Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

There is usually one important subject missing from most schools’ (21)______. Ve…

There is usually one important subject missing from most schools’ (21)______. Ve…

There is usually one important subject missing from most schools’ (21)______. Very few students are taught (22)______ to organize their learning, and how to make the best use of their time. Let’s take some simple examples. Do you know how to look (23) ______ words in a dictionary, and do you understand all the information the dictionary contains? Can you make notes quickly, and can you understand them afterwards? For some reasons, (24)______ schools give learners no help with these matters. Teachers ask students to memorise pages from books, or tell them to write ten pages, but don’t explain how to do it. Learning by (25) ______ can be useful, but it is more important to have a genuine understanding of a subject. You can waste (26)______of time memorizing books, without understanding anything about the subject!
17. A. semesters B. terms C. timetables D. years
18. A. what B. where C. how D. why
19. A. up B. at C. after D. for
20. A. every B. no C. much D. many
21. A. head B. heart C. mind D. work
22. A. some B. a lot C. a lots D. a few
Hỏi bởi:
1 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một bài tập điền từ thú vị, giúp các em không chỉ củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn học được cách tư duy logic khi làm bài đọc hiểu nhé! Cô sẽ đóng vai một giáo viên tiếng Anh lớp 8 để hướng dẫn các em từng bước một.

Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính: Đoạn văn nói về một vấn đề quan trọng thường bị bỏ qua ở trường học, đó là kỹ năng tự học và quản lý thời gian hiệu quả. Rất nhiều học sinh được yêu cầu ghi nhớ hoặc viết bài mà không được hướng dẫn cách làm.

Nào, chúng ta cùng bắt tay vào làm từng câu một nhé!

1. Câu (21): “There is usually one important subject missing from most schools’ (21)______.”

Các lựa chọn: A. semesters, B. terms, C. timetables, D. years

Phân tích:

  • Từ cần điền đứng sau “schools’” (sở hữu cách của trường học) và trước dấu chấm, nghĩa là nó là một danh từ số nhiều.
  • Ngữ cảnh là “một môn học quan trọng bị thiếu vắng”. Môn học thì thường được đưa vào hoặc bị thiếu vắng trong thời khóa biểu (lịch học) của trường.
  • A. “semesters” (học kỳ), B. “terms” (học kỳ/kỳ hạn) và D. “years” (năm học) là những khoảng thời gian. Một môn học không thể “thiếu vắng khỏi một học kỳ” theo nghĩa đen là không tồn tại trong khoảng thời gian đó, mà là không được lên lịch dạy trong khoảng thời gian đó.
  • C. “timetables” (thời khóa biểu) là danh sách các môn học được dạy và giờ giấc cụ thể. Việc một môn học bị thiếu khỏi thời khóa biểu có nghĩa là nó không được sắp xếp để giảng dạy. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Đáp án đúng: C. timetables

Giải thích: Một môn học (subject) thường bị thiếu vắng khỏi thời khóa biểu (timetables) của trường, tức là không được đưa vào lịch giảng dạy.

2. Câu (22): “Very few students are taught (22)______ to organize their learning, and how to make the best use of their time.”

Các lựa chọn: A. what, B. where, C. how, D. why

Phân tích:

  • Cấu trúc “taught ______ to organize” là một dạng câu hỏi gián tiếp hoặc cấu trúc với động từ nguyên mẫu.
  • Vế sau của câu là “and how to make the best use of their time” (và cách tận dụng thời gian tốt nhất). Từ “how” ở vế sau là một gợi ý rất lớn.
  • A. “what to organize”: dạy cái gì để sắp xếp? (không hợp lý về nghĩa)
  • B. “where to organize”: dạy nơi nào để sắp xếp? (không hợp lý)
  • C. “how to organize”: dạy cách sắp xếp. Cụm “how to + V” có nghĩa là “cách làm gì đó”. Điều này rất phù hợp với việc học kỹ năng.
  • D. “why to organize”: dạy tại sao phải sắp xếp? (Tuy quan trọng nhưng đoạn văn đang tập trung vào kỹ năng thực hành).

Đáp án đúng: C. how

Giải thích: Cụm từ “teach how to do something” (dạy cách làm gì đó) là cấu trúc chuẩn và phổ biến. Rất ít học sinh được dạy cách sắp xếp việc học của mình.

3. Câu (23): “Do you know how to look (23) ______ words in a dictionary, and do you understand all the information the dictionary contains?”

Các lựa chọn: A. up, B. at, C. after, D. for

Phân tích:

  • Đây là một câu hỏi về cụm động từ (phrasal verb). Chúng ta cần tìm cụm động từ phù hợp với ngữ cảnh “tìm từ trong từ điển”.
  • A. “look up”: tra cứu (thông tin, từ ngữ trong từ điển, sách). Cụm “look up words in a dictionary” có nghĩa là tra từ trong từ điển, đây là cách dùng rất phổ biến và chính xác.
  • B. “look at”: nhìn vào. Bạn có thể “look at a dictionary” (nhìn vào cuốn từ điển), nhưng để tìm từ thì phải là “look up”.
  • C. “look after”: chăm sóc. (không liên quan)
  • D. “look for”: tìm kiếm. Bạn có thể “look for a book” (tìm một cuốn sách), nhưng khi nói đến việc tìm nghĩa của từ trong từ điển, chúng ta dùng “look up”.

Đáp án đúng: A. up

Giải thích: Cụm động từ “look up” có nghĩa là tra cứu thông tin, đặc biệt là tra từ trong từ điển.

4. Câu (24): “For some reasons, (24)______ schools give learners no help with these matters.”

Các lựa chọn: A. every, B. no, C. much, D. many

Phân tích:

  • Động từ “give” đang ở dạng số nhiều và danh từ “schools” cũng ở dạng số nhiều.
  • Vế sau của câu là “give learners no help” (không giúp đỡ học sinh). Điều này cho thấy một tình trạng tiêu cực.
  • A. “every schools”: sai ngữ pháp, phải là “every school” (mỗi trường).
  • B. “no schools”: “không trường nào”. Nếu điền “no schools”, câu sẽ thành “No schools give learners no help” (Không trường nào không giúp đỡ học sinh), tức là TẤT CẢ các trường đều giúp đỡ. Điều này mâu thuẫn với ý chính của đoạn văn (có vấn đề thiếu sót).
  • C. “much schools”: sai ngữ pháp, “schools” là danh từ đếm được, không dùng “much”. Phải dùng “many”.
  • D. “many schools”: nhiều trường. “Many schools give learners no help” có nghĩa là nhiều trường không cung cấp sự giúp đỡ về những vấn đề này, điều này phù hợp với ý đoạn văn đang phê phán một thiếu sót chung.

Đáp án đúng: D. many

Giải thích:Many schools” có nghĩa là “nhiều trường học”. Cụm này phù hợp cả về ngữ pháp (đi với danh từ đếm được số nhiều) và nghĩa, cho thấy một vấn đề phổ biến mà nhiều trường chưa giải quyết.

5. Câu (25): “Learning by (25) ______ can be useful, but it is more important to have a genuine understanding of a subject.”

Các lựa chọn: A. head, B. heart, C. mind, D. work

Phân tích:

  • Ngữ cảnh của câu trước là “Teachers ask students to memorise pages from books” (giáo viên yêu cầu học sinh ghi nhớ các trang sách).
  • Chúng ta đang tìm một thành ngữ liên quan đến việc ghi nhớ.
  • A. “by head”: không phải thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh với nghĩa ghi nhớ.
  • B. “by heart”: là thành ngữ có nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ chính xác từng từ. Cụm “learn by heart” hoàn toàn phù hợp với “memorise pages”.
  • C. “by mind”: không phải thành ngữ phổ biến.
  • D. “by work”: không phải thành ngữ với nghĩa ghi nhớ.

Đáp án đúng: B. heart

Giải thích: Thành ngữ “learn by heart” có nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ chính xác. Điều này khớp với hành động “ghi nhớ các trang sách” được nhắc đến trước đó.

6. Câu (26): “You can waste (26)______of time memorizing books, without understanding anything about the subject!”

Các lựa chọn: A. some, B. a lot, C. a lots, D. a few

Phân tích:

  • Từ “time” là danh từ không đếm được.
  • Chúng ta cần một từ chỉ số lượng đi với danh từ không đếm được và thể hiện ý nghĩa “rất nhiều” (bởi vì “waste… without understanding anything” gợi ý một sự lãng phí lớn).
  • A. “some of time”: cấu trúc không tự nhiên, thường dùng “some time” hoặc “some of the time”.
  • B. “a lot of”: cụm từ phổ biến có nghĩa là nhiều. Dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được. “a lot of time” là cách dùng chính xác.
  • C. “a lots of”: sai ngữ pháp, không có “a lots of”. Phải là “a lot of”.
  • D. “a few of time”: “a few” dùng cho danh từ đếm được. “Time” không đếm được, nên không dùng “a few”.

Đáp án đúng: B. a lot

Giải thích: Cụm từ “a lot of” có nghĩa là “rất nhiều”. “Waste a lot of time” (lãng phí rất nhiều thời gian) là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác khi nói về việc lãng phí thời gian một cách đáng kể.

Hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình. Hãy nhớ rằng, việc hiểu rõ ngữ cảnh và các cụm từ, thành ngữ là chìa khóa để làm tốt dạng bài này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo