In 1998, a Valencian professor made an amazing claim. Professor Antonio Cervilla discovered how to use water as a substitute for petrol. The scientist said that you could drive from Bilbao to Valencia on just half a litre of water. His invention uses a molybdenum compound to break down water into hydrogen and oxygen. Unlike other methods, no electricity is required and the reaction happens at atmospheric temperature. This impressive technology is based on the way plant enzymes break down water. The use of molybdenum is the perfect choice because, although rare, it is cheap and found all around the planet.
Since the claims were made, nothing more has been heard about this fabulous technology. There is no explanation for the disappearance anywhere on the Internet, apart from a list of similar inventions which have also vanished. An inventor from the Philippines called Daniel Dingel developed a water- fuelled car but was arrested and sentenced to 20 years in prison. If this technology were to become widely available, it would prove disastrous for petrol station owners and would also save the planet from the impending environmental catastrophes.
28. The word “substitute” in the passage is closest in meaning to _________.
A. addition B. alternative C. imitation D. solution
29. Which of the following is NOT true about Cervilla’s invention?
A. It happens at atmospheric temperature.
B. It imitates something in nature.
C. It requires no electricity.
D. It uses enzymes to break down water.
30. The word “it” in the passage refers to _________.
A. enzyme B. molybdenum C. petrol D. water
31. The word “vanished” in the passage is opposite in meaning to _________.
A. appeared B. produced C. introduced D. invented
32. It is stated in the passage that water-fuelled cars may contribute to
A. save energy B. save environment
C. save money D. save time
Giải thích giúp e nha
***
PHÂN TÍCH CHUNG VỀ ĐOẠN VĂN:
Đoạn văn kể về một phát minh thú vị của Giáo sư Antonio Cervilla vào năm 1998, đó là sử dụng nước làm nhiên liệu thay thế xăng. Công nghệ này dùng hợp chất molypden để phân tách nước thành hydro và oxy mà không cần điện và diễn ra ở nhiệt độ phòng, dựa trên cách enzyme thực vật phân tách nước. Mặc dù molypden hiếm nhưng lại rẻ và có khắp nơi.
Tuy nhiên, kể từ đó, không ai còn nghe nói gì về công nghệ này nữa. Đoạn văn cũng đề cập đến một nhà phát minh khác ở Philippines, Daniel Dingel, người cũng phát triển ô tô chạy bằng nước nhưng đã bị bắt và bỏ tù. Cuối cùng, đoạn văn nhấn mạnh rằng nếu công nghệ này phổ biến, nó sẽ gây khó khăn cho các chủ trạm xăng nhưng lại có thể cứu hành tinh khỏi các thảm họa môi trường.
***
Bây giờ chúng ta sẽ đi vào giải chi tiết từng câu hỏi:
28. The word “substitute” in the passage is closest in meaning to _________.
Cách giải: Đối với câu hỏi về từ vựng, chúng ta cần đọc kỹ câu chứa từ đó và các câu xung quanh để hiểu ngữ cảnh, từ đó suy luận nghĩa của từ.
Bước 1: Tìm từ “substitute” trong đoạn văn.
Câu chứa từ “substitute” là: “Professor Antonio Cervilla discovered how to use water as a substitute for petrol.”
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.
Giáo sư Cervilla đã phát hiện ra cách sử dụng nước “as a substitute for petrol” (như một _______ cho xăng). Điều này có nghĩa là nước được dùng để THAY THẾ xăng.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. addition (sự bổ sung, thêm vào): Nếu nước là “addition” cho xăng, nghĩa là thêm nước vào xăng, điều này không đúng với ý “thay thế.”
- B. alternative (sự thay thế, lựa chọn khác): “Alternative” có nghĩa là một lựa chọn khác, có thể dùng thay cho cái khác. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh nước được dùng thay cho xăng.
- C. imitation (sự bắt chước, mô phỏng): “Imitation” là bản sao hoặc sự bắt chước. Nước không phải là bản sao của xăng.
- D. solution (giải pháp, dung dịch): “Solution” có thể là giải pháp cho một vấn đề, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một từ có nghĩa là “thay thế.”
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa vào ngữ cảnh, “alternative” là từ gần nghĩa nhất với “substitute.”
Đáp án đúng: B. alternative
29. Which of the following is NOT true about Cervilla’s invention?
Cách giải: Đây là câu hỏi tìm thông tin SAI. Chúng ta sẽ kiểm tra từng lựa chọn với thông tin có trong đoạn văn. Nếu thông tin trong lựa chọn không có hoặc mâu thuẫn với đoạn văn, đó chính là đáp án.
Bước 1: Tìm thông tin về phát minh của Cervilla trong đoạn văn.
Đoạn văn viết: “His invention uses a molybdenum compound to break down water into hydrogen and oxygen. Unlike other methods, no electricity is required and the reaction happens at atmospheric temperature. This impressive technology is based on the way plant enzymes break down water.”
Bước 2: Kiểm tra từng lựa chọn.
- A. It happens at atmospheric temperature. (Nó diễn ra ở nhiệt độ khí quyển.)
Đoạn văn nói: “…the reaction happens at atmospheric temperature.” (Phản ứng diễn ra ở nhiệt độ khí quyển.)
=> Lựa chọn A là ĐÚNG. - B. It imitates something in nature. (Nó mô phỏng một điều gì đó trong tự nhiên.)
Đoạn văn nói: “This impressive technology is based on the way plant enzymes break down water.” (Công nghệ này dựa trên cách các enzyme thực vật phân tách nước.) Enzyme thực vật phân tách nước là một quá trình tự nhiên. “Dựa trên” có nghĩa là mô phỏng hoặc lấy cảm hứng từ.
=> Lựa chọn B là ĐÚNG. - C. It requires no electricity. (Nó không yêu cầu điện.)
Đoạn văn nói: “Unlike other methods, no electricity is required…” (Không như các phương pháp khác, không cần điện.)
=> Lựa chọn C là ĐÚNG. - D. It uses enzymes to break down water. (Nó sử dụng enzyme để phân tách nước.)
Đoạn văn nói: “His invention uses a molybdenum compound to break down water…” (Phát minh của ông ấy sử dụng một hợp chất molypden để phân tách nước…). Đoạn văn cũng nói rằng công nghệ này “based on the way plant enzymes break down water” (dựa trên cách enzyme thực vật phân tách nước), nhưng bản thân phát minh lại dùng hợp chất molypden, không phải dùng enzyme.
=> Lựa chọn D là SAI.
Bước 3: Chọn đáp án SAI.
Đáp án đúng: D. It uses enzymes to break down water.
30. The word “it” in the passage refers to _________.
Cách giải: Để xác định đại từ “it” (hoặc bất kỳ đại từ nào khác) đề cập đến cái gì, chúng ta cần tìm danh từ hoặc cụm danh từ đứng ngay trước nó hoặc trong câu có chứa nó mà “it” thay thế.
Bước 1: Tìm từ “it” trong đoạn văn.
Câu chứa từ “it” là: “The use of molybdenum is the perfect choice because, although rare, it is cheap and found all around the planet.”
Bước 2: Đọc câu và xác định đối tượng được nhắc đến trước đó.
Câu này đang nói về “The use of molybdenum” (việc sử dụng molypden). Sau đó, nó đưa ra các đặc điểm: “although rare” (mặc dù hiếm), và sau đó là “it is cheap and found all around the planet” (nó rẻ và được tìm thấy khắp nơi trên hành tinh). Rõ ràng, các đặc điểm “hiếm,” “rẻ,” và “có khắp nơi” này đang mô tả về molypden.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn và thử thay thế.
- A. enzyme: Nếu thay “it” bằng “enzyme,” câu sẽ là “…although rare, enzyme is cheap…” (Mặc dù hiếm, enzyme thì rẻ…). Không phù hợp vì câu trước đang nói về molypden và enzyme không phải là “rare” theo nghĩa này trong đoạn văn.
- B. molybdenum: Nếu thay “it” bằng “molybdenum,” câu sẽ là “…although rare, molybdenum is cheap and found all around the planet.” (Mặc dù hiếm, molypden thì rẻ và được tìm thấy khắp nơi trên hành tinh.) Điều này hoàn toàn hợp lý và phù hợp với ngữ cảnh.
- C. petrol: Xăng (petrol) không được mô tả là “rare” hay là vật liệu trong phát minh này.
- D. water: Nước (water) không “rare” và không phải là chất liệu chính trong việc tạo ra nhiên liệu mà molypden đóng vai trò phân tách.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“It” rõ ràng đang thay thế cho “molybdenum.”
Đáp án đúng: B. molybdenum
31. The word “vanished” in the passage is opposite in meaning to _________.
Cách giải: Với câu hỏi tìm từ trái nghĩa, chúng ta cần xác định nghĩa của từ “vanished” trong ngữ cảnh, sau đó tìm từ có nghĩa đối lập hoàn toàn trong các lựa chọn.
Bước 1: Tìm từ “vanished” trong đoạn văn.
Câu chứa từ “vanished” là: “…a list of similar inventions which have also vanished.”
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh để hiểu nghĩa của “vanished.”
Đoạn văn nói về công nghệ của Cervilla: “nothing more has been heard about this fabulous technology. There is no explanation for the disappearance anywhere on the Internet…” (không còn nghe thấy gì về công nghệ này nữa. Không có lời giải thích nào cho sự biến mất của nó…). Sau đó, nó nhắc đến các phát minh tương tự “which have also vanished.” Điều này cho thấy “vanished” có nghĩa là biến mất, không còn tồn tại hoặc được biết đến.
Bước 3: Tìm từ trái nghĩa với “biến mất.”
Từ trái nghĩa với “biến mất” là “xuất hiện.”
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
- A. appeared (đã xuất hiện): Đây là quá khứ của “appear” (xuất hiện), đối lập trực tiếp với “vanished” (biến mất).
- B. produced (đã sản xuất): “Produced” có nghĩa là làm ra, tạo ra. Không phải là đối lập trực tiếp với “biến mất.”
- C. introduced (đã giới thiệu): “Introduced” có nghĩa là trình bày, giới thiệu một cái gì đó lần đầu. Mặc dù có liên quan đến việc xuất hiện, nhưng “appeared” là từ đối lập tổng quát và chính xác hơn.
- D. invented (đã phát minh): “Invented” có nghĩa là tạo ra một cái gì đó mới. Không phải là đối lập với “biến mất.”
Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Từ trái nghĩa với “vanished” (biến mất) là “appeared” (xuất hiện).
Đáp án đúng: A. appeared
32. It is stated in the passage that water-fuelled cars may contribute to _________.
Cách giải: Đây là câu hỏi tìm thông tin cụ thể được nêu trong đoạn văn. Chúng ta cần quét (scan) đoạn văn để tìm keyword (từ khóa) “water-fuelled cars” hoặc các cụm từ liên quan đến lợi ích của công nghệ này.
Bước 1: Tìm thông tin liên quan đến “water-fuelled cars” và tác động của chúng.
Đoạn văn nói: “If this technology were to become widely available, it would prove disastrous for petrol station owners and would also save the planet from the impending environmental catastrophes.” (Nếu công nghệ này được phổ biến rộng rãi, nó sẽ gây tai họa cho các chủ trạm xăng và cũng sẽ cứu hành tinh khỏi các thảm họa môi trường sắp tới.)
Bước 2: Phân tích cụm từ chính.
Cụm từ “save the planet from the impending environmental catastrophes” (cứu hành tinh khỏi các thảm họa môi trường sắp tới) chính là lợi ích được nhắc đến.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. save energy (tiết kiệm năng lượng): Đoạn văn nói về thay thế xăng bằng nước, không trực tiếp nói về “tiết kiệm năng lượng” nói chung.
- B. save environment (cứu môi trường): Cụm từ “save the planet from the impending environmental catastrophes” trực tiếp ủng hộ lựa chọn này.
- C. save money (tiết kiệm tiền): Mặc dù molypden được nói là “cheap,” nhưng đoạn văn không khẳng định người dùng sẽ “save money” khi sử dụng xe chạy nước.
- D. save time (tiết kiệm thời gian): Không có thông tin nào trong đoạn văn nhắc đến việc tiết kiệm thời gian.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Đoạn văn chỉ rõ rằng xe chạy bằng nước có thể đóng góp vào việc “save environment.”
Đáp án đúng: B. save environment
***
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Qua từng bước giải chi tiết, cô hy vọng các em đã nắm vững cách làm bài đọc hiểu, đặc biệt là cách phân tích ngữ cảnh để tìm nghĩa từ, xác định thông tin đúng/sai, và tìm đối tượng mà đại từ thay thế. Đây là những kỹ năng rất cần thiết để các em học tốt môn Tiếng Anh nhé!
alternative
substitute alternative : thay thế
It uses enzymes to break down water
Dẫn chứng :
+) His invention uses a molybdenum compound to break down water into hydrogen and oxygen.
+) Unlike other methods, no electricity is required and the reaction happens at atmospheric temperature.
molybdenum
Dẫn chứng : The use of molybdenum is the perfect choice because, although rare, it is cheap and found all around the planet.
appeared
vanished : biến mất appeared : xuất hiện
save environment
Dẫn chứng : If this technology were to become widely available, it would prove disastrous for petrol station owners and would also save the planet from the impending environmental catastrophes. ( Câu cuối của bài )