Image 1

X. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct response to each of the…

X. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.
1. “Could you pass that book over to me, please?” – “____”
A. Yes, of course. B. No, why not? C. Actually, I’m busy. D. Yes, go ahead.
2. “If I were you, I would apply for the scholarship to the University of Melbourne.” – “____”
A. I’m not afraid so. B. No way! C. I guess I should. D. I hope so.
3. “I hear you’ve passed your exam. Congratulations!” – “____”
A. What a pity! B. You’re welcome. C. I’m alright. D. Thank you.
4. “Why do you choose French as your second major?” – “____”
A. Because it’s quite like English. B. Because they are friendly.
C. I don’t really care. D. It’s nice to say so.
5. “Can I have a quick look at your lecture notes?” – “____”
A. Of course not today. B. So far, so good!
C. No, I don’t think so. D. Sorry, I’m using them myself.
6. – “Let’s go to the Dr. Millet’s seminar on learning styles this afternoon!”- “____”
A. I wish I could but I’m busy then. B. Learning styles are really subjective.
C. Thanks, I won’t. D. I would if I were you.
7. – “Mom, I’ve received an offer for a summer internship in Singapore!” – “____”
A. Really? Good luck! B. Oh, that’s great! Congratulations!
C. I couldn’t agree more. D. Oh, I’m sorry to hear that.
8. “Sorry, I’m late! May I come in, Miss Millie?” – “____”
A. Yes, come in, please! B. Not right now. C. Let’s do it! D. I guess so.
9. “What an imaginative essay you’ve written, Matt!” – “____”
A. That’s the least I could do. B. Actually, I don’t mind.
C. Thanks, it’s nice of you to say so. D. Sorry, just my luck!
10.- “It was very kind of you to help me with the difficult homework!”
A. Oh, don’t mention it. B. Sorry, I don’t know. C. That sounds nice. D. Thanks a lot.
11. “Do you mind if I use your dictionary for a while?” – “____”
A. Yes, I don’t mind. B. No, I don’t think so. C. Yes, go ahead. D. No, go right ahead.
12. “Work harder or you’ll fail the exam!” – “____”
A. Oh, that’s fine for me! B. Thanks, I will. C. That sounds great! D. Sure, go ahead!
13. “I’m sorry, teacher. I’ve left my exercise book at home today!” – “
A. I’m afraid, you can’t. B. Well, don’t do that again next time.
C. No, of course not. D. I hope you won’t.
14. “Shall I lend you a hand with the survey questionnaire?” – “____”
A. Yes, I’d love to. B. That sounds interesting!
C. Sure! That would be great help! D. How about tomorrow?
15. – “I’ll celebrate my graduation party this weekend. Could you come?” – “____”
A. Yes, of course, I will. B. How can this be?
C. The more, the merrier. D. Great work! Keep up
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 2
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” các tình huống giao tiếp tiếng Anh thường gặp trong đời sống, cũng là dạng bài tập quen thuộc trong các đề thi của chúng ta. Mục tiêu là để các em không chỉ chọn đúng đáp án mà còn hiểu rõ *tại sao* nó đúng và *tại sao* các đáp án khác lại chưa phù hợp nhé. Hãy cùng cô đi từng bước một nào!

1. “Could you pass that book over to me, please?” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là một lời yêu cầu lịch sự (polite request) để nhờ người khác đưa cho mình một cuốn sách. Người đáp lại cần thể hiện sự đồng ý hoặc từ chối một cách lịch sự.

  • A. Yes, of course. (Vâng, dĩ nhiên rồi.) – Đây là cách đáp lại lịch sự và rất phổ biến để thể hiện sự đồng ý giúp đỡ.
  • B. No, why not? (Không, tại sao không?) – Câu này mang nghĩa chống đối hoặc hỏi ngược lại, không phù hợp khi đáp lại một lời yêu cầu lịch sự.
  • C. Actually, I’m busy. (Thực ra thì, tôi bận rồi.) – Đây là một lời từ chối, nhưng không phải là lựa chọn phổ biến nhất cho một yêu cầu đơn giản như vậy, và thường đi kèm với lời xin lỗi.
  • D. Yes, go ahead. (Vâng, cứ tự nhiên đi.) – “Go ahead” thường dùng để cho phép ai đó làm gì đó, ví dụ “Can I open the window?” – “Yes, go ahead.” Chứ không dùng để đáp lại khi mình sẽ thực hiện hành động giúp đỡ.

