The Central Highlands in Vietnam is well-known for the…………… of coffee….
(cultivate)
Đề bài:
The Central Highlands in Vietnam is well-known for the…………… of coffee.
(cultivate)
Phân tích và giải bài tập:
Bước 1: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta hãy nhìn vào các từ đứng trước và sau chỗ trống:
- Phía trước chỗ trống có mạo từ “the”.
- Phía sau chỗ trống có giới từ “of”.
Các em có nhớ cấu trúc “the + từ loại gì đó + of” không? Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh, và “the” thường đứng trước một danh từ, còn “of” thường dùng để kết nối danh từ đó với một danh từ khác hoặc một cụm danh từ.
Do đó, chúng ta có thể kết luận rằng vị trí cần điền vào phải là một DANH TỪ (Noun).
Bước 2: Phân tích từ gốc đã cho.
Từ gốc được cho là “(cultivate)”.
“Cultivate” là một ĐỘNG TỪ (Verb), có nghĩa là “trồng trọt, canh tác, nuôi trồng”.
Bước 3: Chuyển đổi từ động từ sang danh từ.
Từ yêu cầu của Bước 1 (cần một danh từ) và thông tin từ Bước 2 (từ gốc là động từ), nhiệm vụ của chúng ta bây giờ là biến đổi động từ “cultivate” thành danh từ.
Trong tiếng Anh, để chuyển động từ thành danh từ, chúng ta thường sử dụng các hậu tố (suffixes) như -tion, -sion, -ment, -ing (dạng gerund), v.v.
Đối với động từ “cultivate”, danh từ tương ứng được tạo thành bằng cách thêm hậu tố “-tion”.
Vậy, “cultivate” sẽ trở thành “cultivation”.
“Cultivation” là danh từ, có nghĩa là “sự trồng trọt, sự canh tác, sự nuôi trồng”.
Bước 4: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra lại ý nghĩa của câu.
Sau khi chuyển đổi, chúng ta điền từ “cultivation” vào chỗ trống:
“The Central Highlands in Vietnam is well-known for the cultivation of coffee.”
Bây giờ, chúng ta cùng dịch câu này để xem nó có hợp lý không nhé:
“Tây Nguyên ở Việt Nam nổi tiếng về sự trồng trọt (hoặc việc trồng) cà phê.”
Câu này hoàn toàn hợp lý và mạch lạc về nghĩa. Tây Nguyên là vùng đất nổi tiếng với việc trồng cây cà phê mà.
Kết quả cuối cùng:
The Central Highlands in Vietnam is well-known for the cultivation of coffee.
Lời khuyên bổ sung từ cô giáo:
Các em hãy ghi nhớ cấu trúc “the + Noun + of” và các hậu tố tạo danh từ phổ biến như “-tion”, “-sion”, “-ment” để làm tốt các dạng bài tập cấu tạo từ nhé. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em nhận diện nhanh chóng và chính xác loại từ cần điền! Chúc các em học tốt!
\(@\) \(Oq\)
~~~ Bạn tham khảo ~~~
\(=>\) Nên điền từ cultivation
\(***\) Giải thích :
\(-\) Sau mạo từ ” the ” ta cần sở hữu một danh từ để bổ nghĩa.
\(-\) cultivation ( n ) : canh tác một cái gì đó.
Chúc bạn học tốt
Đáp án: cultivation
– the + N + of : …của..
– cultivate (v.) trồng trọt (cày cấy = grow) ; cultivation (n.) canh tác
– Tạm dịch: “Tây Nguyên ở Việt Nam nổi tiếng với việc canh tác cà phê.”