So sánh hình tượng người nông dân của 2 tác giả ngô tất tố ( Tắt đèn ) với Nam c…
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một đề bài rất quen thuộc nhưng cũng vô cùng quan trọng trong chương trình, đó là so sánh hình tượng người nông dân trong hai tác phẩm “Tắt đèn” của Ngô Tất Tố và “Chí Phèo” của Nam Cao. Đây là dạng bài so sánh văn học, một dạng bài thường gặp và giúp các em thể hiện được chiều sâu kiến thức cũng như kĩ năng phân tích của mình.
Để làm tốt dạng bài này, chúng ta không chỉ liệt kê điểm giống và khác nhau một cách máy móc, mà cần đi theo một cấu trúc chặt chẽ, lấy các tiêu chí so sánh làm điểm tựa để làm nổi bật tư tưởng và phong cách của mỗi nhà văn.
Cô sẽ hướng dẫn các em giải quyết bài tập này theo từng bước chi tiết.
BÀI GIẢI CHI TIẾT
Bước 1: Giới thiệu chung (Phần Mở bài)
Bước đầu tiên là phải dẫn dắt vào vấn đề một cách hợp lý và nêu được luận đề của bài viết. Các em cần:
- Giới thiệu về trào lưu văn học hiện thực phê phán giai đoạn 1930-1945, một giai đoạn mà văn học đã đi sâu vào hiện thực đời sống của nhân dân, đặc biệt là người nông dân.
- Giới thiệu hai tác giả tiêu biểu của trào lưu này là Ngô Tất Tố và Nam Cao.
- Giới thiệu hai tác phẩm “Tắt đèn” và “Chí Phèo” cùng hai hình tượng nhân vật trung tâm là chị Dậu và Chí Phèo – những đại diện cho người nông dân Việt Nam trước Cách mạng.
- Nêu luận đề: Việc so sánh hình tượng người nông dân qua hai nhân vật này sẽ cho thấy điểm gặp gỡ trong tư tưởng nhân đạo của hai nhà văn, đồng thời làm nổi bật những khám phá và sáng tạo riêng trong cách nhìn hiện thực và con người của mỗi người.
Bước 2: Phân tích và So sánh (Phần Thân bài)
Đây là phần trọng tâm, chúng ta sẽ triển khai các luận điểm so sánh trên cả hai phương diện: điểm tương đồng và điểm khác biệt.
2.1. Điểm tương đồng:
Lý do chúng ta tìm điểm tương đồng là để thấy được tiếng nói chung của các nhà văn hiện thực phê phán khi phản ánh về số phận người nông dân.
- Về nguồn gốc và bản chất: Cả chị Dậu và Chí Phèo đều có nguồn gốc là những người nông dân lương thiện. Chị Dậu là hình ảnh của người phụ nữ nông thôn cần cù, hết lòng vì chồng con. Chí Phèo khi mới sinh ra cũng là một đứa trẻ vô tội, lớn lên là một anh canh điền khỏe mạnh, hiền lành với ước mơ giản dị “có một gia đình nho nhỏ”.
- Về hoàn cảnh sống: Cả hai đều là nạn nhân của xã hội thực dân nửa phong kiến tàn bạo. Họ bị đẩy vào hoàn cảnh khốn cùng, bị áp bức, bóc lột đến tận xương tủy. Chị Dậu bị dồn ép bởi sưu thuế, Chí Phèo bị đẩy vào tù bởi một cơn ghen tuông vô cớ của Bá Kiến.
- Về số phận bi kịch: Cả hai nhân vật đều có số phận bi kịch, bị đẩy vào đường cùng. Họ là minh chứng cho số phận chung của người nông dân trong xã hội cũ: bị bần cùng hóa, bị tước đoạt cả vật chất lẫn tinh thần.
- Về giá trị tố cáo: Qua hình tượng chị Dậu và Chí Phèo, cả hai tác giả đều cất lên tiếng nói tố cáo mạnh mẽ xã hội bất công, vô nhân đạo đã chà đạp lên quyền sống và nhân phẩm của con người.
2.2. Điểm khác biệt (Trọng tâm):
Đây là phần quan trọng nhất để thấy được phong cách và tầm vóc của mỗi nhà văn. Chúng ta nên so sánh trên từng cặp tiêu chí để làm rõ sự khác biệt.
- Tiêu chí 1: Con đường bị tha hóa và mức độ bi kịch
- Ngô Tất Tố (“Tắt đèn”): Tác giả chủ yếu tập trung vào con đường bần cùng hóa của người nông dân. Bi kịch của chị Dậu là bi kịch của sự nghèo đói, bị áp bức về vật chất. Dù bị dồn vào bước đường cùng, phải bán con, bán chó, bán sữa, nhưng chị Dậu vẫn giữ được trọn vẹn nhân phẩm, sự lương thiện và tình yêu thương. Hành động phản kháng của chị (đánh trả tên cai lệ) là sự vùng lên của một con người bị áp bức, là biểu hiện của sức sống tiềm tàng.
- Nam Cao (“Chí Phèo”): Nam Cao đi sâu hơn, không chỉ dừng ở “bần cùng hóa” mà khám phá ra một bi kịch thảm khốc hơn: con đường lưu manh hóa và bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người. Chí Phèo không chỉ mất hết tài sản, mà còn bị xã hội cướp đi cả nhân hình (bộ dạng gớm ghiếc) và nhân tính (sống bằng nghề rạch mặt ăn vạ). Bi kịch đỉnh điểm của Chí là khi hắn muốn quay lại làm người lương thiện nhưng bị mọi người, đặc biệt là Thị Nở, từ chối. Đây là bi kịch của tâm hồn, của nhân phẩm bị hủy diệt.
- Tiêu chí 2: Cách kết thúc số phận nhân vật và giá trị nhân đạo
- Ngô Tất Tố (“Tắt đèn”): Kết thúc tác phẩm là một kết thúc mở. Chị Dậu chạy vào trong “đêm tối, đen như mực, đen như cái tiền đồ của chị”. Ngô Tất Tố chưa tìm thấy lối thoát cho người nông dân, nhưng ông vẫn tin vào bản chất tốt đẹp và sức sống tiềm tàng của họ. Giá trị nhân đạo thể hiện ở sự trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân.
- Nam Cao (“Chí Phèo”): Kết thúc là một bi kịch tuyệt đối. Chí Phèo tự sát sau khi giết Bá Kiến. Cái chết của Chí là sự giải thoát duy nhất khỏi kiếp sống thú vật, là lời tố cáo cuối cùng và đanh thép nhất. Lối thoát của Nam Cao là bế tắc. Tuy nhiên, giá trị nhân đạo của Nam Cao lại nằm ở chỗ ông đã phát hiện và đau đớn cho bi kịch bị tha hóa, bị từ chối quyền làm người của con người. Ông tin rằng sâu thẳm trong con người “quỷ dữ” ấy vẫn khao khát lương thiện.
- Tiêu chí 3: Nghệ thuật xây dựng hình tượng
- Ngô Tất Tố: Ngòi bút của ông mang đậm chất phóng sự, hiện thực. Ông xây dựng nhân vật chủ yếu qua hành động, lời nói và đặt nhân vật vào những tình huống kịch tính để bộc lộ tính cách (cảnh chị Dậu nộp sưu, cảnh chị Dậu đánh trả cai lệ).
- Nam Cao: Ngòi bút của ông là ngòi bút của một bậc thầy về phân tích tâm lí. Ông miêu tả sâu sắc thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật, đặc biệt là quá trình nhận thức và thức tỉnh của Chí Phèo sau khi gặp Thị Nở. Ngôn ngữ nghệ thuật của Nam Cao gai góc, đa giọng điệu, gần với lời ăn tiếng nói của quần chúng.
Bước 3: Đánh giá và Tổng kết (Phần Kết bài)
Ở phần cuối cùng này, các em cần khẳng định lại những điểm đã so sánh và nâng cao vấn đề.
- Khẳng định lại những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản.
- Lý giải sự khác biệt: Sự khác biệt này xuất phát từ sự vận động của văn học hiện thực (Nam Cao là nhà văn đến sau, có điều kiện kế thừa và phát triển), từ phong cách nghệ thuật và đặc biệt là từ chiều sâu tư tưởng của mỗi nhà văn. Ngô Tất Tố nhìn người nông dân trên phương diện giai cấp, đấu tranh xã hội. Nam Cao nhìn họ trên phương diện con người, với những bi kịch cá nhân sâu sắc.
- Khẳng định sức sống của cả hai hình tượng, vị trí của hai nhà văn trong nền văn học dân tộc và giá trị nhân văn sâu sắc mà các tác phẩm để lại cho đến ngày nay.
Các em thân mến, cô hy vọng với dàn ý chi tiết này, các em sẽ có một định hướng rõ ràng để hoàn thành tốt bài tập so sánh này. Hãy nhớ, văn học là sự khám phá, vì vậy hãy đọc kỹ văn bản, cảm nhận và trình bày bằng chính văn phong của mình. Chúc các em học tốt
1. MB:
– Giới thiệu đề tài người nông dân trước cách mạng tháng 8
– Giới thiệu hai tác giả
2. Thân bài:
* Giới thiệu hai tác phẩm Tắt đèn và Chí Phèo cũng như hai nhân vật chị Dậu và Chí Phèo.
* Giống
– Là những người nông dân hiền lành, chân chất, lao động hăng say
+ Chị Dậu yêu thương chồng con, làm lụng vất cả vì gia đình
+ Chí Phèo trước khi tha hóa nhân tính cũng là một con người chăm chỉ, một chàng trai khỏa mạnh, chăm làm lụng
– Đều là những người nông dân nghèo khổ trước cách mạng:
+ Chị Dậu phải bán đi tất cả: bán con, bán chó, rồi bán sữa đi ở vú…
+ Chí Phèo không nhà cửa, không người thân, phải đi làm thuê, bị người đời ghét bỏ
– Đều phê phán xã hội thối nát đã đẩy con người ta vào bước đường cùng của sự sống.
– Các nhân vật đều đứng lên bảo vệ mình, đều khao khát một cuộc sống bình yên, hạnh phúc.
– Các tác giả đều có niềm tin vào phẩm chất của những người nông dân.
+ Ngô Tất Tố đã thể hiện niềm tin tưởng chắc chắn của mình ở phẩm chất tốt đẹp của người nông dân lao động, dù sống trong bùn vẫn toả hương thơm thanh khiết như một bông sen giữa đầm lầy. Ngô Tất Tô qua hình tượng chị Dậu, chẳng những thông cảm sâu sắc với mọi nỗi khổ cực của người nông dân trong xã hội cũ, mà còn tỏ thái độ kính trọng thật sự những con người thuộc tầng lớp dưới đầy của xã hội ấy nửa.
+ Chí Phèo của Nam Cao thì đã bị nhà tù của chủ nghĩa thực dân và thủ đoan độc ác của Bá Kiến biến thành con quỷ dữ của làng Vũ Đại. Vậy mà Nam Cao vẫn tin rằng dưới đáy sâu của tâm hồn tưởng như hoàn toàn đơn độc của Chí, vẫn tổn tại bàn chất lương thiện của người nông dân lao động mà không một sức mạnh nào, dù ghê tởm đến đâu cũng không thể tiêu diệt được. Cho nên khi gặp Thị Nở, mối tình chân thật của người đàn bà này mới có thể làm thức dậy cái chất người chưa chết hẳn ở anh ta.
* Khác:
– Chị Dậu dù khổ cực thế nào, nhưng vẫn còn được là người trọng khí còn Chí Phèo phải trở thành con quỷ dữ của làng Vũ Đại… Chị Dậu vẫn còn một cái không bán đó là nhân phẩm, còn Chí đã trở thành một con người mất nhân tính.
– Cái kết của Tức nước vỡ bờ thì là kết mà ở đó người nông dân tự ý thức được bản thân mình cần làm gì. Chị Dậu là nhân vật tiêu biểu cho sức mạnh những con g nười nông dân đứng lên. Còn Chí Phèo thì lại là một cái kết mở, nó thể hiện một bi kịch vẫn tiếp diễn.
* Nghệ thuật
– Xây dựng hình tượng nhân vật
– Ngôn ngữ giản dị giàu cảm xúc
3. Kết bài:
– Tổng kết