………,thebalcony chairs will be ruined in this weather.
A. Leaving uncoverd
…
A. Leaving uncoverd
B. Having left uncoverd
C. Left uncovered
D. Been left uncovered
Trước hết, chúng ta hãy nhìn vào câu đã cho:
………,the balcony chairs will be ruined in this weather.
Và các lựa chọn của chúng ta là:
A. Leaving uncoverd
B. Having left uncoverd
C. Left uncovered
D. Been left uncovered
Bây giờ, chúng ta sẽ đi từng bước để phân tích và tìm ra đáp án đúng nhé.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa chung.
Câu này đang nói về một điều kiện có thể xảy ra và hậu quả của nó. “The balcony chairs will be ruined in this weather” có nghĩa là “Những chiếc ghế ban công sẽ bị hỏng trong thời tiết này”. Phần trống ở đầu câu cần điền vào để giải thích tại sao ghế ban công lại bị hỏng. Nghĩa của câu này sẽ là: “…, những chiếc ghế ban công sẽ bị hỏng trong thời tiết này.”
Bước 2: Xét các lựa chọn ngữ pháp.
Chúng ta cần xem xét mỗi lựa chọn và xem nó có phù hợp về mặt ngữ pháp và ý nghĩa với vị trí trong câu hay không.
* Lựa chọn A: Leaving uncovered
Đây là dạng V-ing đóng vai trò là mệnh đề phân từ (participle clause) ở dạng chủ động. Nếu dùng “Leaving uncovered”, nó có nghĩa là “Việc để không che đậy…”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, ghế ban công không tự để mình không được che đậy mà là “bị” để như vậy. Do đó, chúng ta cần một dạng bị động.
* Lựa chọn B: Having left uncovered
Đây là dạng V-ing hoàn thành (perfect participle) ở dạng chủ động. Nó thường diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong mệnh đề chính. Tương tự như A, dạng chủ động “having left” không phù hợp vì ghế ban công không tự thực hiện hành động “để” (leave).
* Lựa chọn C: Left uncovered
Đây là dạng phân từ hai (past participle) của động từ “leave” (để lại). Khi dạng phân từ hai đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy, nó thường tạo thành một mệnh đề phân từ ở dạng bị động. Mệnh đề này có nghĩa là “Đã bị để không che đậy”. Điều này rất phù hợp với ngữ cảnh của câu. Nó diễn tả tình trạng của những chiếc ghế ban công.
* Lựa chọn D: Been left uncovered
Đây là dạng “been + past participle”. Dạng này thường dùng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành ở dạng bị động (ví dụ: “have been left” hoặc “had been left”). Tuy nhiên, nó không đứng một mình như một mệnh đề phân từ chủ động hay bị động độc lập ở đầu câu trong trường hợp này. Nó cần có “have” hoặc “had” đi kèm.
Bước 3: Áp dụng kiến thức về mệnh đề phân từ (Participle Clauses).
Trong Tiếng Anh, chúng ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ (relative clauses) hoặc mệnh đề trạng ngữ (adverbial clauses) thành các mệnh đề phân từ để câu văn gọn gàng hơn.
* Nếu mệnh đề gốc là chủ động, ta dùng V-ing.
* Nếu mệnh đề gốc là bị động, ta dùng V-ed (hoặc phân từ hai).
Quay lại câu của chúng ta, chúng ta có thể tưởng tượng ra một mệnh đề đầy đủ như sau:
“If the balcony chairs are left uncovered, they will be ruined in this weather.” (Nếu những chiếc ghế ban công bị để không che đậy, chúng sẽ bị hỏng trong thời tiết này.)
Hoặc:
“When the balcony chairs are left uncovered, they will be ruined in this weather.” (Khi những chiếc ghế ban công bị để không che đậy, chúng sẽ bị hỏng trong thời tiết này.)
Trong các mệnh đề này, hành động “leave uncovered” là hành động bị tác động lên ghế ban công, tức là ở dạng bị động. Do đó, khi rút gọn, chúng ta sẽ dùng phân từ hai của động từ “leave”, đó là “left”.
Vậy, mệnh đề phân từ rút gọn sẽ là: “Left uncovered”.
Bước 4: Kết luận.
Dựa trên phân tích ngữ pháp và ý nghĩa, lựa chọn C “Left uncovered” là đáp án phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo thành một mệnh đề phân từ bị động có nghĩa: “Đã bị để không che đậy, những chiếc ghế ban công sẽ bị hỏng trong thời tiết này.”
Đáp án đúng là:
C. Left uncovered
………,the balcony chairs will be ruined in this weather.
A. Leaving uncoverd
B. Having left uncoverd
C. Left uncovered
D. Been left uncovered
*Giải thích:
Câu A và câu B là câu điều kiện ở thể chủ động => loại
Câu đầy đủ là: If the balcony chairs are left uncovered, they will be ruined in this weather (Câu điều kiện loại 1 thể bị động) => Chọn C
Đáp án: C
\(-\) Dạng câu điều kiện loại 1 thể bị động (dùng QKPT)
\(-\) Cấu trúc: If + S + am/is/are + Vpp, S + will + be + Vpp
(vì đây là bị động nên cấu trúc sẽ có phần bị biến đổi)