talk about your school activities last summer
1. what did you to help your commu…
1. what did you to help your community
2. why do you wamt to join community
3. what can you do to protect the environment
4.what can you do to help poor children/ homless children?/ old people
5. what do you think about community activite
Chúng ta sẽ tập trung vào chủ đề “Talk about your school activities last summer”. Bài tập này bao gồm 5 câu hỏi. Cô sẽ đi qua từng câu hỏi, phân tích và đưa ra gợi ý về cách trả lời, kèm theo các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phù hợp với trình độ lớp 7 nhé.
—
Phần 1: Ôn tập và Hướng dẫn Trả lời
Câu hỏi 1: What did you do to help your community?
(Em đã làm gì để giúp đỡ cộng đồng của mình?)
* Mục tiêu: Diễn tả hành động đã làm trong quá khứ để giúp đỡ cộng đồng.
* Ngữ pháp chính: Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense). Chúng ta sẽ dùng động từ ở dạng quá khứ.
* Từ vựng gợi ý:
* Volunteer: tình nguyện
* Clean up: dọn dẹp
* Plant trees: trồng cây
* Donate: quyên góp
* Help elderly people: giúp đỡ người già
* Help disadvantaged children: giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
* Participate in: tham gia vào
* Community service: dịch vụ cộng đồng
* Cách trả lời gợi ý:
* Bắt đầu bằng “Last summer, I…” (Mùa hè năm ngoái, tôi…)
* Liệt kê các hoạt động em đã làm. Ví dụ:
* “Last summer, I volunteered to clean up our local park.” (Mùa hè năm ngoái, tôi đã tình nguyện dọn dẹp công viên địa phương của chúng tôi.)
* “I helped plant trees in my neighborhood.” (Tôi đã giúp trồng cây trong khu phố của mình.)
* “I participated in a charity event to donate books to poor children.” (Tôi đã tham gia một sự kiện từ thiện để quyên góp sách cho trẻ em nghèo.)
* “I helped elderly people with their shopping.” (Tôi đã giúp người già mua sắm.)
Câu hỏi 2: Why do you want to join community activities?
(Tại sao em muốn tham gia các hoạt động cộng đồng?)
* Mục tiêu: Nêu lý do và động lực cá nhân khi tham gia các hoạt động cộng đồng.
* Ngữ pháp chính: Diễn tả lý do, thường dùng cấu trúc “because” hoặc các cụm từ chỉ mục đích.
* Từ vựng gợi ý:
* Make a difference: tạo ra sự khác biệt
* Contribute to: đóng góp vào
* Improve: cải thiện
* Feel good: cảm thấy tốt
* Learn new skills: học các kỹ năng mới
* Meet new people: gặp gỡ những người mới
* Be a responsible citizen: trở thành một công dân có trách nhiệm
* Cách trả lời gợi ý:
* Bắt đầu bằng “I want to join community activities because…” (Tôi muốn tham gia các hoạt động cộng đồng vì…)
* Nêu lý do của em. Ví dụ:
* “I want to join community activities because I want to make a difference in our society.” (Tôi muốn tham gia các hoạt động cộng đồng vì tôi muốn tạo ra sự khác biệt trong xã hội chúng ta.)
* “I want to contribute to making our community a better place.” (Tôi muốn đóng góp vào việc làm cho cộng đồng của chúng ta trở thành một nơi tốt đẹp hơn.)
* “It makes me feel good when I can help others.” (Nó làm tôi cảm thấy tốt khi tôi có thể giúp đỡ người khác.)
* “I can learn new skills and meet new people through these activities.” (Tôi có thể học các kỹ năng mới và gặp gỡ những người mới thông qua các hoạt động này.)
Câu hỏi 3: What can you do to protect the environment?
(Em có thể làm gì để bảo vệ môi trường?)
* Mục tiêu: Nêu những hành động cụ thể mà bản thân có thể thực hiện để bảo vệ môi trường.
* Ngữ pháp chính: Sử dụng modal verb “can” để diễn tả khả năng, và động từ ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive) sau “can”.
* Từ vựng gợi ý:
* Reduce, Reuse, Recycle: Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế (3Rs)
* Save water: tiết kiệm nước
* Save energy: tiết kiệm năng lượng
* Pick up litter: nhặt rác
* Avoid using plastic bags: tránh sử dụng túi nhựa
* Use public transport: sử dụng phương tiện công cộng
* Protect wildlife: bảo vệ động vật hoang dã
* Cách trả lời gợi ý:
* Bắt đầu bằng “I can…” (Tôi có thể…)
* Liệt kê các hành động. Ví dụ:
* “I can reduce waste by using less plastic.” (Tôi có thể giảm rác thải bằng cách sử dụng ít nhựa hơn.)
* “I can recycle paper, plastic, and glass.” (Tôi có thể tái chế giấy, nhựa và thủy tinh.)
* “I can save water by turning off the tap when I brush my teeth.” (Tôi có thể tiết kiệm nước bằng cách tắt vòi nước khi tôi đánh răng.)
* “I can help pick up litter in my neighborhood.” (Tôi có thể giúp nhặt rác trong khu phố của mình.)
* “I can encourage my family to use reusable bags instead of plastic bags.” (Tôi có thể khuyến khích gia đình mình sử dụng túi tái sử dụng thay vì túi nhựa.)
Câu hỏi 4: What can you do to help poor children/ homeless children/ old people?
(Em có thể làm gì để giúp đỡ trẻ em nghèo/ trẻ em vô gia cư/ người già?)
* Mục tiêu: Nêu các hành động cụ thể để giúp đỡ các nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội.
* Ngữ pháp chính: Tương tự câu 3, sử dụng “can” và động từ nguyên mẫu.
* Từ vựng gợi ý:
* Donate clothes/ food/ money: quyên góp quần áo/ thức ăn/ tiền
* Spend time with: dành thời gian với
* Read stories to: đọc truyện cho
* Teach them: dạy họ (ví dụ: dạy học)
* Share: chia sẻ
* Listen to: lắng nghe
* Visit: thăm viếng
* Cách trả lời gợi ý:
* Bắt đầu bằng “I can…”
* Nêu hành động cho từng nhóm đối tượng (hoặc chung). Ví dụ:
* “I can donate old clothes and toys to poor children.” (Tôi có thể quyên góp quần áo cũ và đồ chơi cho trẻ em nghèo.)
* “I can volunteer at a local shelter to help homeless children.” (Tôi có thể tình nguyện tại một trung tâm tạm trú địa phương để giúp đỡ trẻ em vô gia cư.)
* “I can spend time talking with old people in my neighborhood and listen to their stories.” (Tôi có thể dành thời gian trò chuyện với người già trong khu phố của mình và lắng nghe câu chuyện của họ.)
* “I can help old people carry their groceries.” (Tôi có thể giúp người già mang đồ tạp hóa của họ.)
* “I can share my snacks with children who don’t have any.” (Tôi có thể chia sẻ đồ ăn nhẹ của mình với những đứa trẻ không có gì.)
Câu hỏi 5: What do you think about community activities?
(Em nghĩ gì về các hoạt động cộng đồng?)
* Mục tiêu: Diễn tả quan điểm, suy nghĩ cá nhân về ý nghĩa và tầm quan trọng của các hoạt động cộng đồng.
* Ngữ pháp chính: Sử dụng các từ/ cụm từ diễn tả ý kiến như “I think…”, “In my opinion…”, “They are…”, “It is…”.
* Từ vựng gợi ý:
* Important: quan trọng
* Meaningful: có ý nghĩa
* Beneficial: có lợi
* Helpful: hữu ích
* Develop: phát triển
* Connect people: kết nối mọi người
* Build a stronger community: xây dựng một cộng đồng vững mạnh hơn
* Cách trả lời gợi ý:
* Bắt đầu bằng “I think community activities are…” (Tôi nghĩ các hoạt động cộng đồng là…) hoặc “In my opinion, community activities…” (Theo ý kiến của tôi, các hoạt động cộng đồng…)
* Nêu nhận xét của em. Ví dụ:
* “I think community activities are very important.” (Tôi nghĩ các hoạt động cộng đồng rất quan trọng.)
* “They are meaningful because they help us to contribute to society.” (Chúng có ý nghĩa vì chúng giúp chúng ta đóng góp cho xã hội.)
* “They are beneficial for both the community and the volunteers.” (Chúng có lợi cho cả cộng đồng và những người tình nguyện.)
* “Community activities help develop our sense of responsibility and empathy.” (Các hoạt động cộng đồng giúp phát triển ý thức trách nhiệm và sự đồng cảm của chúng ta.)
* “They help connect people and build a stronger, more supportive community.” (Chúng giúp kết nối mọi người và xây dựng một cộng đồng vững mạnh, hỗ trợ lẫn nhau hơn.)
—
Phần 2: Luyện tập nói
Bây giờ, các em hãy thử trả lời các câu hỏi này dựa trên những gợi ý của cô nhé. Hãy cố gắng sử dụng các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mà chúng ta vừa ôn.
Cô lấy ví dụ về một bạn học sinh đã làm gì đó vào mùa hè:
Ví dụ mẫu trả lời (cho cả 5 câu):
“Last summer, I participated in a summer camp organized by our school.
For question 1, I did several things to help my community. I helped clean up the river bank near my house and planted some trees in the local park. I also donated some of my old books and clothes to a charity organization.
Regarding question 2, I want to join community activities because I believe it’s a good way to make a positive difference. It makes me feel happy when I can contribute something useful to others and our environment. Also, it’s a great chance to learn new things and meet new friends.
For question 3, I can do many things to protect the environment. I try to reduce waste by using a reusable water bottle and avoiding single-use plastic. I also make sure to turn off lights and water when I’m not using them. Recycling is also something I do regularly.
As for question 4, to help people in need, I can donate food and clothes to the poor. I can also spend time reading stories or playing games with children in orphanages. For old people, I can help them with their shopping or just listen to them when they want to talk.
Finally, for question 5, I think community activities are very important and meaningful. They help us become better citizens and create a cleaner, kinder world for everyone. They teach us empathy and the value of working together.”
—
Các em thấy đấy, với những gợi ý và cấu trúc trên, chúng ta hoàn toàn có thể diễn đạt ý của mình một cách rõ ràng và mạch lạc. Quan trọng là các em phải thực hành nhiều lần để quen với việc sử dụng từ ngữ và ngữ pháp.
Các em có thể thay đổi các hoạt động cụ thể trong câu trả lời của mình sao cho phù hợp với trải nghiệm thực tế của bản thân.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc muốn cô giải thích thêm về phần nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Last summer, my school organized a volunteer activity. I also actively participated in the volunteer team. What I feel most excited about here is that I can devote my time and energy to protecting the environment, or doing charity work, contributing to a more civilized, warm and better society.
And my first volunteer work was to divide and package food to distribute to people in difficult circumstances or lonely elderly people, I felt very motivated when I saw them happy and grateful to us.
My volunteer work in the following days was to protect the environment, we were divided into teams by the teacher, cleaning the sidewalks, or collecting trash on the river, … to bring a clean urban landscape and environment.
It was an amazing summer, as I got to participate in community service work, volunteering not only benefits others but also gives a sense of purpose and personal growth.
Dịch:
Vào mùa hè năm ngoái, trường tôi tổ chức một buổi hoạt động tình nguyện. Tôi cũng đã tích cực tham gia vào đội ngũ tình nguyện viên. Điều tôi cảm thấy vô cùng hào hứng ở đây là tôi có thể cống hiến thời gian và năng lượng của mình để bảo vệ môi trường, hay làm các công việc từ thiện, góp phần mang lại một xã hội văn minh, ấm áp và tốt đẹp hơn.
Và công việc tình nguyện đầu tiên của tôi là chia phần và đóng gói các thức ăn lại để phân phát cho những người có hoàn cảnh khó khăn hay người già neo đơn, tôi cảm thấy bản thân rất có động lực khi thấy họ hạnh phúc và biết ơn chúng tôi.
Công việc tình nguyện vào những ngày tiếp theo của tôi là bảo vệ môi trường, chúng tôi được cô chia ra theo mỗi đội, dọn sạch cỏ các vỉa hè, hay gom rác trên sông, … để mang lại cảnh quan đô thị và môi trường trong sạch.
Đó là một mùa hè vô cùng tuyệt vời, khi tôi được tham gia vào các công việc bảo vệ cộng đồng, việc tham gia vào các hoạt động tình nguyện không chỉ mang lại lợi ích cho người khác mà còn mang lại ý thức về mục đích và sự phát triển bản thân.
* Bạn tham khảo nha.
Last summer, I joined some school community activities. I cleaned the streets, collected rubbish, and planted trees with my classmates to help protect the environment. I also donated books and clothes to poor children and visited some old people in my neighborhood. I want to join community activities because I enjoy helping others and making my community better. I think everyone should do small things to protect the environment and support people in need. In my opinion, community activities are meaningful because they help us become more responsible, caring, and kind.