SPEAKING:
FOOD AND DRINK
1. what’s your favourite food/drink?
2. how often do yo…
FOOD AND DRINK
1. what’s your favourite food/drink?
2. how often do you eat/drink?
3. how does it taste?
4. why do you like to eat/drink it?
5. do you think it is good for your health?
6. what are other kinds of food that you like to eat?
7. are they traditional foods/specialities in your area?
EXERCISE 1: SPEAKING
TOPIC: FOOD AND DRINK
Cô sẽ hướng dẫn các em cách trả lời từng câu hỏi, các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ để có thể tự tin trả lời nhé.
Question 1: What’s your favourite food/drink?
* Giải thích: Câu hỏi này yêu cầu các em nói về món ăn hoặc đồ uống yêu thích của mình. Các em có thể trả lời bằng tên của một món ăn hoặc một loại đồ uống cụ thể.
* Cách trả lời:
* Nếu là món ăn yêu thích: “My favourite food is…” (Món ăn yêu thích của tôi là…)
* Nếu là đồ uống yêu thích: “My favourite drink is…” (Đồ uống yêu thích của tôi là…)
* Ví dụ:
* “My favourite food is Phở.” (Món ăn yêu thích của tôi là Phở.)
* “My favourite drink is orange juice.” (Đồ uống yêu thích của tôi là nước cam.)
* Các em có thể thay thế “Phở” hoặc “orange juice” bằng món ăn/đồ uống yêu thích của mình.
Question 2: How often do you eat/drink?
* Giải thích: Câu hỏi này hỏi về tần suất các em ăn hoặc uống món ăn/đồ uống yêu thích đó.
* Cách trả lời: Chúng ta sẽ sử dụng các trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency).
* always (luôn luôn) – 100%
* usually/normally (thường xuyên/thông thường) – khoảng 90%
* often (thường) – khoảng 70%
* sometimes (thỉnh thoảng) – khoảng 50%
* rarely/seldom (hiếm khi) – khoảng 10%
* never (không bao giờ) – 0%
* Cấu trúc: “I … eat/drink [tên món ăn/đồ uống] .”
* Ví dụ:
* “I often eat Phở.” (Tôi thường ăn Phở.)
* “I usually drink orange juice.” (Tôi thường uống nước cam.)
* “I sometimes eat pizza.” (Tôi thỉnh thoảng ăn pizza.)
* “I never drink coffee.” (Tôi không bao giờ uống cà phê.)
Question 3: How does it taste?
* Giải thích: Câu hỏi này yêu cầu các em miêu tả hương vị của món ăn/đồ uống đó.
* Cách trả lời: Sử dụng các tính từ miêu tả vị giác.
* sweet (ngọt)
* sour (chua)
* salty (mặn)
* bitter (đắng)
* spicy/hot (cay)
* delicious (ngon)
* tasty (ngon)
* fresh (tươi)
* creamy (béo ngậy)
* Cấu trúc: “It tastes … .”
* Ví dụ:
* “Phở tastes delicious.” (Phở ăn rất ngon.)
* “Orange juice tastes sweet and a little sour.” (Nước cam có vị ngọt và hơi chua.)
* “Spicy noodles taste hot.” (Mì cay ăn rất cay.)
* “Chocolate ice cream tastes sweet and creamy.” (Kem sô cô la có vị ngọt và béo ngậy.)
Question 4: Why do you like to eat/drink it?
* Giải thích: Câu hỏi này hỏi lý do tại sao các em thích ăn/uống món đó.
* Cách trả lời: Đưa ra lý do cụ thể. Các em có thể dựa vào hương vị, cảm giác khi ăn, hoặc kỷ niệm liên quan đến món ăn đó.
* Cấu trúc: “I like it because …” (Tôi thích nó vì…)
* Ví dụ:
* “I like Phở because it tastes delicious and it’s warm.” (Tôi thích Phở vì nó rất ngon và ấm bụng.)
* “I like orange juice because it’s refreshing and good for me.” (Tôi thích nước cam vì nó giải khát và tốt cho sức khỏe.)
* “I like pizza because it’s convenient and I love cheese.” (Tôi thích pizza vì nó tiện lợi và tôi thích phô mai.)
Question 5: Do you think it is good for your health?
* Giải thích: Câu hỏi này hỏi xem các em có nghĩ món ăn/đồ uống đó tốt cho sức khỏe không.
* Cách trả lời: Trả lời “Yes, I think so.” (Vâng, tôi nghĩ vậy.) hoặc “No, I don’t think so.” (Không, tôi không nghĩ vậy.) và giải thích thêm.
* Cấu trúc: “Yes, I think so. It has … .” hoặc “No, I don’t think so. It has … .”
* Ví dụ:
* “Yes, I think Phở is good for my health because it has meat and vegetables.” (Vâng, tôi nghĩ Phở tốt cho sức khỏe vì nó có thịt và rau.)
* “Yes, I think orange juice is good for my health because it has vitamins.” (Vâng, tôi nghĩ nước cam tốt cho sức khỏe vì nó có vitamin.)
* “I don’t think French fries are very good for my health because they are fried.” (Tôi không nghĩ khoai tây chiên rất tốt cho sức khỏe vì chúng được chiên.)
* “Yes, I think milk is good for my health because it has calcium.” (Vâng, tôi nghĩ sữa tốt cho sức khỏe vì nó có canxi.)
Question 6: What are other kinds of food that you like to eat?
* Giải thích: Câu hỏi này yêu cầu các em kể thêm về những món ăn khác mà các em thích.
* Cách trả lời: Liệt kê tên các món ăn.
* Cấu trúc: “I also like to eat … .” hoặc “Other foods I like are … .”
* Ví dụ:
* “I also like to eat rice, fish, and chicken.” (Tôi cũng thích ăn cơm, cá và gà.)
* “Other foods I like are spring rolls, banh mi, and salads.” (Các món ăn khác tôi thích là nem rán, bánh mì và salad.)
Question 7: Are they traditional foods/specialities in your area?
* Giải thích: Câu hỏi này hỏi xem những món ăn các em vừa kể có phải là món ăn truyền thống hoặc đặc sản ở địa phương các em không.
* Cách trả lời: Trả lời “Yes, they are.” (Vâng, chúng là.) hoặc “No, they aren’t.” (Không, chúng không phải.) và có thể giải thích thêm.
* Ví dụ:
* Giả sử các em ở Hà Nội và thích ăn Phở: “Yes, Phở is a traditional food in Hanoi.” (Vâng, Phở là một món ăn truyền thống ở Hà Nội.)
* Giả sử các em ở Huế và thích ăn Bánh Huế: “Yes, Banh Hue are specialities in my area.” (Vâng, Bánh Huế là đặc sản ở địa phương tôi.)
* Nếu các em thích pizza: “No, pizza isn’t a traditional food in my area. It’s an international food.” (Không, pizza không phải là món ăn truyền thống ở địa phương tôi. Đó là món ăn quốc tế.)
Tổng kết:
Các em thân mến, để trả lời tốt các câu hỏi này, các em cần:
1. Học thuộc các từ vựng miêu tả hương vị và trạng từ chỉ tần suất.
2. Luyện tập nói các câu trả lời một cách tự nhiên, có ngữ điệu.
3. Suy nghĩ về món ăn/đồ uống yêu thích của bản thân để đưa ra câu trả lời phù hợp nhất.
Bây giờ, các em hãy thử tự trả lời các câu hỏi này về món ăn/đồ uống yêu thích của mình nhé! Nếu có bất kỳ khó khăn nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Answer in English:
1. What’s your favourite food/drink?
(Món ăn/đồ uống yêu thích của bạn là gì?)
⇒My favorite food is fried chicken,and my favorite drink is orange juice.
Dịch: Món ăn yêu thích của tôi là gà rán, và đồ uống yêu thích là nước cam.
2. How often do you eat/drink?
(Bạn ăn/uống bao lâu một lần?)
⇒I eat fried chicken about once a month and drink orange juice a few times a week.
dịch: Tôi ăn gà rán khoảng một lần mỗi tháng và uống nước cam vài lần mỗi tuần
3. How does it taste?
(Hương vị của nó như thế nào?)
⇒Fried chicken tastes crispy, salty, and delicious. Orange juice tastes sweet and a little sour.
Dịch: Gà rán có vị giòn, mặn và rất ngon. Nước cam có vị ngọt và hơi chua
4. Why do you like to eat/drink it?
(Tại sao bạn thích ăn/uống nó?)
⇒I like fried chicken because it’s tasty and fun to eat. I like orange juice because it is refreshing and healthy.
dịch: Tôi thích gà rán vì nó ngon và dễ ăn. Tôi thích nước cam vì nó mát và tốt cho sức khỏe.
5. Do you think it is good for your health?
(Bạn có nghĩ rằng nó tốt cho sức khỏe không?)
⇒Fried chicken is not very healthy if you eat too much, but orange juice is good because it has vitamin C.
dịch: Gà rán không tốt cho sức khỏe nếu ăn quá nhiều, nhưng nước cam thì tốt vì có vitamin C.
6. What are other kinds of food that you like to eat?
(Những món ăn khác mà bạn thích là gì?
⇒I also like , rice, and fresh fruits.
dịch:Tôi cũng thích mì, cơm và trái cây tươi.
7. Are they traditional foods/specialities in your area?
( Chúng có phải là món ăn truyền thống/đặc sản ở nơi bạn sống không? )
⇒ rice are traditional foods in my area, but fried chicken is not
Dịch: cơm là món ăn truyền thống ở nơi tôi sống, nhưng gà rán thì không.