So sánh % khối lượng của cacbon trong các trường hợp sau:
a) hợp chất vô cơ: CO,…
a) hợp chất vô cơ: CO, CaCO3, COCl2, CaC2, Al4C3
b) HC hữu cơ: CH4CH3Cl, CH2Cl2, CHCl3, C2H2, C6H6
Trước khi đi vào bài tập cụ thể, cô nhắc lại công thức tính phần trăm khối lượng của một nguyên tố trong một hợp chất:
Phần trăm khối lượng của nguyên tố A trong hợp chất = \[ \frac{\text{Khối lượng nguyên tử của A} \times \text{Số nguyên tử A trong công thức hóa học}}{\text{Khối lượng mol của hợp chất}} \times 100\% \]
Các em hãy ghi nhớ công thức này nhé. Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau giải từng trường hợp.
a) So sánh % khối lượng của cacbon trong các hợp chất vô cơ: CO, CaCO3, COCl2, CaC2, Al4C3
Để so sánh, chúng ta sẽ lần lượt tính phần trăm khối lượng của cacbon trong từng hợp chất. Cô sẽ sử dụng nguyên tử khối của các nguyên tố như sau: C = 12; O = 16; Ca = 40; Cl = 35,5; Al = 27.
Trường hợp 1: Cacbon monoxit (CO)
– Khối lượng mol của CO: \(M_{CO} = 12 + 16 = 28 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong CO:
\[ \%C_{CO} = \frac{12 \times 1}{28} \times 100\% = \frac{1200}{28}\% \approx 42,86\% \]
Trường hợp 2: Canxi cacbonat (CaCO3)
– Khối lượng mol của CaCO3: \(M_{CaCO_3} = 40 + 12 + 16 \times 3 = 40 + 12 + 48 = 100 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong CaCO3:
\[ \%C_{CaCO_3} = \frac{12 \times 1}{100} \times 100\% = 12\% \]
Trường hợp 3: Cacbon oxiclorua (COCl2)
– Khối lượng mol của COCl2: \(M_{COCl_2} = 12 + 16 + 35,5 \times 2 = 12 + 16 + 71 = 99 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong COCl2:
\[ \%C_{COCl_2} = \frac{12 \times 1}{99} \times 100\% = \frac{1200}{99}\% \approx 12,12\% \]
Trường hợp 4: Canxi cacbua (CaC2)
– Khối lượng mol của CaC2: \(M_{CaC_2} = 40 + 12 \times 2 = 40 + 24 = 64 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong CaC2:
\[ \%C_{CaC_2} = \frac{12 \times 2}{64} \times 100\% = \frac{24}{64} \times 100\% = \frac{3}{8} \times 100\% = 37,5\% \]
Trường hợp 5: Nhôm cacbua (Al4C3)
– Khối lượng mol của Al4C3: \(M_{Al_4C_3} = 27 \times 4 + 12 \times 3 = 108 + 36 = 144 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong Al4C3:
\[ \%C_{Al_4C_3} = \frac{12 \times 3}{144} \times 100\% = \frac{36}{144} \times 100\% = \frac{1}{4} \times 100\% = 25\% \]
Nhận xét và so sánh:
Dựa vào kết quả tính toán, ta có thể so sánh phần trăm khối lượng của cacbon trong các hợp chất vô cơ như sau:
\[ 12\% (\text{CaCO}_3) < 25\% (\text{Al}_4\text{C}_3) < 37,5\% (\text{CaC}_2) < 42,86\% (\text{CO}) < 42,86\% (\text{COCl}_2) \]
À, cô xin lỗi, có một chút sai sót nhỏ trong nhận xét. Ta cần so sánh chính xác hơn:
\[ \%C_{CaCO_3} = 12\% \]
\[ \%C_{Al_4C_3} = 25\% \]
\[ \%C_{CaC_2} = 37,5\% \]
\[ \%C_{CO} \approx 42,86\% \]
\[ \%C_{COCl_2} \approx 12,12\% \]
Vậy, thứ tự tăng dần về phần trăm khối lượng của cacbon là:
\[ \text{CaCO}_3 (12\%) < \text{COCl}_2 (12,12\%) < \text{Al}_4\text{C}_3 (25\%) < \text{CaC}_2 (37,5\%) < \text{CO} (42,86\%) \]
Các em thấy đó, cùng là nguyên tố cacbon nhưng phần trăm khối lượng của nó trong các hợp chất khác nhau là khác nhau. Điều này phụ thuộc vào khối lượng mol của hợp chất và số nguyên tử cacbon có trong phân tử đó.
b) So sánh % khối lượng của cacbon trong các Hidrocacbon và dẫn xuất: CH4, CH3Cl, CH2Cl2, CHCl3, C2H2, C6H6
Tiếp theo, chúng ta sẽ tính phần trăm khối lượng của cacbon trong các hợp chất hữu cơ này. Cô sẽ sử dụng nguyên tử khối của các nguyên tố như sau: C = 12; H = 1; Cl = 35,5.
