A. homework B. works C. housework D. house duties
32. When I was a child, my mother used to teach me table manners.
A. etiquette B. rule C. problem D. norm
33. Many parents find it hard to understand their children when they are teenagers.
A. adults B. elders C. adolescents D. kids
34. There’re many problems which are unavoidable when living in an extended family.
A. profits B. issues C. views D. merits
35. Mary has a strong desire to make independent decisions.
A. dependent B. self-confident C. self-confessed D. self-determining
36. My mother mistakenly believes that my fashion style breaks the norm of society.
A. routine B. barrier C. rule D. conflict
37. I always look at this matter from a different viewpoint.
A. point of view B. view from point C. idea D. opinion
38. We find it unattractive when dress flashily.
A. luxuriantly B. ostentatiously C. cheaply D. fashionably
39. Consuming too much junk food increases the risk of obesity.
A. decrease B. reduce C. rise D. raise
40. I feel extremely depressed as conflict occurs frequently amongst generations in my family.
A. comes on B. comes up C. comes in D. comes into
Phương pháp chung để làm dạng bài tìm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa (như câu 39) là:
1. Đọc kỹ câu gốc để hiểu ngữ cảnh.
2. Xác định nghĩa của từ hoặc cụm từ được gạch chân/in đậm trong ngữ cảnh đó.
3. Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
4. Tìm từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất (đồng nghĩa) hoặc đối lập nhất (trái nghĩa) với từ đã cho, và đảm bảo nó phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Chúng ta hãy cùng nhau giải từng bài một nhé!
31. Despite being a kid, Tuan always helps his mother do the chores every day.
Phân tích:
– Từ cần tìm từ đồng nghĩa là “the chores“.
– Trong ngữ cảnh này, “chores” có nghĩa là những công việc nhà, việc vặt hàng ngày trong gia đình.
Xem xét các lựa chọn:
– A. homework: bài tập về nhà (không đúng nghĩa).
– B. works: công việc nói chung (nghĩa quá rộng, không cụ thể là việc nhà).
– C. housework: công việc nhà (rất phù hợp, là từ đồng nghĩa trực tiếp với “chores” khi nói về công việc trong gia đình).
– D. house duties: nhiệm vụ trong nhà (cũng có nghĩa tương tự nhưng “housework” là cụm từ thông dụng và trực tiếp hơn để chỉ công việc nhà).
Kết luận: “housework” là từ đồng nghĩa chính xác nhất với “the chores” trong ngữ cảnh này.
Đáp án: C
32. When I was a child, my mother used to teach me table manners.
Phân tích:
– Cụm từ cần tìm từ đồng nghĩa là “table manners“.
– “Table manners” có nghĩa là phép tắc, cách ứng xử trên bàn ăn.
Xem xét các lựa chọn:
– A. etiquette: phép xã giao, nghi thức. “Table etiquette” là một cụm từ đồng nghĩa hoàn hảo với “table manners”, chỉ các quy tắc lịch sự trong một hoàn cảnh cụ thể.
– B. rule: quy tắc, luật lệ (nghĩa rộng hơn, không cụ thể là phép tắc xã giao).
– C. problem: vấn đề (không đúng nghĩa).
– D. norm: chuẩn mực, tiêu chuẩn (nghĩa rộng, “table manners” là một loại “norm” nhưng “etiquette” cụ thể hơn).
Kết luận: “etiquette” (cụ thể là “table etiquette”) là từ đồng nghĩa phù hợp nhất, chỉ các phép tắc, nghi thức lịch sự.
Đáp án: A
33. Many parents find it hard to understand their children when they are teenagers.
Phân tích:
– Từ cần tìm từ đồng nghĩa là “teenagers“.
– “Teenagers” dùng để chỉ thanh thiếu niên, những người ở độ tuổi từ 13 đến 19.
Xem xét các lựa chọn:
– A. adults: người lớn (ngược nghĩa).
– B. elders: người lớn tuổi (ngược nghĩa).
– C. adolescents: thanh thiếu niên (là từ đồng nghĩa chính xác, mang tính học thuật hơn cho “teenagers”).
– D. kids: trẻ con (nhỏ tuổi hơn thanh thiếu niên).
Kết luận: “adolescents” là từ đồng nghĩa trực tiếp và chính xác nhất với “teenagers”.
Đáp án: C
34. There’re many problems which are unavoidable when living in an extended family.
Phân tích:
– Từ cần tìm từ đồng nghĩa là “problems“.
– “Problems” có nghĩa là các vấn đề, khó khăn.
Xem xét các lựa chọn:
– A. profits: lợi nhuận (ngược nghĩa).
– B. issues: vấn đề (là từ đồng nghĩa rất phổ biến và phù hợp với “problems”).
– C. views: quan điểm (không đúng nghĩa).
– D. merits: ưu điểm, giá trị (ngược nghĩa).
Kết luận: “issues” là từ đồng nghĩa chính xác và thông dụng nhất với “problems”.
Đáp án: B
35. Mary has a strong desire to make independent decisions.
Phân tích:
– Từ cần tìm từ đồng nghĩa là “independent“.
– “Independent” có nghĩa là độc lập, tự chủ, không phụ thuộc vào người khác.
Xem xét các lựa chọn:
– A. dependent: phụ thuộc (ngược nghĩa).
– B. self-confident: tự tin (có liên quan đến sự độc lập nhưng không phải là đồng nghĩa trực tiếp). “Tự tin” là một trạng thái cảm xúc, còn “độc lập” là một trạng thái hành động/tư duy.
– C. self-confessed: tự thú nhận (không liên quan).
– D. self-determining: tự quyết định, tự định đoạt (rất phù hợp với ngữ cảnh “independent decisions” – các quyết định tự mình đưa ra). Từ này nhấn mạnh khả năng tự mình quyết định mà không bị chi phối.
Kết luận: “self-determining” là từ đồng nghĩa phù hợp nhất với “independent” trong ngữ cảnh “ra quyết định độc lập”.
Đáp án: D
36. My mother mistakenly believes that my fashion style breaks the norm of society.
Phân tích:
– Từ cần tìm từ đồng nghĩa là “norm“.
– “Norm” có nghĩa là chuẩn mực, quy tắc, điều được xã hội chấp nhận rộng rãi.
Xem xét các lựa chọn:
– A. routine: thói quen hàng ngày (không đúng nghĩa).
– B. barrier: rào cản (không đúng nghĩa).
– C. rule: quy tắc, luật lệ. “Norm” là một dạng “rule” không thành văn hoặc được ngầm hiểu trong xã hội. “Breaks the norm” hay “breaks the rule” đều có nghĩa là đi ngược lại với điều được chấp nhận.
– D. conflict: mâu thuẫn (không đúng nghĩa).
Kết luận: “rule” là từ đồng nghĩa phù hợp nhất, thể hiện các quy tắc, chuẩn mực của xã hội.
Đáp án: C
37. I always look at this matter from a different viewpoint.
Phân tích:
– Từ cần tìm từ đồng nghĩa là “viewpoint“.
– “Viewpoint” có nghĩa là quan điểm, góc nhìn.
Xem xét các lựa chọn:
– A. point of view: quan điểm, góc nhìn (là cụm từ đồng nghĩa hoàn hảo, thường được dùng thay thế cho “viewpoint”).
– B. view from point: cụm từ sai ngữ pháp và không có nghĩa.
– C. idea: ý tưởng (nghĩa rộng hơn, một quan điểm có thể là một ý tưởng, nhưng ý tưởng không nhất thiết là một quan điểm).
– D. opinion: ý kiến (rất gần nghĩa, nhưng “point of view” là một cụm từ đồng nghĩa trực tiếp hơn với “viewpoint” khi nói về cách nhìn nhận một vấn đề).
Kết luận: “point of view” là cụm từ đồng nghĩa chính xác nhất với “viewpoint”.
Đáp án: A
38. We find it unattractive when dress flashily.
Phân tích:
– Từ cần tìm từ đồng nghĩa là “flashily“.
– “Flashily” có nghĩa là lòe loẹt, phô trương, chói mắt, ăn mặc để gây sự chú ý.
Xem xét các lựa chọn:
– A. luxuriantly: xa hoa, phong phú (không hoàn toàn khớp với “phô trương, lòe loẹt” theo nghĩa tiêu cực).
– B. ostentatiously: phô trương, khoe khoang, khoa trương (là từ đồng nghĩa rất chính xác với “flashily”, đều mang ý nghĩa hiển thị một cách rõ ràng để thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng, thường mang nghĩa tiêu cực).
– C. cheaply: rẻ tiền (ngược nghĩa về giá trị, không phải cách ăn mặc).
– D. fashionably: hợp thời trang (có thể lòe loẹt nhưng không phải lúc nào cũng vậy, và “fashionably” mang nghĩa tích cực hơn).
Kết luận: “ostentatiously” là từ đồng nghĩa chính xác nhất với “flashily”, cả hai đều mang ý nghĩa phô trương, khoe mẽ.
Đáp án: B
39. Consuming too much junk food increases the risk of obesity.
Phân tích:
– Đây là bài tập tìm từ TRÁI NGHĨA (dựa vào các lựa chọn A và B).
– Từ cần tìm từ trái nghĩa là “increases“.
– “Increases” có nghĩa là làm tăng lên.
Xem xét các lựa chọn:
– A. decrease: làm giảm xuống (là từ trái nghĩa trực tiếp với “increase”).
– B. reduce: làm giảm bớt, cắt giảm (cũng là từ trái nghĩa, rất gần nghĩa với “decrease” trong ngữ cảnh này). “Decrease the risk” và “reduce the risk” đều là cách dùng đúng.
– C. rise: tăng lên (đồng nghĩa, nhưng “rise” là nội động từ, “increase” có thể là nội hoặc ngoại động từ).
– D. raise: nâng lên, tăng lên (đồng nghĩa, là ngoại động từ).
Lựa chọn giữa A và B: Cả “decrease” và “reduce” đều là trái nghĩa của “increase” và đều có thể dùng với “the risk”. Tuy nhiên, “decrease” là từ trái nghĩa trực tiếp và tổng quát nhất của “increase”. “Reduce” thường được dùng khi làm giảm kích thước, số lượng, hoặc mức độ của một cái gì đó. Trong các bài kiểm tra, nếu có cả hai, thường “decrease” được xem là đối lập trực tiếp nhất với “increase”.
Kết luận: “decrease” là từ trái nghĩa trực tiếp và rõ ràng nhất với “increases”.
Đáp án: A
40. I feel extremely depressed as conflict occurs frequently amongst generations in my family.
Phân tích:
– Từ cần tìm từ đồng nghĩa là “occurs“.
– “Occurs” có nghĩa là xảy ra, diễn ra.
– Đây là dạng bài tìm phrasal verb (cụm động từ) đồng nghĩa.
Xem xét các lựa chọn:
– A. comes on: bắt đầu (một chương trình, đèn đóm), xuất hiện (một căn bệnh). Không hoàn toàn khớp với “xung đột xảy ra”.
– B. comes up: xảy ra, xuất hiện (một vấn đề, một chủ đề). Rất phù hợp với “conflict occurs” (xung đột xảy ra/nảy sinh). “A problem comes up” là cách nói rất phổ biến.
– C. comes in: đi vào, đến (chủ yếu chỉ sự di chuyển vào một nơi).
– D. comes into: đi vào (một nơi), thừa hưởng (tiền bạc). Không phù hợp.
Kết luận: “comes up” là phrasal verb đồng nghĩa chính xác nhất với “occurs” trong ngữ cảnh này, mang ý nghĩa “xảy ra, xuất hiện” (thường là một vấn đề, khó khăn).
Đáp án: B
=>
31. C housework ~ chores : công việc nhà, công việc vặt trong nhà
32. A manners ~ etiquette : cách cư xử, phép xã giao
33. C teenagers ~ adolescents : thanh thiếu niên
34. B issues ~ problems : vấn đề
35. D self-determining : tự quyết định ~ independent : độc lập, không phụ thuộc
36. C norm ~ rule : quy tắc, quy luật
37. A viewpoint ~ point of view : quan điểm
38. B flashily ~ ostentatiously : phô trương, lòe loẹt
39. D increase ~ raise : nâng lên, làm tăng thêm
40. B comes up ~ occurs : diễn ra, xảy ra