Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Singapore, officially the Republic of Singapore, is an island city-state (13)___…

Singapore, officially the Republic of Singapore, is an island city-state (13)___…

Singapore, officially the Republic of Singapore, is an island city-state (13)______at the southern tip of the Malay Peninsula. An island country made up of 63 islands, it is separated(14)______ Malaysia by the Strait of Johor to its north and from Indonesia’s Riau Islands by the Singapore Strait to its south. At 712 sq km, Singapore is a microstate and the smallest(15)______ in Southeast Asia.
Singapore has a tropical rainforest climate with (16)_______distinctive seasons. The population of Singapore including non-resident is (17)_______ 4.99 million. It is highly diverse, the majority are Chinese with almost 75% of the total population, (18) _________ Malays and Indians forming significant minorities. Reflecting this diversity, the country has four official languages: English, Malay, Chinese, and Tamil.
1. A. situated B. located C. stayed D. A&B are correct.
2. A. for B. from C. of D. at
3. A. nation B. national C. nationally D. nationality
4. A. not B. none C. any D. no
5. A. near B. approximate C. nearby D. approximately
6. A. while B. when C. where D. that
Reading 4
In Australia most children attend primary school from the (1)______ of five. Only two percent of children of primary school age are educated at home. (2)______ children who go to school always take up extra activities (3)_________ playing a musical instrument or dancing, and they go to private classes for these and for school subjects they find difficult or interesting. Ninety percent of population go on to secondary school, (4)________ a much smaller percentage pass the final year of secondary school examinations and complete a university degree. (5)__________the moment university students and graduates make up less than a third of the total population. Australian universities are modern and (6)________. Most teaching is by a combination of lectures.
1. A. old B. age C. class D. grade
2. A. Some B. Many C. Much D. Lots of
3. A. like B. as C. so as D. such as
4. A. and B. or C. but D. so
5. A. In B. At C. On D. From
6. A. badly-equipped B. equipment C. equip D. well-equipped
Reading 5
The rocky landscape is part of Dong Van Karst Plateau, the only (1) _______ geological in Vietnam and the second in Southeast Asia, which (2) ______________ recognized by UNESCO since 2010. (3) ________some 1,000 – 1,600 meters above sea level, the plateau lies in Quan Ba, Yen Minh, Dong Van and Meo Vac districts in the northern mountainous province of Ha Giang, covering a total area of nearly 2,400 square kilometers. The geological park features rocky areas that have existed since the Devonian and Permian, the two (4) ____________ period.
(5) ________ the center of the rocky terrain from Ha Giang City, tourists have to travel some 200 meters on a winding road. Both sides of the road are forests dotted with a few houses. Some sections of the road are half hidden in the early morning fog. The best time to admire the natural beauty of the rocky plateau is in the morning when the sun shines through canyons and valleys, (6)______ showing sparkling stone.
1. A. nationally B. international C. nation D. internationally
2. A. is B. has been C. had been D. was
3. A. At B. On C. In D. From
4. A. geologist B. geography C. geologic D. geology
5. A. Reached B. To reach C. Reaching D. Reach
6. A. occasion B. occasional C. occasionalist D. occasionally
Hỏi bởi: xehotrac
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục các bài tập điền từ trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9. Các em hãy mở sách ra và chuẩn bị bút nhé. Chúng ta sẽ đi từng bước một để hiểu rõ bản chất của từng câu hỏi.

Reading 4 (Phần 1)

Chúng ta cùng phân tích đoạn văn về Singapore.

Singapore, officially the Republic of Singapore, is an island city-state (13)______at the southern tip of the Malay Peninsula. An island country made up of 63 islands, it is separated(14)______ Malaysia by the Strait of Johor to its north and from Indonesia’s Riau Islands by the Singapore Strait to its south. At 712 sq km, Singapore is a microstate and the smallest(15)______ in Southeast Asia.
Singapore has a tropical rainforest climate with (16)_______distinctive seasons. The population of Singapore including non-resident is (17)_______ 4.99 million. It is highly diverse, the majority are Chinese with almost 75% of the total population, (18) _________ Malays and Indians forming significant minorities. Reflecting this diversity, the country has four official languages: English, Malay, Chinese, and Tamil.

Câu 13: ______at the southern tip of the Malay Peninsula.
Các lựa chọn: A. situated, B. located, C. stayed, D. A&B are correct.

* Phân tích: Chúng ta cần một động từ diễn tả vị trí của thành phố – quốc đảo Singapore.
* “situated” và “located” đều có nghĩa là “nằm ở, tọa lạc tại”, và thường được dùng để nói về vị trí của một địa điểm.
* “stayed” có nghĩa là “ở lại”, không phù hợp với ngữ cảnh này.
* Vì cả “situated” và “located” đều đúng về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp, chúng ta chọn đáp án D.
* Đáp án: D. A&B are correct.

Câu 14: it is separated(14)______ Malaysia by the Strait of Johor…
Các lựa chọn: A. for, B. from, C. of, D. at

* Phân tích: Động từ “separate” (tách biệt, ngăn cách) thường đi với giới từ “from” để chỉ ra hai đối tượng bị ngăn cách hoặc tách rời nhau.
* “separated from Malaysia” có nghĩa là “được tách biệt khỏi Malaysia”.
* Các giới từ còn lại không phù hợp với cấu trúc này.
* Đáp án: B. from

Câu 15: and the smallest(15)______ in Southeast Asia.
Các lựa chọn: A. nation, B. national, C. nationally, D. nationality

* Phân tích: Chúng ta cần một danh từ để bổ nghĩa cho “smallest” (nhỏ nhất). “Smallest” là dạng so sánh nhất của tính từ “small”. Sau dạng so sánh nhất của tính từ, chúng ta thường cần một danh từ.
* “nation” là danh từ, có nghĩa là “quốc gia”.
* “national” là tính từ, có nghĩa là “thuộc về quốc gia”.
* “nationally” là trạng từ, có nghĩa là “một cách quốc gia”.
* “nationality” là danh từ, có nghĩa là “quốc tịch”.
* Trong ngữ cảnh này, “smallest nation” có nghĩa là “quốc gia nhỏ nhất”.
* Đáp án: A. nation

Câu 16: Singapore has a tropical rainforest climate with (16)_______distinctive seasons.
Các lựa chọn: A. not, B. none, C. any, D. no

* Phân tích: Cụm từ cần điền bổ nghĩa cho danh từ “seasons” (mùa). Câu này diễn tả khí hậu Singapore không có mùa rõ rệt.
* “with distinctive seasons” có nghĩa là “với những mùa rõ rệt”. Để diễn tả “không có mùa rõ rệt”, chúng ta cần một từ phủ định.
* “not” là trạng từ, không đứng trước danh từ như vậy.
* “none” thường đứng một mình hoặc theo sau “of”.
* “any” thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, nhưng nó đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta cần một từ mang tính phủ định mạnh hơn hoặc cấu trúc khác.
* “no” là mạo từ phủ định, đứng trước danh từ số ít hoặc số nhiều đếm được, hoặc danh từ không đếm được để tạo thành cấu trúc phủ định.
* “with no distinctive seasons” có nghĩa là “không có mùa rõ rệt”.
* Đáp án: D. no

Câu 17: The population of Singapore including non-resident is (17)_______ 4.99 million.
Các lựa chọn: A. near, B. approximate, C. nearby, D. approximately

* Phân tích: Chúng ta cần một từ để diễn tả rằng con số dân số là “gần bằng” hoặc “khoảng” 4.99 triệu.
* “near” có thể là tính từ hoặc giới từ, nghĩa là “gần”.
* “approximate” là tính từ, nghĩa là “xấp xỉ”. Tuy nhiên, nó thường đứng sau động từ “to be” hoặc bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
* “nearby” là tính từ hoặc trạng từ, nghĩa là “gần đó”.
* “approximately” là trạng từ, có nghĩa là “khoảng, xấp xỉ”, và nó thường đứng trước một con số hoặc một đại lượng.
* “approximately 4.99 million” là cách dùng chuẩn xác nhất để nói về một con số ước lượng.
* Đáp án: D. approximately

Câu 18: the majority are Chinese with almost 75% of the total population, (18) _________ Malays and Indians forming significant minorities.
Các lựa chọn: A. while, B. when, C. where, D. that

* Phân tích: Câu này đang so sánh hoặc đối lập giữa nhóm đa số (người Trung Quốc) và các nhóm thiểu số (người Mã Lai và người Ấn Độ).
* “while” có thể dùng để chỉ sự tương phản hoặc đối lập, hoặc diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Trong trường hợp này, nó được dùng để chỉ sự tương phản giữa các nhóm dân tộc.
* “when” chỉ thời gian.
* “where” chỉ địa điểm.
* “that” có thể là đại từ quan hệ hoặc liên từ.
* Cấu trúc “…, while [nhóm khác] forming…” thường dùng để diễn tả sự đối lập. Ví dụ: “She is very outgoing, while he is very shy.”
* Đáp án: A. while

Reading 4 (Phần 2)

Bây giờ chúng ta tiếp tục với đoạn văn thứ hai về việc học tập ở Úc.

In Australia most children attend primary school from the (1)______ of five. Only two percent of children of primary school age are educated at home. (2)______ children who go to school always take up extra activities (3)_________ playing a musical instrument or dancing, and they go to private classes for these and for school subjects they find difficult or interesting. Ninety percent of population go on to secondary school, (4)________ a much smaller percentage pass the final year of secondary school examinations and complete a university degree. (5)__________the moment university students and graduates make up less than a third of the total population. Australian universities are modern and (6)________. Most teaching is by a combination of lectures.

Câu 1: In Australia most children attend primary school from the (1)______ of five.
Các lựa chọn: A. old, B. age, C. class, D. grade

* Phân tích: Chúng ta cần một danh từ đi với “the” và “of five” để chỉ độ tuổi bắt đầu đi học.
* “old” là tính từ.
* “age” là danh từ, chỉ tuổi tác. Cụm “the age of five” có nghĩa là “độ tuổi 5”.
* “class” là lớp học.
* “grade” là khối lớp.
* Cấu trúc “from the age of…” là cách nói chuẩn để chỉ độ tuổi bắt đầu một hoạt động nào đó.
* Đáp án: B. age

Câu 2: (2)______ children who go to school always take up extra activities…
Các lựa chọn: A. Some, B. Many, C. Much, D. Lots of

* Phân tích: Chúng ta cần một từ chỉ số lượng bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều “children”.
* “Some” và “Many” đều có thể đi với danh từ đếm được số nhiều. Tuy nhiên, “Many” chỉ một số lượng lớn hơn. “Some” chỉ một số lượng không xác định, có thể là ít hoặc nhiều.
* “Much” dùng với danh từ không đếm được.
* “Lots of” cũng có nghĩa là nhiều, nhưng thường dùng trong văn nói hoặc ít trang trọng hơn “Many”.
* Xem xét ngữ cảnh tiếp theo: “always take up extra activities”, việc “luôn luôn” làm thêm hoạt động cho thấy đây không chỉ là một số ít. “Many” sẽ hợp lý hơn để chỉ đa số trẻ em đi học đều có các hoạt động ngoại khóa. Tuy nhiên, nếu xét cả ý nghĩa “một vài” hoặc “một số” trẻ em, “Some” cũng có thể chấp nhận được. Nhưng nếu suy luận rằng đa số trẻ em Úc đều tham gia hoạt động ngoại khóa, “Many” sẽ phù hợp hơn. Trong các bài tập ngữ pháp, khi có cả “Some” và “Many” đi với danh từ đếm được số nhiều, ta cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất. Nếu câu tiếp theo chỉ nói về những trẻ em đi học, và không nhất thiết là tất cả, thì “Some” là một lựa chọn an toàn. Tuy nhiên, thường các hoạt động ngoại khóa là phổ biến. Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn khác để có thể có định hướng tốt hơn. Nếu đây là một bài thi, “Many” có lẽ sẽ được ưu tiên nếu muốn nhấn mạnh tính phổ biến. Nhưng “Some” cũng không sai về ngữ pháp và có thể diễn tả một phần của nhóm trẻ đi học. Vì câu sau nói “always take up”, có vẻ ý muốn nói là những trẻ em đi học thì thường làm thêm. Vậy “Some” là lựa chọn hợp lý để chỉ “một số” trẻ em đi học.
* Hãy đọc lại câu: “Only two percent of children of primary school age are educated at home. (2)______ children who go to school always take up extra activities”. Điều này có nghĩa là phần còn lại (98%) đi học. Trong số 98% đó, “always take up extra activities”. Nếu “always” được dùng thì có vẻ như là gần như tất cả những trẻ đi học đều làm thêm. Trong trường hợp này, “Many” hoặc thậm chí “Most” (nếu có) sẽ phù hợp hơn. Tuy nhiên, “Many” là lựa chọn duy nhất ở đây để chỉ số lượng lớn.
* Đáp án: B. Many (Suy luận rằng phần lớn trẻ em đi học đều tham gia hoạt động ngoại khóa).