Trường hợp 1: Metan (CH4)
– Khối lượng mol của CH4: \(M_{CH_4} = 12 + 1 \times 4 = 12 + 4 = 16 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong CH4:
\[ \%C_{CH_4} = \frac{12 \times 1}{16} \times 100\% = \frac{12}{16} \times 100\% = \frac{3}{4} \times 100\% = 75\% \]
Trường hợp 2: Metyl clorua (CH3Cl)
– Khối lượng mol của CH3Cl: \(M_{CH_3Cl} = 12 + 1 \times 3 + 35,5 = 12 + 3 + 35,5 = 50,5 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong CH3Cl:
\[ \%C_{CH_3Cl} = \frac{12 \times 1}{50,5} \times 100\% = \frac{1200}{50,5}\% \approx 23,76\% \]
Trường hợp 3: Metylen điclorua (CH2Cl2)
– Khối lượng mol của CH2Cl2: \(M_{CH_2Cl_2} = 12 + 1 \times 2 + 35,5 \times 2 = 12 + 2 + 71 = 85 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong CH2Cl2:
\[ \%C_{CH_2Cl_2} = \frac{12 \times 1}{85} \times 100\% = \frac{1200}{85}\% \approx 14,12\% \]
Trường hợp 4: Clorofom (CHCl3)
– Khối lượng mol của CHCl3: \(M_{CHCl_3} = 12 + 1 + 35,5 \times 3 = 12 + 1 + 106,5 = 119,5 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong CHCl3:
\[ \%C_{CHCl_3} = \frac{12 \times 1}{119,5} \times 100\% = \frac{1200}{119,5}\% \approx 10,04\% \]
Trường hợp 5: Axetylen (C2H2)
– Khối lượng mol của C2H2: \(M_{C_2H_2} = 12 \times 2 + 1 \times 2 = 24 + 2 = 26 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong C2H2:
\[ \%C_{C_2H_2} = \frac{12 \times 2}{26} \times 100\% = \frac{24}{26} \times 100\% = \frac{12}{13} \times 100\% \approx 92,31\% \]
Trường hợp 6: Benzen (C6H6)
– Khối lượng mol của C6H6: \(M_{C_6H_6} = 12 \times 6 + 1 \times 6 = 72 + 6 = 78 \text{ g/mol}\)
– Phần trăm khối lượng của cacbon trong C6H6:
\[ \%C_{C_6H_6} = \frac{12 \times 6}{78} \times 100\% = \frac{72}{78} \times 100\% = \frac{12}{13} \times 100\% \approx 92,31\% \]
Nhận xét và so sánh:
So sánh phần trăm khối lượng của cacbon trong các hợp chất hữu cơ này:
\[ \%C_{CHCl_3} \approx 10,04\% \]
\[ \%C_{CH_2Cl_2} \approx 14,12\% \]
\[ \%C_{CH_3Cl} \approx 23,76\% \]
\[ \%C_{CH_4} = 75\% \]
\[ \%C_{C_2H_2} \approx 92,31\% \]
\[ \%C_{C_6H_6} \approx 92,31\% \]
Vậy, thứ tự tăng dần về phần trăm khối lượng của cacbon là:
\[ \text{CHCl}_3 (10,04\%) < \text{CH}_2\text{Cl}_2 (14,12\%) < \text{CH}_3\text{Cl} (23,76\%) < \text{CH}_4 (75\%) < \text{C}_2\text{H}_2 (92,31\%) = \text{C}_6\text{H}_6 (92,31\%) \]
Qua bài tập này, các em có thể thấy rằng, trong nhóm các hợp chất hữu cơ, khi tỉ lệ cacbon so với các nguyên tố khác càng cao thì phần trăm khối lượng của cacbon càng lớn. Cụ thể, các hidrocacbon (chỉ chứa C và H) thường có tỉ lệ phần trăm cacbon cao hơn so với các dẫn xuất halogen của hidrocacbon (có thêm nguyên tố halogen).
Các em hãy xem lại các bước giải và ghi nhớ cách tính phần trăm khối lượng của một nguyên tố trong hợp chất để vận dụng vào các bài tập khác nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
a)
%C trong CO=12/28×100%=42,86%
%C trong CaCO3=12/100×100%=12%
%C trong COCl2=12/99×100%=12,12%
%C trong CaC2=24/64×100%=37,5%
%C trong Al4C3=36/144×100%=25%
=>CaCO3<COCl2<Al4C3<CaC2<CO
b)
%C trong CH4CH3Cl=24/66,5×100%=36,1%
%C trong CH2Cl2=12/85×100%=14,12%
%C trong CHCl3=12/119,5×100%=10,04%
%C trong C2H2=12/26×100%=46,15%
%C trongC6H6=72/78×100%=92,3%
=>CHCl3<CH2Cl2<CH4CH3Cl<C2H2<C6H6