Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

The teacher explained the rule to the student => The rule….

The teacher explained the rule to the student
=> The rule….

The teacher explained the rule to the student
=> The rule….
Hỏi bởi: NC Thành
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Thầy/Cô là [Tên giáo viên – ví dụ: Thầy/Cô Hạnh], giáo viên môn Tiếng Anh lớp 11 của chúng ta.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp quen thuộc và rất quan trọng, đó là chuyển đổi câu từ thể chủ động sang thể bị động (Active to Passive Voice). Đây là dạng bài tập các em sẽ gặp rất nhiều trong chương trình học và các bài kiểm tra.

Đề bài của chúng ta là:

The teacher explained the rule to the student

=> The rule….

Chúng ta thấy rõ ràng yêu cầu ở đây là viết lại câu bị động, với chủ ngữ mới là “The rule”.

Trước khi đi vào giải chi tiết, thầy/cô xin nhắc lại một chút về cấu trúc chung của câu bị độngmục đích sử dụng:

  • Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ (mới) + to be (chia theo thì) + Quá khứ phân từ (V3/ed) + (by + tác nhân).

  • Mục đích: Chúng ta dùng câu bị động khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động, hơn là người thực hiện hành động đó. Đôi khi, người thực hiện hành động không quan trọng, không rõ ràng hoặc đã được ngầm hiểu.

Bây giờ, chúng ta cùng tiến hành giải bài tập này theo từng bước nhé!

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu chủ động gốc

Câu gốc: The teacher explained the rule to the student.

  • Chủ ngữ (Subject – S): The teacher (Người thực hiện hành động).

  • Động từ (Verb – V): explained (Hành động).

  • Tân ngữ trực tiếp (Direct Object – O): the rule (Đối tượng bị tác động trực tiếp bởi hành động).

  • Tân ngữ gián tiếp / Cụm giới từ: to the student (Người nhận tân ngữ, hoặc thông tin bổ sung).

Giải thích: Việc xác định đúng S, V, O là cực kỳ quan trọng vì chúng ta sẽ thay đổi vị trí của chúng trong câu bị động.

Bước 2: Xác định thì (Tense) của động từ trong câu chủ động

  • Động từ “explained” là dạng quá khứ của “explain”.

  • Vậy, câu này đang ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).

Giải thích: Thì của động từ trong câu chủ động sẽ quyết định cách chúng ta chia động từ “to be” trong câu bị động. Công thức bị động cho thì Quá khứ đơn là: Chủ ngữ + was/were + V3/ed.

Bước 3: Chuyển tân ngữ trực tiếp thành chủ ngữ của câu bị động

Theo yêu cầu đề bài, chúng ta sẽ bắt đầu câu bị động với “The rule”.

  • Tân ngữ trực tiếp (O) trong câu chủ động là “the rule”.

  • Chúng ta sẽ đưa “the rule” lên làm chủ ngữ mới cho câu bị động.

=> The rule …

Giải thích: Đây là bước cơ bản của mọi quá trình chuyển đổi sang câu bị động, đưa đối tượng bị tác động lên làm trọng tâm của câu.

Bước 4: Chia động từ “to be” và thêm Quá khứ phân từ (V3/ed) của động từ chính

  • Chủ ngữ mới là “The rule” (số ít).

  • Thì của câu là Quá khứ đơn (Past Simple).

  • Động từ “to be” phù hợp với “The rule” và thì Quá khứ đơn là was.

  • Quá khứ phân từ (V3/ed) của “explain” là explained.

Kết hợp lại, chúng ta có:

=> The rule was explained …

Giải thích: Đây là cốt lõi của cấu trúc bị động, đảm bảo hành động được thể hiện đúng thì và ở thể bị động.

Bước 5: Hoàn thành các thành phần còn lại của câu

  • Cụm giới từ “to the student” cần được giữ nguyên vị trí sau động từ bị động.

  • Tác nhân “the teacher” có thể được thêm vào cuối câu bằng “by + tác nhân” nếu chúng ta muốn đề cập đến người thực hiện hành động.

Ghép các phần lại:

=> The rule was explained to the student by the teacher.

Giải thích: “to the student” là một cụm giới từ chỉ đối tượng nhận thông tin, nên nó sẽ đứng sau động từ “explained”. “By the teacher” được thêm vào để chỉ rõ ai là người đã giải thích, mặc dù trong nhiều trường hợp câu bị động, “by + tác nhân” có thể được lược bỏ nếu không quan trọng hoặc đã được hiểu ngầm. Trong trường hợp này, việc thêm vào sẽ giúp câu đầy đủ thông tin hơn.

Câu trả lời hoàn chỉnh:

The teacher explained the rule to the student

=> The rule was explained to the student by the teacher.

Hy vọng qua lời giải chi tiết từng bước này, các em đã nắm vững cách chuyển đổi câu chủ động sang bị động, đặc biệt là với các động từ có tân ngữ gián tiếp đi kèm giới từ như “explain… to…”.

Hãy luyện tập thêm để thành thạo dạng bài này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

The rule was explained to the student by the teacher

Trả lời bởi:
▲ 0

The rule was explained to the student by The teacher

đây là câu trúc câu bị động của thì QKĐ

Trả lời bởi: Đinh Mộc Linh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo