The old man SAID to have left ALL HIS MONEY to an OLD PEOPLE’S HOUSE WHEN he d…
Sửa lỗi sai
Chúng ta sẽ cùng nhau xem xét từng phần của câu để tìm ra lỗi sai và sửa lại cho đúng.
Bước 1: Phân tích và xác định lỗi sai thứ nhất ở động từ “SAID”.
Đây là lỗi sai về ngữ pháp quan trọng nhất trong câu. Các em hãy chú ý nhé.
Trong câu này, chủ ngữ “The old man” (ông lão) không phải là người thực hiện hành động “said” (nói). Ông ấy là người “được nói rằng” đã để lại tiền. Đây chính là dấu hiệu của cấu trúc câu bị động, cụ thể là câu bị động với các động từ tường thuật như say, think, believe, report,…
Chúng ta cùng ôn lại công thức đã học trong Sách giáo khoa nhé:
1. Cấu trúc chủ động: People/They + say/said + that + Chủ ngữ 2 + Động từ…
Ví dụ: People said that the old man left all his money…
2. Cấu trúc bị động: Có 2 cách chuyển sang bị động.
- Cách 1: It + is/was + said + that + Chủ ngữ 2 + Động từ…
Ví dụ: It was said that the old man left all his money… - Cách 2: Chủ ngữ 2 + is/was + said + to + V-nguyên thể / to + have + V3/ed…
Đây chính là cấu trúc mà câu bài tập đang sử dụng sai.
Theo cấu trúc Cách 2, câu phải có động từ “to be” (ở đây là “was” vì hành động đã xảy ra trong quá khứ). Vì vậy, “SAID” là sai.
Sửa lỗi: SAID → was said
Bây giờ, chúng ta sẽ phân tích vế “to have left”. Việc sử dụng “to have + V3/ed” (còn gọi là động từ nguyên thể hoàn thành – Perfect Infinitive) ở đây là HOÀN TOÀN CHÍNH XÁC. Các em cần nhớ quy tắc:
- Dùng “to + V-nguyên thể” khi hành động ở mệnh đề phụ xảy ra đồng thời hoặc sau hành động ở mệnh đề chính.
- Dùng “to + have + V3/ed” khi hành động ở mệnh đề phụ xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính (hành động tường thuật “was said”).
Trong câu này, hành động “để lại tiền” (left) xảy ra trước hoặc cùng lúc với hành động “được người ta nói rằng” (was said). Vì vậy, “to have left” là cách diễn đạt đúng.
Bước 2: Phân tích và xác định lỗi sai thứ hai ở cụm từ “OLD PEOPLE’S HOUSE”.
Lỗi này liên quan đến cách dùng từ (collocation – cụm từ thường đi với nhau).
Trong tiếng Anh, nơi dành cho người già sinh sống được gọi là “home” chứ không phải là “house”.
- House: chỉ một ngôi nhà, một tòa nhà để ở nói chung.
- Home: chỉ một mái ấm, một nơi chốn thân thuộc, có sự chăm sóc. Đây là từ được dùng trong các cụm từ chỉ viện dưỡng lão.
Cụm từ đúng và thông dụng là “an old people’s home” hoặc một cách trang trọng hơn là “a home for the elderly”.
Sửa lỗi: an OLD PEOPLE’S HOUSE → an old people’s home
Bước 3: Tổng hợp các lỗi sai và hoàn thiện câu.
Sau khi đã phân tích, chúng ta có 2 lỗi sai chính cần sửa:
1. SAID → was said
2. an OLD PEOPLE’S HOUSE → an old people’s home
Bây giờ, chúng ta hãy viết lại câu hoàn chỉnh nhé.
Câu đã sửa đúng:
The old man was said to have left all his money to an old people’s home when he died.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cấu trúc câu bị động đặc biệt và cách dùng từ chính xác. Đây là những kiến thức rất quan trọng, các em hãy ghi nhớ để áp dụng thật tốt nhé. Chúc các em học tập hiệu quả
Sửa lại: said→is said
Cấu trúc câu bị động đặc biệt (bị động kép):
S1+be+thought/said/…+ to V (nếu 2 động từ cùng thì) / to have V-pp+S2+… (nếu 2 động từ khác thì)+…
The old man said to have left all his money to an old poeple’s house when he died. (câu bị động thì HTĐ)
Từ sai: said
Sửa thành: is said
Cấu trúc câu bị động đặc biệt:
S1 + is/am/are + VpII + to + V-infi +…