Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

The boy ……………….the piano lives in our village. A. playing B. played C. who…

The boy ……………….the piano lives in our village.
A.

playing
B.

played
C.

who…

The boy ……………….the piano lives in our village.
A.

playing
B.

played
C.

who playing
D.

whose

Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một dạng bài tập ngữ pháp rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 12, đó là Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses).

Đề bài:

The boy ……………….the piano lives in our village.

A. playing

B. played

C. who playing

D. whose

Dàn ý giải bài:

  1. Phân tích cấu trúc câu gốc và xác định dạng ngữ pháp cần điền.
  2. Xét từng phương án và giải thích tính đúng/sai của chúng.
  3. Đưa ra đáp án chính xác và lý do.
  4. Tổng kết về mệnh đề quan hệ rút gọn.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và xác định dạng ngữ pháp cần điền.

  • Chúng ta có câu: “The boy ……………….the piano lives in our village.”
  • Chủ ngữ chính của câu là “The boy”.
  • Động từ chính của câu là “lives”.
  • Phần cần điền vào chỗ trống “……………….the piano” có chức năng bổ nghĩa cho chủ ngữ “The boy”, làm rõ “cậu bé nào” sống trong làng của chúng ta. Đây chính là dấu hiệu của một mệnh đề quan hệ (Relative Clause) hoặc một dạng rút gọn của nó.
  • Mệnh đề quan hệ đầy đủ sẽ có dạng “The boy who is playing the piano lives in our village.”

Bước 2: Xét từng phương án.

A. playing

  • Nếu điền “playing” vào, chúng ta có “The boy playing the piano”.
  • Đây là một dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clause) bằng cách sử dụng hiện tại phân từ (Present Participle – V-ing).
  • Cách rút gọn này áp dụng khi mệnh đề quan hệ mang ý nghĩa chủ động (active voice). Cụ thể, “The boy who is playing the piano” (chủ động) có thể rút gọn thành “The boy playing the piano”.
  • Ý nghĩa: “Cậu bé đang chơi đàn piano”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và ngữ pháp.
  • Giải thích ngắn gọn: Khi mệnh đề quan hệ ở thể chủ động và có động từ “to be” (hoặc muốn rút gọn để chỉ hành động đang diễn ra/thường xuyên), ta bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) và trợ động từ “to be” (nếu có), giữ lại động từ ở dạng V-ing.

B. played

  • Nếu điền “played” vào, chúng ta có “The boy played the piano”.
  • Nếu “played” là động từ quá khứ đơn (Past Simple), thì câu sẽ có hai động từ chính là “played” và “lives” mà không có liên từ, điều này là sai ngữ pháp.
  • Nếu “played” là quá khứ phân từ (Past Participle – V-ed), nó thường dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ mang ý nghĩa bị động (passive voice). Ví dụ: “The boy who was played by his friends…” (cậu bé bị bạn bè chơi khăm). Tuy nhiên, “chơi đàn piano” là một hành động chủ động. “The boy who was played the piano” là không đúng về mặt nghĩa. Để là chủ động rút gọn, nó phải là “playing”. Để là bị động, nó phải là “The boy who was played…” (cậu bé bị chơi, không phải chơi đàn).
  • Do đó, “played” không phù hợp ở đây.
  • Giải thích ngắn gọn: “Played” ở đây không thể là động từ chính (vì đã có “lives”) và không thể rút gọn theo kiểu bị động vì “chơi đàn” là hành động chủ động.

C. who playing

  • Nếu điền “who playing” vào, chúng ta có “The boy who playing the piano”.
  • “Who” là đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ. Sau “who”, chúng ta cần một động từ đầy đủ (finite verb) hoặc một cụm động từ đầy đủ.
  • “Playing” chỉ là một phân từ hiện tại, không phải là động từ chính. Để đúng, nó phải là “who is playing” hoặc “who was playing“.
  • Do đó, “who playing” là sai ngữ pháp.
  • Giải thích ngắn gọn: Đại từ quan hệ “who” cần đi kèm với một động từ chia thì đầy đủ (ví dụ: is playing, plays, played), không thể chỉ là một phân từ.

D. whose

  • “Whose” là đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là “của người mà/của vật mà”. Sau “whose” phải là một danh từ để chỉ vật sở hữu.
  • Ví dụ: “The boy whose piano is broken lives in our village.” (Cậu bé mà cây đàn piano của cậu ta bị hỏng…).
  • Trong câu của chúng ta, “whose the piano” là không đúng cấu trúc. “The piano” không phải là vật sở hữu của “whose” trong cấu trúc này. Câu này muốn nói về hành động “chơi đàn” của cậu bé, không phải về sở hữu cây đàn.
  • Do đó, “whose” không phù hợp về nghĩa và cấu trúc.
  • Giải thích ngắn gọn: “Whose” dùng để chỉ sự sở hữu và cần một danh từ theo sau để hoàn chỉnh nghĩa sở hữu (ví dụ: whose book, whose car). Nó không mô tả hành động.

Bước 3: Chọn đáp án chính xác và lý do.

Dựa trên phân tích ở Bước 2, phương án A. playing là đáp án chính xác nhất, tạo thành một mệnh đề quan hệ rút gọn đúng ngữ pháp và ý nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: “The boy playing the piano lives in our village.”

Nghĩa: “Cậu bé đang chơi đàn piano thì sống ở làng của chúng ta.”

Bước 4: Tổng kết về mệnh đề quan hệ rút gọn.

Để rút gọn mệnh đề quan hệ, chúng ta có hai trường hợp chính:

  1. Rút gọn bằng V-ing (Hiện tại phân từ): Dùng khi mệnh đề quan hệ mang ý nghĩa chủ động.

    Công thức: Chủ ngữ + (who/which/that + V-ing/V) → Chủ ngữ + V-ing

    Ví dụ: The girl who is reading a book is my sister. → The girl reading a book is my sister.
  2. Rút gọn bằng V-ed/P2 (Quá khứ phân từ): Dùng khi mệnh đề quan hệ mang ý nghĩa bị động.

    Công thức: Chủ ngữ + (who/which/that + be + V-ed/P2) → Chủ ngữ + V-ed/P2

    Ví dụ: The car which was repaired yesterday is now working well. → The car repaired yesterday is now working well.

Trong trường hợp bài tập của chúng ta, “chơi đàn piano” là một hành động chủ động của cậu bé, vì vậy chúng ta sử dụng dạng V-ing để rút gọn.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài tập này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

A

rút gọn who is playing

Trả lời bởi:
▲ 0

A. Playing

=> Rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động thì ta bỏ đại từ quan hệ, đưa động từ về nguyên mẫu rồi thêm đuôi -ing

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo