Image 1

The country and the city have (1)…….. and disadvantages. People in the country l…

The country and the city have (1)…….. and disadvantages. People in the country live in more beautiful (2)……. . They enjoy peace and quiet, and can do their work at their own pace because no one is in a (3)……. . They live in larger, more comfortable houses, and their 4)……. are more friendly, and ready to help them when they need it. Their life can be monotonous and they can be (5)……. a long way from the nearest town, (6)………. is a serious problem if they are ill or have to take children to school.

The city has all the (7)………. the country lacks, but it also has a lot of disadvantages. Cities are often ugly and (8) ………. they not only have bad air but are also noisy. Everyone is always in a haste and this (9) ………. that people have no time to get to know each other and make (10)………

Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6
Xin chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ vào chỗ trống này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta ôn tập từ vựng và ngữ pháp về chủ đề “Cuộc sống ở nông thôn và thành phố” mà chúng ta đã học. Các em hãy cùng cô phân tích từng câu một nhé!

PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP:

Để làm tốt bài tập này, chúng ta cần đọc kỹ cả đoạn văn, hiểu được nội dung tổng thể và mối liên hệ giữa các câu. Sau đó, chúng ta sẽ xem xét từng chỗ trống, dựa vào ngữ cảnh để chọn từ thích hợp nhất về cả nghĩa và ngữ pháp.

Dòng 1: The country and the city have (1)…….. and disadvantages.

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về việc cả nông thôn và thành phố đều có những mặt tốt và mặt chưa tốt. Từ “disadvantages” (những điểm bất lợi) đã được cho sẵn.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một từ mang nghĩa đối lập với “disadvantages” và thường đi cùng với nó. Cụm từ “advantages and disadvantages” là một thành ngữ rất phổ biến để nói về những điểm lợi và điểm bất lợi.
  • Đáp án: advantages
  • Giải thích: “Advantages” có nghĩa là những ưu điểm, những điểm thuận lợi. Đây là cặp từ cố định, thường đi kèm với “disadvantages” khi so sánh hai đối tượng.

Dòng 2: People in the country live in more beautiful (2)……. . They enjoy peace and quiet…

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả về cuộc sống ở nông thôn. Người dân sống ở nơi “đẹp hơn”. Sau đó, câu tiếp theo nói họ “tận hưởng sự bình yên và tĩnh lặng”. Điều này gợi ý đến môi trường xung quanh, cảnh quan.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một danh từ để chỉ môi trường, cảnh quan xung quanh.
  • Đáp án: surroundings
  • Giải thích: “Surroundings” (danh từ số nhiều) có nghĩa là môi trường, cảnh vật, những thứ xung quanh một người hoặc một nơi nào đó. Từ này rất phù hợp với ngữ cảnh “beautiful” (đẹp) và “peace and quiet” (bình yên và tĩnh lặng).

Dòng 3: …because no one is in a (3)……. .

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đó nói rằng người dân ở nông thôn có thể làm việc “at their own pace” (theo tốc độ của riêng mình). Điều này có nghĩa là họ không bị ai thúc giục.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một danh từ để hoàn thành cụm “in a…” mang nghĩa “vội vã, gấp gáp”.
  • Đáp án: hurry
  • Giải thích: Cụm từ “in a hurry” có nghĩa là đang vội, đang gấp gáp. Việc “không ai vội vã” giúp người dân làm việc thong thả theo ý mình.

Dòng 4: …and their (4)……. are more friendly, and ready to help them when they need it.

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về những người sống gần nhau ở nông thôn, họ thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những người sống cạnh nhau.
  • Đáp án: neighbors
  • Giải thích: “Neighbors” có nghĩa là hàng xóm. Người hàng xóm là những người sống gần nhà chúng ta, và ở nông thôn, họ thường rất thân thiện và hay giúp đỡ lẫn nhau.

Dòng 5: Their life can be monotonous and they can be (5)……. a long way from the nearest town…

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về một điểm bất lợi ở nông thôn: cuộc sống có thể đơn điệu và họ có thể ở “một quãng đường dài từ thị trấn gần nhất”. Chúng ta cần một từ để diễn tả vị trí, sự tồn tại ở một nơi nào đó.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (hoặc tính từ) để đi sau “be” (can be), bổ nghĩa cho chủ ngữ “they” (chỉ vị trí của họ).
  • Đáp án: located
  • Giải thích: “To be located” có nghĩa là “được đặt ở”, “nằm ở vị trí”. Cụm từ “to be located a long way from” có nghĩa là “nằm ở một nơi cách xa”. Từ này rất phù hợp để mô tả vị trí địa lý của người dân nông thôn.

Dòng 6: …from the nearest town, (6)………. is a serious problem if they are ill or have to take children to school.

  • Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống này đứng sau dấu phẩy và bắt đầu một mệnh đề phụ, giải thích cho toàn bộ ý ở phía trước (“việc cách xa thị trấn”). Việc cách xa thị trấn “là một vấn đề nghiêm trọng”.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho cả một mệnh đề phía trước.
  • Đáp án: which
  • Giải thích: Đại từ quan hệ “which” được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), thường dùng để bổ nghĩa cho cả một sự việc, một ý tưởng hoặc cả một mệnh đề phía trước. Ở đây, “which” thay thế cho ý “việc ở cách xa thị trấn gần nhất”.

Dòng 7: The city has all the (7)………. the country lacks…

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về những thứ mà thành phố có nhưng nông thôn lại thiếu. Nông thôn thường thiếu các dịch vụ, cơ sở vật chất, tiện nghi hiện đại.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những tiện nghi, cơ sở vật chất.
  • Đáp án: facilities
  • Giải thích: “Facilities” (danh từ số nhiều) có nghĩa là cơ sở vật chất, tiện nghi, dịch vụ (ví dụ: bệnh viện, trường học, rạp chiếu phim…). Đây là những thứ mà thành phố thường có đầy đủ hơn so với nông thôn.

Dòng 8: Cities are often ugly and (8) ………. they not only have bad air but are also noisy.

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này liệt kê các nhược điểm của thành phố: “ugly” (xấu xí), “noisy” (ồn ào), và còn có “bad air” (không khí ô nhiễm).
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một tính từ để mô tả một vấn đề môi trường, đặc biệt liên quan đến chất lượng không khí.
  • Đáp án: polluted
  • Giải thích: “Polluted” (tính từ) có nghĩa là ô nhiễm. “Bad air” chính là không khí bị ô nhiễm. Đây là một đặc điểm tiêu cực phổ biến của các thành phố lớn.

Dòng 9: Everyone is always in a haste and this (9) ………. that people have no time to get to know each other…

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng mọi người ở thành phố luôn vội vã. Điều này dẫn đến một kết quả: mọi người không có thời gian tìm hiểu nhau.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một động từ mang nghĩa “có nghĩa là”, “dẫn đến kết quả là” để liên kết nguyên nhân và kết quả.
  • Đáp án: means
  • Giải thích: Cụm từ “this means that…” được dùng để giải thích kết quả hoặc ý nghĩa của một điều gì đó vừa được nêu ra. Việc mọi người vội vã “có nghĩa là” họ không có thời gian giao lưu.

Dòng 10: …and make (10)………

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này nối tiếp ý của câu (9): mọi người không có thời gian tìm hiểu nhau, và vì thế không thể làm gì đó. Cụm từ “get to know each other” (tìm hiểu nhau) thường đi kèm với việc thiết lập các mối quan hệ.
  • Từ cần điền: Chúng ta cần một danh từ số nhiều để hoàn thành cụm “make…” mang nghĩa “kết bạn”.
  • Đáp án: friends
  • Giải thích: Cụm từ “make friends” có nghĩa là kết bạn. Nếu không có thời gian tìm hiểu nhau thì sẽ không thể kết bạn được.

Đoạn văn hoàn chỉnh:

The country and the city have (1)advantages and disadvantages. People in the country live in more beautiful (2)surroundings. They enjoy peace and quiet, and can do their work at their own pace because no one is in a (3)hurry. They live in larger, more comfortable houses, and their (4)neighbors are more friendly, and ready to help them when they need it. Their life can be monotonous and they can be (5)located a long way from the nearest town, (6)which is a serious problem if they are ill or have to take children to school.

The city has all the (7)facilities the country lacks, but it also has a lot of disadvantages. Cities are often ugly and (8)polluted; they not only have bad air but are also noisy. Everyone is always in a haste and this (9)means that people have no time to get to know each other and make (10)friends.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững cách làm bài và mở rộng thêm vốn từ vựng của mình nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 16

1. advantages          

2. environment    

3. hurry     

4. neighbors        

5. isolated

6. which        

7. services           

8. polluted

9. means              

10. friends

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo