Talking about the given topic:
Topic : What means od transport will people trave…
Topic : What means od transport will people travel in the future (Unit 11_Travelling in the future)
Yêu cầu: Viết hay + Không mạng + Dịch
Đề bài yêu cầu chúng ta nói về các phương tiện giao thông mà con người sẽ sử dụng trong tương lai. Đây là một câu hỏi mở, đòi hỏi chúng ta phải suy nghĩ và tưởng tượng. Để bài nói của các em thêm phần sinh động và mạch lạc, cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một.
Chúng ta sẽ theo cấu trúc chung để trả lời một câu hỏi về tương lai, đó là sử dụng các thì tương lai và các cấu trúc dự đoán.
Bước 1: Mở đầu (Introduction)
Chúng ta cần có một câu mở đầu giới thiệu về chủ đề.
Ví dụ: “In the future, travelling will be very different and exciting.”
(Tạm dịch: “Trong tương lai, việc đi lại sẽ rất khác biệt và thú vị.”)
Bước 2: Đưa ra các phương tiện giao thông dự đoán (Predicting future transportation)
Đây là phần chính, các em hãy nghĩ về những phương tiện giao thông mà mình từng thấy trong phim ảnh khoa học viễn tưởng, hoặc những phát minh công nghệ mới.
Chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc như: “People will likely use…”, “I think we will see…”, “Perhaps there will be…”, “It’s possible that…”
* Phương tiện 1: Xe bay cá nhân (Personal Flying Cars)
Ý tưởng: Ai cũng có thể có một chiếc xe bay riêng để di chuyển nhanh chóng, tránh tắc đường.
Cách nói: “I think people will likely use personal flying cars. This will help them avoid traffic jams and travel much faster.”
(Tạm dịch: “Em nghĩ mọi người có thể sẽ sử dụng xe bay cá nhân. Điều này sẽ giúp họ tránh tắc đường và di chuyển nhanh hơn rất nhiều.”)
* Phương tiện 2: Tàu siêu tốc (High-speed Trains)
Ý tưởng: Các chuyến đi giữa các thành phố hoặc quốc gia sẽ cực kỳ nhanh chóng.
Cách nói: “Also, I believe there will be even more advanced high-speed trains that can travel between cities and countries in a very short time.”
(Tạm dịch: “Ngoài ra, em tin rằng sẽ có những chuyến tàu siêu tốc tiên tiến hơn nữa, có thể di chuyển giữa các thành phố và quốc gia trong một khoảng thời gian rất ngắn.”)
* Phương tiện 3: Tàu điện ngầm dưới lòng đất hoặc dưới biển (Underground/Underwater Trains)
Ý tưởng: Mở rộng mạng lưới giao thông, kết nối các địa điểm xa xôi.
Cách nói: “Perhaps we will see underground or even underwater trains connecting distant places.”
(Tạm dịch: “Có lẽ chúng ta sẽ thấy những chuyến tàu điện ngầm dưới lòng đất hoặc thậm chí là dưới biển kết nối những địa điểm xa xôi.”)
* Phương tiện 4: Phương tiện di chuyển tự động (Autonomous vehicles)
Ý tưởng: Xe tự lái, không cần người điều khiển, an toàn hơn.
Cách nói: “Autonomous vehicles, like self-driving cars, will probably become common, making travel safer and more convenient.”
(Tạm dịch: “Các phương tiện tự động, như ô tô tự lái, có lẽ sẽ trở nên phổ biến, giúp việc di chuyển an toàn và tiện lợi hơn.”)
* Phương tiện 5: Tàu vũ trụ cá nhân (Personal Spacecrafts)
Ý tưởng: Đi du lịch ngoài không gian.
Cách nói: “For longer journeys, it’s possible that people might even travel in personal spacecrafts for space tourism.”
(Tạm dịch: “Đối với những chuyến đi dài hơn, có thể mọi người thậm chí sẽ đi du lịch bằng tàu vũ trụ cá nhân để tham quan vũ trụ.”)
Bước 3: Nêu lý do/lợi ích (Reasons/Benefits)
Tại sao lại có những phương tiện này? Chúng mang lại lợi ích gì?
Ví dụ: “These new modes of transport will likely be faster, more eco-friendly, and more comfortable.”
(Tạm dịch: “Những phương tiện giao thông mới này có lẽ sẽ nhanh hơn, thân thiện với môi trường hơn và thoải mái hơn.”)
Bước 4: Kết luận (Conclusion)
Một câu kết thúc bài nói.
Ví dụ: “The future of transportation is very promising and I’m excited to see how it unfolds!”
(Tạm dịch: “Tương lai của giao thông vận tải rất hứa hẹn và em rất hào hứng muốn xem nó sẽ diễn ra như thế nào!”)
Tổng hợp lại toàn bộ bài nói:
“In the future, travelling will be very different and exciting.
I think people will likely use personal flying cars. This will help them avoid traffic jams and travel much faster.
Also, I believe there will be even more advanced high-speed trains that can travel between cities and countries in a very short time.
Perhaps we will see underground or even underwater trains connecting distant places.
Autonomous vehicles, like self-driving cars, will probably become common, making travel safer and more convenient.
For longer journeys, it’s possible that people might even travel in personal spacecrafts for space tourism.
These new modes of transport will likely be faster, more eco-friendly, and more comfortable.
The future of transportation is very promising and I’m excited to see how it unfolds!”
Cô hy vọng với cách hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ tự tin hơn khi nói về chủ đề này nhé. Hãy thỏa sức tưởng tượng và chia sẻ những ý tưởng của mình! Chúc các em học tốt!
Trả lời;
Topic:What means od transport will people travel in the future (Unit 11_Travelling in the future)
E.g1.Now I would like to tell you something about future mean of transport. The future means of transport I’m thinking about is a flying car. It looks like a normal car but it has wings and it can fly in the sky. The car will have solar panels to catch heat from the sun and generate power. Therefore, it will use the solar energy. I think it is a big i It is Solar-energy plane. It looks like a normal plane but it has the solar panel on the wings. The panel will catch the sun shine and create the electricity for the plane. It maybe a great invention helping to create the energy and protect environment. invention which is good for environment and save energy.
Dịch:
Ví dụ: 1. Bây giờ tôi muốn nói với bạn điều gì đó về phương tiện giao thông trong tương lai. Phương tiện giao thông trong tương lai mà tôi đang nghĩ đến là một chiếc ô tô bay. Nó trông giống như một chiếc ô tô bình thường nhưng nó có cánh và nó có thể bay trên bầu trời. Chiếc xe sẽ có các tấm pin mặt trời để thu nhiệt từ mặt trời và tạo ra điện năng. Do đó, nó sẽ sử dụng năng lượng mặt trời. Tôi nghĩ rằng nó là một i lớn Nó là máy bay năng lượng mặt trời. Nó trông giống như một chiếc máy bay bình thường nhưng nó có tấm năng lượng mặt trời trên cánh. Tấm nền sẽ đón nắng và tạo ra điện năng cho máy bay. Nó có thể là một phát minh tuyệt vời giúp tạo ra năng lượng và bảo vệ môi trường. sáng chế tốt cho môi trường và tiết kiệm năng lượng.
–Chúc bạn học tốt nha!!–