Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

The acrobats at the circus performed some very impressive ______ . A. deeds B…

The acrobats at the circus performed some very impressive ______ .
A. deeds B…

The acrobats at the circus performed some very impressive ______ .
A. deeds B. exploits C. actions D. feats
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một câu bài tập rất thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta. Đừng lo lắng, chúng ta sẽ đi từng bước một để hiểu rõ bản chất của từ vựng nhé.

Câu hỏi của chúng ta là:
The acrobats at the circus performed some very impressive ______.
A. deeds B. exploits C. actions D. feats

Đây là một câu hỏi về lựa chọn từ vựng phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Để làm được bài này, chúng ta cần phân tích nghĩa của từng phương án và xem từ nào phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh của câu
Câu này nói về “các diễn viên nhào lộn tại rạp xiếc” đã biểu diễn những gì đó “rất ấn tượng”. Chúng ta cần tìm một từ chỉ những màn trình diễn, những thành tích đặc biệt mà các diễn viên nhào lộn thường thực hiện, và nó mang ý nghĩa là “ấn tượng”.

Bước 2: Phân tích nghĩa của từng phương án

* A. deeds: Từ “deeds” thường dùng để chỉ những hành động, việc làm, đặc biệt là những việc tốt, dũng cảm hoặc quan trọng. Ví dụ: “brave deeds” (những hành động dũng cảm). Tuy nhiên, nó không mang nghĩa đặc trưng cho các màn biểu diễn xiếc.

* B. exploits: Từ “exploits” thường dùng để chỉ những cuộc phiêu lưu, những hành động mạo hiểm, phi thường hoặc những thành tích đáng kể. Nó có thể phù hợp trong một số trường hợp, nhưng “exploits” thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc quá mạnh mẽ so với ngữ cảnh biểu diễn xiếc thông thường. Ví dụ: “criminal exploits” (những hành vi phạm tội).

* C. actions: Từ “actions” là một từ rất chung chung, có nghĩa là hành động, việc làm. Mọi thứ chúng ta làm đều là “actions”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một từ chỉ những màn trình diễn đặc biệt, vượt trội, chứ không chỉ đơn thuần là hành động. Ví dụ: “His actions were suspicious.” (Những hành động của anh ta đáng ngờ).

* D. feats: Từ “feats” có nghĩa là những thành tích, những kỳ công, những màn trình diễn đặc biệt và đáng kinh ngạc, thường đòi hỏi kỹ năng, sức mạnh hoặc sự khéo léo. Đây là từ rất phù hợp để miêu tả những màn nhào lộn ấn tượng tại rạp xiếc. Ví dụ: “athletic feats” (những kỳ công điền kinh), “a feat of engineering” (một kỳ công kỹ thuật).

Bước 3: So sánh và lựa chọn
Dựa trên phân tích ở Bước 2, từ “feats” là từ có nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Các diễn viên nhào lộn tại rạp xiếc thực hiện những màn “kỳ công”, “thành tích đáng kinh ngạc”, và những điều này chắc chắn là “rất ấn tượng”.

Vì vậy, đáp án chính xác nhất là D. feats.

Câu hoàn chỉnh sẽ là: The acrobats at the circus performed some very impressive feats.

Các em thấy không, chỉ cần chúng ta hiểu rõ nghĩa của từng từ và đặt nó vào đúng ngữ cảnh, việc lựa chọn đáp án sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Cảm ơn các em đã theo dõi bài giảng của cô ngày hôm nay. Hãy cùng nhau ôn tập và luyện tập thật nhiều để củng cố kiến thức nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

D

\(-\) acrobats at the circus : trò nhào lộn ở rạp xiếc

\(-\) deeds  ( \(n\) ) \(→\) an intentional actespecially a very bad or very good one

\(-\) exploits ( \(v\)) \(→\) to use something in a way that helps you

\(-\) action ( \( n\) ) \(→\) the process of doing something, especially when dealing with a problem or difficulty

\(-\) feat ( \(n\) ) \(→\) something difficult needing a lot of skill, strength, courage, etc. to achieve it

\(+\) Các nghệ sĩ nhào lộn ở rạp xiếc biểu diễn một số màn biểu diễn hết sức ấn tượng.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo