The family in Britain is changing. The once typical British family headed by two…
In the past, people got married and stayed married. Divorce was very difficult, expensive and took a long time. Today, people’s views on marriage are changing. Many couples, mostly in their twenties or thirties, live together (cohabit) without getting married. Only about 60% of these couples will eventually get married.
In the past, people married before they had children, but now about 40% of children in Britain are born to unmarried (cohabiting) parents. In 2000, around a quarter of unmarried people between the ages of 16 and 59 were cohabiting in Great Britain. Cohabiting couples are also starting families without first being married. Before 1960 this was very unusual, but in 2001 around 23 per cent of births in the UK were to cohabiting couples.
People are generally getting married at a later age now and many women do not want to have children immediately. They prefer to concentrate on their jobs and put off having a baby until late thirties.
The number of single-parent families is increasing. This is mainly due to more marriages ending in divorce, but some women are also choosing to have children as lone parents without being married.
1: which of the following could be the best title forr the passage ?
A. changing vuales and norms of the british family
B. changes inn marriage among british young generations
C. changing insights into and ideas of the british family
D. changes in viewpoints and lifestyles of british couples
2: the word WHICH in the passage refers to ….
A. the family in britain
B. substantial changes
C. typical british family
D. single-parent household
3: which of the following is NOT true according to the passage
A. in the past british people had to pay a lot if they wanted to get divorced
B. half of the children in britain now are born to unmarried couples
C. women in britain now do not want to have children right after marriage
D. there are more and more single – parent families in britain these days
4. The phrase “put off” in the passge mostly means_______
A. do not want
B. delay
C. start
D. do not ỉtend
5. Which of the following best describes the overall tone of the passage?
A. informative
B. positive
C. negative
D. predictive
Các em hãy mở Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 9, Unit 10, phần Reading để cùng theo dõi nhé. Bài tập hôm nay sẽ giúp chúng ta rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, tìm kiếm thông tin và suy luận.
Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một.
—
Câu 1: Which of the following could be the best title for the passage?
Để tìm được tiêu đề hay nhất cho đoạn văn, chúng ta cần đọc lướt qua toàn bộ nội dung và nắm bắt ý chính mà tác giả muốn truyền tải.
* Bước 1: Đọc lướt đoạn văn.
Chúng ta thấy đoạn văn nói về sự thay đổi của gia đình ở Anh: số lượng hộ gia đình độc thân tăng, quan niệm về hôn nhân thay đổi (chung sống không kết hôn), con cái sinh ra từ các cặp đôi sống chung, phụ nữ kết hôn và sinh con muộn hơn, số lượng gia đình đơn thân tăng.
* Bước 2: Phân tích các lựa chọn tiêu đề.
* A. changing values and norms of the british family: Tiêu đề này bao quát được tất cả các khía cạnh thay đổi được đề cập trong bài: giá trị (quan niệm về hôn nhân, con cái) và chuẩn mực (cấu trúc gia đình).
* B. changes in marriage among british young generations: Tiêu đề này chỉ tập trung vào khía cạnh hôn nhân và giới trẻ, chưa phản ánh hết sự thay đổi của cấu trúc gia đình và các nhóm tuổi khác.
* C. changing insights into and ideas of the british family: “Insights” và “ideas” có nghĩa là cái nhìn sâu sắc và ý tưởng. Bài đọc nói về sự thay đổi thực tế hơn là chỉ cái nhìn hay ý tưởng.
* D. changes in viewpoints and lifestyles of british couples: Tiêu đề này chỉ tập trung vào các cặp đôi, trong khi bài đọc còn nói về hộ gia đình đơn thân và các cá nhân sống độc thân.
* Bước 3: Chọn tiêu đề phù hợp nhất.
Dựa trên phân tích, lựa chọn A phản ánh rõ nhất nội dung bao quát của đoạn văn về sự thay đổi của gia đình người Anh về cả giá trị và chuẩn mực xã hội.
Đáp án cho câu 1 là A.
—
Câu 2: the word WHICH in the passage refers to ….
Để xác định từ “WHICH” đang ám chỉ điều gì, chúng ta cần đọc câu chứa từ đó và xem xét ngữ cảnh xung quanh.
* Bước 1: Tìm câu chứa từ “WHICH”.
Câu đó là: “In particular there has been a rise in the number of single-person households, which increased from 18 to 29 per cent of all households between 1971 and 2002.”
* Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.
Từ “which” đứng sau cụm danh từ “the number of single-person households” (số lượng hộ gia đình chỉ có một người). Cụm từ “which increased from 18 to 29 per cent…” đang mô tả sự gia tăng này. Do đó, “which” đang thay thế cho “the number of single-person households”.
* Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
* A. the family in britain: Không phải, “which” đang nói về một phần cụ thể của gia đình.
* B. substantial changes: “Which” không ám chỉ chung chung sự thay đổi.
* C. typical british family: “Which” không ám chỉ gia đình truyền thống.
* D. single-person household: Cụm này chưa đủ, mà là “số lượng hộ gia đình chỉ có một người”. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, đây là gần nhất. Nếu câu hỏi cho là “the number of single-person households” thì sẽ chính xác hơn. Tuy nhiên, đọc kỹ lại, “which increased” ám chỉ chính con số đó đã tăng lên.
Xem xét kỹ hơn, “the number of single-person households” là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ này, và “which” đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ đó, thay thế cho “the number of single-person households”. Tuy nhiên, trong các lựa chọn lại không có “the number of single-person households”.
Chúng ta cần xem xét lại ý nghĩa. “there has been a rise in the number of single-person households”. Cái gì đã tăng? Chính là “the number of single-person households”. Vậy “which” thay thế cho cả cụm “the number of single-person households”. Tuy nhiên, các lựa chọn lại chỉ có “single-person household”.
Hãy xem xét kỹ lại các đáp án và đoạn văn.
“In particular there has been a rise in the number of single-person households, which increased from 18 to 29 per cent of all households between 1971 and 2002.”
Ở đây, “which” là đại từ quan hệ thay thế cho “the number of single-person households”. Tuy nhiên, các lựa chọn lại là:
A. the family in britain
B. substantial changes
C. typical british family
D. single-person household
Trong các lựa chọn này, “single-person household” là phần quan trọng nhất của cụm mà “which” thay thế. Mặc dù “the number of” bị thiếu, nhưng đây là lựa chọn hợp lý nhất trong số các đáp án được đưa ra. “Which” ở đây chỉ ra “số lượng” của “hộ gia đình một người”. Nếu chọn “single-person household”, ta hiểu rằng nó ám chỉ đến cái loại hình hộ gia đình này đang có sự gia tăng về số lượng.
Đáp án cho câu 2 là D. (Lưu ý: Nếu có lựa chọn “the number of single-person households” thì sẽ chính xác hơn.)
—
Câu 3: which of the following is NOT true according to the passage
Chúng ta sẽ đi qua từng lựa chọn và tìm thông tin trong bài để kiểm tra xem nó có đúng sự thật theo đoạn văn hay không.
* Bước 1: Kiểm tra lựa chọn A.
“A. in the past british people had to pay a lot if they wanted to get divorced”
Đoạn văn nói: “In the past, people got married and stayed married. Divorce was very difficult, expensive and took a long time.”
Thông tin này khớp với đoạn văn (“expensive” nghĩa là tốn kém, phải trả nhiều tiền). Vậy lựa chọn A là đúng.
* Bước 2: Kiểm tra lựa chọn B.
“B. half of the children in britain now are born to unmarried couples”
Đoạn văn nói: “but now about 40% of children in Britain are born to unmarried (cohabiting) parents.”
“Half” nghĩa là 50%. Đoạn văn nói là 40%, không phải một nửa. Vậy lựa chọn B là không đúng.
* Bước 3: Kiểm tra lựa chọn C.
“C. women in britain now do not want to have children right after marriage”
Đoạn văn nói: “many women do not want to have children immediately. They prefer to concentrate on their jobs and put off having a baby until late thirties.”
Thông tin này khớp với đoạn văn. Vậy lựa chọn C là đúng.
* Bước 4: Kiểm tra lựa chọn D.
“D. there are more and more single – parent families in britain these days”
Đoạn văn nói: “The number of single-parent families is increasing.”
Thông tin này khớp với đoạn văn. Vậy lựa chọn D là đúng.
* Bước 5: Xác định câu trả lời.
Chúng ta đang tìm câu KHÔNG đúng. Lựa chọn B là câu không đúng với thông tin trong bài.
Đáp án cho câu 3 là B.
—
Câu 4. The phrase “put off” in the passage mostly means_______
Chúng ta cần tìm nghĩa của cụm động từ “put off” trong ngữ cảnh của đoạn văn.
* Bước 1: Tìm câu chứa cụm từ “put off”.
Câu đó là: “They prefer to concentrate on their jobs and put off having a baby until late thirties.”
* Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.
Đoạn này nói về việc phụ nữ tập trung vào công việc và “put off having a baby”. Nếu họ tập trung vào công việc, họ sẽ trì hoãn việc sinh con.
* Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
* A. do not want: Nghĩa là không muốn. Không phù hợp với ngữ cảnh “tập trung vào công việc và… sinh con”.
* B. delay: Nghĩa là trì hoãn. Đây là nghĩa rất phù hợp với việc phụ nữ tập trung vào công việc nên sẽ hoãn việc sinh con lại.
* C. start: Nghĩa là bắt đầu. Hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa.
* D. do not intend: Nghĩa là không có ý định. Cũng không hoàn toàn phù hợp, vì có thể họ vẫn có ý định sinh con, nhưng là muộn hơn. “Delay” chính xác hơn cho hành động hoãn lại.
Đáp án cho câu 4 là B.
—
Câu 5. Which of the following best describes the overall tone of the passage?
Để xác định giọng văn (tone) của đoạn văn, chúng ta cần xem xét cách tác giả trình bày thông tin và thái độ của họ đối với chủ đề.
* Bước 1: Đọc lại đoạn văn và cảm nhận chung.
Đoạn văn đưa ra các số liệu thống kê (tăng tỷ lệ hộ gia đình đơn thân, tỷ lệ con sinh ra từ cha mẹ sống chung), so sánh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại, và nêu lên xu hướng mới. Tác giả trình bày các thông tin này một cách khách quan, không đưa ra ý kiến cá nhân hay cảm xúc mạnh mẽ.
* Bước 2: Phân tích các lựa chọn về giọng văn.
* A. informative: Giọng văn mang tính thông tin, cung cấp kiến thức, dữ liệu. Đây là một đặc điểm rõ ràng của đoạn văn khi nó đưa ra nhiều số liệu và sự kiện.
* B. positive: Giọng văn tích cực, ca ngợi hoặc thể hiện sự vui mừng. Đoạn văn không có yếu tố này.
* C. negative: Giọng văn tiêu cực, chỉ trích hoặc thể hiện sự bất mãn. Đoạn văn trình bày sự thay đổi mà không phán xét.
* D. predictive: Giọng văn dự đoán tương lai. Đoạn văn có đề cập một dự đoán nhỏ (“By the year 2020, it is estimated that there will be more single people than married people.”), nhưng trọng tâm chính của bài là mô tả sự thay đổi đã và đang diễn ra, chứ không phải chỉ dự đoán.
* Bước 3: Chọn giọng văn phù hợp nhất.
Giọng văn chủ đạo của đoạn văn là cung cấp thông tin một cách khách quan, nên “informative” là mô tả chính xác nhất.
Đáp án cho câu 5 là A.
—
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Qua bài học này, cô hy vọng các em đã củng cố thêm kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng Tiếng Anh của mình nhé! Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tiếp theo!
\(1)\) A. changing values and norms of the British family.
\(-\) Đoạn văn thảo luận về nhiều thay đổi trong cuộc sống gia đình ở Anh, bao gồm sự gia tăng các hộ gia đình đơn thân, thay đổi quan điểm về hôn nhân, nhiều cặp đôi chung sống như vợ chồng và phụ nữ trì hoãn việc sinh con.
\(2)\) \(B.\) substantial changes.
\(-\) Dẫn chứng : The once typical British family… has undergone substantial changes during the twentieth century. In particular there has been a rise in the number of single-person households, which increased from 18 to 29 per cent…
\(3)\) \(B.\) half of the children in Britain now are born to unmarried couples.
\(-\) Dẫn chứng : …now about 40% of children in Britain are born to unmarried (cohabiting) parents.
\(4)\) \(B.\) delay
\(-\) Put off ( v.phr ) \(=\) Delay ( v ) : trì hoãn
\(5)\) \(A.\) informative
\(-\) Đoạn văn trình bày dữ liệu thực tế và xu hướng về những thay đổi trong các gia đình Anh mà không bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân.