là: B. which
Tiếp theo, chúng ta đến câu thứ hai:
“By the year 2025 their (26) __________ in the world is estimated to be down to zero.”
Chỗ trống cần điền là (26). Các lựa chọn:
A. population
B. amount
C. quantity
D. diversity
Chúng ta đang nói về số lượng của loài hổ Bengal trên thế giới.
A. “population” có nghĩa là “dân số”, “số lượng (của một loài sinh vật)”. Đây là từ rất phù hợp để nói về số lượng của loài hổ.
B. “amount” dùng để chỉ số lượng của những thứ không đếm được, ví dụ: “the amount of water”.
C. “quantity” cũng dùng để chỉ số lượng, nhưng thường mang tính đo lường, ví dụ: “a large quantity of goods”. Trong ngữ cảnh sinh học, “population” là từ chuyên dụng hơn.
D. “diversity” có nghĩa là “sự đa dạng”. Chúng ta đang nói về số lượng cá thể, không phải sự đa dạng loài.
Do đó, từ phù hợp nhất để nói về số lượng của loài hổ Bengal là “population”.
Vậy đáp án cho câu (26) là: A. population
Bây giờ chúng ta sang câu thứ ba:
“The dangerous thing is that people don’t hunt them for money but mainly (27) __________ they enjoy hunting them.”
Chỗ trống cần điền là (27). Các lựa chọn:
A. for
B. therefore
C. because
D. so
Câu này có cấu trúc “not … but …”. Phần trước “but” nói về lý do không săn bắt (không phải vì tiền), còn phần sau “but” sẽ nói về lý do thực sự.
Chúng ta cần một từ nối để giới thiệu lý do.
A. “for” thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do, nhưng nó không đứng một mình để nối hai mệnh đề như thế này.
B. “therefore” (vì vậy) dùng để chỉ kết quả.
C. “because” (bởi vì) dùng để chỉ nguyên nhân, lý do. Đây là từ hoàn toàn phù hợp để giải thích lý do tại sao họ săn bắt hổ.
D. “so” (vì vậy) cũng dùng để chỉ kết quả, tương tự “therefore”.
Mệnh đề “they enjoy hunting them” là lý do mà người ta săn bắt hổ. Vì vậy, chúng ta cần từ nối “because”.
Vậy đáp án cho câu (27) là: C. because
Cuối cùng, chúng ta đến câu thứ tư:
“The use of products made from (28) __________ species has been stopped.”
Chỗ trống cần điền là (28). Các lựa chọn:
A. dangerous
B. danger
C. endangered
D. endanger
Chúng ta đang nói về việc sử dụng các sản phẩm làm từ một loại loài đặc biệt.
A. “dangerous” (nguy hiểm) là tính từ, nhưng không phù hợp về nghĩa ở đây.
B. “danger” (nguy hiểm) là danh từ.
C. “endangered” (nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng) là tính từ. Đây là từ dùng để miêu tả những loài đang gặp nguy hiểm và có nguy cơ tuyệt chủng.
D. “endanger” (làm nguy hiểm, đe dọa) là động từ.
Các sản phẩm được làm từ những loài đang gặp nguy hiểm, tức là những loài “endangered species”. “Endangered” bổ nghĩa cho “species”.
Vậy đáp án cho câu (28) là: C. endangered
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành xong việc giải thích và tìm ra đáp án cho tất cả các câu hỏi. Các em hãy ghi chép lại bài giải này để ôn tập nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo.
25. B ( do Bengal tigers là danh từ chỉ vật )
26. A ( THSH + N, đến năm 2025 quần thể của chúng được ước tính giảm xuống 0)
27. C (Điều nguy hiểm là những người không săn lùng họ vì tiền nhưng chủ yếu là vì họ thích săn lùng chúng.)
28. C (Việc sử dụng các sản phẩm được làm từ các loài có nguy cơ tuyệt chủng đã bị dừng lại.)