Câu 3: …extra activities (3)_________ playing a musical instrument or dancing…
Các lựa chọn: A. like, B. as, C. so as, D. such as

* Phân tích: Chúng ta cần một cụm từ để đưa ra ví dụ cho “extra activities”.
* “like” có nghĩa là “giống như”, thường dùng để so sánh hoặc đưa ra một ví dụ đơn lẻ.
* “as” có nhiều nghĩa, nhưng không đứng trước danh từ số nhiều để đưa ra ví dụ theo cách này.
* “so as” là một liên từ chỉ mục đích.
* “such as” có nghĩa là “như là, ví dụ như”, và được dùng để đưa ra một hoặc nhiều ví dụ cho một danh từ.
* Cụm “playing a musical instrument or dancing” là các ví dụ về hoạt động ngoại khóa.
* Đáp án: D. such as

Câu 4: Ninety percent of population go on to secondary school, (4)________ a much smaller percentage pass the final year of secondary school examinations…
Các lựa chọn: A. and, B. or, C. but, D. so

* Phân tích: Câu này đang diễn tả hai vế có sự đối lập hoặc khác biệt. Vế đầu nói 90% đi học trung học, vế sau nói phần trăm nhỏ hơn vượt qua kỳ thi cuối cấp và hoàn thành bằng đại học. Sự đối lập ở đây là giữa việc tiếp tục học trung học và việc thành công ở cấp cao hơn.
* “and” nối hai ý đồng đẳng.
* “or” nối hai lựa chọn.
* “but” nối hai ý trái ngược hoặc đối lập.
* “so” chỉ kết quả.
* “Ninety percent go on to secondary school, BUT a much smaller percentage pass…” là cách diễn đạt thể hiện sự tương phản giữa việc theo học và việc thành công ở bậc học cao hơn.
* Đáp án: C. but

Câu 5: (5)__________the moment university students and graduates make up less than a third of the total population.
Các lựa chọn: A. In, B. At, C. On, D. From

* Phân tích: Chúng ta cần một giới từ để chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một giai đoạn hiện tại.
* “In the moment” không phải là một cụm từ thông dụng trong Tiếng Anh.
* “At the moment” là một cụm trạng từ chỉ thời điểm hiện tại, có nghĩa là “hiện tại, bây giờ”.
* “On the moment” không phổ biến.
* “From the moment” thường đi với một mệnh đề hoặc một khoảng thời gian bắt đầu.
* Cụm từ “At the moment” là cách diễn đạt chuẩn nhất để nói về tình hình hiện tại.
* Đáp án: B. At

Câu 6: Australian universities are modern and (6)________.
Các lựa chọn: A. badly-equipped, B. equipment, C. equip, D. well-equipped

* Phân tích: Câu này mô tả trường đại học Úc là “hiện đại” và có một đặc điểm khác đi kèm. Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “universities”.
* “badly-equipped” là tính từ kép, nghĩa là “trang bị kém”.
* “equipment” là danh từ, nghĩa là “thiết bị”.
* “equip” là động từ, nghĩa là “trang bị”.
* “well-equipped” là tính từ kép, nghĩa là “trang bị tốt”.
* Trong ngữ cảnh mô tả trường đại học, đặc biệt sau tính từ “modern” (hiện đại), người ta thường mong đợi thông tin tích cực hoặc trung lập. “Well-equipped” (trang bị tốt) là một đặc điểm tích cực và phù hợp với sự hiện đại. “Badly-equipped” là tiêu cực và không hợp lý khi đi cùng “modern” trừ khi có ý mỉa mai rất rõ ràng, điều không có ở đây.
* Đáp án: D. well-equipped

Reading 5

Bây giờ chúng ta sẽ làm bài tập cuối cùng về Cao nguyên đá Đồng Văn.

The rocky landscape is part of Dong Van Karst Plateau, the only (1) _______ geological in Vietnam and the second in Southeast Asia, which (2) ______________ recognized by UNESCO since 2010. (3) ________some 1,000 – 1,600 meters above sea level, the plateau lies in Quan Ba, Yen Minh, Dong Van and Meo Vac districts in the northern mountainous province of Ha Giang, covering a total area of nearly 2,400 square kilometers. The geological park features rocky areas that have existed since the Devonian and Permian, the two (4) ____________ period.
(5) ________ the center of the rocky terrain from Ha Giang City, tourists have to travel some 200 meters on a winding road. Both sides of the road are forests dotted with a few houses. Some sections of the road are half hidden in the early morning fog. The best time to admire the natural beauty of the rocky plateau is in the morning when the sun shines through canyons and valleys, (6)______ showing sparkling stone.

Câu 1: Dong Van Karst Plateau, the only (1) _______ geological in Vietnam and the second in Southeast Asia…
Các lựa chọn: A. nationally, B. international, C. nation, D. internationally

* Phân tích: Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “geological” (mang tính địa chất). Cụm này đang nói về khu vực địa chất độc đáo ở Việt Nam và Đông Nam Á.
* “nationally” là trạng từ.
* “international” là tính từ, nghĩa là “quốc tế”.
* “nation” là danh từ, nghĩa là “quốc gia”.
* “internationally” là trạng từ, nghĩa là “một cách quốc tế”.
* Trong ngữ cảnh này, “geological” đang được mô tả là một khu vực địa chất đặc biệt, có thể là duy nhất ở cấp quốc gia (nationally) hoặc quốc tế. Tuy nhiên, xét trong hai lựa chọn A và D (trạng từ), thì A là “nationally” còn D là “internationally”. Nếu câu này muốn nói là “độc đáo trên toàn quốc”, thì “nationally” sẽ đúng. Nhưng nếu xét sự so sánh với “second in Southeast Asia”, thì nó có thể ám chỉ một sự công nhận hoặc tầm vóc lớn hơn. Tuy nhiên, nếu xem xét từ “geological” ở đây là một phần của một cụm danh từ lớn hơn như “geological park” (thường là danh từ không thay đổi), thì chúng ta cần một từ mô tả tính chất của nó.
* Hãy xem xét lại: “the only (1) _______ geological in Vietnam”. Đây là “the only… geological”. Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho “geological”, hoặc một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “geological” (nếu nó có thể là tính từ). “Geological” bản thân nó là một tính từ. Vậy ta cần một trạng từ bổ nghĩa cho nó.
* “nationally geological” – “địa chất quốc gia”. Cụm này hơi lạ.
* Tuy nhiên, nếu “geological” ở đây là một phần của cụm danh từ “geological park” đã được ngụ ý, thì ta cần mô tả nó. “the only geological park in Vietnam”.
* Xét các lựa chọn một lần nữa:
* A. nationally: trạng từ, có thể bổ nghĩa cho một tính từ khác. “nationally geological” – “có tính địa chất mang tầm quốc gia”.
* B. international: tính từ. “international geological” – “địa chất quốc tế”.
* C. nation: danh từ. Không phù hợp.
* D. internationally: trạng từ. “internationally geological” – “có tính địa chất mang tầm quốc tế”.
* Vì nó là “the only … in Vietnam” và “the second in Southeast Asia”, nó có thể ám chỉ sự độc đáo trên phạm vi quốc gia và khu vực. “Nationally” (quốc gia) có vẻ phù hợp hơn với “only in Vietnam”. Tuy nhiên, đôi khi “international” cũng được dùng để chỉ sự công nhận trên phạm vi quốc tế.
* Nếu xem xét “geological” ở đây là một phần của cụm “geological park” thì chúng ta cần một tính từ mô tả loại đó. “The only international geological park”. Nhưng “international” không đi với “geological” để tạo thành nghĩa này.
* Thử đọc lại với mỗi lựa chọn:
* “…the only nationally geological in Vietnam…” – Nghĩa là có tính địa chất độc đáo trên toàn quốc.
* “…the only international geological in Vietnam…” – Nghĩa là có tính địa chất độc đáo mang tầm quốc tế ở Việt Nam.
* “…the only internationally geological in Vietnam…” – Tương tự như nationally.
* Tuy nhiên, câu tiếp theo là “which (2) ______ recognized by UNESCO”. UNESCO là một tổ chức quốc tế. Điều này gợi ý rằng sự công nhận là ở tầm quốc tế. Nếu vậy, thì “international” là tính từ phù hợp nhất để mô tả tính chất của khu vực địa chất đó. “The only international geological feature in Vietnam”. Nhưng từ “geological” ở đây đứng một mình.
* Hãy nhìn vào cách dùng phổ biến: “geological site”, “geological park”, “geological formation”. “The only geological formation in Vietnam”.
* Nếu ta dùng “international” (tính từ), nó sẽ bổ nghĩa cho “geological”. “The only international geological [thing] in Vietnam”. Điều này hơi gượng.
* Tuy nhiên, nếu xét cả câu “the only (1) _______ geological in Vietnam and the second in Southeast Asia”, thì “international” (tính từ) có vẻ là lựa chọn tốt nhất để mô tả một khu vực có tầm quan trọng quốc tế, đặc biệt khi nó được UNESCO công nhận. Mặc dù cách dùng “international geological” hơi lạ, nhưng trong các lựa chọn, nó có lẽ là hợp lý nhất để chỉ ra tầm vóc.
* Chúng ta có thể hiểu câu này là “the only geological feature (which is) international in Vietnam”. Hoặc “the only geological site of international importance in Vietnam”.
* Tuy nhiên, nếu “geological” là danh từ (geological park), thì ta cần tính từ bổ nghĩa. “the only international geological park”.
* Trong nhiều trường hợp, “international” được sử dụng để chỉ sự công nhận hoặc tầm quan trọng trên phạm vi quốc tế. Và UNESCO công nhận. Vậy ta có thể suy luận là khu vực này có tầm quan trọng quốc tế.
* Đáp án: B. international (Đây là lựa chọn tốt nhất trong các đáp án được đưa ra, dù cách dùng hơi đặc biệt).

Câu 2: …, which (2) ______________ recognized by UNESCO since 2010.
Các lựa chọn: A. is, B. has been, C. had been, D. was

* Phân tích: Câu này có cụm trạng ngữ chỉ thời gian “since 2010”. Khi có “since” đi kèm với một mốc thời gian trong quá khứ, chúng ta thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
* “is recognized” là thì hiện tại đơn, diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc hành động thường xuyên, không phù hợp với “since 2010”.
* “has been recognized” là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại. Đây là cấu trúc phù hợp nhất với “since 2010”.
* “had been recognized” là thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, không phù hợp với mốc thời gian hiện tại.
* “was recognized” là thì quá khứ đơn, chỉ một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
* “được công nhận bởi UNESCO từ năm 2010” ngụ ý rằng việc công nhận đã bắt đầu từ năm 2010 và vẫn còn hiệu lực cho đến bây giờ. Do đó, thì hiện tại hoàn thành là phù hợp nhất.
* Đáp án: B. has been

Câu 3: (3) ________some 1,000 – 1,600 meters above sea level, the plateau lies in…
Các lựa chọn: A. At, B. On, C. In, D. From

* Phân tích: Chúng ta cần một giới từ để chỉ độ cao so với mực nước biển.
* “At some 1,000 – 1,600 meters above sea level” có nghĩa là “ở độ cao khoảng 1.000 – 1.600 mét so với mực nước biển”. Đây là cách dùng chuẩn xác để diễn tả độ cao.
* “On” và “In” không phù hợp với ngữ cảnh này.
* “From” thường chỉ điểm xuất phát.
* Đáp án: A. At

Câu 4: …, the two (4) ______________ period.
Các lựa chọn: A. geologist, B. geography, C. geologic, D. geology

* Phân tích: Câu này nói về các thời kỳ Devonian và Permian. Chúng ta cần một từ để mô tả các thời kỳ này.
* “geologist” là nhà địa chất học (danh từ chỉ người).
* “geography” là địa lý học (danh từ).
* “geologic” là tính từ, có nghĩa là “thuộc về địa chất”.
* “geology” là địa chất học (danh từ).
* Trong câu này, “the two” (hai) đang bổ nghĩa cho một danh từ phía sau. Cụm từ cần điền có lẽ là “geologic periods” (các kỷ địa chất). Tuy nhiên, ở đây chỉ có từ “period” đứng ở cuối. Vậy, “the two geologic periods”. Tuy nhiên, lựa chọn C là “geologic”.
* Nếu câu là “the two geologic periods”, thì “geologic” là tính từ.
* Nếu câu là “the two periods of geology”, thì “geology” là danh từ.
* Nếu câu là “the two periods of geography”, thì “geography” là danh từ.
* Nếu câu là “the two periods for geologists”, thì “geologists” là danh từ.
* Trong ngữ cảnh này, “Devonian and Permian” là tên của các kỷ địa chất. Vì vậy, chúng ta cần một tính từ để mô tả chúng là “thuộc về địa chất”.
* Đáp án: C. geologic (để bổ nghĩa cho “period” ở phía sau, tạo thành “geologic period”).

Câu 5: (5) ________ the center of the rocky terrain from Ha Giang City, tourists have to travel…
Các lựa chọn: A. Reached, B. To reach, C. Reaching, D. Reach

* Phân tích: Câu này đang mô tả một hành động hoặc trạng thái dẫn đến kết quả là “tourists have to travel”. Chúng ta cần một hình thức động từ hoặc cụm từ chỉ mục đích hoặc điều kiện.
* “Reached” là động từ ở dạng quá khứ hoặc phân từ II. Nếu là phân từ II đứng đầu câu, nó thường có nghĩa bị động. “Reached the center…, tourists have to travel…” – “Sau khi đến trung tâm…, khách du lịch phải đi…” – Ngữ pháp không ổn.
* “To reach” là dạng nguyên mẫu có “to”, thường chỉ mục đích. “To reach the center…, tourists have to travel…” – “Để đến trung tâm…, khách du lịch phải đi…” – Ngữ pháp không ổn, vì nó không giải thích tại sao phải đi.
* “Reaching” là dạng phân từ hiện tại, có thể dùng để mở đầu câu, chỉ hành động xảy ra đồng thời hoặc là nguyên nhân. “Reaching the center…, tourists have to travel…” – “Khi đến trung tâm…, khách du lịch phải đi…” – Ngữ pháp ổn. Tuy nhiên, trung tâm của địa hình đá thì “ở đó” chứ không phải “đến đó” rồi mới đi tiếp.
* Hãy xem lại câu: “(5) ________ the center of the rocky terrain from Ha Giang City, tourists have to travel some 200 meters on a winding road.” Câu này dường như đang mô tả vị trí tương đối hoặc hướng đi.
* Nếu ta hiểu là “từ trung tâm của địa hình đá, cách thành phố Hà Giang”, thì chúng ta cần một giới từ chỉ khoảng cách hoặc vị trí.
* Tuy nhiên, các lựa chọn đều là động từ hoặc dạng của động từ. Điều này gợi ý rằng câu đang muốn diễn đạt một hành động cần làm hoặc một điều kiện để đến được nơi nào đó.
* Nếu ta hiểu là “Để đến được trung tâm của địa hình đá này (từ Hà Giang), du khách phải đi 200 mét…” thì “To reach” sẽ phù hợp. Tuy nhiên, câu này không rõ ràng.
* Hãy xem lại đoạn văn: “The rocky landscape is part of Dong Van Karst Plateau… (5) ________ the center of the rocky terrain from Ha Giang City, tourists have to travel some 200 meters on a winding road.”
* Có lẽ câu này muốn nói là “Từ trung tâm của địa hình đá này, cách thành phố Hà Giang, du khách phải đi…”. Nhưng không có giới từ chỉ khoảng cách.
* Nếu ta coi “the center of the rocky terrain” là một địa điểm, và “from Ha Giang City” là điểm khởi hành, thì cần diễn tả việc di chuyển từ đâu đó.
* Hãy thử đọc lại với các lựa chọn:
* A. Reached the center…: Đã đến trung tâm…
* B. To reach the center…: Để đến trung tâm…
* C. Reaching the center…: Đến được trung tâm…
* D. Reach the center…: Hãy đến trung tâm…
* Trong ngữ cảnh này, có vẻ như câu đang mô tả hành trình hoặc cách đi. “To reach” (để đến) thường chỉ mục đích. Tuy nhiên, ở đây nó cũng có thể được hiểu là một cách để chỉ sự di chuyển.
* Nếu dịch sát nghĩa: “Để đến trung tâm của địa hình đá này từ thành phố Hà Giang, du khách phải đi một con đường quanh co dài 200 mét.”
* Tuy nhiên, cách diễn đạt này hơi lạ. Có lẽ câu muốn nói đến vị trí của địa hình đá.
* Trong nhiều bài tập, “To reach…” được dùng để diễn đạt mục đích hoặc hành động cần thực hiện.
* Hãy thử đọc một cách khác: “From Ha Giang City, to reach the center of the rocky terrain, tourists have to travel…” – Cấu trúc này ổn.
* Nếu câu gốc là “(5) ________ the center of the rocky terrain from Ha Giang City, tourists have to travel…”, thì “To reach” là lựa chọn hợp lý nhất để chỉ mục đích di chuyển.
* Đáp án: B. To reach

Câu 6: …when the sun shines through canyons and valleys, (6)______ showing sparkling stone.
Các lựa chọn: A. occasion, B. occasional, C. occasionalist, D. occasionally

* Phân tích: Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “showing” (chỉ sự thể hiện, hiển thị).
* “occasion” là danh từ, nghĩa là “dịp”.
* “occasional” là tính từ, nghĩa là “thỉnh thoảng, không thường xuyên”.
* “occasionalist” là người theo chủ nghĩa thỉnh thoảng (không phù hợp).
* “occasionally” là trạng từ, nghĩa là “thỉnh thoảng, không thường xuyên”.
* Câu này mô tả cảnh mặt trời chiếu qua hẻm núi và thung lũng, “thỉnh thoảng” (occasionally) làm lộ ra đá lấp lánh. Từ “occasionally” phù hợp để diễn tả hành động hiển thị này không diễn ra liên tục mà chỉ thỉnh thoảng.
* Đáp án: D. occasionally

Các em thấy không, mỗi câu hỏi đều có cách giải quyết riêng dựa trên ngữ pháp và ngữ nghĩa. Quan trọng là chúng ta cần đọc kỹ đề, hiểu ngữ cảnh và phân tích các lựa chọn. Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em tự tin hơn khi làm bài tập tương tự. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1, A&B are correct. (situated = located: được đặt ở đâu/ tọa lạc ở)

2, B – from (to be separated from sth: bị phân cách khỏi cái gì)

3, A – nation (“the smallest nation”: quốc gia nhỏ nhất)

4, D – no (“with no distinctive seasons”: ko có mùa rõ ràng)

5, D – approximately (adv, xấp xỉ)

6, A – while (trong khi đó)

Reading
1, B – age (from the age of five: từ 5 tuổi)

2, B – Many (many children: Nhiều trẻ em)

3, D – such as (như là)

4, C – but (nhưng)

5, B – At (at the moment: ở thời điểm hiện tại)

6, D – well-equipped (adj, được trang bị đầy đủ)

Reading 5:

1, A – nationally (adv, toàn quốc)

2, B – has been (“since 2010” -> thì hiện tại hoàn thành)

3, C – In 

4, C – geologic 

5, C –  Reaching

6, D – occasionally

Trả lời bởi: Châm Phan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo