Image 1

1. He said, “ I have already read this book” => He said ……………………… 2. Join said t…

1. He said, “ I have already read this book”
=> He said ………………………
2. Join said to his sister, “I want to buy a gift for our mother”
=> Join told his sister …………………………
3. Mrs Brown said, “where are they living?”
=> Mrs Brown asked me ……………………………
4. “Do you know the girl over there?” Tom said.
=> Tom asked me …………………
5. Mother said, “Nam, why don’t you go to bed?”
=> Mother asked ……………………………
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn lại và thực hành một phần ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 8, đó là “Câu tường thuật” hay còn gọi là “Reported Speech”. Đây là kỹ năng giúp chúng ta thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Các em hãy theo dõi thật kỹ từng bước giải và lời giải thích của cô nhé!

PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP

Nguyên tắc chung khi chuyển sang câu tường thuật (Reported Speech):

  1. Lùi thì (Backshift of Tenses): Động từ trong câu tường thuật thường lùi về một thì trong quá khứ so với câu trực tiếp.
  2. Thay đổi đại từ (Pronoun Changes): Đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, tính từ sở hữu phải thay đổi sao cho phù hợp với chủ ngữ và tân ngữ trong câu tường thuật.
  3. Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn (Time and Place Adverb Changes): Một số trạng từ phải thay đổi để phù hợp với thời điểm tường thuật (ví dụ: now -> then, today -> that day, here -> there). (Tuy nhiên, trong các bài tập này chưa xuất hiện nhiều).
  4. Thay đổi trật tự từ (Word Order): Đặc biệt với câu hỏi, trật tự từ sẽ chuyển từ dạng câu hỏi sang dạng câu khẳng định.

Bây giờ chúng ta cùng giải chi tiết từng câu nhé!

1. He said, “ I have already read this book”
=> He said ………………………

Lời giải chi tiết:

Để chuyển câu này sang câu tường thuật, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:

  1. Xác định loại câu: Đây là một câu phát biểu (statement).
  2. Động từ tường thuật: Giữ nguyên “He said” vì không có tân ngữ đi kèm. (Chúng ta có thể thêm “that” sau “said” nhưng không bắt buộc).
  3. Thay đổi đại từ: “I” (người nói là “He”) sẽ chuyển thành “he”.
  4. Lùi thì: Thì trong câu trực tiếp là “have already read” (Hiện tại hoàn thành – Present Perfect). Khi lùi thì, Hiện tại hoàn thành sẽ chuyển thành Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), tức là “had already read”.
  5. Thay đổi từ chỉ định: “this book” (cuốn sách này) sẽ chuyển thành “that book” (cuốn sách đó) để phù hợp với ngữ cảnh tường thuật.

Kết quả: He said that he had already read that book.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta đã lùi thì (Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành), thay đổi đại từ (I → he) và thay đổi từ chỉ định (this → that).

2. Join said to his sister, “I want to buy a gift for our mother”
=> Join told his sister …………………………

Lời giải chi tiết:

Để chuyển câu này sang câu tường thuật, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:

  1. Xác định loại câu: Đây là một câu phát biểu (statement).
  2. Động từ tường thuật: “said to his sister” khi có tân ngữ (his sister) đi kèm thì phải đổi thành “told his sister”. (Chúng ta có thể thêm “that” sau “told” nhưng không bắt buộc).
  3. Thay đổi đại từ: “I” (người nói là “Join”) sẽ chuyển thành “he”. “our mother” (mẹ của Join và chị gái) sẽ chuyển thành “their mother”.
  4. Lùi thì: Thì trong câu trực tiếp là “want” (Hiện tại đơn – Present Simple). Khi lùi thì, Hiện tại đơn sẽ chuyển thành Quá khứ đơn (Past Simple), tức là “wanted”.

Kết quả: Join told his sister that he wanted to buy a gift for their mother.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta đã đổi “said to” thành “told”, lùi thì (Hiện tại đơn → Quá khứ đơn), và thay đổi đại từ (I → he, our → their).

3. Mrs Brown said, “where are they living?”
=> Mrs Brown asked me ……………………………

Lời giải chi tiết:

Để chuyển câu này sang câu tường thuật, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:

  1. Xác định loại câu: Đây là một câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question: “where”).
  2. Động từ tường thuật: Khi tường thuật câu hỏi, “said” sẽ chuyển thành “asked”. Đề bài đã cho sẵn “Mrs Brown asked me”, vậy chúng ta sẽ dùng “asked me”.
  3. Từ để hỏi: Giữ nguyên từ để hỏi “where”. Không dùng “that”.
  4. Thay đổi trật tự từ: Câu hỏi “where are they living?” có trật tự từ câu hỏi (trợ động từ + chủ ngữ + động từ). Khi chuyển sang câu tường thuật, trật tự từ sẽ chuyển thành dạng câu khẳng định (chủ ngữ + động từ), tức là “they were living”.
  5. Lùi thì: Thì trong câu trực tiếp là “are they living” (Hiện tại tiếp diễn – Present Continuous). Khi lùi thì, Hiện tại tiếp diễn sẽ chuyển thành Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), tức là “were living”.
  6. Đại từ: “they” là ngôi thứ ba, không thay đổi.

Kết quả: Mrs Brown asked me where they were living.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta đã đổi “said” thành “asked” (cho câu hỏi), giữ nguyên từ hỏi “where”, lùi thì (Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn) và thay đổi trật tự từ từ câu hỏi sang câu khẳng định.

4. “Do you know the girl over there?” Tom said.
=> Tom asked me …………………

Lời giải chi tiết:

Để chuyển câu này sang câu tường thuật, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:

  1. Xác định loại câu: Đây là một câu hỏi Yes/No (“Do you know…?”).
  2. Động từ tường thuật: “Tom said” sẽ chuyển thành “Tom asked me” (vì đề bài đã gợi ý “Tom asked me”).
  3. Từ nối: Với câu hỏi Yes/No, chúng ta dùng “if” hoặc “whether”. Ở đây, chúng ta sẽ dùng “if”.
  4. Thay đổi đại từ: “you” (Tom hỏi “tôi”) sẽ chuyển thành “I”.
  5. Lùi thì và thay đổi trật tự từ: Câu hỏi trực tiếp là “Do you know” (Hiện tại đơn). Khi lùi thì và chuyển sang dạng khẳng định, trợ động từ “do” sẽ bỏ đi, động từ chính “know” sẽ chuyển sang quá khứ đơn là “knew”. Trật tự từ sẽ là “chủ ngữ + động từ”, tức là “I knew”.
  6. Trạng từ chỉ nơi chốn: “over there” thường không thay đổi nếu vị trí vẫn được hiểu là như cũ khi tường thuật, hoặc có thể được giữ nguyên trong bài tập lớp 8.

Kết quả: Tom asked me if I knew the girl over there.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta đã đổi “said” thành “asked”, dùng “if” cho câu hỏi Yes/No, lùi thì (Hiện tại đơn → Quá khứ đơn), thay đổi đại từ (you → I) và thay đổi trật tự từ từ câu hỏi sang câu khẳng định.

5. Mother said, “Nam, why don’t you go to bed?”
=> Mother asked ……………………………

Lời giải chi tiết:

Để chuyển câu này sang câu tường thuật, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:

  1. Xác định loại câu: Đây là một câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question: “why”). Mẹ đang hỏi Nam.
  2. Động từ tường thuật: “Mother said” khi tường thuật câu hỏi sẽ chuyển thành “Mother asked”. Vì mẹ hỏi Nam, nên chúng ta sẽ thêm tân ngữ “Nam” sau “asked”, tức là “Mother asked Nam”.
  3. Từ để hỏi: Giữ nguyên từ để hỏi “why”. Không dùng “that”.
  4. Thay đổi đại từ: “you” (mẹ hỏi “Nam”) sẽ chuyển thành “he”.
  5. Lùi thì và thay đổi trật tự từ: Câu hỏi trực tiếp là “why don’t you go” (Hiện tại đơn dạng phủ định). Khi lùi thì, Hiện tại đơn sẽ chuyển thành Quá khứ đơn. Trợ động từ “don’t” sẽ chuyển thành “didn’t”. Trật tự từ sẽ chuyển từ dạng câu hỏi sang dạng câu khẳng định (chủ ngữ + trợ động từ + động từ chính), tức là “he didn’t go”.

Kết quả: Mother asked Nam why he didn’t go to bed.

Giải thích ngắn gọn: Chúng ta đã đổi “said” thành “asked” và thêm tân ngữ “Nam”, giữ nguyên từ hỏi “why”, lùi thì (Hiện tại đơn → Quá khứ đơn), thay đổi đại từ (you → he) và thay đổi trật tự từ từ câu hỏi sang câu khẳng định.

Cô hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách chuyển đổi các loại câu khác nhau sang câu tường thuật. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. He said that he had already read that book

2. Join told his sister that he wanted to buy a gift for their mother

3. Mrs Brown asked me that where were they living

4. Tom asked me if I knew the girl over there

5. Mother asked Nam that why he didn’t go to bed

Trả lời bởi: Truong Anhh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo