Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

The Internet is a great place to look up information. The same information may b…

The Internet is a great place to look up information. The same information may b…

The Internet is a great place to look up information. The same information may be found in libraries, but the Internet makes the information (1) _______ 24 hours a day. Furthermore, information on the Internet may be more up-to-date, and some would never be found in a library. The Internet is not a replacement for libraries, but it is an extremely valuable supplement.
When you are (2) ______ to the Internet, you are ready to start searching. The basic step for finding what you are looking for in a fast and easy way is: Find a search engine. A search engine is a useful (3) ______ for looking up information on the Internet. Basically, it is an Internet site (4) _____ will do the searching on the Internet for you. There are many different search engines and websites for you to use. They are divided (5) ______ several different categories for your convenience. This will allow you to select a site that will be better for searching different topics.
1. A. capable B. available C. manageable D. possible
2. A. attached B. entered C. connected D. related
3. A. tool B. machine C. thing D. object
4. A. who B. what C. when D. that
5. A. into B. for C. between D. with
Hỏi bởi:
1 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh lớp 9! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị về chủ đề Internet, bám sát nội dung sách giáo khoa. Các em hãy mở sách ra và cùng làm bài với cô nhé!

Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một, phân tích thật kỹ và chọn đáp án chính xác nhất.

***

Câu 1:

Đoạn văn nói rằng: “The same information may be found in libraries, but the Internet makes the information (1) _______ 24 hours a day.”

Phân tích:
– Câu này đang so sánh thông tin trên Internet với thông tin trong thư viện.
– Phần trước của câu nói rằng thông tin trong thư viện có thể tìm thấy được.
– Phần sau của câu nói rằng Internet làm cho thông tin (1) _______ 24 giờ một ngày. Điều này có nghĩa là thông tin trên Internet luôn sẵn sàng, có thể truy cập bất cứ lúc nào, kể cả 24/7.

Bây giờ, chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
A. capable (có khả năng): “có khả năng 24 giờ một ngày” nghe không hợp lý.
B. available (có sẵn, sẵn sàng): “thông tin có sẵn 24 giờ một ngày” là hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu.
C. manageable (có thể quản lý được): “thông tin có thể quản lý được 24 giờ một ngày” không diễn tả đúng ý.
D. possible (có thể): “thông tin có thể 24 giờ một ngày” cũng không diễn tả đúng ý nghĩa về sự sẵn sàng.

Do đó, đáp án phù hợp nhất cho chỗ trống (1) là available.

***

Câu 2:

Đoạn văn tiếp theo: “When you are (2) ______ to the Internet, you are ready to start searching.”

Phân tích:
– Câu này nói về việc chúng ta cần làm gì trước khi bắt đầu tìm kiếm trên Internet.
– “Bạn sẵn sàng bắt đầu tìm kiếm khi bạn (2) _______ với Internet.”

Xem xét các lựa chọn:
A. attached (được đính kèm, gắn vào): “đính kèm với Internet” không phù hợp.
B. entered (được vào, đi vào): “được vào với Internet” cũng không đúng.
C. connected (được kết nối): “được kết nối với Internet” là cách nói thông dụng và chính xác nhất khi đề cập đến việc truy cập mạng.
D. related (liên quan): “liên quan với Internet” không diễn tả hành động chuẩn bị tìm kiếm.

Vì vậy, đáp án chính xác cho chỗ trống (2) là connected.

***

Câu 3:

Đoạn văn tiếp tục: “A search engine is a useful (3) ______ for looking up information on the Internet.”

Phân tích:
– Câu này định nghĩa “search engine” (công cụ tìm kiếm).
– “Công cụ tìm kiếm là một (3) _______ hữu ích để tìm kiếm thông tin trên Internet.”

Hãy xem các lựa chọn:
A. tool (công cụ): “một công cụ hữu ích” là cách diễn đạt rất phổ biến và chính xác khi nói về search engine.
B. machine (cỗ máy): Mặc dù máy tính là máy móc, nhưng “search engine” không hẳn là một “machine” theo nghĩa đen.
C. thing (thứ): “một thứ hữu ích” quá chung chung, không cụ thể.
D. object (đối tượng): “một đối tượng hữu ích” cũng không phù hợp bằng “công cụ”.

Đáp án hợp lý nhất cho chỗ trống (3) là tool.

***

Câu 4:

Tiếp theo là: “Basically, it is an Internet site (4) _____ will do the searching on the Internet for you.”

Phân tích:
– Câu này đang mô tả vai trò của một “Internet site” (trang web) mà chúng ta đang nói đến (chính là search engine).
– “Về cơ bản, đó là một trang web trên Internet (4) _______ sẽ thực hiện việc tìm kiếm trên Internet cho bạn.”
– Chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho “an Internet site” và kết nối hai mệnh đề.

Xem xét các lựa chọn:
A. who: “who” dùng để chỉ người. Trang web không phải là người.
B. what: “what” dùng để hỏi hoặc làm chủ ngữ cho mệnh đề danh ngữ, không phù hợp ở đây.
C. when: “when” dùng để chỉ thời gian. Chúng ta không nói về thời gian.
D. that: “that” là đại từ quan hệ có thể thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc tổ chức (như “an Internet site”) và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ. “a site that will do…” là cấu trúc đúng.

Do đó, đáp án chính xác cho chỗ trống (4) là that.

***

Câu 5:

Cuối cùng: “They are divided (5) ______ several different categories for your convenience.”

Phân tích:
– Câu này nói về cách phân loại các công cụ tìm kiếm và trang web.
– “Chúng được chia (5) _______ nhiều loại khác nhau cho sự thuận tiện của bạn.”
– Động từ “divide” (chia) thường đi với giới từ nào khi muốn nói chia cái gì đó thành nhiều phần, nhiều loại?

Xem xét các lựa chọn:
A. into: “divided into” có nghĩa là “được chia thành”. Ví dụ: “The book is divided into chapters.” (Cuốn sách được chia thành các chương). Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa câu.
B. for: “divided for” không có nghĩa thông dụng trong trường hợp này.
C. between: “divided between” dùng khi chia thành hai phần hoặc cho hai đối tượng. Ở đây là “several different categories” (nhiều loại khác nhau), nên không dùng “between”.
D. with: “divided with” có thể mang nghĩa chia sẻ, không phải chia thành các loại.

Vì vậy, đáp án đúng cho chỗ trống (5) là into.

***

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập điền từ rồi! Các em hãy ghi lại đáp án của mình nhé:
1. B. available
2. C. connected
3. A. tool
4. D. that
5. A. into

Các em thấy không, chỉ cần phân tích kỹ từng câu, hiểu rõ nghĩa của từ và cấu trúc ngữ pháp, chúng ta hoàn toàn có thể làm được bài tập này. Hãy luyện tập thường xuyên để ngày càng giỏi hơn nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo