Supply the correct form of the verb in brackets.
1,“I (just go) ………………….out to g…
1,“I (just go) ………………….out to get an evening paper.”
+ “But it (rain)…………………. .Why (you /not wait) …………….till the rain (stop)…………….. ?
2,When I first (come) …………..to this village, it was a quiet place. But since then the population (double)
……………..and a lot of leisure facilities (build)………………………..
3,Goodbye, Diana, I (never forget) …………….you. I (miss)……………you more than anyone I ever
(know)……………………….. in my life.
4,I’m sorry I haven’t got any money (lend)……………….. you. Why don’t you try (ask)………………..
Tom?
5,They suggested (abolish) ……………………… income tax.
6,The teller was made (lie)………………………. down on the floor.
7,I always remember (work)…………………….. with those nice people.
8,Your shirt needs (wash)……………………….It’s so dirty.
9,If you bet on that horse, you risk (lose) …………………. every penny you’ve got.
10,I’d rather you (not wear) ……………………… jeans to the office.
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết các bài tập về dạng động từ (verb forms) – một phần kiến thức cực kỳ quan trọng và thường gặp trong các bài kiểm tra. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nắm vững các quy tắc về thì, thể (active/passive), và các cấu trúc đi kèm với Gerund (V-ing) hoặc Infinitive (to V / V-bare).
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, giải thích rõ ràng lý do cho mỗi lựa chọn, giống như cách chúng ta học trên lớp nhé!
Lời giải chi tiết bài tập
-
Câu 1: “I (just go) ………………….out to get an evening paper.”
+ “But it (rain)…………………. .Why (you /not wait) …………….till the rain (stop)…………….. ?-
Phân tích:
- “I (just go)”: Từ “just” là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
- “it (rain)”: Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc tại thời điểm người kia chuẩn bị ra ngoài.
- “Why (you /not wait)”: Đây là một câu hỏi gợi ý, đưa ra lời khuyên cho hành động ở hiện tại hoặc tương lai gần. Cấu trúc phổ biến là “Why don’t you…?”.
- “till the rain (stop)”: Mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng “till” (cho đến khi). Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, khi nói về tương lai, ta dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple) thay cho Tương lai đơn.
-
Đáp án:
“I have just gone out to get an evening paper.”
+ “But it is raining. Why don’t you wait till the rain stops?” -
Lý do:
- “have just gone”: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) với “just” diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
- “is raining”: Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
- “don’t you wait”: Cấu trúc “Why don’t you…?” dùng để đưa ra lời gợi ý, đề nghị.
- “stops”: Thì Hiện tại đơn (Present Simple) trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thay cho Tương lai đơn khi diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
-
Phân tích:
-
Câu 2: When I first (come) …………..to this village, it was a quiet place. But since then the population (double) ……………..and a lot of leisure facilities (build)………………………..
-
Phân tích:
- “When I first (come)”: Mệnh đề “When…” diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ và là mốc thời gian cho sự việc khác.
- “since then the population (double)”: Cụm từ “since then” (kể từ đó) là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có kết quả ở hiện tại.
- “a lot of leisure facilities (build)”: “Facilities” (cơ sở vật chất) không thể tự xây dựng, nên đây phải là cấu trúc bị động (Passive Voice). Tương tự, hành động này cũng diễn ra “since then”.
-
Đáp án:
When I first came to this village, it was a quiet place. But since then the population has doubled and a lot of leisure facilities have been built. -
Lý do:
- “came”: Thì Quá khứ đơn (Past Simple) diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- “has doubled”: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) với “since then” diễn tả sự thay đổi diễn ra từ quá khứ đến hiện tại.
- “have been built”: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dạng bị động, diễn tả hành động đã được thực hiện từ quá khứ đến hiện tại và có kết quả ở hiện tại.
-
Phân tích:
-
Câu 3: Goodbye, Diana, I (never forget) …………….you. I (miss)……………you more than anyone I ever (know)……………………….. in my life.
-
Phân tích:
- “I (never forget)”: Một lời hứa, một ý định mạnh mẽ được đưa ra tại thời điểm nói.
- “I (miss)”: Một cảm xúc, một dự đoán về cảm giác sẽ xảy ra trong tương lai (ngay sau khi Diana rời đi).
- “anyone I ever (know) in my life”: Cụm từ “ever… in my life” thường dùng với thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm từ trước tới nay.
-
Đáp án:
Goodbye, Diana, I will never forget you. I will miss you more than anyone I have ever known in my life. -
Lý do:
- “will never forget”: Thì Tương lai đơn (Simple Future) dùng để diễn tả một lời hứa, một quyết định tức thời hoặc một dự định tại thời điểm nói.
- “will miss”: Thì Tương lai đơn (Simple Future) dùng để diễn tả một dự đoán về cảm xúc hoặc sự việc trong tương lai.
- “have ever known”: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) với “ever” và “in my life” diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm đã từng có tính đến thời điểm hiện tại.
-
Phân tích:
-
Câu 4: I’m sorry I haven’t got any money (lend)……………….. you. Why don’t you try (ask)……………….. Tom?
-
Phân tích:
- “money (lend) you”: Động từ “lend” bổ nghĩa cho danh từ “money”, diễn tả mục đích sử dụng của số tiền. Cấu trúc “danh từ + to V” là phổ biến.
- “try (ask) Tom”: Động từ “try” có thể đi với Gerund (V-ing) hoặc Infinitive (to V) với ý nghĩa khác nhau. “Try + V-ing” nghĩa là thử làm gì đó để xem kết quả thế nào. “Try + to V” nghĩa là cố gắng làm gì đó. Trong ngữ cảnh này, người nói gợi ý thử hỏi Tom.
-
Đáp án:
I’m sorry I haven’t got any money to lend you. Why don’t you try asking Tom? -
Lý do:
- “to lend”: Infinitive (to V) dùng để bổ nghĩa cho danh từ “money”, diễn tả mục đích (tiền để cho vay).
- “asking”: Động từ “try” theo sau bởi Gerund (V-ing) mang nghĩa “thử làm gì đó” (thử hỏi Tom).
-
Phân tích:
-
Câu 5: They suggested (abolish) ……………………… income tax.
- Phân tích: Động từ “suggest” (gợi ý) là một trong những động từ mà sau nó thường là một Gerund (V-ing).
-
Đáp án:
They suggested abolishing income tax. -
Lý do: Động từ “suggest” thường được theo sau bởi một Gerund (V-ing).
(Dịch nghĩa: Họ gợi ý bãi bỏ thuế thu nhập.)
- Phân tích: Đây là cấu trúc bị động của “make someone do something” (bắt ai đó làm gì). Khi chuyển sang bị động, động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive) sau “make” sẽ trở thành động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
-
Đáp án:
The teller was made to lie down on the floor. -
Lý do: Trong cấu trúc bị động với “make” (be made to do something), động từ theo sau “make” phải ở dạng to-infinitive.
(Dịch nghĩa: Giao dịch viên bị buộc phải nằm xuống sàn.)
- Phân tích: Động từ “remember” có thể đi với Gerund (V-ing) hoặc Infinitive (to V) với hai ý nghĩa khác nhau. “Remember + V-ing” nghĩa là nhớ lại một kỷ niệm, một việc đã làm trong quá khứ. “Remember + to V” nghĩa là nhớ phải làm gì (một nhiệm vụ, một bổn phận). Trong câu này, ngữ cảnh là nhớ lại trải nghiệm đã làm việc với những người tốt.
-
Đáp án:
I always remember working with those nice people. -
Lý do: Động từ “remember” theo sau bởi Gerund (V-ing) diễn tả việc nhớ lại một sự kiện hoặc trải nghiệm đã xảy ra trong quá khứ.
(Dịch nghĩa: Tôi luôn nhớ về khoảng thời gian làm việc với những người tốt bụng đó.)
- Phân tích: Động từ “need” khi diễn tả một sự vật cần được làm gì (mang nghĩa bị động) có thể đi với Gerund (V-ing). Cấu trúc “need + V-ing” tương đương với “need + to be + V-ed/V3”.
-
Đáp án:
Your shirt needs washing. It’s so dirty. -
Lý do: Động từ “need” theo sau bởi Gerund (V-ing) khi chủ ngữ là vật và mang nghĩa bị động (tức là “cần được giặt”).
(Dịch nghĩa: Áo sơ mi của bạn cần được giặt. Nó quá bẩn rồi.)
- Phân tích: Động từ “risk” (liều lĩnh, mạo hiểm) là một trong những động từ mà sau nó thường là một Gerund (V-ing).
-
Đáp án:
If you bet on that horse, you risk losing every penny you’ve got. -
Lý do: Động từ “risk” thường được theo sau bởi một Gerund (V-ing).
(Dịch nghĩa: Nếu bạn đặt cược vào con ngựa đó, bạn có nguy cơ mất tất cả số tiền bạn có.)
- Phân tích: Cấu trúc “I’d rather + chủ ngữ + quá khứ đơn” được dùng để diễn tả mong muốn, lời khuyên hoặc sự ưa thích của người nói về hành động của người khác trong hiện tại hoặc tương lai. Dù diễn tả ý ở hiện tại/tương lai, động từ phải ở thì quá khứ đơn. Đối với dạng phủ định, ta thêm “not” trước động từ chia ở quá khứ đơn.
-
Đáp án:
I’d rather you didn’t wear jeans to the office. -
Lý do: Cấu trúc “I’d rather + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn” diễn tả mong muốn hoặc sự ưa thích về hành động của người khác trong hiện tại hoặc tương lai. Dạng phủ định là “I’d rather + chủ ngữ + didn’t + V-bare”.
(Dịch nghĩa: Tôi muốn bạn không mặc quần jean đến văn phòng thì hơn.)
Các em thấy đấy, mỗi câu đều có những dấu hiệu và quy tắc riêng để chúng ta áp dụng. Quan trọng là phải đọc kỹ ngữ cảnh và nắm vững các công thức đã học. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng các dạng động từ một cách thành thạo nhé!
1. “I am going out to get an evening paper.”
But it > is raining. Why don’t you wait till the rain stops?
Giải thích: Căn cứ vào cách dùng của thì hiện tại tiếp diễn: nói về hành động xảy ra ngay tại thời
điểm nói.
2. When I first came to this village, it was a quiet place. But since then the population has doubled
and a lot of leisure facilities have been built.
Giải thích: Vị trí đầu tiên, dấu hiệu “first” trong mệnh đề trạng ngữ với “when”, mang tính chất kể lại
sự việc trong quá khứ => Chia quá khứ đơn.
Vị trí 2: dấu hiệu “Since” => Chia hiện tại hoàn thành.
Vị trí 3: tương xứng với vị trí 2 vì nối nhau bằng từ”and” nên cũng chia thì hiện tại hoàn thành.
3. Goodbye, Diana, I never will never forget you. I will miss you more than anyone I ever have
ever known in my life.
Giải thích: Căn cứ vào nghĩa của câu.
Tạm dịch: Tạm biệt, Diana. Tôi sẽ không bao giờ quên bạn đâu. Tôi sẽ nhớ bạn nhiều hơn bất cứ ai
tôi đã từng biết trong cuộc đời mình.
4. I’m sorry I haven’t got any money to lend you. Why don’t you try asking Tom?
5. They suggested abolishing income tax.
Giải thích: Cấu trúc: suggest+Ving.
6. The teller was made to lie down on the floor.
7. I always remember to work with those nice people.
8. Your shirt needs washing. It’s so dirty.
Giải thích: Need+Ving
9. If you bet on that horse, you risk losing every penny you’ve got.
10. I’d rather you didn’t wear jeans to the office.
~ Xin hay nhất ạ~