The world’s population (1)………. five-billion mark in 1987 and it is increas…
When too many people (6)………. in a small place, life can become very difficult and (7)………. . In some places, there are so many people mere is not enough food or houses for everyone. Many families move to the cities, hoping to find work and homes. So more homes need to be (8)………. . The city spreads over more and more farming land. As the world’s population grow, there is less land left for argriculture to feed all the people.
1.A:passed B:pass C:past D:passing
2.A:to B:by C:in D:of
3.A:pollution B:polluted C:population D:populated
4.A:be supored B:supports C:supporting D:support
5.A:polluted B:overpopulated C:populated D:overpopulation
6.A:to live B:living C:live D:lived
7.A:pleasant B:pleasing C:pleased D:unpleasant
8.A:built B:build C:to build D:building
(cho em loi giai va giai thich voi a)
Trước hết, chúng ta hãy đọc lướt qua đoạn văn để nắm được nội dung chính. Đoạn văn nói về sự gia tăng dân số thế giới, những ảnh hưởng của nó và những vấn đề nảy sinh.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi.
Câu 1:
“The world’s population (1)………. five-billion mark in 1987…”
* Phân tích: Chúng ta cần một động từ chia ở thì quá khứ đơn vì có mốc thời gian “in 1987”. Cụm “pass the five-billion mark” có nghĩa là vượt qua mốc 5 tỷ.
* Các lựa chọn:
* A: passed (quá khứ đơn)
* B: pass (hiện tại đơn)
* C: past (giới từ hoặc trạng từ, không phù hợp làm động từ ở đây)
* D: passing (hiện tại phân từ, dùng trong thì tiếp diễn hoặc làm tính từ)
* Đáp án: A. passed
* Giải thích: Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Năm 1987 là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
Câu 2:
“…and it is increasing (2)………. about 1.7% a year.”
* Phân tích: Chúng ta cần một giới từ để diễn tả mức độ tăng trưởng. Cụm “increase by X%” là cách diễn đạt thông dụng.
* Các lựa chọn:
* A: to (thường đi với “increase to X”, nghĩa là tăng lên đến một con số nào đó)
* B: by (diễn tả mức độ tăng)
* C: in (thường đi với “increase in X”, nghĩa là sự gia tăng về cái gì đó)
* D: of (không phù hợp trong trường hợp này)
* Đáp án: B. by
* Giải thích: Giới từ “by” được dùng để chỉ ra số lượng hoặc tỷ lệ mà một sự thay đổi xảy ra. Ở đây, dân số tăng “khoảng 1.7% mỗi năm”.
Câu 3:
“This rapid increas has been called the (3)………. explosion.”
* Phân tích: Đoạn văn đang nói về sự gia tăng nhanh chóng của dân số. Vì vậy, “sự bùng nổ dân số” là cụm từ phù hợp.
* Các lựa chọn:
* A: pollution (ô nhiễm)
* B: polluted (bị ô nhiễm)
* C: population (dân số)
* D: populated (có dân cư sinh sống)
* Đáp án: C. population
* Giải thích: “Population explosion” là một thuật ngữ dùng để chỉ sự gia tăng dân số một cách nhanh chóng và đột ngột.
Câu 4:
“No one knows how many people the Earth can (4)………. .”
* Phân tích: Chúng ta cần một động từ nguyên mẫu sau “can”. Cụm “support people” có nghĩa là “nuôi sống, hỗ trợ cho con người”.
* Các lựa chọn:
* A: be supored (bị động, không phù hợp với “can”)
* B: supports (chia ở ngôi thứ ba số ít, không phù hợp với động từ nguyên mẫu sau “can”)
* C: supporting (hiện tại phân từ, không phù hợp sau “can”)
* D: support (động từ nguyên mẫu)
* Đáp án: D. support
* Giải thích: Sau động từ khiếm khuyết “can”, chúng ta luôn dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
Câu 5:
“…that is, it will have more people than it can supprt.”
* Phân tích: Câu này giải thích nghĩa của từ sẽ được điền vào chỗ trống. Nếu có quá nhiều người so với khả năng hỗ trợ của Trái Đất, thì tình trạng đó được gọi là gì? Cụm “overpopulated” là tính từ có nghĩa “quá tải dân số”.
* Các lựa chọn:
* A: polluted (bị ô nhiễm)
* B: overpopulated (quá tải dân số)
* C: populated (có dân cư sinh sống)
* D: overpopulation (sự quá tải dân số – danh từ)
* Đáp án: B. overpopulated
* Giải thích: “Overpopulated” là tính từ mô tả một nơi có quá nhiều dân cư so với khả năng cung cấp tài nguyên.
Câu 6:
“When too many people (6)………. in a small place, life can become very difficult…”
* Phân tích: Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động “sống” ở thì hiện tại đơn, phù hợp với cấu trúc “When + mệnh đề”. Chủ ngữ là “people” (số nhiều).
* Các lựa chọn:
* A: to live (động từ nguyên mẫu có “to”, không phù hợp)
* B: living (hiện tại phân từ, không phù hợp)
* C: live (động từ nguyên mẫu, phù hợp với chủ ngữ số nhiều)
* D: lived (quá khứ đơn, không phù hợp với ngữ cảnh chung của đoạn văn)
* Đáp án: C. live
* Giải thích: Mệnh đề sau “When” ở đây diễn tả một điều kiện hoặc một tình huống chung, nên dùng thì hiện tại đơn. “People” là danh từ số nhiều, động từ chia theo chủ ngữ số nhiều là “live”.
Câu 7:
“…life can become very difficult and (7)………. .”
* Phân tích: Câu này đang mô tả những ảnh hưởng tiêu cực của việc quá đông dân cư. Từ cần điền có nghĩa trái ngược với “pleasant” (dễ chịu). “Unpleasant” có nghĩa là khó chịu, không dễ chịu.
* Các lựa chọn:
* A: pleasant (dễ chịu)
* B: pleasing (làm hài lòng)
* C: pleased (hài lòng)
* D: unpleasant (khó chịu)
* Đáp án: D. unpleasant
* Giải thích: “Difficult and unpleasant” là một cặp tính từ mô tả những khía cạnh tiêu cực của cuộc sống khi dân số quá đông.
Câu 8:
“So more homes need to be (8)………. .”
* Phân tích: Cấu trúc “need to be + phân từ II” (past participle) diễn tả sự cần thiết phải thực hiện hành động ở dạng bị động. Trong trường hợp này, nhà cửa cần “được xây dựng”.
* Các lựa chọn:
* A: built (phân từ II của “build”)
* B: build (động từ nguyên mẫu)
* C: to build (động từ nguyên mẫu có “to”)
* D: building (hiện tại phân từ)
* Đáp án: A. built
* Giải thích: Cấu trúc “need to be built” có nghĩa là “cần phải được xây dựng”. Đây là dạng bị động cần thiết.
Hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập này. Hãy nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng đã học nhé!
=>
1. A (in 1987 -> QKĐ, S V2/ed)
2. B increase by ~ tăng (bao nhiêu)
3. C population explosion: bùng nổ dân số
4. D (can V: có thể làm gì)
5. B overpopulated: đông dân quá
6. C (when HTĐ, S will/can V)
7. D ~ không thoải mái
8. A bị động need to be V3/ed
Đáp án:
Lời giải chi tiết:
1A 2B 3C 4D 5B 6C 7D 8A