tác dụng của từ láy : chênh chao, rung rinh, êm đềm, còn còn có tác dụng gì
Cô rất vui khi các em có một câu hỏi hay và sâu sắc về từ láy. Từ láy là một “gia vị” đặc biệt làm cho tiếng Việt của chúng ta trở nên giàu hình ảnh và cảm xúc hơn. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau phân tích thật kỹ tác dụng của các từ láy mà em đã nêu nhé.
Để giải bài tập này, chúng ta sẽ đi theo các bước sau:
Bước 1: Ôn lại kiến thức chung về tác dụng của từ láy.
Bước 2: Phân tích tác dụng cụ thể của từng từ láy: chênh chao, rung rinh, êm đềm, còn còn.
Bước 3: Tổng kết lại.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
Bước 1: Tác dụng chung của từ láy
Trong chương trình Ngữ Văn lớp 6, các em đã học từ láy là những từ được tạo ra bằng cách lặp lại (láy lại) một phần hoặc toàn bộ tiếng gốc. Tác dụng chính của chúng là:
– Gợi tả hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái: Giúp người đọc, người nghe hình dung sự vật, hiện tượng một cách cụ thể, sinh động. Ví dụ: lom khom, xinh xắn.
– Gợi tả âm thanh: Mô phỏng âm thanh trong thực tế, giúp câu văn có âm hưởng. Ví dụ: rì rào, vi vu.
– Nhấn mạnh tính chất, mức độ: Làm tăng hoặc giảm sắc thái ý nghĩa của tiếng gốc. Ví dụ: đo đỏ (chỉ hơi đỏ), sạch sành sanh (rất sạch).
– Tạo nhịp điệu, nhạc tính: Giúp câu văn, câu thơ trở nên uyển chuyển, dễ nghe, dễ nhớ.
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng những kiến thức này để phân tích các từ cụ thể nhé.
Bước 2: Phân tích tác dụng của từng từ láy
1. Từ láy “chênh chao”
– Phân tích: “Chênh chao” là từ láy mô phỏng trạng thái không vững chãi, nghiêng qua nghiêng lại, mất thăng bằng.
– Tác dụng:
+ Gợi tả hình ảnh, trạng thái: Từ “chênh chao” vẽ ra một hình ảnh rất rõ nét về sự vật đang ở trạng thái không chắc chắn, sắp đổ, nghiêng ngả. Ví dụ khi nói “con thuyền chênh chao“, ta gần như thấy được cảnh con thuyền đang tròng trành trên sóng nước.
+ Gợi cảm xúc: Ngoài tả cảnh, nó còn có thể gợi lên cảm giác lo lắng, bất an, không an toàn trong lòng người đọc.
– Ví dụ trong câu: Con diều giấy chênh chao trong gió như sắp rơi xuống.
2. Từ láy “rung rinh”
– Phân tích: “Rung rinh” là từ láy mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng, lay động qua lại một cách liên tiếp.
– Tác dụng:
+ Gợi tả hình ảnh: Từ này gợi lên hình ảnh những sự vật nhỏ bé, mỏng manh đang khẽ rung động. Nó làm cho cảnh vật trở nên sống động và có hồn hơn. Ví dụ “những giọt sương rung rinh trên lá” là một hình ảnh rất đẹp và tinh tế.
+ Nhấn mạnh tính chất: Nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, mềm mại của chuyển động.
– Ví dụ trong câu: Những bông hoa bồ công anh rung rinh trong gió, chờ bay đi xa.
3. Từ láy “êm đềm”
– Phân tích: “Êm đềm” là từ láy chỉ một trạng thái yên bình, phẳng lặng, không có sóng gió hay biến động.
– Tác dụng:
+ Gợi tả trạng thái: Từ này không tả hình ảnh hay âm thanh cụ thể, mà gợi ra một không khí, một trạng thái bình yên, thư thái. Khi nói “cuộc sống êm đềm“, ta cảm nhận được sự thanh thản, hạnh phúc.
+ Gợi cảm xúc: Gợi cho người đọc cảm giác dễ chịu, bình yên, an lành.
– Ví dụ trong câu: Em yêu dòng sông quê em trôi một cách êm đềm.
4. Từ láy “còn còn”
– Phân tích: Đây là một từ láy đặc biệt, thường gặp trong thơ ca, văn học xưa. Nó được lặp lại nguyên vẹn từ “còn” để nhấn mạnh.
– Tác dụng:
+ Nhấn mạnh ý nghĩa: Tác dụng chính của từ “còn còn” là để nhấn mạnh ý nghĩa “vẫn còn”, “vẫn tiếp diễn” một cách dai dẳng, kéo dài. Nó làm cho sự tồn tại, sự tiếp diễn đó trở nên mạnh mẽ hơn, có chiều sâu hơn.
+ Tạo nhạc tính, gợi sắc thái cổ kính: Việc lặp lại từ tạo ra một nhịp điệu đặc biệt cho câu văn, câu thơ. Đồng thời, nó mang lại một chút sắc thái cổ xưa, trang trọng, thường thấy trong ca dao, dân ca.
– Ví dụ trong câu: Trong một câu ca dao cổ có viết: “Thân cò lên thác xuống ghềnh, còn còn.” (Ở đây “còn còn” nhấn mạnh sự vất vả, lận đận của thân cò vẫn cứ kéo dài mãi).
Bước 3: Tổng kết
Như vậy, qua việc phân tích bốn từ láy trên, các em có thể thấy rõ hơn “sức mạnh” của từ láy trong tiếng Việt:
– “Chênh chao”, “rung rinh” có tác dụng chính là gợi tả hình ảnh, trạng thái một cách sinh động.
– “Êm đềm” có tác dụng chính là gợi tả trạng thái và cảm xúc bình yên, thư thái.
– “Còn còn” có tác dụng chính là nhấn mạnh ý nghĩa và tạo nhạc tính, sắc thái cổ kính.
Mỗi từ láy đều có một sắc thái riêng, giúp cho việc diễn đạt trở nên tinh tế, giàu sức biểu cảm hơn rất nhiều. Khi viết văn, các em hãy cố gắng sử dụng từ láy một cách hợp lý để bài văn của mình hay hơn nhé.
Cô hy vọng bài giảng chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về tác dụng của từ láy. Chúc các em học tốt môn Ngữ Văn
Tác dụng của từ:
Chênh chao: diễn tả sự cheo leo, cao thấp không rõ mức độ.
Rung rinh: diễn tả sự đung đưa của một vật gì đó không có điểm tựa.
Êm đềm: cảm giác êm ái, mịn màng.
còn còn: có tác dụng diễn tả sự còn thiếu của một thứ gì đó.
Từ láy là:
-Từ láy là dạng đặt biệt của từ phức, được cấu tạo từ 2 tiếng, trong đó phần nguyên âm hoặc phụ âm được láy giống nhau hoặc chỉ 1 phần nguyên âm và phụ âm láy như nhau.
-Trong từ láy có thể có 1 từ không mang ý nghĩa gì hoặc cả 2 từ đều không có nghĩa và được ghép với nhau thành một từ có nghĩa.
Ví dụ: Lung linh, lấp lánh, thăm thẳm…