Television is one of man’s most important (21)_____ of communication. It brings …
Question 21. a. ways b. means c. ranges d. shows
Question 22. a. at b. in c. for d. about
Question 23. a. deep b. large c. outer d. open
Question 24. a. happened b. designed c. composed d. guided
Question 25. a. more b. even c. most d. hardly
Question 26. a. lovely b. clear c. motion d. full
Chúng ta cùng đọc qua đoạn văn một lượt nhé:
“Television is one of man’s most important (21)_____ of communication. It brings pictures and sounds from around the world into millions of homes. Through television, home viewers can see and learn (22)_____ people, places and things in faraway lands. TV even takes its viewers out of this world. It brings them coverage of America’s astronauts as the astronauts explore (23)_______ space. In addition to all these things, television brings its viewers a steady stream of programmes that are (24)______ to entertain. In fact, TV providesmany (25)_____ entertainment programs than any other kind. The programmes include dramas, comedies, sports, and (26)______ pictures.”
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi.
Câu 21:
“Television is one of man’s most important (21)_____ of communication.”
Chúng ta cần điền một từ để hoàn chỉnh cụm “phương tiện liên lạc”.
Chúng ta hãy xem các lựa chọn:
a. ways (cách thức, con đường)
b. means (phương tiện)
c. ranges (phạm vi)
d. shows (buổi biểu diễn, chương trình)
Trong ngữ cảnh này, “phương tiện truyền thông” là một cụm từ rất phổ biến. “Means” trong tiếng Anh có nghĩa là phương tiện. “Ways” thường dùng cho cách thức thực hiện. “Ranges” và “shows” không phù hợp ở đây.
Vậy, đáp án đúng cho câu 21 là b. means.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Television is one of man’s most important means of communication.”
Câu 22:
“Through television, home viewers can see and learn (22)_____ people, places and things in faraway lands.”
Ở đây, chúng ta cần một giới từ để diễn tả việc “học về” ai đó, địa điểm, hay sự vật.
Các lựa chọn:
a. at
b. in
c. for
d. about
Chúng ta thường dùng “learn about” để nói về việc tìm hiểu thông tin về một chủ đề nào đó. Ví dụ: “I learned about the history of Vietnam.” (Tôi đã học về lịch sử Việt Nam).
Vì vậy, đáp án đúng cho câu 22 là d. about.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Through television, home viewers can see and learn about people, places and things in faraway lands.”
Câu 23:
“It brings them coverage of America’s astronauts as the astronauts explore (23)_______ space.”
Chúng ta cần một tính từ để miêu tả loại không gian mà các phi hành gia thám hiểm.
Các lựa chọn:
a. deep (sâu)
b. large (lớn)
c. outer (ngoài, bên ngoài)
d. open (mở)
Các phi hành gia thám hiểm “không gian bên ngoài” Trái Đất. Cụm từ “outer space” là một cách nói quen thuộc. “Deep space” cũng có thể dùng nhưng “outer space” bao quát hơn trong ngữ cảnh này. “Large” và “open” không phù hợp.
Vậy, đáp án đúng cho câu 23 là c. outer.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “It brings them coverage of America’s astronauts as the astronauts explore outer space.”
Câu 24:
“In addition to all these things, television brings its viewers a steady stream of programmes that are (24)______ to entertain.”
Chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (past participle) để bổ nghĩa cho “programmes”, diễn tả mục đích của các chương trình này.
Các lựa chọn:
a. happened (xảy ra)
b. designed (được thiết kế)
c. composed (được sáng tác, được tạo thành)
d. guided (được hướng dẫn)
Các chương trình truyền hình được “thiết kế” để giải trí. “Designed to entertain” là một cấu trúc rất phổ biến. “Happened to entertain” không hợp nghĩa. “Composed to entertain” cũng không tự nhiên bằng. “Guided to entertain” cũng không phù hợp.
Vì vậy, đáp án đúng cho câu 24 là b. designed.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “In addition to all these things, television brings its viewers a steady stream of programmes that are designed to entertain.”
Câu 25:
“In fact, TV provides many (25)_____ entertainment programs than any other kind.”
Chúng ta cần điền một từ để so sánh số lượng chương trình giải trí mà TV cung cấp so với các loại khác. Cấu trúc “many ____ than” cho thấy đây là so sánh hơn.
Các lựa chọn:
a. more (nhiều hơn)
b. even (thậm chí)
c. most (nhất)
d. hardly (hầu như không)
Khi có “many” và cấu trúc so sánh “than”, chúng ta sẽ dùng “more”. “Many more” có nghĩa là “nhiều hơn nữa”.
Vậy, đáp án đúng cho câu 25 là a. more.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “In fact, TV provides many more entertainment programs than any other kind.”
Câu 26:
“The programmes include dramas, comedies, sports, and (26)______ pictures.”
Chúng ta cần một tính từ để miêu tả loại hình ảnh đi kèm với kịch, hài kịch và thể thao trong các chương trình.
Các lựa chọn:
a. lovely (đáng yêu)
b. clear (rõ ràng)
c. motion (chuyển động)
d. full (đầy đủ)
Trong ngữ cảnh của truyền hình, các chương trình thường bao gồm phim truyện, hài kịch, thể thao và các “hình ảnh chuyển động”. “Motion pictures” là một cách nói chỉ phim ảnh. “Lovely pictures” hay “clear pictures” hay “full pictures” không phải là cách phân loại các thể loại chương trình phổ biến như vậy.
Vì vậy, đáp án đúng cho câu 26 là c. motion.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “The programmes include dramas, comedies, sports, and motion pictures.”
Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các câu hỏi rồi đó. Các em xem lại bài làm của mình và nhớ ôn lại các cấu trúc, từ vựng đã học nhé!
21B
⇒ mean (n) cách thức
⇒ mean of N/V-ing: cách gì đó/làm gì đó
⇒ One of the + N(số nhiều) : một trong những
⇒ Sbody’s N : cái gì của ai đó
⇒ TV là 1 trong những cách thức liên lạc quan trọng nhất của con người
22 D
⇒ learn about : học về
⇒ In + place ( lớn)
⇒ Qua TV, những người xem ở nhà có thể nhìn và học về con người,địa điểm và vật ở những vùng đất xa xôi
23 C
⇒ outer(adj) bên ngoaif
⇒ Adj +N
⇒ outer space : không gian bên ngoài
24 D
⇒ design (v) thiết kế
⇒ Be + V(pt II) : bị,được làm gì đó (câu bị động /Tobe chia tùy theo thì)
⇒ Ngoài tất cả những thứ này,TV mang đến cho người xem một luồng chương trình ổn định được thiết kế để giải trí.
25 A
⇒ Có “than”→ dùng ss hơn
⇒ Sau ô trống là 1 N → so sánh hơn của danh từ
⇒ S1 + V + more -N + than + S2
26 C
⇒ motion (n) chuyển động
⇒ N + N : cụm danh từ
⇒ Những chương trình bao gồm kịch,hài kịch,thể thao và những hình ảnh chuyển động