Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

So sánh tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn của vật nuôi

So sánh tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn của vật nuôi

So sánh tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn của vật nuôi
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 1
Chào các em, cô rất vui được cùng các em giải đáp một câu hỏi thú vị và quan trọng trong chương trình Công nghệ 10. Việc phân biệt rõ ràng giữa “tiêu chuẩn ăn” và “khẩu phần ăn” là kiến thức nền tảng để chăn nuôi hiệu quả.

Để so sánh hai khái niệm này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất, chúng ta sẽ tiến hành theo từng bước, xét trên các tiêu chí cụ thể. Phương pháp này giúp chúng ta nhìn ra điểm giống và khác nhau của chúng một cách hệ thống.

BƯỚC 1: GIẢI THÍCH PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH

Chúng ta sẽ không định nghĩa hai khái niệm một cách riêng lẻ rồi để các em tự so sánh. Thay vào đó, cô sẽ đặt chúng cạnh nhau và đối chiếu trực tiếp qua các tiêu chí sau:

  • Định nghĩa
  • Bản chất
  • Mục đích sử dụng
  • Đơn vị biểu thị

Cuối cùng, chúng ta sẽ tổng kết lại mối quan hệ giữa chúng. Cách này giúp các em có cái nhìn tổng quan và ghi nhớ sâu sắc hơn.

BƯỚC 2: TIẾN HÀNH SO SÁNH CHI TIẾT

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đi vào phân tích từng tiêu chí nhé.

  • 1. Về định nghĩa:

    • Tiêu chuẩn ăn: Là những quy định về mức năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết (như protein, khoáng, vitamin…) cho một vật nuôi cụ thể trong một ngày đêm để duy trì các hoạt động sống và tạo ra sản phẩm (thịt, trứng, sữa…).
      Ví dụ: Tiêu chuẩn ăn của một con gà đẻ trứng giai đoạn 2 là cần 2800 Kcal năng lượng trao đổi và 18g protein thô mỗi ngày.
    • Khẩu phần ăn: Là một lượng cụ thể các loại thức ăn (đã được phối trộn hoặc cho ăn riêng lẻ) mà chúng ta cung cấp cho vật nuôi trong một ngày đêm.
      Ví dụ: Khẩu phần ăn cho con gà đẻ trứng ở trên là một hỗn hợp gồm 65g ngô, 25g khô dầu đậu tương, 10g cám gạo, cộng với bột xương và premix vitamin.
  • 2. Về bản chất:

    • Tiêu chuẩn ăn: Mang tính lý thuyết. Nó là một bộ các con số, một “tiêu chuẩn” được các nhà khoa học nghiên cứu và đưa ra. Nó là “cái đích”, là nhu cầu cần được đáp ứng.
    • Khẩu phần ăn: Mang tính thực tiễn. Nó là hỗn hợp vật chất cụ thể, là các loại thức ăn “cầm nắm được” mà ta cho vật nuôi ăn hàng ngày. Nó là “con đường”, là giải pháp để đạt được cái đích ở trên.
  • 3. Về mục đích sử dụng:

    • Tiêu chuẩn ăn: Dùng làm cơ sở khoa học để tính toán, xây dựng và đánh giá một khẩu phần ăn. Người chăn nuôi dựa vào đây để biết vật nuôi của mình “cần gì” và “cần bao nhiêu”.
    • Khẩu phần ăn: Dùng để cung cấp trực tiếp cho vật nuôi, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của chúng. Mục đích của việc xây dựng khẩu phần ăn là để “thỏa mãn” tiêu chuẩn ăn một cách kinh tế và hiệu quả nhất.
  • 4. Về đơn vị biểu thị:

    • Tiêu chuẩn ăn: Được biểu thị bằng các đơn vị dinh dưỡng. Ví dụ: Năng lượng (Kcal, MJ), Protein (g, %), Canxi (g, %), Vitamin A (IU)…
    • Khẩu phần ăn: Được biểu thị bằng đơn vị khối lượng của các loại thức ăn cụ thể. Ví dụ: kg ngô, g cám, kg khô dầu đậu tương…

BƯỚC 3: TỔNG KẾT MỐI QUAN HỆ

Qua các phân tích trên, chúng ta có thể rút ra kết luận cốt lõi về mối quan hệ giữa chúng:

Tiêu chuẩn ăn là CƠ SỞ và MỤC TIÊU, còn khẩu phần ăn là GIẢI PHÁP và PHƯƠNG TIỆN.

Một người chăn nuôi giỏi phải biết cách dựa vào tiêu chuẩn ăn (mục tiêu) để xây dựng một khẩu phần ăn (phương tiện) hợp lý. Một khẩu phần ăn được coi là tốt khi nó đáp ứng ĐÚNG và ĐỦ tiêu chuẩn ăn của vật nuôi, đồng thời phải có chi phí thấp nhất, tận dụng được nguồn thức ăn sẵn có tại địa phương.

Ví dụ, để xây dựng khẩu phần ăn cho một con lợn, ta phải biết tiêu chuẩn ăn của nó (nó cần bao nhiêu năng lượng, bao nhiêu protein…). Sau đó, ta sẽ lựa chọn và phối trộn các loại thức ăn như cám gạo, ngô, khô dầu… với một tỉ lệ nhất định sao cho tổng các chất dinh dưỡng trong hỗn hợp đó khớp với tiêu chuẩn đã đề ra. Nếu khẩu phần ăn cung cấp thiếu so với tiêu chuẩn, vật nuôi sẽ chậm lớn, còi cọc. Nếu cung cấp thừa, sẽ gây lãng phí kinh tế và ô nhiễm môi trường.

Hi vọng với cách giải thích chi tiết này, các em đã phân biệt rõ ràng và hiểu sâu sắc về hai khái niệm quan trọng này trong chăn nuôi. Chúc các em học tốt

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

NỘI DUNG BÀIHOẠT ĐỘNG CỦA THẦYHOẠT ĐỘNG CỦA TRÒI. NHU CẦU DINH DƯỠNG CỦA VẬT NUÔI.
Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi bao gồm nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất.
– Nhu cầu duy trì: lượng chất dinh dưỡng tối thiểu để vật nuôi tồn tại, duy trì thân nhiệt và các hoạt động sinh lý trong trạng thái không tăng hoặc giảm khối lượng.
– Nhu cầu sản xuất: lượng chất dinh dưỡng để tăng khối lượng cơ thể và tạo sản phẩm: trứng, sữa, sức kéo…* Hoạt động 1: Tìm hiểu nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi.
+ Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi là gì? Phân biệt nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất?
+ Vật nuôi lấy sức kéo, gia súc mang thai, lấy trứng ở giống? 
 
Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi bao gồm nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất.
 II. TIÊU CHUẨN ĂN:
1. Khái niệm:
Là những quy định về mức ăn cần cung cấp cho vật nuôi trong một ngày đêm để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của nó.
2. Các  chỉ số dinh dưỡng biểu thị tiêu chuẩn ăn
 Muốn vật nuôi sinh trưởng và phát triển tốt phải cung cấp đủ các chất theo nhu cầu dinh dưỡng dựa vào các chỉ tiêu: Năng lượng, Prôtein, khoáng và vitamin.
a. Năng lượng:
trong các chất, lipit là chất dinh dưỡng giàu năng lượng nhất, tinh bột là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu.
Đơn vị tính:calo hoặc jun
b. Protein:
Được dụng để  tổng hợp các hoạt chất sinh học, các mô và tạo sản phẩm.
Đơn vị tính: số gam protein tiêu hóa/ 1kg thức ăn.
c. Khoáng:
– Khoáng đa lượng: Ca, P, Mg, Na…(g/con/ngày)
– Khoáng vi lượng: Fe, Cu, Zn…(mg/con/ngày)
d. Vitamin:
Có tác dụng điều hòa quá trình trao đổi chất trong cơ thể.
Đơn vị tính: mg/kg thức ăn* Hoạt động 2: Tìm hiểu tiêu chuẩn ăn của vật nuôi.
+ Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là gì?
 
 

  • vai trò của năng lượng đối với cơ thể vật nuôi?
  • nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho vật nuôi?

 

  • vai trò của Protein đối với cơ thể vật nuôi?

 

  • vai trò của Vitamin đối với cơ thể vật nuôi?

 
 Vitamin có nhiều trong loại thức ăn nào? Có vai trò như thế nào?
 
  
 
– Dựa vào sgk trả lời
 
 
 
 
 
Tinh bột là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu.
 
 
Được dụng để  tổng hợp các hoạt chất sinh học, các mô và tạo sản phẩm.
 
 III. KHẨU PHẦN ĂN:
1. Khái niệm:
Là tiêu chuẩn ăn đã được cụ thể hóa bằng các loại thức ăn xác định với khối lượng nhất định.
2. Nguyên tắc phối hợp khẩu phần
– Tính khoa học: đảm bảo đủ tiêu chuẩn, phù hợp khẩu vị, phù hợp đặc điểm sinh lý tiêu của vật nuôi.
– Tính kinh tế: tận dụng nguồn thức ăn có sẵn ở địa phương nhằm giảm chi phí, hạ giá thành.* Hoạt động 3: Tìm hiểu khẩu phần ăn của vật nuôi:
+ Thế nào là khẩu phần ăn?
 
 
 
+ Tại sao khẩu phần ăn phải đảm bảo tính khoa học và tính kinh tế?
– Học sinh dựa vào sgk để trả lời.
 
 
– Học sinh dựa vào sgk để trả lời.
 

Bởi: kyliebongjEPcf

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo