Tác dụng của biện pháp tu từ ẩn dụ , hoán dụ , so sánh !
Các em biết không, trong cuộc sống hàng ngày, khi chúng ta muốn diễn đạt một điều gì đó một cách sinh động, giàu hình ảnh và gợi cảm hơn, chúng ta thường sử dụng những cách nói đặc biệt. Trong Ngữ Văn, những cách nói đó được gọi là biện pháp tu từ. Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào ba biện pháp tu từ quen thuộc: ẩn dụ, hoán dụ và so sánh.
Chúng ta sẽ đi từng bước một để hiểu rõ tác dụng của từng biện pháp này nhé.
Bước 1: Tìm hiểu chung về biện pháp tu từ
Biện pháp tu từ là cách sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo, có dụng ý nghệ thuật nhằm tăng sức biểu đạt, làm cho lời nói, bài viết thêm sinh động, hấp dẫn và gợi cảm. Chúng giúp chúng ta diễn tả ý nghĩ, tình cảm một cách sâu sắc, tinh tế hơn.
Bước 2: Tìm hiểu tác dụng của biện pháp hoán dụ
Các em còn nhớ hoán dụ là gì không? Hoán dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên của sự vật, hiện tượng khác có mối quan hệ gần gũi, quen thuộc với nó.
Vậy tác dụng của hoán dụ là gì?
* Làm cho câu văn, lời nói trở nên cô đọng, súc tích hơn. Thay vì phải nói dài dòng, chúng ta có thể dùng một từ, một cụm từ đại diện cho cả một ý.
* Ví dụ: Trong câu “Thuyền về có nhớ bến chăng, bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.”, từ “bến” ở đây được dùng để chỉ người con gái đang chờ đợi người yêu. Nếu không có hoán dụ, câu văn sẽ dài và kém hấp dẫn hơn.
* Gợi hình ảnh cụ thể, sinh động, gợi cảm. Sự thay thế này giúp người đọc, người nghe dễ hình dung và cảm nhận được ý nghĩa mà người nói, người viết muốn truyền tải.
* Ví dụ: Khi nói “Cả nhà ông ấy đều là những “cây đa, cây đề” trong ngành.”, chúng ta hiểu ngay “cây đa, cây đề” là hoán dụ chỉ những người có uy tín, có vị trí quan trọng.
* Nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của sự vật, hiện tượng được nói đến. Việc lựa chọn từ ngữ hoán dụ thường dựa trên mối quan hệ đặc trưng, giúp làm nổi bật khía cạnh quan trọng nhất.
Bước 3: Tìm hiểu tác dụng của biện pháp ẩn dụ
Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về ẩn dụ. Ẩn dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên của sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó về một mặt nào đó.
Tác dụng của ẩn dụ là gì?
* Làm cho câu văn, lời nói thêm sinh động, giàu hình ảnh. Nó giúp người đọc hình dung ra sự vật, hiện tượng đang được nói đến một cách trực quan, mới mẻ.
* Ví dụ: “Mặt trời của bắp ngô là những con ong” – Ở đây, “mặt trời” ẩn dụ cho cái đẹp, cái quý giá, nuôi dưỡng bắp ngô.
* Tăng sức gợi cảm, gợi hình, làm cho lời nói thêm phần gợi cảm, bay bổng. Ẩn dụ giúp truyền tải cảm xúc, ý nghĩa sâu sắc mà không cần diễn đạt trực tiếp.
* Lời nói trở nên giàu sức thuyết phục và lay động lòng người hơn.
* Giúp khái quát hóa, làm nổi bật những đặc điểm chung giữa hai đối tượng. Nét tương đồng là yếu tố cốt lõi tạo nên sự liên kết trong ẩn dụ.
* Ví dụ: “Trăm năm trong cõi người ta, Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau.” (Nguyễn Du). “Chữ tài”, “chữ mệnh” ở đây mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ số phận tài năng, định mệnh của con người.
Bước 4: Tìm hiểu tác dụng của biện pháp so sánh
Cuối cùng, chúng ta sẽ tìm hiểu về biện pháp so sánh. So sánh là đối chiếu sự vật, hiện tượng này với sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng để làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời văn.
Tác dụng của so sánh là gì?
* Làm cho sự vật, hiện tượng được miêu tả trở nên cụ thể, sinh động, dễ hình dung. Người đọc có thể liên tưởng đến những sự vật, hiện tượng quen thuộc để hiểu rõ hơn.
* Ví dụ: “Mẹ là ngọn lửa sưởi ấm trái tim con.” – So sánh mẹ với “ngọn lửa” giúp ta cảm nhận được sự ấm áp, tình yêu thương vô bờ bến mà mẹ dành cho con.
* Làm nổi bật những đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng được so sánh. Qua sự đối chiếu, những nét đẹp, nét riêng biệt của đối tượng được nhấn mạnh.
* Ví dụ: “Đôi mắt em sáng như sao.” – So sánh đôi mắt với “sao” cho thấy vẻ đẹp long lanh, rạng rỡ của đôi mắt.
* Tăng tính biểu cảm, thể hiện rõ thái độ, tình cảm của người nói, người viết. Biện pháp so sánh không chỉ miêu tả mà còn bộc lộ cảm xúc.
* Ví dụ: “Cảnh vật xung quanh tôi trông thật là tiêu điều.” – Nếu dùng so sánh, có thể diễn đạt là “Cảnh vật xung quanh tôi trông tiêu điều như một khu rừng hoang tàn.”
Tổng kết:
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về tác dụng của ba biện pháp tu từ quen thuộc: hoán dụ, ẩn dụ và so sánh.
* Hoán dụ: Cô đọng, súc tích, gợi hình, gợi cảm, nhấn mạnh đặc điểm nổi bật.
* Ẩn dụ: Sinh động, giàu hình ảnh, gợi cảm, khái quát hóa, làm nổi bật đặc điểm chung.
* So sánh: Cụ thể, sinh động, dễ hình dung, làm nổi bật đặc điểm, tăng tính biểu cảm.
Các em hãy ghi nhớ những tác dụng này để vận dụng thật tốt vào bài làm văn của mình nhé. Khi phân tích một đoạn văn hay câu văn có sử dụng các biện pháp tu từ này, chúng ta cần chỉ ra được đó là biện pháp gì, sau đó giải thích xem biện pháp ấy đã làm cho lời văn thêm hay, thêm đẹp như thế nào.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ chuyển sang phần luyện tập.
-Tác dụng:
+ Ẩn dụ: Tăng sức gợi hình gợi cảm
Làm cho cách diễn đạt trở nên sâu sắc, tinh tế hơn
Thể hiện ý nghĩa hàm ẩn, khiến người đọc duy nghĩ để hiểu.
+ Hoán dụ: Tạo cách diễn đạt ngắn gọn nhưng vẫn giàu ý nghĩa
Giúp câu văn, câu thơ có tính biểu cảm cao
Thể hiện thái độ, tình cảm của người viết đối với đối tượng được nói đến
+So sánh: Giúp diễn đạt sinh động, dễ hiểu, dễ hình dung
Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu văn, câu thơ
Nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của sự vật hiện tượng được miêu tả
Tác dụng của biện pháp tu từ ẩn dụ , hoán dụ , so sánh :
+)Tác dụng chung:giúp tăng sức biểu cảm, diễn đạt cho người đọc
+)ẩn dụ:Tăng sức gợi hình, gợi cảm: Giúp người đọc, người nghe hình dung rõ nét hơn về sự vật, hiện tượng được miêu tả.
+)hoán dụ:tăng sức gọi hình, gợi cảm cho việc diễn tả sự vật, sự việc được nói đến trong thơ, văn
so sánh:Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu văn
⇔Tác dụng chung là giúp tăng sức biểu cảm, diễn đạt cho người đọc