Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Tại sao FeCl3 + 3NaHCO3 + H2O lại tạo ra 3NaCl + 3CO2 + Fe(OH)3 mng giúp mk vớ…

Tại sao FeCl3 + 3NaHCO3 + H2O lại tạo ra 3NaCl + 3CO2 + Fe(OH)3
mng giúp mk vớ…

Tại sao FeCl3 + 3NaHCO3 + H2O lại tạo ra 3NaCl + 3CO2 + Fe(OH)3
mng giúp mk với ạ mk cảm ơn
Hỏi bởi: Nguyễn Minh Công
3 câu trả lời
▲ 4
Chào em,

Đây là một câu hỏi rất hay, cho thấy em đã suy nghĩ sâu về bản chất của các phản ứng hóa học chứ không chỉ học thuộc lòng phương trình. Nhiều bạn học sinh cũng thắc mắc về phản ứng này, vì nếu chỉ áp dụng quy tắc trao đổi ion thông thường thì sẽ không ra được sản phẩm như vậy. Để thầy giải thích cặn kẽ cho em hiểu nhé.

Chúng ta sẽ phân tích phản ứng này theo từng bước, dựa trên kiến thức về “Sự điện li” và “Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch” mà chúng ta đã học ở chương trình Hóa học 11.

Bản chất vấn đề: Đây không phải là một phản ứng trao đổi ion đơn thuần, mà là một phản ứng phức tạp hơn, có sự tham gia của quá trình thủy phân của các ion trong nước.

Bước 1: Xét các chất ban đầu trong dung dịch

Khi hòa tan Sắt(III) clorua (\(\text{FeCl}_3\)) và Natri hiđrocacbonat (\(\text{NaHCO}_3\)) vào nước, chúng là các chất điện li mạnh và sẽ phân li hoàn toàn ra ion:

\[ \text{FeCl}_3 \rightarrow \text{Fe}^{3+} + 3\text{Cl}^- \]
\[ \text{NaHCO}_3 \rightarrow \text{Na}^+ + \text{HCO}_3^- \]
Như vậy, trong dung dịch của chúng ta lúc này có các ion: \(\text{Fe}^{3+}\), \(\text{Cl}^-\), \(\text{Na}^+\), \(\text{HCO}_3^-\) và tất nhiên là có cả các phân tử nước (\(\text{H}_2\text{O}\)).

Bước 2: Xét sự thủy phân của các ion trong nước

Đây là bước quan trọng nhất để giải thích hiện tượng!

Ion \(\text{Fe}^{3+}\): Ion này được tạo bởi gốc bazơ yếu là \(\text{Fe(OH)}_3\) và gốc axit mạnh là \(\text{HCl}\). Do đó, ion \(\text{Fe}^{3+}\) sẽ bị thủy phân trong nước, tạo ra môi trường axit.

Phương trình thủy phân:
\[ \text{Fe}^{3+} + 3\text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{Fe(OH)}_3 + 3\text{H}^+ \]
Phản ứng này cho thấy ion \(\text{Fe}^{3+}\) có tính axit khi ở trong nước.

Ion \(\text{HCO}_3^-\): Ion này được tạo bởi gốc axit yếu là \(\text{H}_2\text{CO}_3\) và gốc bazơ mạnh là \(\text{NaOH}\). Do đó, ion \(\text{HCO}_3^-\) có tính bazơ (mặc dù nó là ion lưỡng tính nhưng trong trường hợp này, tính bazơ của nó sẽ thể hiện rõ). Nó có khả năng nhận proton \(\text{H}^+\).

Phương trình thể hiện tính bazơ:
\[ \text{HCO}_3^- + \text{H}^+ \rightarrow \text{H}_2\text{CO}_3 \]

Bước 3: Kết hợp các quá trình và giải thích phản ứng

Khi trộn hai dung dịch với nhau, các quá trình xảy ra đồng thời:

1. Ion \(\text{Fe}^{3+}\) thủy phân tạo ra ion \(\text{H}^+\).

2. Ngay lập tức, ion \(\text{H}^+\) vừa sinh ra sẽ phản ứng với ion \(\text{HCO}_3^-\) có tính bazơ.
\[ \text{H}^+ + \text{HCO}_3^- \rightarrow \text{H}_2\text{CO}_3 \]
3. Axit cacbonic (\(\text{H}_2\text{CO}_3\)) là một axit rất yếu và không bền, nó sẽ phân hủy ngay thành khí cacbonic (\(\text{CO}_2\)) và nước.
\[ \text{H}_2\text{CO}_3 \rightarrow \text{CO}_2 \uparrow + \text{H}_2\text{O} \]

Việc ion \(\text{H}^+\) liên tục bị \(\text{HCO}_3^-\) “lấy đi” làm cho cân bằng thủy phân của ion \(\text{Fe}^{3+}\) ở Bước 2 chuyển dịch mạnh theo chiều thuận (chiều từ trái sang phải) để tạo thêm \(\text{H}^+\). Kết quả là \(\text{Fe(OH)}_3\) được tạo ra liên tục cho đến khi hết \(\text{Fe}^{3+}\) hoặc \(\text{HCO}_3^-\).

Bước 4: Viết phương trình ion rút gọn và phương trình phân tử

Tóm tắt tất cả các quá trình trên, chúng ta có thể viết phản ứng thực tế xảy ra giữa các ion:

\[ \text{Fe}^{3+} + 3\text{HCO}_3^- \rightarrow \text{Fe(OH)}_3 \downarrow + 3\text{CO}_2 \uparrow \]
Đây là phương trình ion rút gọn, giải thích tại sao lại sinh ra kết tủa Sắt(III) hiđroxit màu nâu đỏ (\(\text{Fe(OH)}_3\)) và sủi bọt khí cacbonic (\(\text{CO}_2\)).

Các ion còn lại trong dung dịch là \(\text{Na}^+\) và \(\text{Cl}^-\) không tham gia trực tiếp vào phản ứng. Chúng kết hợp với nhau tạo thành muối Natri clorua (\(\text{NaCl}\)) tan trong dung dịch.

Tổ hợp lại, ta có phương trình phân tử đầy đủ:

\[ \text{FeCl}_3 + 3\text{NaHCO}_3 \rightarrow \text{Fe(OH)}_3 \downarrow + 3\text{NaCl} + 3\text{CO}_2 \uparrow \]

Lưu ý: Phương trình em đưa ra có thêm \(\text{H}_2\text{O}\) ở vế trái. Thực chất, nước là môi trường và cũng là chất tham gia vào quá trình thủy phân, nhưng khi viết phương trình tổng kết cuối cùng thì ta có thể giản lược nó đi. Phương trình trên là cách viết chuẩn và cân bằng chính xác nhất.

Tổng kết:
Phản ứng giữa \(\text{FeCl}_3\) và \(\text{NaHCO}_3\) không phải là phản ứng trao đổi thông thường mà là phản ứng thủy phân. Ion \(\text{Fe}^{3+}\) có tính axit và ion \(\text{HCO}_3^-\) có tính bazơ, chúng phản ứng với nhau trong dung dịch nước, dẫn đến sự tạo thành đồng thời cả kết tủa và chất khí. Đây là điều kiện để phản ứng trao đổi ion xảy ra hoàn toàn.

Hy vọng lời giải thích chi tiết này giúp em hiểu rõ bản chất của vấn đề.

Chúc em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

Trong dung dịch \(FeCl_3\):

\(FeCl_3\to Fe^{3+}+3Cl^-\)
\(Fe^{3+}+3H_2O\rightleftharpoons Fe(OH)_3+3H^+\) 

Trong dung dịch \(NaHCO_3\):
\(NaHCO_3\to Na^++HCO_3^-\) 

Khi trộn hai dd vào nhau:

\(H^++HCO_3^-\to CO_2+H_2O\) 

Do đó dung dịch \(FeCl_3\) tác dụng với dd \(NaHCO_3\) tạo \(NaCl, CO_2, Fe(OH)_3\). \(Fe^{3+}\) là một axit, \(HCO_3^-\) là một bazơ.

Trả lời bởi: Quang Cường
▲ 1

The reaction between ferric chloride (FeCl3) and sodium bicarbonate (NaHCO3) is an acid-base reaction in which the ferric chloride acts as an acid and the sodium bicarbonate acts as a base. When ferric chloride reacts with sodium bicarbonate, it produces sodium chloride (NaCl), carbon dioxide (CO2), and ferric hydroxide (Fe(OH)3). The ions involved in this reaction are hydrogen (H+), chloride (Cl-), and bicarbonate (HCO3-). The reaction is as follows: FeCl3 + 3NaHCO3 → 3NaCl + 3CO2 + Fe(OH)3.

Translate: Phản ứng giữa sắt clorua (FeCl3) và natri bicacbonat (NaHCO3) là phản ứng axit-bazơ trong đó sắt clorua đóng vai trò là axit và natri bicacbonat đóng vai trò là bazơ. Khi clorua sắt phản ứng với natri bicacbonat, nó tạo ra natri clorua (NaCl), carbon dioxide (CO2) và sắt hydroxit (Fe(OH)3). Các ion tham gia phản ứng này là hydro (H+), clorua (Cl-) và bicacbonat (HCO3-). Phản ứng xảy ra như sau: FeCl3 + 3NaHCO3 → 3NaCl + 3CO2 + Fe(OH)3.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo