The country and the city have advantages and disadvantages. People in the countr…
The city has all the (4). . . . . . . . . . . . . . the country lacks, but it also has a lot of – disadvantages. Cities are often ugly and (5). . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ; they not only have bad air but are also noisy. Everyone is always in haste and this means that people have no time to know each other and make friends.
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng chỗ trống một cách chi tiết nhé.
Bước 1: Đọc hiểu toàn bộ đoạn văn
Trước tiên, cô muốn các em đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm được ý chính. Đoạn văn này đang so sánh những ưu điểm và nhược điểm của cuộc sống ở nông thôn và thành thị.
Bước 2: Phân tích và điền từng chỗ trống
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng chỗ trống.
Chỗ trống (1):
Đoạn văn nói: “They enjoy peace and quiet, and can do their work at their own (1). . . . . . . . . . . . because no one is in a hurry.”
(Họ tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng, và có thể làm việc theo ______ của riêng mình vì không ai vội vã.)
* Phân tích: Chúng ta cần một từ có nghĩa là “tốc độ”, “nhịp độ” mà con người có thể tự điều chỉnh. Trong ngữ cảnh này, khi không ai vội vã, người ta có thể làm việc theo “nhịp độ của riêng mình”.
* Từ gợi ý: Cô gợi ý các em nghĩ đến những từ liên quan đến sự chậm rãi, thời gian.
* Đáp án: Từ phù hợp nhất ở đây là pace.
Chỗ trống (2):
Đoạn văn nói: “They live in larger, more comfortable houses, and their (2). . . . . . . . . . . are more friendly, and ready to help them when they need it.”
(Họ sống trong những ngôi nhà lớn hơn, thoải mái hơn, và ______ của họ thân thiện hơn, sẵn sàng giúp đỡ họ khi cần.)
* Phân tích: Ai là những người sống cùng nhau trong một khu vực ở nông thôn và có thể thân thiện, giúp đỡ lẫn nhau? Chúng ta đang nói về những người hàng xóm, những người cùng sinh sống trong làng xóm.
* Từ gợi ý: Hãy nghĩ đến từ chỉ những người sống gần nhà mình, những người chúng ta có thể quen biết.
* Đáp án: Từ phù hợp nhất ở đây là neighbours.
Chỗ trống (3):
Đoạn văn nói: “…a long way from the nearest town, (3). . . . . . . . . . is a serious problem if they are ill or have to take children to school.”
(…một quãng đường xa khỏi thị trấn gần nhất, ______ là một vấn đề nghiêm trọng nếu họ bị ốm hoặc phải đưa con đi học.)
* Phân tích: Cái gì là một vấn đề nghiêm trọng khi ở xa thị trấn, đặc biệt là khi cần chăm sóc sức khỏe hoặc đưa con đi học? Chúng ta cần một từ chỉ sự “xa cách”, “sự xa xôi”.
* Từ gợi ý: Từ này thường đi kèm với “a long way”.
* Đáp án: Từ phù hợp nhất ở đây là distance.
Chỗ trống (4):
Đoạn văn nói: “The city has all the (4). . . . . . . . . . . . . . the country lacks, but it also has a lot of – disadvantages.”
(Thành phố có tất cả những ______ mà nông thôn còn thiếu, nhưng nó cũng có rất nhiều nhược điểm.)
* Phân tích: Nông thôn thiếu những gì mà thành phố thường có? Thành phố thường có nhiều tiện nghi, dịch vụ, cơ sở vật chất hiện đại hơn. Chúng ta cần một từ chỉ những điều này.
* Từ gợi ý: Hãy nghĩ đến những thứ giúp cuộc sống dễ dàng và đầy đủ hơn.
* Đáp án: Từ phù hợp nhất ở đây là amenities.
Chỗ trống (5):
Đoạn văn nói: “Cities are often ugly and (5). . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ; they not only have bad air but are also noisy.”
(Thành phố thường xấu xí và _____; chúng không chỉ có không khí xấu mà còn ồn ào.)
* Phân tích: Thành phố thường có những đặc điểm tiêu cực gì, bên cạnh việc xấu xí và ồn ào? Khi có nhiều xe cộ, nhà cửa san sát, thành phố có thể trở nên đông đúc, chật chội.
* Từ gợi ý: Từ này miêu tả sự đông đúc, chen chúc.
* Đáp án: Từ phù hợp nhất ở đây là crowded.
Bước 3: Đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền
Cuối cùng, chúng ta hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền để đảm bảo đoạn văn mạch lạc và có nghĩa nhé.
The country and the city have advantages and disadvantages. People in the country live in more beautiful surroundings. They enjoy peace and quiet, and can do their work at their own (1) pace. They live in larger, more comfortable houses, and their (2) neighbours are more friendly, and ready to help them when they need it. However, their life can be monotonous and they can be isolated, a long way from the nearest town, (3) distance is a serious problem if they are ill or have to take children to school.
The city has all the (4) amenities the country lacks, but it also has a lot of – disadvantages. Cities are often ugly and (5) crowded; they not only have bad air but are also noisy. Everyone is always in haste and this means that people have no time to know each other and make friends.
Các em thấy không, khi chúng ta phân tích từng bước, từng chỗ trống một cách cẩn thận, bài tập sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Cô hy vọng qua bài tập này, các em không chỉ củng cố thêm từ vựng mà còn rèn luyện được kỹ năng đọc hiểu của mình.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. pace
2. neighbors
3. which
4. services
5. polluted
\(Jeikei\)
1/pace
2/neighbors
3/which
4/services
5/polluted
xin hay nhất ạ