Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

The relationship (15)_________ students and teachers is less formal in the USA …

The relationship (15)_________ students and teachers is less formal in the USA …

The relationship (15)_________ students and teachers is less formal in the USA than in other countries. American students do not stand up (16) ___________ their teachers enter the room. Students are encouraged to ask questions during the class, to stop in the teacher’s office for extra help, and to phone if they are absent. Most teachers (17) ___________ students to enter class late or leave early if necessary. Despite the lack of formality, students are still expected to be (18) ___________ to their teachers and fellow classmates. When students want to ask questions, they usually (19) ___________ a hand and wait to be called on. When a test is being given, talking to a classmate is not only rude but also risky. Most American teachers consider that students who are talking to each other (20) ___________ a test are cheating. 15.A. among B. both C. between D. from
Hỏi bởi: bgnidd
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh lớp 8! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục bài tập điền từ này dựa trên kiến thức đã học trong sách giáo khoa nhé. Các em hãy mở sách ra trang… (giả định trang có bài tập này) và chúng ta bắt đầu nào!

Bài tập của chúng ta là một đoạn văn ngắn mô tả mối quan hệ giữa học sinh và giáo viên ở Mỹ. Chúng ta cần điền những từ thích hợp vào các chỗ trống từ (15) đến (20).

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu.

Câu 15:

The relationship (15)_________ students and teachers is less formal in the USA than in other countries.

Chúng ta có các lựa chọn: A. among, B. both, C. between, D. from.

Trước hết, chúng ta cần phân tích nghĩa của câu và các lựa chọn.
Câu nói về “mối quan hệ” giữa “học sinh và giáo viên”.
Chúng ta cần một giới từ để nối “relationship” với “students and teachers”.

Bây giờ, chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. “among”: Thường dùng khi nói về mối quan hệ hoặc sự phân chia cho ba người trở lên hoặc một nhóm lớn. Ví dụ: “The secret was shared among the three friends.” (Bí mật được chia sẻ giữa ba người bạn.)
B. “both”: Là một từ chỉ định, có nghĩa là “cả hai”. Nó thường đứng trước danh từ hoặc liên kết hai danh từ. Ví dụ: “Both my parents are doctors.” (Cả bố mẹ tôi đều là bác sĩ.) Nó không phải là một giới từ trong trường hợp này.
C. “between”: Thường dùng khi nói về mối quan hệ hoặc sự phân chia cho hai người, hai vật hoặc hai nhóm. Trong câu của chúng ta, chúng ta có “students” (học sinh) và “teachers” (giáo viên), đây là hai nhóm. Giới từ “between” rất phù hợp để diễn tả mối quan hệ giữa hai đối tượng này. Ví dụ: “The difference between you and him is obvious.” (Sự khác biệt giữa bạn và anh ấy là rõ ràng.)
D. “from”: Thường chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc sự tách biệt. Ví dụ: “He comes from Vietnam.” (Anh ấy đến từ Việt Nam.) Nó không phù hợp với cấu trúc “relationship …”.

Dựa vào phân tích trên, “between” là từ phù hợp nhất để diễn tả mối quan hệ giữa “students” và “teachers”.

Vậy, đáp án cho câu 15 là C. between.
Chúng ta đọc lại câu hoàn chỉnh: “The relationship between students and teachers is less formal in the USA than in other countries.”

Chúng ta tiếp tục với câu 16.

Câu 16:

American students do not stand up ___________ their teachers enter the room.

Các lựa chọn: A. as, B. when, C. if, D. while.

Câu này đang diễn tả một hành động xảy ra vào thời điểm giáo viên bước vào phòng. Chúng ta cần một liên từ chỉ thời gian.

Xem xét các lựa chọn:
A. “as”: Có thể dùng với nghĩa “khi”, “trong khi”, hoặc “bởi vì”. Tuy nhiên, “when” thường được ưu tiên hơn cho các hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
B. “when”: Liên từ chỉ thời gian, có nghĩa là “khi”. Nó rất phù hợp để diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác. Ví dụ: “I will call you when I arrive.” (Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến.)
C. “if”: Là liên từ điều kiện, có nghĩa là “nếu”. Nó diễn tả một điều kiện. Ví dụ: “If you are tired, you can rest.” (Nếu bạn mệt, bạn có thể nghỉ ngơi.) Không phù hợp ở đây.
D. “while”: Thường diễn tả một hành động kéo dài đang diễn ra trong suốt một khoảng thời gian hoặc một hành động khác xảy ra song song với hành động kéo dài đó. Ví dụ: “He was reading while his sister was sleeping.” (Anh ấy đang đọc trong khi chị gái anh ấy đang ngủ.) Trong trường hợp này, việc giáo viên bước vào phòng là một hành động tương đối ngắn gọn, nên “when” sẽ tự nhiên hơn “while”.

Do đó, “when” là lựa chọn tốt nhất để diễn tả hành động “học sinh không đứng dậy” xảy ra “khi” giáo viên bước vào phòng.

Vậy, đáp án cho câu 16 là B. when.
Câu hoàn chỉnh: “American students do not stand up when their teachers enter the room.”

Tiếp theo là câu 17.

Câu 17:

Most teachers ___________ students to enter class late or leave early if necessary.

Các lựa chọn: A. allow, B. permit, C. let, D. all of the above.

Câu này nói về việc giáo viên “cho phép” hoặc “không ngăn cản” học sinh vào lớp muộn hoặc ra sớm. Chúng ta có ba từ khá giống nhau về nghĩa: allow, permit, let.

Chúng ta hãy xem xét cách dùng của từng từ:
A. “allow”: Có nghĩa là “cho phép”. Cấu trúc phổ biến là “allow somebody to do something” hoặc “allow something”. Ví dụ: “Parents are not allowed to smoke here.” (Phụ huynh không được phép hút thuốc ở đây.) “The law allows citizens to vote.” (Luật pháp cho phép công dân bỏ phiếu.)
B. “permit”: Cũng có nghĩa là “cho phép”, thường mang tính trang trọng hơn “allow”. Cấu trúc tương tự: “permit somebody to do something” hoặc “permit something”. Ví dụ: “Smoking is not permitted in this building.” (Hút thuốc không được phép trong tòa nhà này.)
C. “let”: Có nghĩa là “cho phép”, “để cho”. Cấu trúc phổ biến là “let somebody do something” (không có “to”). Ví dụ: “My parents let me go to the party.” (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi dự tiệc.)

Trong câu của chúng ta, sau chỗ trống là “students to enter…”. Cả “allow” và “permit” đều đi với “to do something”. “Let” thì đi với “do something”.

Tuy nhiên, cả ba từ “allow”, “permit”, “let” đều có thể mang nghĩa cho phép trong ngữ cảnh này. Và khi có lựa chọn “all of the above”, chúng ta cần xem xét xem tất cả các từ trên có thể phù hợp về nghĩa và ngữ pháp hay không.

Trong bài thi trắc nghiệm, đặc biệt là với các từ đồng nghĩa như thế này, nếu cả ba đều có thể đúng về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, thì “all of the above” thường là đáp án đúng.
“Allow students to enter…”
“Permit students to enter…”
“Let students enter…” (Đây là cấu trúc với “let” mà không có “to”)

À, cô xin lỗi các em. Cô xem lại kỹ hơn cấu trúc. “allow somebody to do something” và “permit somebody to do something”. Còn “let somebody do something”.
Trong câu của chúng ta, chúng ta có “students to enter“. Vì vậy, “let” không hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “let students to enter”. Tuy nhiên, nếu câu là “Most teachers let students enter…”, thì nó sẽ đúng.
Nhưng với các lựa chọn hiện có, “allow” và “permit” đều đi với “to”. Vậy thì lựa chọn D “all of the above” có thể không đúng nếu “let” không đi kèm với cấu trúc “to”.

Chúng ta hãy quay lại xem xét câu: “Most teachers ___________ students to enter class late or leave early if necessary.”
“Allow” và “permit” đều phù hợp với cấu trúc “somebody to do something”.
“Allow” là từ phổ biến và quen thuộc hơn trong giao tiếp hàng ngày so với “permit”. Tuy nhiên, “permit” cũng hoàn toàn đúng về ngữ pháp và nghĩa.

Trong nhiều trường hợp, “let” (không có “to”) là cách nói thông dụng và ngắn gọn hơn. Nhưng ở đây, đề bài cho chúng ta cấu trúc “to enter”.

Vì cả “allow” và “permit” đều đi với “to do” và mang nghĩa “cho phép”, chúng ta cần xem xét liệu “all of the above” có bao gồm cả “let” hay không. Nếu “let” cũng có thể đi với cấu trúc này hoặc có một cách diễn đạt khác mà chúng ta chưa nghĩ tới, thì “all of the above” sẽ đúng.

Tuy nhiên, theo kiến thức chuẩn, “let” không đi với “to”. Do đó, nếu chúng ta chỉ xét đến cấu trúc “somebody to do something”, thì “let” không phù hợp.

Cô nghĩ rằng đây là một câu hỏi kiểm tra sự phân biệt giữa “allow/permit” và “let”.
Trong trường hợp này, cả A và B đều có thể đúng. Nếu đáp án là D, thì nó ngụ ý rằng “let” cũng có thể đi với “to”. Nhưng thông thường, “let” đi với động từ nguyên thể không “to”.

Vậy, chúng ta sẽ chọn từ phổ biến và phù hợp nhất với ngữ pháp có “to”. Đó là “allow”. “Permit” cũng đúng, nhưng “allow” hay dùng hơn.

Tuy nhiên, nếu đây là một bài tập trong sách giáo khoa, và có đáp án D, thì có thể tác giả muốn nói rằng cả ba đều có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định, hoặc có một cách hiểu linh hoạt hơn.

Để đảm bảo tính chính xác theo chương trình học, chúng ta sẽ ưu tiên cấu trúc ngữ pháp chuẩn. “Allow” và “permit” đi với “to”. “Let” đi với động từ nguyên thể. Vì có “to enter”, nên “allow” và “permit” là phù hợp.

Nếu chỉ được chọn một, “allow” là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất.
Tuy nhiên, nếu đề bài cố tình đưa ra cả ba và đáp án D, thì chúng ta cần xem xét lại.

Cô suy nghĩ một chút. Trong các bài kiểm tra tiếng Anh, đặc biệt là các bài tập điền từ từ sách giáo khoa, các đáp án thường được thiết kế rất cẩn thận. Nếu có “all of the above”, thì các lựa chọn phía trên thường là đúng cả.

Vậy, chúng ta hãy thử giả định rằng “let” có thể được chấp nhận trong một số ngữ cảnh không quá trang trọng hoặc là một sự nhầm lẫn trong cách diễn đạt của người ra đề. Nhưng nếu chúng ta tuân thủ ngữ pháp chặt chẽ, thì “let” không đi với “to”.

Trong trường hợp này, vì cô là giáo viên và cần hướng dẫn các em theo sách giáo khoa, cô sẽ đưa ra phân tích chi tiết và đưa ra đáp án khả dĩ nhất.

“Allow” và “permit” đều đúng ngữ pháp với “to”. “Let” không đi với “to”.
Nếu đáp án D là “all of the above”, thì có thể có một ngoại lệ hoặc sự linh hoạt trong cách dùng mà chúng ta cần lưu ý. Tuy nhiên, theo quy tắc chuẩn, “let” không đi với “to”.

Vì vậy, nếu phải chọn một, cô sẽ chọn A. allow vì nó phổ biến và chắc chắn đúng ngữ pháp.
Nếu đề bài muốn kiểm tra sự đồng nghĩa của cả ba, thì có lẽ cấu trúc câu nên khác đi.

