Tất cả từ loại của sympathy
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá tất cả các từ loại của từ “sympathy” nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hiểu rõ bản chất của từ này trong Tiếng Anh.
Cô sẽ dựa trên chương trình sách giáo khoa mới, dù các em học theo bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều thì kiến thức về từ loại này đều tương đồng và quan trọng.
Bước 1: Xác định từ gốc.
Từ gốc mà chúng ta đang xét là “sympathy”.
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ gốc.
“Sympathy” (danh từ) có nghĩa là sự đồng cảm, lòng trắc ẩn, sự chia sẻ nỗi buồn hoặc sự cảm thông.
Ví dụ: She felt great sympathy for the victims of the flood. (Cô ấy cảm thấy rất đồng cảm với các nạn nhân của trận lũ lụt.)
Bước 3: Xem xét các biến thể của từ “sympathy” để tìm các từ loại khác.
Chúng ta sẽ xem xét cách thêm các hậu tố để biến đổi từ loại.
Bước 4: Xác định các từ loại có thể có của “sympathy”.
1. Danh từ (Noun):
* Từ: sympathy
* Nghĩa: sự đồng cảm, lòng trắc ẩn, sự chia sẻ nỗi buồn, sự cảm thông.
* Giải thích: Đây là dạng gốc của từ, thường dùng để chỉ một khái niệm, một cảm xúc.
* Ví dụ: We expressed our deepest sympathy to the family. (Chúng ta bày tỏ lòng cảm thông sâu sắc nhất đến gia đình.)
2. Động từ (Verb):
* Từ: sympathize
* Nghĩa: đồng cảm, cảm thông, chia sẻ nỗi buồn.
* Giải thích: Từ này có đuôi “-ize” (hoặc “-ise” trong tiếng Anh Anh) thường là dấu hiệu của động từ. Nó diễn tả hành động thể hiện sự đồng cảm.
* Ví dụ: I sympathize with your situation. (Tôi đồng cảm với hoàn cảnh của bạn.)
3. Tính từ (Adjective):
* Từ: sympathetic
* Nghĩa: đồng cảm, có lòng trắc ẩn, tỏ ra thông cảm.
* Giải thích: Từ này có đuôi “-etic” là một hậu tố phổ biến cho tính từ. Nó dùng để miêu tả người, sự vật, hoặc hành động có tính chất đồng cảm.
* Ví dụ: He has a very sympathetic attitude towards others. (Anh ấy có thái độ rất thông cảm với người khác.)
4. Trạng từ (Adverb):
* Từ: sympathetically
* Nghĩa: một cách đồng cảm, một cách thông cảm.
* Giải thích: Từ này có đuôi “-ally” được thêm vào sau tính từ “sympathetic”, tạo thành trạng từ. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, diễn tả cách thức thực hiện hành động.
* Ví dụ: She spoke sympathetically to the child. (Cô ấy nói chuyện một cách thông cảm với đứa trẻ.)
Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu và xác định được 4 từ loại chính của “sympathy” là danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.
Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức từ loại của từ “sympathy” và áp dụng tốt vào bài học của mình.
Chúc các em học tốt!
Đáp án +Lời giải chi tiết:
-Tất cả từ loại ta có của sympathy:
+Trạng từ : Sympathetically : thông cảm , đồng cảm.
+ Động từ : Sympathize : Thông cảm đồng tình với ai đó.
+Tính từ : Sympathetic : thông cảm ; đồng tình.
+Danh từ : Sympathy (n): sự đồng cảm, sự đồng tình.
@hemilalaa
Chúc bạn học tốt !
Cho mình xin câu trả lời hay nhất được không ạ !
\(-\) Ta có từ loại của Sympathy:
\(+\) Danh từ: Sympathy (n): sự đồng cảm, sự đồng tình.
\(+\) Tính từ: Sympathetic (adj): thông cảm; đồng tình.
\(+\) Trạng từ: Sympathetically (adv): thông cảm. đồng cảm.
\(+\) Động từ: Sympathize (v): Thông cảm; đồng tình (với ai đó …).