1.A. healthier B.healthy C.healthily D.health
2.A.since B.then C.when D.while
3.A.for B.about C.during D. between
4.A.balance B.good C. bad D.healthy
5. A. by B.on C.at D.about
Trả lời luôn ko cần giải thích đâu
Chào các em học sinh lớp 7! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập điền từ vào chỗ trống này nhé. Đây là dạng bài rất quen thuộc giúp chúng ta củng cố từ vựng và ngữ pháp. Chúng ta sẽ đi từng câu một để tìm ra đáp án đúng nhất.
Giải bài tập:
1. “the thomson family has been trying to it (1)…. meals for a very long time”
- Phân tích: Chỗ trống cần điền một từ để bổ nghĩa cho danh từ “meals” (bữa ăn).
- Các lựa chọn:
- A. healthier (tính từ so sánh hơn)
- B. healthy (tính từ)
- C. healthily (trạng từ)
- D. health (danh từ)
- Lý do chọn: Chúng ta cần một tính từ để mô tả danh từ “meals”. “Healthy” là tính từ có nghĩa là “khỏe mạnh”, “có lợi cho sức khỏe”. “Healthy meals” nghĩa là “những bữa ăn lành mạnh”. Các lựa chọn khác không phù hợp về ngữ pháp hoặc nghĩa trong ngữ cảnh này.
- Đáp án: B. healthy
2. “feel exhausted (2)…… they arrive home.”
- Phân tích: Chỗ trống cần một liên từ chỉ thời gian để nối hai mệnh đề, diễn tả khi nào họ cảm thấy kiệt sức.
- Các lựa chọn:
- A. since (kể từ khi, bởi vì)
- B. then (sau đó)
- C. when (khi)
- D. while (trong khi)
- Lý do chọn: Liên từ “when” được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể mà hành động khác xảy ra. Ở đây, họ cảm thấy kiệt sức khi họ về đến nhà. “While” thường dùng cho hai hành động xảy ra song song. “Since” và “then” không phù hợp ngữ cảnh.
- Đáp án: C. when
3. “(3)…. months, mrs thomson has been ordering food during the week”
- Phân tích: Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (“has been ordering”), thường đi kèm với giới từ chỉ khoảng thời gian.
- Các lựa chọn:
- A. for (trong khoảng thời gian)
- B. about (khoảng, về)
- C. during (trong suốt)
- D. between (giữa)
- Lý do chọn: Giới từ “for” được dùng để diễn tả một khoảng thời gian mà hành động đã diễn ra và có thể vẫn đang tiếp diễn. “For months” có nghĩa là “trong nhiều tháng”. “During” chỉ một sự việc xảy ra trong khoảng thời gian nào đó, nhưng không nhấn mạnh sự kéo dài liên tục như “for” với thì hoàn thành tiếp diễn.
- Đáp án: A. for
4. “this is a (4)…. routine , and the thomson’s know this fact very well and have started to worry that their children will get so used to eating fast food”
- Phân tích: Chỗ trống cần điền một tính từ để mô tả “routine” (thói quen). Ngữ cảnh cho thấy gia đình Thomson đang “lo lắng” (worry) về việc con cái ăn đồ ăn nhanh, điều này ngụ ý thói quen này không tốt.
- Các lựa chọn:
- A. balance (danh từ)
- B. good (tính từ – tốt)
- C. bad (tính từ – tệ)
- D. healthy (tính từ – lành mạnh)
- Lý do chọn: Vì gia đình lo lắng về ảnh hưởng của thói quen này đến sức khỏe của con cái (ăn đồ ăn nhanh), nên thói quen này được coi là không tốt. “Bad” là tính từ phù hợp nhất để diễn tả ý nghĩa này. “Good” hoặc “healthy” sẽ trái ngược với việc họ “worry”.
- Đáp án: C. bad
5. “feels very excited(5)…. it”
- Phân tích: Chỗ trống cần điền một giới từ đi kèm với tính từ “excited” (phấn khích).
- Các lựa chọn:
- A. by
- B. on
- C. at
- D. about
- Lý do chọn: Cụm từ “excited about something” là cách diễn đạt phổ biến nhất để nói về việc ai đó cảm thấy hào hứng, phấn khích về một điều gì đó. Các giới từ khác ít được dùng hoặc không chính xác trong ngữ cảnh này.
- Đáp án: D. about
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Hãy ghi nhớ các cấu trúc và từ vựng đã học để áp dụng vào các bài tập khác nhé.
1. B adj N
2. C when
3. A for
4. C adj N
5. D about