The meaning of :
escape from reality
face ( up to ) reality
escape from reality
face ( up to ) reality
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu hai cụm từ rất hay và thường gặp trong Tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài đọc và bài nghe của chúng ta. Hai cụm từ này có ý nghĩa trái ngược nhau, giúp các em diễn tả những trạng thái rất khác nhau của con người khi đối diện với cuộc sống. Chúng ta hãy bắt đầu nhé!
Phần 1: Tìm hiểu cụm từ “escape from reality”
Bước 1: Phân tích từng từ
Để hiểu nghĩa của cả cụm, chúng ta hãy xem nghĩa của từng từ riêng lẻ trước nhé:
– escape (động từ): có nghĩa là “trốn thoát”, “chạy trốn”, “thoát khỏi” một nơi nào đó hoặc một tình huống nào đó.
– reality (danh từ): có nghĩa là “thực tại”, “hiện thực”, “cuộc sống thực tế” với những điều đang diễn ra hàng ngày.
Bước 2: Ghép nghĩa và giải thích
Khi ghép hai từ này lại, chúng ta có cụm từ escape from reality. Theo nghĩa đen, nó là “trốn thoát khỏi thực tại”.
Ý nghĩa của cụm từ này là: Hành động cố gắng quên đi hoặc lảng tránh các vấn đề, áp lực, hay sự nhàm chán trong cuộc sống hàng ngày. Người ta làm điều này bằng cách tập trung tâm trí vào một hoạt động khác thú vị và hấp dẫn hơn, ví dụ như xem phim, đọc một cuốn truyện phiêu lưu, hay đắm chìm vào thế giới của trò chơi điện tử.
Nói một cách dễ hiểu, đây là hành động “trốn tránh thực tại” hoặc “thoát ly thực tại”.
Bước 3: Xem ví dụ cụ thể
Để các em dễ hình dung hơn, cô có hai ví dụ sau:
– Ví dụ 1: Some people play video games to escape from reality for a while.
Dịch nghĩa: Một vài người chơi game để tạm thời trốn tránh thực tại.
(Tức là họ dùng game để quên đi bài vở, công việc hay những lo toan trong chốc lát.)
– Ví dụ 2: For her, reading a fantasy novel is a way of escaping from reality.
Dịch nghĩa: Đối với cô ấy, đọc một cuốn tiểu thuyết kỳ ảo là một cách để thoát ly thực tại.
(Tức là cô ấy đắm mình vào thế giới phép thuật của cuốn sách để không phải nghĩ về cuộc sống thật nữa.)
Phần 2: Tìm hiểu cụm từ “face (up to) reality”
Bước 1: Phân tích từng từ
Cụm từ này có ý nghĩa trái ngược hoàn toàn với cụm từ trên. Chúng ta lại phân tích từng từ nhé:
– face (động từ): Trong trường hợp này, “face” không phải là danh từ “khuôn mặt” đâu nhé các em. Nó là động từ, mang nghĩa là “đối mặt”, “đương đầu”, “nhìn thẳng vào”.
– reality (danh từ): Như chúng ta đã biết, nó có nghĩa là “thực tại”, “hiện thực”.
– up to: Giới từ “up to” khi đi với “face” sẽ nhấn mạnh thêm ý nghĩa là phải dũng cảm, chấp nhận đối mặt với một sự thật khó khăn hoặc không mong muốn.
Bước 2: Ghép nghĩa và giải thích
Ghép các từ lại, chúng ta có face (up to) reality. Cụm từ này có nghĩa là chấp nhận và đối mặt với sự thật, với hoàn cảnh thực tế, dù cho nó có khó khăn hay phũ phàng đến đâu. Thay vì trốn chạy, chúng ta sẽ nhìn thẳng vào vấn đề để giải quyết nó.
Nói một cách dễ hiểu, đây là hành động “đối mặt với sự thật” hoặc “nhìn thẳng vào thực tế”.
Bước 3: Xem ví dụ cụ thể
– Ví dụ 1: You failed the test. It’s time to face reality and study harder.
Dịch nghĩa: Em đã thi trượt rồi. Đã đến lúc phải đối mặt với sự thật và học hành chăm chỉ hơn.
(Tức là phải chấp nhận kết quả không tốt và tìm cách khắc phục, thay vì buồn bã hay lảng tránh nó.)
– Ví dụ 2: He needs to stop daydreaming and face up to reality that he needs to find a job.
Dịch nghĩa: Anh ta cần ngừng mơ mộng và nhìn thẳng vào thực tế rằng anh ta cần phải tìm một công việc.
(Tức là anh ta phải chấp nhận sự thật là mình cần có việc làm, không thể sống mãi trong tưởng tượng được.)
Tóm tắt
Để các em dễ nhớ, cô tổng kết lại nhé:
– escape from reality: Trốn tránh, thoát ly khỏi thực tại. (Hành động có xu hướng tiêu cực hoặc chỉ là tạm thời).
– face (up to) reality: Dũng cảm đối mặt, chấp nhận thực tại. (Hành động thể hiện sự trưởng thành, tích cực).
Hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em đã hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của hai cụm từ này. Hãy cố gắng áp dụng chúng vào bài tập và giao tiếp hàng ngày nhé. Chúc các em học tốt
Nghĩa :
– escape from reality : trốn tránh khỏi thực tại.
=(avoiding problems or daily living)
– face (up to) reality : đối mặt với thực tại.
=( to deal directly )
\(-\) Escape from reality: thoát khỏi thực tế
\(+\) Escape (v): thoát khỏi
\(+\) Reality (n): thực té
\(-\) Face (up to) reality: Đối mặt với thực tế
\(->\) “Escape from reality” trái ngược với “Face (up to) reality”