Sociologists have been carrying out research into the social pressures of being …
Question 31. A. keep B. create C. remain D. make
Question 32. A. in B. under C. over D. below
Question 33. A. another B. the other C. others D. other
Question 34. A. common B. popular C. open D. favorite
Question 35. A. overdose B. abuse C. addicted D. overuse
Đoạn văn của chúng ta nói về áp lực xã hội mà thanh thiếu niên phải đối mặt. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để chọn được đáp án chính xác nhất.
Bắt đầu với câu hỏi số 23:
“Many adolescents are unhappy at school because they find it difficult to ______ friends.”
Chúng ta cần một động từ để điền vào chỗ trống, diễn tả hành động liên quan đến “friends” (bạn bè).
A. keep (giữ, duy trì)
B. create (tạo ra)
C. remain (ở lại, vẫn còn)
D. make (làm, tạo ra)
Trong ngữ cảnh này, khi nói về việc có bạn bè, chúng ta thường dùng cụm động từ “make friends” có nghĩa là “kết bạn, làm quen với bạn bè mới”.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất cho câu 23 là D. make.
Tiếp theo là câu hỏi số 24:
“They may also worry about their appearance and often feel ______ enormous pressure to dress, talk and behave the same as (25)_____.”
Chỗ trống này cần một giới từ để kết hợp với cụm “enormous pressure” (áp lực to lớn).
A. in (trong)
B. under (dưới)
C. over (trên)
D. below (bên dưới)
Khi nói về việc chịu đựng áp lực, chúng ta dùng giới từ “under”. Cụm từ “under pressure” có nghĩa là “chịu áp lực”.
Do đó, đáp án chính xác cho câu 24 là B. under.
Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu hỏi số 25:
“…feel under enormous pressure to dress, talk and behave the same as (25)_____.”
Chúng ta cần một đại từ để thay thế cho một nhóm người nào đó mà thanh thiếu niên muốn giống họ.
A. another (một người khác)
B. the other (người còn lại trong hai người)
C. others (những người khác)
D. other (khác)
Trong câu này, thanh thiếu niên cảm thấy áp lực phải giống “những người khác” trong nhóm bạn của họ. Từ “others” ở đây đóng vai trò là một đại từ, thay thế cho “other people” hoặc “other teenagers”.
Vì vậy, đáp án đúng cho câu 25 là C. others.
Đến câu hỏi số 26:
“Advertisers know how important it is to feel that you belong to a group when you are in your teens, so they try to persuade teenagers that certain products will make them (26)______ with their classmates.”
Chỗ trống này cần một tính từ để mô tả cảm giác của thanh thiếu niên khi họ được chấp nhận bởi bạn bè.
A. common (phổ biến)
B. popular (phổ biến, được yêu thích)
C. open (cởi mở)
D. favorite (yêu thích)
Khi các nhà quảng cáo cố gắng thuyết phục rằng sản phẩm của họ sẽ giúp thanh thiếu niên “hòa hợp” hoặc “được yêu thích” với bạn bè, từ “popular” là phù hợp nhất, mang ý nghĩa là “được ưa chuộng, được nhiều người yêu mến”.
Do đó, đáp án chính xác cho câu 26 là B. popular.
Cuối cùng là câu hỏi số 27:
“Peer pressure is often the reason for teenage smoking, drug (27)______ or dangerous driving.”
Chúng ta cần một danh từ đi sau từ “drug” để tạo thành một cụm từ chỉ một hành vi tiêu cực.
A. overdose (quá liều)
B. abuse (lạm dụng, sự lạm dụng)
C. addicted (bị nghiện)
D. overuse (sử dụng quá mức)
Trong ngữ cảnh này, khi nói về các vấn đề liên quan đến chất kích thích, chúng ta thường dùng cụm từ “drug abuse”, có nghĩa là “lạm dụng ma túy/chất gây nghiện”. “Addicted” là tính từ, không phù hợp ở đây vì nó cần một danh từ để bổ nghĩa cho “drug”.
Vì vậy, đáp án đúng cho câu 27 là B. abuse.
Bây giờ, chúng ta cùng xem lại các đáp án nhé:
23. D. make
24. B. under
25. C. others
26. B. popular
27. B. abuse
Các em hãy ghi nhớ những cấu trúc và từ vựng này để áp dụng vào bài tập và giao tiếp hàng ngày nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
\(31,\) D
– make friends (col) kết bạn
– “Nhiều bạn trẻ không cảm thấy vui ở trường vì họ cảm thấy khó kết bạn”
\(32,\) B
– be/ linking verbs + under pressure : chịu áp lực
\(33,\) C
– “another” + danh từ số ít
– “other” + danh từ số nhiều
– “others” = other + danh từ số nhiều (với điều kiện danh từ đã được đề cập trước đó)
– others = other adolescents
– “Họ có lẽ cũng cảm thấy lo lắng về ngoại hình của mình và thường xuyên cảm bị bị chịu áp lực lớn về chuyện ăn mặc, nói chuyện và cư xử như những các bạn khác”
\(34,\) B
– be popular with sb/ sth : phổ biến, nổi tiếng, quen thuộc với ai
– common (a) phổ biến (mang nghĩa tiêu cực, như sự phổ biến của các căn bệnh,…)
\(35,\) B
– drug abuse (n phr) việc lạm dụng thuốc