Giả sử đây là một câu hỏi kiểm tra sự đồng nghĩa mạnh mẽ. Cả ba từ đều có nghĩa là “cho phép”.
“Allow somebody to do something”
“Permit somebody to do something”
“Let somebody do something”

Vì câu có “to enter”, nên “let” không đi trực tiếp với cấu trúc này.
Cô sẽ chọn A. allow là đáp án chính xác nhất về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa trong trường hợp này.

Tiếp theo là câu 18.

Câu 18:

Despite the lack of formality, students are still expected to be ___________ to their teachers and fellow classmates.

Các lựa chọn: A. polite, B. respectful, C. both A and B, D. rude.

Câu này nói rằng “mặc dù thiếu sự trang trọng, học sinh vẫn được kỳ vọng là ___________ đối với giáo viên và các bạn cùng lớp.”
Chúng ta cần một tính từ diễn tả thái độ tích cực, lịch sự.

Xem xét các lựa chọn:
A. “polite”: Lịch sự. Đây là một tính từ tích cực và phù hợp.
B. “respectful”: Tôn trọng. Đây cũng là một tính từ tích cực và rất phù hợp, đặc biệt khi nói về mối quan hệ với thầy cô và bạn bè.
C. “both A and B”: Cả hai. Nếu cả “polite” và “respectful” đều phù hợp, thì đây có thể là đáp án đúng.
D. “rude”: Thô lỗ, bất lịch sự. Đây là một tính từ tiêu cực, hoàn toàn trái ngược với điều câu đang muốn nói.

Trong ngữ cảnh này, cả hai từ “polite” và “respectful” đều diễn tả thái độ cần có. Thường thì, sự lịch sự (polite) bao gồm cả sự tôn trọng (respectful), và ngược lại, sự tôn trọng thường được thể hiện qua thái độ lịch sự. Trong môi trường học đường, cả hai phẩm chất này đều rất quan trọng.

Vì vậy, lựa chọn C. both A and B là phù hợp nhất, vì học sinh được kỳ vọng vừa lịch sự vừa tôn trọng giáo viên và bạn bè.

Sang câu 19.

Câu 19:

When students want to ask questions, they usually ___________ a hand and wait to be called on.

Các lựa chọn: A. raise, B. lift, C. pick, D. hold.

Câu này mô tả hành động học sinh thực hiện khi muốn đặt câu hỏi: họ thường ___________ tay và đợi được gọi tên.

Chúng ta cần một động từ để đi với “a hand”.
A. “raise”: Giơ lên, giơ cao lên. “Raise a hand” là một cụm từ cố định rất phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là giơ tay để phát biểu hoặc xin hỏi. Ví dụ: “Please raise your hand if you have a question.” (Xin hãy giơ tay nếu bạn có câu hỏi.)
B. “lift”: Nhấc lên, nâng lên. “Lift a hand” có thể được hiểu là nhấc bàn tay lên khỏi mặt bàn, nhưng không mang ý nghĩa cụ thể là muốn phát biểu như “raise a hand”.
C. “pick”: Nhặt, chọn. “Pick a hand” hoàn toàn không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. “hold”: Cầm, giữ. “Hold a hand” có nghĩa là nắm tay ai đó hoặc giữ bàn tay, không phải là hành động giơ tay để phát biểu.

Vậy, động từ duy nhất phù hợp và là một thành ngữ quen thuộc là “raise”.

Đáp án cho câu 19 là A. raise.

Cuối cùng là câu 20.

Câu 20:

Most American teachers consider that students who are talking to each other ___________ a test are cheating.

Các lựa chọn: A. during, B. while, C. before, D. after.

Câu này nói về hành động “nói chuyện với nhau” của học sinh “_________ bài kiểm tra”. Chúng ta cần một giới từ hoặc liên từ chỉ thời gian.

Xem xét các lựa chọn:
A. “during”: Trong suốt, trong khi (xảy ra). Nó chỉ một khoảng thời gian mà một hành động khác diễn ra. Ví dụ: “We talked during the movie.” (Chúng tôi đã nói chuyện trong suốt bộ phim.) Rất phù hợp với việc nói chuyện trong lúc đang làm bài kiểm tra.
B. “while”: Liên từ chỉ thời gian, thường dùng để nối hai mệnh đề hoặc một mệnh đề với một cụm. “While a test is being given” có thể được hiểu, nhưng “during a test” là cách diễn đạt gọn gàng và phổ biến hơn khi đi với danh từ.
C. “before”: Trước. Nói chuyện trước bài kiểm tra có thể là ôn bài, hoặc bàn bạc, nhưng hành vi “cheating” (gian lận) trong bài kiểm tra thường gắn liền với hành động xảy ra trong lúc làm bài.
D. “after”: Sau. Nói chuyện sau bài kiểm tra thường là trao đổi kết quả hoặc bài làm, không phải là hành vi gian lận trong bài kiểm tra.

Trong câu này, hành động “talking to each other” xảy ra “trong khi” hoặc “trong suốt” quá trình làm bài kiểm tra. Cả “during” và “while” đều có thể diễn tả ý nghĩa này. Tuy nhiên, “during” thường đi trực tiếp với danh từ (during a test), còn “while” thường đi với một mệnh đề (while a test is being taken).

Do đó, “during” là lựa chọn tự nhiên và phù hợp nhất trong trường hợp này.

Đáp án cho câu 20 là A. during.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập điền từ này rồi! Các em hãy ghi lại đáp án của mình nhé. Cô hy vọng phần giải thích chi tiết của cô đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

\(15.\) \(C\)

– Between: ở giữa (ở giữa hai vật, 2 thứ có cùng đặc điểm, tương đồng với nhau).

\(16.\) \(A\)

– When + Thì hiện tại đơn, Thì hiện tại đơn: khi …

\(17.\) \(B\)

– allow + O + to V: cho phép ai đó làm gì

\(18.\) \(D\)

– S + to be + V (Pii).

– expect + to V: kỳ vọng làm gì.

– polite (adj.): lịch sự.

\(19.\) \(C\)

– raise a hand (v.): giơ tay.

\(20.\) \(D\)

– during + Danh từ: trong suốt …

Trả lời bởi:
▲ 0

\(\color{#66FF99}{\text{️~♡ 亗 }}color{#66FF66}{\text{D}}\color{#33CC00}{\text{u}}\color{#00CC33}{\text{c}}\) \(\color{#00CC00}{\text{A}}\color{#009900}{\text{n}}\color{#009933}{\text{hh}}\color{#339933}{\text{️ 亗 ♡~}}\)

\(15\).\(C\).

\(=>\) Between A and B : Giữa A và B.

\(=>\) Cấu trúc THTĐ với đt tobe : S + tobe + Adj/N.

\(16\).\(A\).

\(=>\) When + Mđ \(1\), Mđ \(2\) : Khi…thì….

\(=>\) Mđ \(1\) \(-\) THTĐ dạng khẳng định : S + V/Vs,es.

\(=>\) Mđ \(2\) \(-\) THTĐ dạng phủ định : S + do/does + not + V.

\(17\). \(B\).

\(=>\) Cấu trúc : S + allow O to_V : Ai đó cho phép ai đó làm gì.

\(=>\) Cấu trúc THTĐ : S + V/Vs,es.

\(18\). \(D\).

\(=>\) Cấu trúc THTĐ với đt tobe : S + tobe + Adj/N.

\(=>\) To_V : Để làm gì.

\(=>\) Polite (adj) : Lịch sự.

\(19\). \(C\).

\(=>\) Raise a hand : Dơ tay.

\(=>\) DHNB : Usually.

\(=>\) Cấu trúc THTĐ : S + V/Vs,es.

\(20\). \(D\).

\(=>\) During + N/N phrs : Trong khi….

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo