The boy was too fat to run far.
A: The boy’s fatness didn’t stop him running far…
A: The boy’s fatness didn’t stop him running far.
B: The boy had to run a lot because he was fat.
C: The boy became ill because he was too fat.
D: The boy was very fat and couldn’t run far.
Chúng ta hãy cùng nhìn vào câu bài tập sau đây:
The boy was too fat to run far.
Và chúng ta có 4 lựa chọn để điền vào chỗ trống (hoặc chọn đáp án đúng nhất):
A: The boy’s fatness didn’t stop him running far.
B: The boy had to run a lot because he was fat.
C: The boy became ill because he was too fat.
D: The boy was very fat and couldn’t run far.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhé.
Bước 1: Hiểu rõ cấu trúc “too…to…”
Trong tiếng Anh, cấu trúc “too + tính từ/trạng từ + to + động từ nguyên mẫu” được dùng để diễn tả một điều gì đó ở mức độ quá cao, đến nỗi không thể thực hiện được hành động theo sau.
Ví dụ:
– He is too tired to walk. (Anh ấy mệt mỏi quá nên không thể đi bộ.)
– The soup is too hot to eat. (Món súp nóng quá nên không ăn được.)
Áp dụng vào câu của chúng ta: “The boy was too fat to run far.”
Điều này có nghĩa là: “Cậu bé quá béo đến nỗi không thể chạy xa.”
Bước 2: Phân tích nghĩa của câu gốc
Câu “The boy was too fat to run far.” diễn tả hai ý:
1. Cậu bé rất béo.
2. Vì cậu bé béo, nên cậu bé không thể chạy xa.
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn đáp án
* Lựa chọn A: The boy’s fatness didn’t stop him running far.
Cấu trúc “didn’t stop him” có nghĩa là “không ngăn cản cậu bé”. Câu này nói rằng sự béo của cậu bé KHÔNG ngăn cản cậu bé chạy xa. Điều này hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của câu gốc là “quá béo đến nỗi KHÔNG THỂ chạy xa”. Do đó, A sai.
* Lựa chọn B: The boy had to run a lot because he was fat.
Câu này nói rằng “Cậu bé phải chạy rất nhiều BỞI VÌ cậu bé béo”. Ý “phải chạy nhiều” không hề xuất hiện trong câu gốc. Câu gốc nói về việc “không thể chạy xa” chứ không phải “phải chạy nhiều”. Do đó, B sai.
* Lựa chọn C: The boy became ill because he was too fat.
Câu này nói rằng “Cậu bé bị ốm BỞI VÌ cậu bé quá béo”. Ý “bị ốm” cũng không hề được nhắc đến trong câu gốc. Câu gốc chỉ nói về khả năng chạy của cậu bé. Do đó, C sai.
* Lựa chọn D: The boy was very fat and couldn’t run far.
Câu này có hai phần:
– “The boy was very fat”: Cậu bé rất béo. (Điều này khớp với “too fat” trong câu gốc).
– “and couldn’t run far”: và không thể chạy xa. (Điều này khớp với “to run far” trong câu gốc, khi đi với “too fat”).
Cả hai ý này khi kết hợp lại hoàn toàn diễn tả đúng nghĩa của câu gốc.
Bước 4: Kết luận
Sau khi phân tích kỹ lưỡng, lựa chọn D là đáp án duy nhất diễn tả chính xác nhất ý nghĩa của câu gốc “The boy was too fat to run far.”
Vậy, đáp án đúng là D.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này một cách xuất sắc! Hãy ghi nhớ cấu trúc “too…to…” và cách phân tích nghĩa của câu để áp dụng vào các bài tập khác nhé.
\(1.\) \(D\)
\(-\) Câu gốc: Cậu bé quá béo để chạy xa.
\(-\) Cấu trúc câu gốc: S \(+\) be \(+\) too \(+\) adj \(+\) to V \(:\) … quá … để làm gì …
\(+\) \(A:\) Sự béo phì của cậu bé không ngăn cản cậu chạy xa.
\(+\) \(B:\) Cậu bé phải chạy rất nhiều vì cậu béo.
\(+\) \(C:\) Cậu bé bị bệnh vì quá béo.
\(+\) \(D:\) Cậu bé rất béo và không thể chạy xa.
\(->\) Ở trong câu trên ta cần dịch nghĩa từng câu, và theo câu gốc là câu bé quá béo nên không thể chạy xa chính vì vậy ta chọn đáp án \(D\) là phù hợp. Đáp án \(A\) sai nghĩa vì lẽ ra phải là sự béo phì của cậu bé “ngăn cản” cậu chạy xa chứ không phải “không ngăn cản”. Đáp án \(B\) và \(C\) (không phải bị bệnh vì quá béo) không đúng nghĩa câu trên. Ta chọn đáp án \(D\)
\(D\) là câu đồng nghĩa/ nghĩa gần nhất với câu đề cho
\(-\) Ta có nghĩa hình dung của câu đề cho là: “cậu trai đã quá béo để chạy xa”
\(-\) Ta có nghĩa hình dung của câu \(A\) là: “sự béo của cậu ấy không ngăn cậu ấy chạy quá xa”
\(-\) Ta có nghĩa hình dung của câu \(B\) là: “cậu trai phải chạy rất nhiều vì béo”
\(-\) Ta có nghĩa hình dung của câu \(C\) là: “cậu trai bị ốm vì quá béo”
\(-\) Ta có nghĩa hình dung của câu \(D\) là: “cậu trai đã quá béo và không có khả năng chạy xa”