Kết luận: Đáp án A là câu trả lời tự nhiên và lịch sự nhất để đồng ý giúp đỡ.

2. “If I were you, I would apply for the scholarship to the University of Melbourne.” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là một lời khuyên (advice). Người được khuyên cần đáp lại bằng cách chấp nhận, xem xét hoặc từ chối lời khuyên đó.

  • A. I’m not afraid so. (Tôi không sợ vậy.) – Cụm từ “I’m afraid so” (tôi e là vậy) hoặc “I’m afraid not” (tôi e là không) dùng để trả lời một câu hỏi xác nhận, không phải lời khuyên. Cách dùng ở đây không đúng ngữ pháp và ngữ cảnh.
  • B. No way! (Không đời nào!) – Cách đáp lại này quá mạnh mẽ và thô lỗ khi từ chối lời khuyên.
  • C. I guess I should. (Tôi đoán là tôi nên làm vậy.) – Đây là cách đáp lại lịch sự, thể hiện rằng người nói đã nghe và sẽ xem xét lời khuyên đó.
  • D. I hope so. (Tôi hy vọng là vậy.) – Thể hiện mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra, không phù hợp để đáp lại lời khuyên.

Kết luận: Đáp án C là câu trả lời phù hợp nhất, thể hiện sự tiếp nhận lời khuyên một cách tích cực.

3. “I hear you’ve passed your exam. Congratulations!” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là lời chúc mừng (congratulation). Người nhận lời chúc mừng cần đáp lại bằng cách cảm ơn.

  • A. What a pity! (Thật đáng tiếc!) – Dùng để thể hiện sự tiếc nuối, hoàn toàn không phù hợp trong ngữ cảnh này.
  • B. You’re welcome. (Không có gì.) – Dùng để đáp lại lời cảm ơn của người khác, chứ không phải khi mình được chúc mừng.
  • C. I’m alright. (Tôi ổn.) – Dùng để đáp lại câu hỏi về sức khỏe hoặc tình trạng.
  • D. Thank you. (Cảm ơn bạn.) – Đây là cách đáp lại chuẩn mực và lịch sự nhất khi nhận được lời chúc mừng.

Kết luận: Đáp án D là câu trả lời đúng và tự nhiên nhất.

4. “Why do you choose French as your second major?” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là câu hỏi về lý do (asking for reason). Người trả lời cần đưa ra một lý do cho lựa chọn của mình.

  • A. Because it’s quite like English. (Bởi vì nó khá giống tiếng Anh.) – Cung cấp một lý do hợp lý cho việc chọn tiếng Pháp.
  • B. Because they are friendly. (Bởi vì họ thân thiện.) – “They” ở đây có thể ám chỉ người Pháp, nhưng câu hỏi là về việc chọn *ngành học* (major), không phải về việc chọn bạn bè. Lý do này không trực tiếp liên quan đến việc chọn ngôn ngữ làm ngành học.
  • C. I don’t really care. (Tôi không thực sự quan tâm.) – Câu trả lời này thô lỗ và không phù hợp.
  • D. It’s nice to say so. (Thật tốt khi bạn nói vậy.) – Dùng để đáp lại một lời khen, không phải để giải thích lý do.

Kết luận: Đáp án A cung cấp lý do phù hợp nhất cho lựa chọn ngành học.

5. “Can I have a quick look at your lecture notes?” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là lời xin phép (asking for permission). Người được hỏi có thể đồng ý hoặc từ chối một cách lịch sự.

  • A. Of course not today. (Tất nhiên là không phải hôm nay rồi.) – Một cách từ chối khá thẳng thừng và có thể gây khó chịu.
  • B. So far, so good! (Mọi thứ đến giờ vẫn tốt!) – Một câu nói để cập nhật tình hình, không liên quan đến việc cho phép.
  • C. No, I don’t think so. (Không, tôi không nghĩ vậy.) – Một cách từ chối trực tiếp nhưng vẫn khá lịch sự.
  • D. Sorry, I’m using them myself. (Xin lỗi, tôi đang dùng chúng.) – Đây là một lời từ chối lịch sự kèm theo lời giải thích hợp lý, làm giảm nhẹ sự từ chối.

Kết luận: Đáp án D là cách từ chối lịch sự và hợp lý nhất trong tình huống này, đặc biệt khi bạn thực sự đang cần dùng đến đồ vật đó.

6. – “Let’s go to the Dr. Millet’s seminar on learning styles this afternoon!”- “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là một lời gợi ý/lời mời (suggestion/invitation). Người được mời có thể chấp nhận hoặc từ chối lịch sự.

  • A. I wish I could but I’m busy then. (Tôi ước mình có thể đi nhưng tôi bận rồi.) – Đây là một lời từ chối lịch sự kèm lý do, thể hiện sự tiếc nuối khi không thể tham gia.
  • B. Learning styles are really subjective. (Phong cách học tập thực sự mang tính chủ quan.) – Đây là một câu nhận xét về chủ đề, không phải là câu trả lời trực tiếp cho lời mời.
  • C. Thanks, I won’t. (Cảm ơn, tôi sẽ không đi.) – Quá thẳng thừng và thiếu lịch sự.
  • D. I would if I were you. (Nếu là bạn, tôi sẽ đi.) – Đây là lời khuyên, không phải câu trả lời cho lời mời.

Kết luận: Đáp án A là câu trả lời lịch sự và phù hợp nhất khi từ chối một lời mời.

7. – “Mom, I’ve received an offer for a summer internship in Singapore!” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là lời chia sẻ tin tốt (sharing good news). Người nghe cần thể hiện sự vui mừng, chúc mừng.

  • A. Really? Good luck! (Thật sao? Chúc may mắn nhé!) – Tốt, nhưng “Good luck” thường nói cho sự kiện sắp tới, không phải là phản ứng đầu tiên cho tin vui đã xảy ra.
  • B. Oh, that’s great! Congratulations! (Ôi, tuyệt quá! Chúc mừng con!) – Đây là cách thể hiện sự vui mừng và chúc mừng trực tiếp, mạnh mẽ nhất.
  • C. I couldn’t agree more. (Mẹ không thể đồng ý hơn.) – Dùng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ với một ý kiến, không phù hợp khi đáp lại tin vui.
  • D. Oh, I’m sorry to hear that. (Ôi, mẹ rất tiếc khi nghe điều đó.) – Dùng để thể hiện sự tiếc nuối khi nghe tin xấu.

Kết luận: Đáp án B là câu trả lời thể hiện sự vui mừng và chúc mừng phù hợp nhất cho tin tức này.

8. “Sorry, I’m late! May I come in, Miss Millie?” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là lời xin lỗi và xin phép vào lớp (apology and asking for permission). Giáo viên cần chấp nhận hoặc từ chối một cách phù hợp.

  • A. Yes, come in, please! (Vâng, em vào đi.) – Cách chấp nhận lời xin phép lịch sự và trực tiếp.
  • B. Not right now. (Không phải bây giờ.) – Một cách từ chối, nhưng không cung cấp lý do rõ ràng, có thể hơi cụt.
  • C. Let’s do it! (Cứ làm đi!) – Dùng để đồng ý với một đề xuất hành động, không phù hợp với việc cho phép vào lớp.
  • D. I guess so. (Tôi đoán vậy.) – Thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng, không nhiệt tình.

Kết luận: Đáp án A là câu trả lời phù hợp nhất, thể hiện sự cho phép rõ ràng và lịch sự.

9. “What an imaginative essay you’ve written, Matt!” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là một lời khen ngợi (compliment). Người được khen cần đáp lại bằng cách cảm ơn và thể hiện sự khiêm tốn hoặc vui vẻ chấp nhận lời khen.

  • A. That’s the least I could do. (Đó là điều tối thiểu tôi có thể làm.) – Dùng để đáp lại lời cảm ơn khi mình giúp đỡ ai đó, hàm ý rằng việc giúp đỡ đó không đáng kể.
  • B. Actually, I don’t mind. (Thực ra, tôi không bận tâm.) – Dùng để đáp lại câu hỏi “Do you mind if…”.
  • C. Thanks, it’s nice of you to say so. (Cảm ơn, bạn thật tốt khi nói vậy.) – Đây là cách đáp lại lời khen rất lịch sự và phổ biến, vừa cảm ơn vừa thể hiện sự khiêm tốn.
  • D. Sorry, just my luck! (Xin lỗi, chỉ là tôi may mắn thôi!) – “Just my luck” thường dùng khi có điều gì đó không may xảy ra với mình, hoặc đôi khi dùng để nói đùa khi có điều tốt bất ngờ. Không phải là phản ứng chuẩn cho một lời khen về năng lực.

Kết luận: Đáp án C là câu trả lời lịch sự và tự nhiên nhất khi nhận được lời khen.

10.- “It was very kind of you to help me with the difficult homework!”

Phân tích yêu cầu: Đây là lời cảm ơn (thank you). Người được cảm ơn cần đáp lại bằng cách thể hiện rằng việc giúp đỡ đó không có gì to tát, hoặc là niềm vui của mình.

  • A. Oh, don’t mention it. (Ồ, đừng bận tâm đến nó.) – Đây là cách đáp lại lời cảm ơn rất phổ biến và lịch sự, có nghĩa là “không có gì”, “đó là niềm vui của tôi”.
  • B. Sorry, I don’t know. (Xin lỗi, tôi không biết.) – Không liên quan đến ngữ cảnh.
  • C. That sounds nice. (Nghe hay đấy.) – Dùng để đáp lại một đề xuất hoặc ý tưởng.
  • D. Thanks a lot. (Cảm ơn rất nhiều.) – Đây là một lời cảm ơn, chứ không phải lời đáp lại khi mình được cảm ơn.

Kết luận: Đáp án A là câu trả lời lịch sự và phù hợp nhất khi đáp lại lời cảm ơn.

11. “Do you mind if I use your dictionary for a while?” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là câu hỏi xin phép với cấu trúc “Do you mind if I…?” (Bạn có phiền không nếu tôi…?). Để đồng ý, chúng ta phải nói “No” (Không, tôi không phiền), và để từ chối, chúng ta phải nói “Yes” (Vâng, tôi có phiền).

  • A. Yes, I don’t mind. (Vâng, tôi không phiền.) – Về mặt ngữ pháp, “Yes” có nghĩa là “tôi phiền”, nhưng “I don’t mind” lại là “tôi không phiền”. Hai vế câu mâu thuẫn nhau.
  • B. No, I don’t think so. (Không, tôi không nghĩ vậy.) – “No” thì đúng là không phiền, nhưng “I don’t think so” lại làm cho ý nghĩa trở nên không rõ ràng, có thể hiểu là từ chối.
  • C. Yes, go ahead. (Vâng, cứ tự nhiên đi.) – Tương tự A, “Yes” mâu thuẫn với “go ahead”.
  • D. No, go right ahead. (Không, cứ tự nhiên đi.) – “No” thể hiện sự không phiền (đồng ý), và “go right ahead” (cứ làm đi) là cách cho phép lịch sự. Đây là câu trả lời hoàn toàn chính xác.

Kết luận: Đáp án D là câu trả lời đúng ngữ pháp và lịch sự nhất cho câu hỏi “Do you mind if I…”.

12. “Work harder or you’ll fail the exam!” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là lời cảnh báo hoặc lời khuyên nghiêm túc (warning/strong advice). Người nghe cần thể hiện sự tiếp thu và ý định hành động.

  • A. Oh, that’s fine for me! (Ồ, điều đó không sao đối với tôi!) – Thể hiện thái độ thờ ơ, coi thường lời cảnh báo, không phù hợp.
  • B. Thanks, I will. (Cảm ơn, tôi sẽ làm vậy.) – Thể hiện sự lắng nghe lời khuyên và cam kết sẽ hành động theo. Đây là phản ứng tích cực và phù hợp nhất.
  • C. That sounds great! (Nghe tuyệt vời đấy!) – Dùng để đáp lại một gợi ý tích cực, không phù hợp với lời cảnh báo.
  • D. Sure, go ahead! (Chắc chắn rồi, cứ tự nhiên đi!) – Dùng để cho phép, không liên quan.

Kết luận: Đáp án B là câu trả lời thể hiện sự tiếp thu và hứa hẹn hành động theo lời khuyên/cảnh báo.

13. “I’m sorry, teacher. I’ve left my exercise book at home today!” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là lời xin lỗi và giải thích lý do cho một thiếu sót. Giáo viên cần đáp lại bằng cách chấp nhận lời xin lỗi và đưa ra lời nhắc nhở hoặc hướng dẫn.

  • A. I’m afraid, you can’t. (Tôi e là em không thể.) – Không rõ ràng “không thể” làm gì.
  • B. Well, don’t do that again next time. (Thôi được, lần sau đừng làm vậy nữa nhé.) – Đây là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng dứt khoát từ giáo viên, chấp nhận lời xin lỗi nhưng yêu cầu học sinh không lặp lại lỗi.
  • C. No, of course not. (Không, dĩ nhiên là không.) – Không phù hợp với ngữ cảnh, câu này thường dùng để phủ nhận mạnh mẽ một điều gì đó.
  • D. I hope you won’t. (Cô hy vọng em sẽ không.) – Khá yếu, không mang tính chỉ đạo rõ ràng như B.

Kết luận: Đáp án B là câu trả lời phù hợp nhất của giáo viên trong tình huống này, vừa bao dung vừa có tính răn đe.

14. “Shall I lend you a hand with the survey questionnaire?” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là lời đề nghị giúp đỡ (offer of help). Người được đề nghị giúp đỡ có thể chấp nhận hoặc từ chối lịch sự.

  • A. Yes, I’d love to. (Vâng, tôi rất muốn.) – Thường dùng để chấp nhận lời mời (invitation) hoặc đề nghị làm gì đó cùng nhau, chứ không phải khi nhận được sự giúp đỡ. Bạn “love to” đi đâu đó, nhưng bạn “appreciate” sự giúp đỡ.
  • B. That sounds interesting! (Nghe thú vị đấy!) – Dùng để đáp lại một ý tưởng hoặc thông tin thú vị, không phải lời đề nghị giúp đỡ.
  • C. Sure! That would be great help! (Chắc chắn rồi! Điều đó sẽ giúp ích rất nhiều!) – Đây là cách chấp nhận lời đề nghị giúp đỡ một cách nhiệt tình và đánh giá cao.
  • D. How about tomorrow? (Thế còn ngày mai thì sao?) – Đề xuất một thời điểm khác, không phải là câu trả lời trực tiếp cho việc chấp nhận hay từ chối đề nghị giúp đỡ.

Kết luận: Đáp án C là câu trả lời phù hợp nhất để chấp nhận lời đề nghị giúp đỡ.

15. – “I’ll celebrate my graduation party this weekend. Could you come?” – “____”

Phân tích yêu cầu: Đây là một lời mời (invitation). Người được mời có thể chấp nhận hoặc từ chối lịch sự.

  • A. Yes, of course, I will. (Vâng, dĩ nhiên rồi, tôi sẽ đến.) – Đây là cách chấp nhận lời mời một cách lịch sự và nhiệt tình.
  • B. How can this be? (Làm sao có thể như vậy được?) – Thể hiện sự bất ngờ hoặc nghi ngờ, không phù hợp khi đáp lại lời mời.
  • C. The more, the merrier. (Càng đông càng vui.) – Một câu thành ngữ, dùng để khuyến khích nhiều người tham gia, nhưng không phải là câu trả lời trực tiếp cho một lời mời cá nhân.
  • D. Great work! Keep up. (Làm tốt lắm! Cứ thế phát huy nhé.) – Đây là lời khen ngợi và khuyến khích, không liên quan đến việc đáp lại lời mời.

Kết luận: Đáp án A là câu trả lời chấp nhận lời mời một cách lịch sự và trực tiếp nhất.

Hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án phù hợp trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, trong giao tiếp, sự lịch sự và tự nhiên là yếu tố rất quan trọng nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

X. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct response to each of the following exchanges. 
1. “Could you pass that book over to me, please?” – “____”
      A. Yes, of course. ( được thôi)  B. No, why not?  C. Actually, I’m busy.  D. Yes, go ahead. 
2. “If I were you, I would apply for the scholarship to the University of Melbourne.” – “____”
A. I’m not afraid so.    B. No way!   C. I guess I should. D. I hope so.
3. “I hear you’ve passed your exam. Congratulations!” – “____”
A. What a pity! B. You’re welcome.   C. I’m alright. D. Thank you. 
4. “Why do you choose French as your second major?” – “____”
A. Because it’s quite like English.    B. Because they are friendly. 
C. I don’t really care.     D. It’s nice to say so. 
5. “Can I have a quick look at your lecture notes?” – “____”
A. Of course not today.    B. So far, so good! 
C. No, I don’t think so.    D. Sorry, I’m using them myself.
6. – “Let’s go to the Dr. Millet’s seminar on learning styles this afternoon!”- “____”
A. I wish I could but I’m busy then. ( tôi ưosc rằng mình có thể đển, nhg tôi bận mất rồi) 

B. Learning styles are really subjective.
C. Thanks, I won’t.     D. I would if I were you. 
7. – “Mom, I’ve received an offer for a summer internship in Singapore!” – “____”
A. Really? Good luck!     B. Oh, that’s great! Congratulations! ( thật vậy sao, chúc mừng nhé) 
C. I couldn’t agree more.    D. Oh, I’m sorry to hear that. 
8. “Sorry, I’m late! May I come in, Miss Millie?” – “____”
A. Yes, come in, please!       B. Not right now. C. Let’s do it! D. I guess so. 
9. “What an imaginative essay you’ve written, Matt!” – “____”
A. That’s the least I could do.     B. Actually, I don’t mind. 
C. Thanks, it’s nice of you to say so.   D. Sorry, just my luck! 
10.- “It was very kind of you to help me with the difficult homework!” 
  A. Oh, don’t mention it.   B. Sorry, I don’t know.     C. That sounds nice. D. Thanks a lot. 
11. “Do you mind if I use your dictionary for a while?” – “____”
   A. Yes, I don’t mind. B. No, I don’t think so.  C. Yes, go ahead. ( được thôi) D. No, go right ahead. 
12. “Work harder or you’ll fail the exam!” – “____”
   A. Oh, that’s fine for me! B. Thanks, I will. C. That sounds great! D. Sure, go ahead! 
13. “I’m sorry, teacher. I’ve left my exercise book at home today!” – “ 
A. I’m afraid, you can’t.    B. Well, don’t do that again next time. ( được rồi, lần sau đừng như vậy nữa) 
C. No, of course not.    D. I hope you won’t. 
14. “Shall I lend you a hand with the survey questionnaire?” – “____”
A. Yes, I’d love to.     B. That sounds interesting! 
C. Sure! That would be great help! ( được chứ, điều đó sẽ giúp nhiều lắm )

D. How about tomorrow?
15. – “I’ll celebrate my graduation party this weekend. Could you come?” – “____”
A. Yes, of course, I will.    B. How can this be? 
C. The more, the merrier.    D. Great work! Keep up

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo