1. A. big B. small C. light D. heavy
2. A. about B. for C. with D. of
3. A. had B. made C. took D. caught
4. A. a B. an C. the D. 0
5. A. roads B. ways C. behaviours D. habits
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải bài tập điền từ vào chỗ trống này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất nhé.
Bài tập này yêu cầu chúng ta điền từ phù hợp vào các khoảng trống để hoàn thành đoạn văn về virus corona. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ ngữ cảnh của từng câu, phân tích các lựa chọn và áp dụng kiến thức về từ vựng, ngữ pháp mà chúng ta đã học ở lớp 9.
Chúng ta hãy cùng nhau đi từng bước một nhé!
Phân tích và giải bài tập:
1. Khoảng trống (1): “They are so (1)_________that they can float through the air in tiny drops of water, and they can sit on your skin without you feeling them.”
- Phân tích ngữ cảnh:
- Câu trước đó đã nói “Viruses are tiny germs that are so small that you can’t see them.” (Virus là những mầm bệnh cực nhỏ đến nỗi bạn không thể nhìn thấy chúng.)
- Câu này tiếp tục giải thích về đặc điểm của virus: chúng có thể “float through the air in tiny drops of water” (trôi nổi trong không khí trong những giọt nước li ti) và “sit on your skin without you feeling them” (nằm trên da bạn mà bạn không cảm nhận được).
- Cấu trúc “so + tính từ + that clause” (quá… đến nỗi…) dùng để diễn tả kết quả hoặc mức độ.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. big (lớn): Không phù hợp vì virus rất nhỏ, không thể “big” mà lại không cảm nhận được.
- B. small (nhỏ): Rất phù hợp. Chúng quá nhỏ nên có thể trôi nổi và bạn không cảm nhận được, điều này nhất quán với câu trước.
- C. light (nhẹ): Mặc dù virus nhẹ, nhưng từ “small” (nhỏ) là đặc điểm chính và trực tiếp hơn để giải thích cho việc chúng có thể trôi nổi trong giọt nước li ti và không cảm nhận được.
- D. heavy (nặng): Hoàn toàn không phù hợp.
- Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (1) là B. small.
- Giải thích lý do: Đặc điểm nổi bật của virus được nhấn mạnh ở đây là kích thước của chúng. Việc chúng quá nhỏ (small) là nguyên nhân khiến chúng có thể lơ lửng trong không khí và nằm trên da mà chúng ta không cảm nhận được. Điều này cũng khớp với thông tin đã nêu ở câu trước.
2. Khoảng trống (2): “There are lots of different sorts (2)______coronaviruses and some of them infect people.”
- Phân tích ngữ cảnh:
- Chúng ta cần một giới từ đi sau cụm “sorts” để tạo thành cụm từ có nghĩa là “các loại” hoặc “nhiều loại”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. about: “sorts about” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
- B. for: “sorts for” không phù hợp.
- C. with: “sorts with” cũng không đúng.
- D. of: “sorts of” là một cụm từ cố định, có nghĩa là “các loại của”, “nhiều loại của”. Ví dụ: “different sorts of animals” (các loại động vật khác nhau).
- Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (2) là D. of.
- Giải thích lý do: Đây là một cụm từ cố định trong tiếng Anh mà chúng ta thường dùng để chỉ các loại hoặc chủng loại khác nhau: “sorts of”, “kinds of”, “types of”.
3. Khoảng trống (3): “If you have been infected with one of these coronaviruses, all you probably (3)______was a snotty nose or a cough.”
- Phân tích ngữ cảnh:
- Câu này nói về những triệu chứng (snotty nose – sổ mũi, cough – ho) mà một người có thể trải qua khi bị nhiễm một số loại coronavirus thông thường.
- Chúng ta cần một động từ diễn tả việc “có” hoặc “trải qua” các triệu chứng này.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. had (đã có/đã bị): “Had a snotty nose or a cough” là cách diễn đạt rất tự nhiên và chính xác để nói về việc có các triệu chứng bệnh.
- B. made (đã làm): “made a snotty nose” không có nghĩa.
- C. took (đã lấy): “took a snotty nose” không phù hợp.
- D. caught (đã mắc): Mặc dù chúng ta có thể nói “catch a cold” (mắc cảm lạnh) hoặc “catch a cough” (bị ho), nhưng trong cấu trúc “all you probably ______ was…”, từ “had” phù hợp hơn để diễn tả những gì bạn *có* hoặc *trải qua* như một triệu chứng. Ví dụ: “All I had was a headache.” (Tất cả những gì tôi bị là đau đầu.)
- Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (3) là A. had.
- Giải thích lý do: Động từ “have” (quá khứ là “had”) thường được dùng để nói về việc có các triệu chứng bệnh hoặc một tình trạng sức khỏe nào đó (ví dụ: “have a fever”, “have a cold”, “have a cough”).
4. Khoảng trống (4): “But when this completely new coronavirus germ gets inside a human body, it causes (4)______illness called COVID-19.”
- Phân tích ngữ cảnh:
- Chúng ta cần điền một mạo từ (a, an, the, 0) trước danh từ “illness” (bệnh).
- “Illness” là một danh từ số ít, đếm được.
- Đây là lần đầu tiên “illness” được nhắc đến trong ngữ cảnh này (chúng ta đang nói về một căn bệnh mới được gọi là COVID-19).
- Từ “illness” bắt đầu bằng một nguyên âm (/ɪ/).
- Phân tích các lựa chọn:
- A. a: Dùng cho danh từ số ít đếm được bắt đầu bằng phụ âm. (Ví dụ: a car)
- B. an: Dùng cho danh từ số ít đếm được bắt đầu bằng nguyên âm. (Ví dụ: an apple, an hour). “Illness” bắt đầu bằng âm /ɪ/, là một nguyên âm.
- C. the: Dùng để chỉ một danh từ cụ thể hoặc đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, “illness” được giới thiệu lần đầu.
- D. 0 (không mạo từ): Danh từ số ít đếm được cần có mạo từ.
- Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (4) là B. an.
- Giải thích lý do: Danh từ “illness” là danh từ số ít đếm được và bắt đầu bằng một âm nguyên âm (/ɪ/). Khi giới thiệu một danh từ chung, không xác định lần đầu tiên, chúng ta sử dụng mạo từ không xác định “an”.
5. Khoảng trống (5): “But they think that there are two main (5)______that people can catch it.”
- Phân tích ngữ cảnh:
- Câu này nói về “hai ______ chính” mà mọi người có thể mắc bệnh (catch it).
- Chúng ta cần một danh từ để chỉ “cách thức” hoặc “phương thức” lây truyền.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. roads (những con đường): Chỉ đường đi vật lý, không phải phương thức lây bệnh.
- B. ways (những cách/phương thức): Rất phù hợp. “Two main ways” có nghĩa là “hai phương thức chính” hoặc “hai con đường chính” lây truyền.
- C. behaviours (những hành vi): Mặc dù hành vi có thể dẫn đến việc lây bệnh, nhưng “behaviours” không phải là từ trực tiếp chỉ phương thức lây truyền của virus. Ví dụ, bắt tay là một hành vi, nhưng “cách” lây là qua tiếp xúc trực tiếp.
- D. habits (những thói quen): Không phù hợp với ngữ cảnh lây truyền bệnh.
- Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (5) là B. ways.
- Giải thích lý do: Từ “ways” có nghĩa là “phương pháp” hoặc “cách thức”. Trong ngữ cảnh này, nó dùng để chỉ những phương thức chính mà virus có thể lây lan từ người này sang người khác.
Hy vọng qua lời giải chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ và củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng của mình. Hãy luôn đọc kỹ đoạn văn, phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn để đưa ra đáp án chính xác nhất nhé!
=>
1. C light : nhẹ
2. D sorts of : các loại
3. A (have a snotty nose : bị sổ mũi/ have a cough : bị ho)
4. B a/an + N số ít (an đứng trước nguyên âm)
5. B way : cách