Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Speak to her only if she speaks to you first. => Don‟t …

Speak to her only if she speaks to you first. => Don‟t …

Speak to her only if she speaks to you first. => Don‟t …
Hỏi bởi: annhilenguyen
2 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị về cách diễn đạt điều kiện trong tiếng Anh nhé. Bài tập này nằm trong phần ngữ pháp về câu điều kiện, các cấu trúc tương đương, rất quen thuộc trong sách giáo khoa Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều mà chúng ta đang học.

Đề bài của chúng ta là:

Speak to her only if she speaks to you first. => Don‟t …

Chúng ta hãy cùng phân tích từng bước một nhé!

DÀN Ý GIẢI BÀI TẬP

  1. Phân tích ý nghĩa câu gốc và cấu trúc “only if”.
  2. Xác định yêu cầu chuyển đổi sang dạng mệnh lệnh phủ định “Don’t…”.
  3. Tìm cấu trúc thay thế “only if” trong mệnh lệnh phủ định (unless/until).
  4. Hoàn thành câu và giải thích.

DỊCH NGHĨA TỪ VỰNG QUAN TRỌNG

  • only if: chỉ khi, chỉ nếu (diễn tả một điều kiện duy nhất để một hành động xảy ra).
  • unless: trừ khi, nếu không (tương đương với “if not”, dùng trong câu điều kiện phủ định).
  • until: cho đến khi (chỉ một mốc thời gian, hành động sẽ không xảy ra trước mốc đó).

CÁC BƯỚC GIẢI CHI TIẾT

Bước 1: Phân tích câu gốc và hiểu ý nghĩa của “only if”.

Câu gốc là: “Speak to her only if she speaks to you first.”

  • Chúng ta thấy cấu trúc “only if”. “Only if” có nghĩa là “chỉ khi” hoặc “chỉ nếu”. Nó nhấn mạnh rằng hành động ở vế chính (speak to her) chỉ được phép hoặc xảy ra khi và chỉ khi điều kiện ở vế “if” (she speaks to you first) được thỏa mãn.

  • Ý nghĩa của câu này là: Bạn chỉ được phép nói chuyện với cô ấy nếu cô ấy nói chuyện với bạn trước. Ngược lại, nếu cô ấy không nói chuyện với bạn trước, thì bạn không được nói chuyện với cô ấy.

Bước 2: Xác định yêu cầu chuyển đổi sang dạng mệnh lệnh phủ định “Don’t…”.

Đề bài yêu cầu chúng ta hoàn thành câu bắt đầu bằng “Don’t…”. Đây là một câu mệnh lệnh phủ định, có nghĩa là chúng ta phải đưa ra một lời khuyên, một sự cấm đoán hoặc một hướng dẫn không được làm gì đó.

Từ ý nghĩa của câu gốc ở Bước 1, chúng ta biết rằng hành động “speak to her” bị cấm khi điều kiện “she speaks to you first” không xảy ra. Vậy, vế đầu tiên của câu cần điền sẽ là “Don’t speak to her…”

Bước 3: Tìm cấu trúc thay thế “only if” trong mệnh lệnh phủ định (unless/until).

Để diễn đạt ý nghĩa “chỉ khi” hoặc “nếu không thì không” trong một câu phủ định, chúng ta thường dùng các liên từ như “unless” hoặc “until”.

  • “Unless” có nghĩa là “trừ khi” hoặc “nếu không”. Nó mang ý nghĩa của “if not”.

    Ví dụ: You won’t succeed unless you work hard. (Bạn sẽ không thành công trừ khi bạn làm việc chăm chỉ. / Bạn sẽ không thành công nếu không làm việc chăm chỉ.)

  • “Until” có nghĩa là “cho đến khi”. Nó nhấn mạnh yếu tố thời gian, rằng một hành động sẽ không xảy ra hoặc một trạng thái sẽ không thay đổi trước một thời điểm hoặc một sự kiện nhất định.

    Ví dụ: Don’t open the door until I tell you. (Đừng mở cửa cho đến khi tôi bảo bạn.)

Trong trường hợp của chúng ta, hành động “nói chuyện với cô ấy” chỉ được phép sau khi cô ấy nói chuyện với bạn trước. Điều này có nghĩa là bạn phải chờ đợi hành động của cô ấy. Vì vậy, “until” sẽ rất phù hợp để diễn tả sự chờ đợi này.

Lý do chọn “until”: “Until” phù hợp vì câu gốc có từ “first” (trước), ngụ ý một trình tự thời gian. Bạn phải đợi cô ấy nói chuyện trước, sau đó bạn mới được nói chuyện.

Tuy nhiên, “unless” cũng có thể chấp nhận được nếu chúng ta tập trung vào điều kiện: “Đừng nói chuyện với cô ấy trừ khi cô ấy nói chuyện với bạn trước.”

Bước 4: Hoàn thành câu và giải thích.

Ghép phần đầu câu đã xác định ở Bước 2 với liên từ và vế điều kiện ở Bước 3:

Don’t speak to her … she speaks to you first.

Chúng ta có thể điền “until” hoặc “unless”.

Với “until”:

Don’t speak to her until she speaks to you first.

  • Giải thích: Câu này có nghĩa là “Đừng nói chuyện với cô ấy cho đến khi cô ấy nói chuyện với bạn trước.” Nó diễn đạt đúng ý của câu gốc là bạn phải đợi cô ấy hành động trước rồi bạn mới được phép nói. “Until” nhấn mạnh trình tự thời gian và sự chờ đợi.

Với “unless”:

Don’t speak to her unless she speaks to you first.

  • Giải thích: Câu này có nghĩa là “Đừng nói chuyện với cô ấy trừ khi cô ấy nói chuyện với bạn trước.” Nó cũng diễn đạt đúng ý của câu gốc về điều kiện: bạn không được nói chuyện với cô ấy trong mọi trường hợp, ngoại trừ trường hợp cô ấy nói chuyện trước. “Unless” nhấn mạnh điều kiện ngược lại.

Cả hai đáp án đều đúng và được chấp nhận trong ngữ cảnh này, nhưng “until” có thể mang sắc thái phù hợp hơn một chút với từ “first” trong câu gốc.

ĐÁP ÁN CUỐI CÙNG:

Don’t speak to her until she speaks to you first.

Hoặc

Don’t speak to her unless she speaks to you first.

Cô mong rằng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu với “only if” sang dạng mệnh lệnh phủ định nhé. Hãy luyện tập thêm để nắm vững các cấu trúc ngữ pháp này nha các em!

Thân ái,

Cô giáo Anh Văn của các em.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(\color[pink][@BbHuy.]\)

Đáp án: Don’t speak to her unless she speaks to you first.

\(-\) Câu điều kiện loại \(1:\)

\(->\) If + S + V(s,es), S + will\(/\)modal verbs + V-inf + O.

\(->\) Biến thể: Unless + S + V(s,es), S + will\(/\)modal verbs + V-inf + O.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo