The police were called in to break ______ the fight outside the dance hall
You w…
You will back me _______________at the meeting, wont you, Bill?
You must account ______________ the manager for the money you used
Stop wasting time! Get to my office ___________the double
Xin nghĩa từng cụm phrsal nha
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.
Câu 1:
The police were called in to break ______ the fight outside the dance hall
Đầu tiên, các em hãy quan sát câu này. Chúng ta thấy có cụm “break ____”. Nhiệm vụ của chúng ta là tìm một giới từ hoặc trạng từ phù hợp để hoàn thành cụm động từ này, sao cho câu có nghĩa.
Cô gợi ý các em hãy nghĩ xem, khi có một cuộc ẩu đả xảy ra, cảnh sát thường làm gì? Họ sẽ can thiệp, chấm dứt hoặc giải tán cuộc ẩu đả đó.
Trong Tiếng Anh, động từ “break” có rất nhiều nghĩa, nhưng khi đi với các giới từ khác nhau, nó sẽ tạo thành các cụm động từ có nghĩa khác biệt.
Cụm động từ “break out” có nghĩa là bùng nổ, xảy ra (thường là chiến tranh, dịch bệnh, hoặc ẩu đả).
Cụm động từ “break up” có nghĩa là tan vỡ, chia tay, hoặc chấm dứt một mối quan hệ, hoặc giải tán một đám đông.
Dựa vào ngữ cảnh “the fight outside the dance hall” (cuộc ẩu đả bên ngoài vũ trường), chúng ta thấy cuộc ẩu đả này đã xảy ra và cảnh sát được gọi đến để can thiệp, chấm dứt nó. Vì vậy, cụm từ phù hợp nhất ở đây là “break up”.
Vậy câu hoàn chỉnh là: The police were called in to break up the fight outside the dance hall.
Nghĩa của cụm “break up”: Chấm dứt, giải tán (một cuộc ẩu đả, một cuộc tụ tập…).
Câu 2:
You will back me _______________at the meeting, wont you, Bill?
Các em hãy nhìn vào câu này. Chúng ta có cụm “back ____”. Đây là một câu hỏi đuôi, và người nói đang nhờ vả người nghe (Bill) ủng hộ mình tại cuộc họp.
Trong Tiếng Anh, động từ “back” khi đi với một người khác thường có nghĩa là ủng hộ, đứng về phía ai đó.
Cụm động từ “back up” có hai nghĩa chính:
1. Ủng hộ, hỗ trợ ai đó.
2. Sao lưu dữ liệu.
Trong ngữ cảnh “at the meeting” (tại cuộc họp), rõ ràng chúng ta cần nghĩa ủng hộ.
Vậy câu hoàn chỉnh là: You will back me up at the meeting, wont you, Bill?
Nghĩa của cụm “back up”: Ủng hộ, hỗ trợ ai đó.
Câu 3:
You must account ______________ the manager for the money you used
Tiếp theo là câu này. Chúng ta có cụm “account ____”. Đây là một cấu trúc chỉ sự chịu trách nhiệm hoặc giải thích về một điều gì đó.
Trong Tiếng Anh, động từ “account” khi đi với “for” tạo thành cụm “account for”, có nghĩa là giải thích lý do, hoặc chịu trách nhiệm cho điều gì đó.
Chúng ta thấy trong câu có “for the money you used” (cho số tiền bạn đã sử dụng). Điều này có nghĩa là bạn phải giải thích hoặc chịu trách nhiệm về số tiền đã dùng đó với người quản lý.
Vậy câu hoàn chỉnh là: You must account for the manager for the money you used.
Nghĩa của cụm “account for”: Giải thích lý do, chịu trách nhiệm cho điều gì đó.
Câu 4:
Stop wasting time! Get to my office ___________the double
Các em nhìn vào câu cuối cùng này nhé. Chúng ta có cụm “get to my office ____ the double”. Đây là một lời yêu cầu khẩn trương, yêu cầu ai đó đến văn phòng của mình một cách nhanh chóng.
Cụm từ “at the double” là một thành ngữ, có nghĩa là rất nhanh, ngay lập tức, gấp rút.
Vậy câu hoàn chỉnh là: Stop wasting time! Get to my office at the double.
Nghĩa của cụm “at the double”: Rất nhanh, ngay lập tức, gấp rút.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc giải bài tập và tìm hiểu nghĩa của các cụm động từ rồi. Các em thấy đó, mỗi cụm động từ đều có một ý nghĩa riêng và việc nắm vững chúng sẽ giúp các em sử dụng Tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều. Các em hãy ôn tập kỹ bài học hôm nay nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
\(1)\) break up: giải tán (cuộc ẩu đả, đánh nhau,…)
\(2)\) back sb up: hỗ trợ ai
\(3)\) account to sb: báo cáo với ai ; account for sth: giải thích việc gì
\(4)\) on the double: ngay lập tức
@magnetic
#\(HQuan\) – \(Nợn\).
\(1.\)Break up : Chia tay,giải tán.
=> Cấu trúc câu bị động TQKĐ : S + was/were + V_ed/V3 + (by O).
\(2\).Back me up : Hỗ trợ tôi.
=> Back + O + up : Hỗ trợ ai đó.
=> Cấu trúc TTLĐ : S + will + V.
\(3\).Account to + O : Báo cáo cho ai đó về điều gì.
=> Cấu trúc : S + must + V.
\(4\).On the double : Ngay lập tức,ngay bây giờ.
—————————————————–
\(@\) Cụm động từ là sự kết hợp của một động từ với trạng từ hoặc giới từ để tạo thành một cụm động từ với nghĩa đặc biệt và khó đoán.