Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

The students failed to meet the neccessary…….. for admission of the course …

The students failed to meet the neccessary……..
for admission of the course

The students failed to meet the neccessary……..
for admission of the course
A. fulfilments B. qualities. C. requirements
Chọn câu nào?
Hỏi bởi: Du Luong
2 câu trả lời
▲ 3
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 12 của các em đây.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết một câu hỏi trắc nghiệm về từ vựng. Đây là dạng bài rất phổ biến trong các bài kiểm tra và đặc biệt là kỳ thi Tốt nghiệp THPT.

Chúng ta sẽ giải quyết câu hỏi này theo từng bước để các em hiểu rõ bản chất và có thể áp dụng cho các câu hỏi tương tự nhé.

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh của câu
    Câu văn cho biết: “Các sinh viên đã không đáp ứng được … cần thiết để được nhập học vào khóa học.”
    The students failed to…: Các sinh viên đã không/thất bại trong việc…
    meet the necessary…: đáp ứng … cần thiết.
    for admission of the course: cho việc nhập học của khóa học.
    Như vậy, vị trí trống cần một danh từ để chỉ những “điều kiện” hay “tiêu chuẩn” cần có để được nhập học.
  • Bước 2: Phân tích các phương án lựa chọn
    Chúng ta cần tìm một danh từ phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa và kết hợp từ (collocation) với động từ “meet”.

    • A. fulfilments (danh từ, số nhiều): có nghĩa là “sự hoàn thành”, “sự thực hiện”, hoặc “sự thỏa mãn”.
      Từ này thường dùng để chỉ cảm giác thỏa mãn trong công việc (job fulfilment) hoặc việc hoàn thành một lời hứa/nhiệm vụ. Nó không kết hợp với động từ “meet” trong ngữ cảnh này. Chúng ta không nói “meet the fulfilments”.
    • B. qualities (danh từ, số nhiều): có nghĩa là “phẩm chất”, “phẩm giá”, “đặc tính”.
      Từ này dùng để chỉ các đặc điểm về tính cách hoặc năng lực của một người (ví dụ: leadership qualities – phẩm chất lãnh đạo). Mặc dù để được nhập học cũng cần một số phẩm chất, nhưng “qualities” không phải là từ chuyên dùng để chỉ các điều kiện chính thức, giấy tờ, hay điểm số.
    • C. requirements (danh từ, số nhiều): có nghĩa là “các yêu cầu”, “các điều kiện tiên quyết”.
      Đây là từ dùng để chỉ những điều bắt buộc phải có hoặc phải làm để đạt được điều gì đó. Trong ngữ cảnh giáo dục và tuyển sinh, đây là từ chính xác nhất.
  • Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng và kiểm tra lại
    Khi ghép các phương án vào câu, ta thấy:
    – “meet the necessary requirements”: đáp ứng các yêu cầu cần thiết. Đây là một cụm từ (collocation) rất phổ biến và hoàn toàn chính xác về mặt ngữ nghĩa.
    – Các phương án A và B không tạo ra một cụm từ tự nhiên và đúng nghĩa trong ngữ cảnh này.

    Vì vậy, đáp án chính xác nhất là C. requirements.

KẾT LUẬN CUỐI CÙNG

Đáp án đúng là C. requirements.

Kiến thức trọng tâm cần nhớ:
Các em hãy học thuộc cụm từ cố định (collocation) này nhé:
to meet the requirements / demands / needs / criteria / standards: đáp ứng các yêu cầu / đòi hỏi / nhu cầu / tiêu chí / tiêu chuẩn.

Câu hoàn chỉnh sẽ là: The students failed to meet the necessary requirements for admission of the course.
(Dịch nghĩa: Các sinh viên đã không đáp ứng được các yêu cầu cần thiết để được nhập học vào khóa học.)

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về cách lựa chọn từ vựng trong ngữ cảnh. Chúc các em học tốt

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

=> C

– meet the requirements : đáp ứng các yêu cầu

– trans : Các sinh viên không đạt được các yêu cầu cần thiết để được nhận vào khóa học.

Bởi: Khang Trần

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo