thân em như giếng giữa đàng …
1.xác định phương thức biểu đạt chính của bài ca dao
2.nêu nội dưng chính của bài cdao
3.chỉ ra biện pháp ngệ thuật đc sử dụng trong bài cdao và nêu tác dụng
1. Xác định phương thức biểu đạt chính của bài ca dao
Để xác định phương thức biểu đạt chính, các em cần tự hỏi: Bài ca dao này được viết ra chủ yếu để làm gì? Để kể một câu chuyện, để miêu tả một sự vật, hay để bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ?
Bài ca dao mở đầu bằng cụm từ “thân em”, đây là một mô-típ quen thuộc trong ca dao than thân. Người phụ nữ trong bài ví von thân phận mình “như giếng giữa đàng” để qua đó bày tỏ nỗi niềm, tâm sự về số phận bấp bênh, phụ thuộc của mình. Toàn bộ bài ca dao là tiếng lòng, là sự bộc lộ tâm tư, tình cảm.
Vậy, phương thức biểu đạt chính của bài ca dao là biểu cảm.
2. Nêu nội dung chính của bài ca dao
Bài ca dao này mang hai tầng ý nghĩa sâu sắc, là lời than thân và cũng là lời khẳng định giá trị của người phụ nữ trong xã hội xưa.
– Lời than thân, trách phận: Bài ca dao là tiếng lòng ai oán, xót xa của người phụ nữ về thân phận bị động, phụ thuộc. Họ không có quyền tự quyết định hạnh phúc của mình. Cuộc đời họ may rủi, lênh đênh giống như “cái giếng giữa đàng”, ai cũng có thể đến và đối xử thế nào cũng được. Số phận của họ hoàn toàn nằm trong tay người khác, may thì gặp được “người khôn”, rủi thì gặp phải “người phàm”.
– Ý thức về phẩm giá và vẻ đẹp: Dù than thân, người phụ nữ vẫn ý thức rất rõ về giá trị, vẻ đẹp và phẩm chất trong sạch của mình, ví như làn nước giếng trong mát, tinh khiết. “Người khôn” sẽ biết trân trọng, nâng niu vẻ đẹp đó (“rửa mặt”), còn “kẻ phàm” thì phũ phàng, không biết quý trọng (“rửa chân”). Qua đó, bài ca dao kín đáo thể hiện niềm khao khát được thấu hiểu, được trân trọng.
Tóm lại, nội dung chính của bài ca dao là tiếng lòng than thân về số phận bấp bênh, phụ thuộc, đồng thời thể hiện ý thức sâu sắc về phẩm giá và vẻ đẹp của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
3. Chỉ ra biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong bài ca dao và nêu tác dụng
Để làm cho lời than thân trở nên thấm thía và giàu hình ảnh, các tác giả dân gian đã sử dụng rất thành công các biện pháp nghệ thuật sau:
a. Biện pháp so sánh và ẩn dụ:
– Chỉ ra: Biện pháp so sánh được thể hiện rất rõ qua cấu trúc “Thân em như giếng giữa đàng”. Từ hình ảnh so sánh đó, hình ảnh “giếng giữa đàng” trở thành một hình ảnh ẩn dụ cho thân phận, số phận của người phụ nữ.
– Tác dụng:
+ Việc so sánh thân phận người phụ nữ với “giếng giữa đàng” giúp cụ thể hóa, hình ảnh hóa một khái niệm trừu tượng là “số phận”. Hình ảnh cái giếng gợi lên sự trong mát, tinh khiết, là phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ.
+ Tuy nhiên, vị trí “giữa đàng” (giữa đường) lại gợi ra một số phận công cộng, không thuộc về riêng ai, ai qua lại cũng có thể dùng. Điều này nhấn mạnh sự bấp bênh, phụ thuộc và đầy may rủi trong cuộc đời họ.
+ Biện pháp nghệ thuật này làm cho lời than thân trở nên kín đáo, ý nhị mà vẫn vô cùng sâu sắc, gợi sự đồng cảm nơi người đọc.
b. Biện pháp đối lập (tương phản):
– Chỉ ra: Sự đối lập được thể hiện ở câu thơ cuối qua các cặp hình ảnh:
+ Người khôn (người lịch sự, biết trân trọng) >< Người phàm (kẻ thô tục, phàm phu).
+ Rửa mặt (hành động trân trọng, thanh cao) >< Rửa chân (hành động tùy tiện, tầm thường).
– Tác dụng:
+ Phép đối lập này làm nổi bật sự khác biệt trong cách đối nhân xử thế, qua đó tô đậm sự bất công, ngang trái mà người phụ nữ phải gánh chịu.
+ Nó cho thấy sự may rủi của số phận: cùng là một làn nước giếng trong nhưng gặp được người biết giá trị thì được nâng niu, gặp phải kẻ không biết điều thì bị rẻ rúng. Điều này làm tăng giá trị tố cáo xã hội và khiến cho nỗi niềm của người phụ nữ càng thêm thấm thía.
Hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết trên, các em đã hiểu rõ hơn về giá trị nội dung và nghệ thuật của bài ca dao này. Chúc các em học tốt
1. PTBĐ: biểu cảm
2. Nội dung: nói về số phận lệ thuộc, bé nhỏ, bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa.
3. BPNT: so sánh “thân em như giếng giữa đàng”
=> Tác dụng: nhấn mạnh nỗi bất hạnh của người phụ nữ, họ được so sánh với cái giếng, thể hiện thân phận bé nhỏ, thấp kém trong xã hội.
1) phương thức biểu đạt : biểu cảm
2) nói về cô gái có cuộc sống bất hạnh
3) Nhân hoá
Tác dụng : làm cho bài thơ gợi hình gợi cảm