Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

The house seemed to have been unoccupied for several month It looked…

The house seemed to have been unoccupied for several month It looked…

The house seemed to have been unoccupied for several month It looked…
Hỏi bởi: annhilenguyen
2 câu trả lời

▲ 6

Xin chào tất cả các em học sinh lớp 9 yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị, giúp các em củng cố kiến thức về từ vựng và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh nhé.

Mục tiêu bài học:

  • Nắm vững cách phân tích ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Bổ sung các tính từ mô tả trạng thái của một ngôi nhà hoặc vật thể.
  • Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và suy luận.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem bài tập của mình nào:

The house seemed to have been unoccupied for several months. It looked…

PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP:

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.

Đầu tiên, các em hãy đọc kỹ toàn bộ câu và xác định các từ khóa quan trọng.

Câu gốc: “The house seemed to have been unoccupied for several months.”

  • “The house”: Ngôi nhà (chủ ngữ).
  • “seemed to have been”: Có vẻ như đã… (diễn tả một trạng thái trong quá khứ được suy đoán).
  • “unoccupied”: Không có người ở, bỏ trống. Đây là từ khóa cực kỳ quan trọng!
  • “for several months”: Trong vài tháng. Khoảng thời gian dài này củng cố thêm ý nghĩa của “unoccupied” – sự bỏ trống đã diễn ra trong một thời gian dài.

Như vậy, chúng ta hiểu rằng ngôi nhà này đã bị bỏ trống, không có người ở trong nhiều tháng.

Bước 2: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.

Chỗ trống nằm sau động từ “It looked…”.

“Look” ở đây là một linking verb (động từ nối), tương tự như “be”, “seem”, “appear”, “feel”, “sound”, “smell”, “taste”. Sau các linking verb, chúng ta thường sử dụng một tính từ để mô tả chủ ngữ.

Ví dụ: She looks beautiful. The food tastes delicious. He seemed tired.

Vậy, chúng ta cần tìm một tính từ phù hợp để mô tả trạng thái của ngôi nhà sau khi bị bỏ trống nhiều tháng.

Bước 3: Suy luận và đưa ra các từ/cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.

Một ngôi nhà không có người ở trong nhiều tháng sẽ trông như thế nào?

  • Nó sẽ không được chăm sóc, bảo trì.
  • Nó có thể bị bẩn, cũ kỹ, hư hỏng.
  • Người ta có thể nghĩ rằng nó bị bỏ hoang.

Dựa vào những suy luận này, chúng ta có thể nghĩ đến một số tính từ:

  • abandoned (bị bỏ hoang)
  • neglected (bị bỏ bê, không được chăm sóc)
  • dilapidated (đổ nát, xuống cấp nghiêm trọng)
  • run-down (xuống cấp, tồi tàn)
  • empty (trống rỗng – nhưng từ này chưa thể hiện được sự “bỏ trống lâu ngày” gây xuống cấp)

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất và giải thích.

Trong các lựa chọn trên, các từ “abandoned”, “neglected”, “dilapidated” hoặc “run-down” đều rất phù hợp để mô tả một ngôi nhà đã bị bỏ trống trong nhiều tháng.

Tuy nhiên, “abandoned” là một trong những lựa chọn trực tiếp và phổ biến nhất, thể hiện rõ nhất ý “bỏ trống” và không có người quan tâm.

“Dilapidated” cũng là một từ rất hay, mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự hư hỏng, đổ nát.

Cô sẽ chọn “abandoned” làm đáp án chính, và các em có thể dùng thêm “dilapidated” để thể hiện vốn từ phong phú của mình nhé!

ĐÁP ÁN:

The house seemed to have been unoccupied for several months. It looked abandoned.

(Hoặc: It looked dilapidated. / It looked neglected. / It looked run-down.)

GIẢI THÍCH NGẮN GỌN (Vì sao chọn “abandoned”):

Vì ngôi nhà đã “unoccupied for several months” (không có người ở trong nhiều tháng), điều này dẫn đến việc nó bị bỏ hoang, không được chăm sóc và có vẻ như không ai sở hữu hay quan tâm đến nó nữa. Từ “abandoned” (bị bỏ hoang) mô tả chính xác trạng thái này.

TỪ VỰNG MỞ RỘNG (Dành cho các em muốn học thêm):

  • unoccupied /ˌʌnˈɒk.jə.paɪd/ (adj): không có người ở, bỏ trống.
  • abandoned /əˈbæn.dənd/ (adj): bị bỏ rơi, bị bỏ hoang.
  • neglected /nɪˈɡlek.tɪd/ (adj): bị bỏ bê, không được chăm sóc.
  • dilapidated /dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/ (adj): đổ nát, trong tình trạng hư hỏng nặng (thường dùng cho nhà cửa, tòa nhà).
  • run-down /ˌrʌnˈdaʊn/ (adj): xuống cấp, tồi tàn (thường dùng cho tòa nhà, khu vực).
  • linking verb: động từ nối, dùng để nối chủ ngữ với một tính từ hoặc danh từ mô tả chủ ngữ.

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã học được cách phân tích ngữ cảnh và lựa chọn từ vựng chính xác. Hãy luôn luyện tập và mở rộng vốn từ của mình nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học sau!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

-> It looked as if the house had been unoccupied for several months.

S + seem + to V: dường như, có vẻ như

S + V(s/es) + as if + S + had + Vpp: giả định hoặc suy đoán điều xảy ra trong quá khứ

Trả lời bởi: huutin202

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo